Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200701065-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG VY |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200691429 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh phân cấp thị xã + Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 09:25:00 đến ngày 2020-08-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,943,655,961 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền và mặt đường | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố ao mương L=4m, gốc 8-10cm, ngọn ≥ 3,5m, phần đóng ngập 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,82 | 100M |
| 2 | Cừ tràm phần không ngập + cừ nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668 | m |
| 3 | Thép buộc D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,24 | kg |
| 4 | Vét bùn ao mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9401 | 100m3 |
| 5 | V/c đất trong phạm vi ≤ 1000m – Ô tô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9401 | 100m3 |
| 6 | V/c tiếp cự ly 2km – Ô tô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9401 | 100m3/km |
| 7 | Đắp đất ao mương - K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0142 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát ao mương - K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7994 | 100m3 |
| 9 | Vét hữu cơ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9151 | 100m3 |
| 10 | V/c đất trong phạm vi ≤1000m - Ô tô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9151 | 100m3 |
| 11 | V/c tiếp cự ly 2km – Ô tô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9151 | 100m3/km |
| 12 | Đào đất nền đường – đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5557 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất vào bao tải - K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.353,22 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất vào bao tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.488,542 | m3 |
| 15 | Bao tải (0,5x0,4x0,2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37.214 | cái |
| 16 | Đất mua | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 841,49 | m3 |
| 17 | Đắp cát lề đường - K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5566 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát mặt đường dày 50cm trên cùng - K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,9572 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát mặt đường - K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2217 | 100m3 |
| 20 | Trải vải địa kỹ thuật R≥20KN/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,6772 | 100m2 |
| 21 | Cán CPĐD lớp dưới dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3743 | 100m3 |
| 22 | Cán CPĐD lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9362 | 100m3 |
| 23 | Tưới nhựa lót TC 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,9144 | 100m2 |
| 24 | Trải và cán BTN nóng (C12.5) dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,9144 | 100m2 |
| B | Tín hiệu giao thông | |||
| 1 | Sơn mặt đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,93 | m2 |
| 2 | Đào móng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 3 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo þ90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 4 | Trụ biển báo L=4,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 5 | Trụ biển báo L=3,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 6 | Biển báo tam giác – cạnh 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Biển báo tròn Đk 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật –KT 40x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Đổ BT móng trụ biển báo đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| C | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất hố móng – đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8207 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng cố ngang đường L=4m, þ gốc 8-10cm,þ ngọn ≥ 3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,49 | 100m |
| 3 | Đắp cát lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,18 | m3 |
| 4 | Đổ BT lót móng cống đá 1x2 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,45 | m3 |
| 5 | Đổ BT chèn giữa 2 gối cống đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,11 | m3 |
| 6 | Lắp đặt gối cống þ600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 986 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục – đoạn ống dài 2,5m –ĐK 600mm- loại vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 419 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục – đoạn ống dài 3m – ĐK 600mm – loại vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục – đoạn ống dài 2,5m – ĐK 600mm – loại H10-X60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | đoạn |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục – đoạn ống dài 3m – ĐK 600mm – loại H10-X60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đoạn |
| 11 | Joint cao su ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 419 | cái |
| 12 | Trám vữa Mác 100 mối nối cống, dày TB 3,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,89 | m2 |
| 13 | Đắp cát hoàn trả - K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8207 | 100m3 |
| 14 | Bốc dỡ cống hiện hữu D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| D | Hố Ga | |||
| 1 | Đào đất hố móng – đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7134 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống ngang đường L=4m,þgốc 8-10cm, þngọn ≥3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | 100m |
| 3 | Đắp cát lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,89 | m3 |
| 4 | Đổ BT lót móng hố ga đá 1x2 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,89 | m3 |
| 5 | Gia công+ lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga þ6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | tấn |
| 6 | Gia công+ lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga þ8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2261 | tấn |
| 7 | Gia công+ lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga þ10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,079 | tấn |
| 8 | Gia công+ lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga þ12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,218 | tấn |
| 9 | Đổ BT đá 1x2 Mác 250 - chi tiết hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,91 | m3 |
| 10 | Đổ BT đá 1x2 Mác 200 - tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,56 | m3 |
| 11 | Lắp đặt các cấu kiện đúc sẵn (gờ chắn +nắp hố ga +máng nước +đai+ bản đáy hố ga+ bản đáy hộp nối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | cái |
| 12 | Ván khuôn chi tiết hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1837 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9909 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt ống PVC þ220, dày 8mm chờ thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,288 | 100m |
| 15 | Nắp bịt ống thoát nước PVC D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 16 | Đắp cát hoàn trả K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7134 | 100m3 |
| E | Bó Vỉa | |||
| 1 | Đổ BT lót móng bó vỉa đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,75 | m3 |
| 2 | Đổ BT đá 1x2 mác 250- bó vỉa tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8462 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi