Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình: Nâng cấp nhà làm việc 1 của liên thông tiếp dân và các đoàn thể phường Hà An, thị xã Quảng Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200811553-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình: Nâng cấp nhà làm việc 1 của liên thông tiếp dân và các đoàn thể phường Hà An, thị xã Quảng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811437 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Hà An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 10:34:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,212,528,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN THÁO DỠ - CẢI TẠO | |||
| B | Tháo dỡ nhà kho số 5 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 118,7 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | Chương V của E-HSMT | 3,011 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V của E-HSMT | 0,6221 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 10,56 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 15 | m2 |
| 6 | Phá dỡ bê tông nền | Chương V của E-HSMT | 4,425 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,77 | 100m3 |
| C | Phá dỡ bể nước | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông đáy, lắp bể | Chương V của E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường bể | Chương V của E-HSMT | 11,94 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,154 | 100m3 |
| D | Tháo dỡ nhà để xe cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Chương V của E-HSMT | 526,648 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Chương V của E-HSMT | 1,817 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Chương V của E-HSMT | 0,8639 | tấn |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,155 | 100m3 |
| E | Cải tạo nhà để xe, lắp giáp lại | |||
| 1 | Đào móng bằng đất cấp III thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,1011 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 1,1011 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ cốp pha móng băng | Chương V của E-HSMT | 0,0572 | 100m2 |
| 4 | Xây móng gạch không nung vữa XM M75 dày 330 | Chương V của E-HSMT | 2,525 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 11,475 | m2 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 14,7 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 2,2 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ cốp pha móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,98 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 6,12 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,192 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 12 | Bulong +ê cu chân cột M20 L=70cm | Chương V của E-HSMT | 80 | cái |
| 13 | SX mặt bích, bản mã thép cột | Chương V của E-HSMT | 0,1374 | tấn |
| 14 | LD mặt bích, bản mã thép cột | Chương V của E-HSMT | 0,1374 | tấn |
| 15 | Gia công cột bằng thép ống tròn | Chương V của E-HSMT | 0,101 | tấn |
| 16 | LD thép ống tròn trãm kẽm D90 dày 1,8mm | Chương V của E-HSMT | 0,501 | tấn |
| 17 | Gia công vì kèo thép ống tròn khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V của E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 18 | LD vì kéo thép ống tròn tráng kẽm liên kết hàn | Chương V của E-HSMT | 0,36 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép ống | Chương V của E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 20 | LD xà gồ thép hộp tráng kẽm 30x60mm | Chương V của E-HSMT | 0,3731 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 21,062 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 2,1705 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt thép thanh chống bão 50x3mm | Chương V của E-HSMT | 70,682 | kg |
| 24 | Gia công khung thép ống giữ vách thép | Chương V của E-HSMT | 0,238 | tấn |
| 25 | Lắp dựng khung giữ vách tường | Chương V của E-HSMT | 1,1901 | tấn |
| 26 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 3,56 | 100m2 |
| 27 | Vòng bi thép D30 lắp đóng mở cửa | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 28 | SXLD thép C 60x30x10 đặt vòng bi | Chương V của E-HSMT | 49,72 | kg |
| 29 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,174 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền nhà M150 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 17,19 | m3 |
| 31 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 174,9 | m2 |
| 32 | Quét sơn tường 01 nước lót, 02 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 53,2 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 1 CỬA LIÊN THÔNG | |||
| G | Công tác móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,623 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 45,325 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,048 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V của E-HSMT | 2,9529 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ra bãi tập kết bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 4,026 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất về đắp móng phần từ mặt sân đến nền nhà bằng máy đào và máy ủi , đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,2483 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,2483 | 100m3 |
| H | Công tác bê tông | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT mác 100 | Chương V của E-HSMT | 27,917 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V của E-HSMT | 42,899 | m3 |
| 3 | Bê tông cổ cột đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V của E-HSMT | 1,675 | m3 |
| 4 | Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V của E-HSMT | 10,418 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V của E-HSMT | 15,273 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V của E-HSMT | 39,537 | m3 |
| 7 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 2,178 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT M200 | Chương V của E-HSMT | 5,11 | m3 |
| I | Công tác ván khuôn | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng | Chương V của E-HSMT | 1,336 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,255 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn cột chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,45 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 2,047 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 3,764 | 100m2 |
| 6 | SXLD và tháo dỡ cốp pha cầu thang | Chương V của E-HSMT | 0,235 | 100m2 |
| 7 | SXLD và tháo dỡ cốp pha lanh to, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,711 | 100m2 |
| J | Công tác cốt thép | |||
| 1 | SXLD cốt thép móng đk <=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,28 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép móng đk <=18mm | Chương V của E-HSMT | 1,955 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép móng đk >18mm | Chương V của E-HSMT | 0,786 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép cổ cột đk <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,049 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép cổ cột đk <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,665 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép cột đk <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,241 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép cột đk <=18mm | Chương V của E-HSMT | 2,307 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép xà, dầm, giằng đk <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,7 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép xà, dầm, giằng đk <=18mm | Chương V của E-HSMT | 3,513 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép xà, dầm, giằng đk >18mm | Chương V của E-HSMT | 0,062 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm | Chương V của E-HSMT | 5,434 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,306 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,305 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,093 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép lanh tô đk <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,295 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép lanh tô đk <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,443 | tấn |
| K | Công tác xây, trát | |||
| 1 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 32,605 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 90,077 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 16,705 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 10,841 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 294,473 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 573,221 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 170,048 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 235,241 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 159,104 | m2 |
| 11 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 57,27 | m2 |
| 12 | Trát phào kép | Chương V của E-HSMT | 220,84 | m |
| 13 | Trát gờ, chỉ đơn | Chương V của E-HSMT | 154,03 | m |
| 14 | Đắp đấu trang trí | Chương V của E-HSMT | 15 | Cái |
| 15 | Đắp biểu tượng trống đồng trang trí trục 8 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Đắp biểu tượng theo chi tiết 1 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| L | Công tác ốp, lát, sơn bả, chống thấm | |||
| 1 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 32,67 | m2 |
| 2 | Láng vữa xi măng trộn phụ gia chống thấm tạo dốc về lỗ thu nước | Chương V của E-HSMT | 141,45 | m2 |
| 3 | Ốp gạch vào tường, gạch 60x240 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 40,341 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 567,458 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 945,444 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 924,964 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 587,938 | m2 |
| 8 | Trát granitô cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 20,635 | m2 |
| 9 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V của E-HSMT | 228,025 | m2 |
| 11 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Chương V của E-HSMT | 33,87 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 22,602 | m2 |
| 13 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột 300x450 mm | Chương V của E-HSMT | 132,723 | m2 |
| 14 | Vách ngăn composite khu vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 17,024 | m2 |
| 15 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V của E-HSMT | 3,6302 | m2 |
| 16 | Khung INOX đỡ mặt đá chậu | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Trát granitô bậc tam cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 45,9 | m2 |
| 18 | Trát granitô gờ chỉ, bậc tam cấp vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 47,238 | m |
| M | Công tác trần nhà | |||
| 1 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V của E-HSMT | 134,033 | m2 |
| 2 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V của E-HSMT | 23,544 | m2 |
| N | Công tác làm mái | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,548 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,548 | tấn |
| 3 | Sơn xà gồ thép 3 nước, 1 nước lót 2 nướ phủ | Chương V của E-HSMT | 38,438 | 1m2 |
| 4 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 1,69 | 100m2 |
| O | Công tác SXLD cửa các loại và lan can | |||
| 1 | Cửa đi kính cường lực dầy 12 ly | Chương V của E-HSMT | 8,235 | m2 |
| 2 | Mô tơ từ cửa kính 12 ly tự đóng mở | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Ray trượt, bánh răng, phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tay nắm cửa | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Khóa cửa | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Cửa đi nhôm hệ, kính trắng dày 5mm phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 7 | Cửa đi nhôm hệ, kính mờ dày 5mm + phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 7,35 | m2 |
| 8 | Cửa sổ nhôm hệ, kính trắng dầy 5mm + phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 54,432 | m2 |
| 9 | Cửa sổ nhôm hệ, kính mờ dày 5mm + phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 3,06 | m2 |
| 10 | Lan can cầu thang Inox tay vịn giả gỗ D60, cao 900mm | Chương V của E-HSMT | 9,08 | md |
| 11 | SX lan can thép hộp | Chương V của E-HSMT | 0,482 | tấn |
| 12 | LD lan can thép | Chương V của E-HSMT | 0,482 | m2 |
| 13 | Sơn lan can thép 3 nước, 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 37,031 | 1m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Chương V của E-HSMT | 1,68 | 100m |
| 15 | Cút nhựa nối ống D76 | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 16 | Đai inox a500 | Chương V của E-HSMT | 90 | cái |
| 17 | Lắp đặt quả cầu chắn rác đường kính76mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| P | Công tác khác | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 5,219 | 100m2 |
| Q | Bể tự hoại | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Chương V của E-HSMT | 0,8784 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT | 1,1424 | m3 |
| 3 | SXLD và tháo dỡ cốp pha đáy bể | Chương V của E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 4 | SXLD cốt thép đáy bể, đk <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 5 | Xây tường gạch KN dày <=33 cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,904 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch KN dày <=11 cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,4208 | m3 |
| 7 | SXCK bê tông đúc sẵn nắp bể đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT | 0,552 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép nắp bể | Chương V của E-HSMT | 0,0209 | tấn |
| 9 | SXLD và tháo dỡ cốp pha nắp bể | Chương V của E-HSMT | 0,0281 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, mác vữa 75 | Chương V của E-HSMT | 15,488 | m2 |
| 12 | Trát tường trong có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 29,4 | m2 |
| R | Phần cấp điện | |||
| 1 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC (4x25) | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 2 | Cáp 0.6/1kV-Cu/PVC (1x10) | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 4 | Cáp 0.6/1kV-Cu/PVC (1x6) | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 7 | Đào đất thủ công | Chương V của E-HSMT | 5 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 5 | m3 |
| 9 | Đầu cốt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Vỏ tủ điện | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | MCB 10A 2P 6kA | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | MCB 16A 2P 6kA | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | MCB 20A 2P 6kA | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 16 | Thanh cái và phụ kiện 100A | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Đèn báo pha | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Vỏ tủ điện | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 19 | MCCB 60A 3P | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | MCB 10A 2P 6kA | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | MCB 16A 2P 6kA | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | MCB 20A 2P 6kA | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 23 | Thanh cái và phụ kiện 100A | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Đèn báo pha | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Đèn huỳnh quang máng âm trần 600x600 3x18W | Chương V của E-HSMT | 34 | bộ |
| 26 | Đèn huỳnh quang đơn 1.2M- 1x36W có đế | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Đèn ốp trần D410 | Chương V của E-HSMT | 28 | bộ |
| 28 | Quạt trần và triết áp | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 29 | Quạt gắn tường | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 30 | Công tắc đơn 1 chiều 220v/10A | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 31 | Công tắc đôi 1 chiều 220v/10A | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 32 | Công tắc đơn 2 chiều 220v/10A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Công tắc đôi 2 chiều 220v/10A | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 34 | Ổ cắm đôi 10A/250-3 chấu | Chương V của E-HSMT | 38 | cái |
| 35 | Ổ căm đôi lắp sàn chống nước | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 36 | Lan Rack ( Hub 16 cổng, bộ phát Wifi) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Ổ cắm lan | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 38 | Bộ chia điện thoại | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Ổ cắm điện thoại | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V của E-HSMT | 8 | máy |
| 41 | Điều hòa hai chiều 9000BTU(Bao gồm cả phụ kiện, ống đồng, aptomat,…) | Chương V của E-HSMT | 6 | chiếc |
| 42 | Điều hòa hai chiều18000BTU(Bao gồm cả phụ kiện, ống đồng aptomat,…) | Chương V của E-HSMT | 2 | chiếc |
| 43 | Cáp 0.6/1kV-Cu/PVC (1x4) | Chương V của E-HSMT | 2.200 | m |
| 44 | Cáp 0.6/1kV-Cu/PVC (1x2.5 | Chương V của E-HSMT | 2.700 | m |
| 45 | Cáp 0.6/1kV-Cu/PVC/PVC (2x1.5) | Chương V của E-HSMT | 900 | m |
| 46 | Cáp mạng lan Cat 6 | Chương V của E-HSMT | 350 | m |
| 47 | Cáp quang | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 48 | Ống PVC D32(bao gồm phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 49 | Ống PVC D25(bao gồm phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 600 | m |
| 50 | Ống PVC D20(bao gồm phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 1.000 | m |
| 51 | Đầu cốt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Đào đất chôn dây tiếp địa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 14,512 | m3 |
| 53 | Lấp đất đất rãnh chôn dây tiếp địa bằng đầm cóc | Chương V của E-HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 54 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 bộ |
| 55 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm | Chương V của E-HSMT | 51,35 | m |
| 56 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V của E-HSMT | 184,9 | m |
| 57 | Kim thu sét D18 L0.6 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| S | Thiết bị vệ sinh & cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Tê thép | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Xi phông | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Dây cấp | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Vỏi xả tiểu treo | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Bình nước nóng 30l | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 13 | Thoát sàn D60 | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 14 | Thoát sàn D75 | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 16 | Ống PPR DN 25 PN20 | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 17 | Măng xông DN 25 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Van Phao DN25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa ren trong ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Rắc co DN25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Măng xông ren ngoài DN25 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Van DN25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 29 | Măng xông DN40 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Măng xông DN32 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Măng xông DN25 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Măng xông DN20 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Cút DN40 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 34 | Cút DN32 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 35 | Cút DN25 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 36 | Cút DN20 | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 37 | Cút ren trong DN20 | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 38 | Cút ren trong DN25x1/2" | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Chếch DN40 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Côn DN40x32 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Côn DN32x25 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 42 | Côn DN25x20 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 43 | Tê DN40x32 (NC,MTCx1,5) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Tê DN40x25(NC,MTCx1,5) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Tê DN40x20(NC,MTCx1,5) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Tê DN32x25(NC,MTCx1,5) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Tê DN25x20(NC,MTCx1,5) | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 48 | Tê DN20x20.(NC,MTCx1,5) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Van DN40 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Van DN32 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Van DN25 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 52 | Rắc co DN40 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Rắc co DN25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Kép DN20 | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 55 | Măng xông ren trong DN25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Van xả cặn PVC DN25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | ỐngU.PVC DN110 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 58 | ỐngU.PVC DN90 | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 59 | ỐngU.PVC DN60 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 60 | ỐngU.PVC DN48 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 61 | ỐngU.PVC DN34 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 62 | Măng xông DN110 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Măng xông DN90 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Măng xông DN60 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Măng xông DN48 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Măng xông DN32 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Chếc U.PVC DN110 | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 68 | Chếc U.PVC DN90 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 69 | Chếc U.PVC DN60 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 70 | Chếc U.PVC DN34 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 71 | Cút DN 34 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 72 | Y DN110 (NC,MTC x1,5) | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 73 | Y DN90(NC,MTC x1,5) | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 74 | Y DN60(NC,MTC x1,5) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 75 | Tê DN60x60(NC,MTC x1,5) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Côn DN110x48 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Côn DN110x60 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Côn DN90x60 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 79 | Côn DN60x34 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 80 | Thông tắc DN110 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Ống U.PVC DN75 | Chương V của E-HSMT | 1,68 | 100m |
| 82 | Ống U.PVC DN27 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 83 | Chếch DN75 | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 84 | Tê DN75x27 | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi