Gói thầu: Gói thầu số 01: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200828035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827837 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NTM giai đoạn 2016-2020+Vốn huy động cộng đồng đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 10:52:00 đến ngày 2020-08-21 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,515,233,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA - PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 223,964 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1 | m3 |
| 3 | SXLD Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,816 | m3 |
| 5 | SXLD ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,264 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,354 | tấn |
| 8 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,548 | m3 |
| 9 | SXLD ván khuôn bê tông cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,41 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót giằng móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,697 | m3 |
| 11 | SXLD ván khuôn lót giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,548 | m3 |
| 13 | SXLD ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,684 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,366 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,381 | tấn |
| 16 | Xây tường móng bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,653 | m3 |
| 17 | Bê tông giằng tường móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,535 | m3 |
| 18 | SXLD ván khuôn giằng tường móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,123 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép giằng tường móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,213 | tấn |
| 20 | Ốp gạch chân tường, tiết diện gạch 30x45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,585 | m2 |
| 21 | Đắp đất công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 521,772 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông sàn mái cos +4,5m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,15 | m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn sàn mái cos +4,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,944 | 100m2 |
| 3 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 294,427 | m2 |
| 4 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 294,427 | m2 |
| 5 | Bê tông sàn mái cos +8,4m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,593 | m3 |
| 6 | SXLD ván khuôn sàn mái cos +8,4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,698 | 100m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,836 | m2 |
| 8 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,836 | m2 |
| 9 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,942 | tấn |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,613 | m3 |
| 11 | SXLD ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,389 | 100m2 |
| 12 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,46 | m2 |
| 13 | Sơn cột trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,46 | m2 |
| 14 | SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,366 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,038 | tấn |
| 16 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,51 | m3 |
| 17 | SXLD ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,296 | 100m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 197,964 | m2 |
| 19 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 197,964 | m2 |
| 20 | SXLD cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,424 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,362 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép dầm, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,609 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,786 | m3 |
| 24 | SXLD ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,236 | 100m2 |
| 25 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,236 | m2 |
| 26 | Sơn lanh tô không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,236 | m2 |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,193 | tấn |
| C | KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,081 | m3 |
| 2 | Xây cột bằng gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,192 | m3 |
| 3 | 6,5x10,5x22, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0 | ||
| 4 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,88 | m2 |
| 5 | Sơn cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,88 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 172,53 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 172,53 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 382,2 | m2 |
| 9 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 382,2 | m2 |
| 10 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,688 | m2 |
| 11 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,688 | m2 |
| D | Tầng 2 | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,666 | m3 |
| 2 | 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 0 | ||
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139,392 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139,392 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139,392 | m2 |
| 6 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139,392 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,6 | m |
| 8 | Sơn gờ chỉ trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 9 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,337 | m2 |
| 11 | Sơn gờ chỉ ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,337 | m2 |
| E | Khung chữ tên xã | |||
| 1 | Sản xuất khung sắt hôp 60x30x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,068 | tấn |
| 2 | Gia công các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,157 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,5 | m2 |
| 4 | SXLD chữ INOX mầu sáng, cao 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Thép D14 hàn bảng tên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,257 | kg |
| 6 | Tấm composite để gắn chữ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | m2 |
| 7 | Gia công , lắp dựng thép ống Inox D20 cắm cờ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,342 | kg |
| 8 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,253 | tấn |
| 9 | Sản xuất khung sắt hôp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,203 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,264 | m2 |
| 11 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 12 | Tấm composite bọc khung thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 13 | Đào đất móng bằng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,528 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,083 | m3 |
| 15 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,593 | m3 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77,417 | m2 |
| F | Rãnh thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,347 | 100m3 |
| 2 | Đào hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,465 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,106 | m3 |
| 5 | Xây rãnh bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,306 | m3 |
| 6 | Xây hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,395 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,824 | m2 |
| 8 | Trát rãnh, hố ga, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,824 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,824 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,52 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 107 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| G | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,724 | m3 |
| 2 | Lát gạch gốm 400x400, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168,578 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108,845 | m2 |
| H | PHẦN MÁI - Sê nô mái | |||
| 1 | Xây sê nô, viền xà gồ, gờ tường mái bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,758 | m3 |
| 2 | Trát sê nô, viền xà gồ, gờ tường mái, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 107,692 | m2 |
| 3 | Sơn sê nô, viền xà gồ, gờ tường mái ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 107,692 | m2 |
| 4 | Láng Sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 238,122 | m2 |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,129 | m2 |
| 6 | Sản xuất khung xương trần tôn thép hộp 30x60x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,555 | tấn |
| 7 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,555 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 136,602 | m2 |
| 9 | Làm trần tôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 222,788 | m2 |
| I | Vì kèo thép | |||
| 1 | Bu lông M18 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cái |
| 2 | Bu lông M20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cái |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,617 | tấn |
| 4 | Thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,515 | tấn |
| 5 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,132 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,57 | m2 |
| 7 | Gia công giằng mái thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,179 | tấn |
| 8 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,179 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,888 | m2 |
| J | Xà gồ | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,348 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,348 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 137,409 | m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.4ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,888 | 100m2 |
| 5 | Tôn úp nóc dày 0,45mm rộng 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| K | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng mờ dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,802 | m2 |
| 2 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính trắng mờ dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,56 | m2 |
| 3 | Gia công ô tháng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,645 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66,142 | m2 |
| 5 | SXLĐ ô kính trắng dày 5mm vào cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,801 | m2 |
| 6 | SXLĐ gioăng cao su vào cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 238,88 | m |
| 7 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,188 | m2 |
| L | Hoa sắt cửa sổ | |||
| 1 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,379 | tấn |
| 2 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,073 | m2 |
| 3 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,56 | m2 |
| 4 | Trát má cửa, ô thoáng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,905 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99,81 | m2 |
| M | Nền sân khấu | |||
| 1 | Đắp đất công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,514 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,675 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,748 | m2 |
| N | Thang lên mái | |||
| 1 | Gia công thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,136 | m2 |
| 3 | Bê tông neo thang sắt, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 4 | Bê tông sân quanh nhà hội trường, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,288 | m3 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,353 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,479 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,739 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,956 | 100m2 |
| O | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | LĐ loại đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led 150W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn pha led 200W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần led tròn 18W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Lăp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 10 | Tủ điện kim loại âm tường 200x300x150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=50 Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=32 Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | m |
| 13 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=16 Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m |
| 14 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk=20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| P | Phần thu sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét D10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 14 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | m |
| 5 | Bật đỡ dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63 | cái |
| 6 | Gia công thép tiếp địa (Hao phí 2,5%) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 146,575 | kg |
| 7 | Đóng cọc đã có sẳn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cọc |
| 8 | Xi măng chèn bật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | kg |
| Q | Phần thoát nước mưa | |||
| 1 | LĐ ống nhựa UPVC, đk 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 2 | LĐ chếch nhựa UPVC, đk 90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 3 | LĐ cút nhựa UPVC, đk 90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt phểu thu, đk 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cáI |
| 5 | Quả cầu thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | quả |
| R | PCCC | |||
| 1 | Bình cứu hoả MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 2 | Bình cứu hoả MT3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bình |
| 3 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bình |
| 4 | Bảng nội quy + tiêu lệnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bảng |
| S | NHÀ VỆ SINH - PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,706 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,948 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,204 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,757 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,59 | m3 |
| 6 | SXLD ván khuôn bê tông giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,145 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,044 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,215 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,208 | m3 |
| T | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,884 | m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn bê tông dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,034 | m2 |
| 6 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,034 | m2 |
| 7 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,153 | m3 |
| 8 | SXLD ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,51 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,395 | tấn |
| 10 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,009 | m2 |
| 11 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,009 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,444 | m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,226 | m3 |
| 14 | SXLD ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,055 | 100m2 |
| 15 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,068 | tấn |
| U | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,405 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,681 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,115 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,854 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,115 | m2 |
| 6 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,854 | m2 |
| V | Nền | |||
| 1 | Đắp cát nền | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,389 | m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,778 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,656 | m2 |
| 4 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,76 | m2 |
| W | Mái | |||
| 1 | Xây tường chắn mái bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,465 | m3 |
| 2 | Trát tường chắn mái, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,114 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,114 | m2 |
| X | Phần cửa | |||
| 1 | Cửa đi 1 cánh, nhôm kính, kính mờ dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,66 | m2 |
| 2 | Cửa sổ mở hất, nhôm kính, kính mờ dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,25 | |
| 3 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,271 | m2 |
| 4 | Sơn má cửa trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,271 | m2 |
| Y | Phần điện | |||
| 1 | LĐ Aptomat loại 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 6 | Ống nhựa luồn dây D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67 | m |
| 7 | Đèn ốp trần 18W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| Z | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cáI |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Phễu thu D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | |
| 8 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 9 | Van phao D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Ống PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,07 | 100m |
| 11 | Ống PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 12 | Ống PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 13 | Tê PPR D32-25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Tê PPR D25-20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 15 | Tê PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Cút PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 17 | Cút PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Cút PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 19 | Côn PPR D32-25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Côn PPR D25-20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 21 | Rắc co PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Rắc co PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 23 | Rắc co PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Van khóa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Van khóa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 26 | Van khóa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Măng sông PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Măng sông PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 29 | Măng sông PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Ống nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 31 | Ống nhựa PVC D76 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,11 | 100m |
| 32 | Ống nhựa PVC D48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 33 | Tê PVC 135 D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 34 | Tê PVC 135 D76 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 35 | Tê PVC 135 D48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Tê PVC 135 D110-48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 37 | Cút PVC 135 D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 38 | Cút PVC 135 D76 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 39 | Cút PVC D48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 40 | Côn PVC D48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Măng sông PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 42 | Măng sông PVC D76 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 43 | Măng sông PVC D48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 45 | Đào hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,248 | m3 |
| 46 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,065 | m3 |
| 47 | Xây hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,657 | m3 |
| 48 | Trát thành hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,68 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | m2 |
| 50 | Bê tông giằng hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | m3 |
| 51 | SXLD ván khuôn giằng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,005 | 100m2 |
| 52 | Đắp đất hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,198 | m3 |
| 53 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cấu kiện |
| AA | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng bể tự hoại, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,344 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng bể tự hoại, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,446 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,046 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 5 | SXLD ván khuôn bê tông đáy móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép bể, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 7 | SX, lắp dựng tấm đan nắp cửa bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 8 | Xây thành bể bằng gạch 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,188 | m3 |
| 9 | Trát tường bể tự hoại, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ nhất) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,779 | m2 |
| 10 | Trát tường bể tự hoại, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ 2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,779 | m2 |
| 11 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,779 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,503 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cút sành nối bằng phương pháp xảm, đường kính cút d=100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| AB | NGOẠI THẤT (SÂN BÊ TÔNG) | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn bê tông nền | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 4 | Đào đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,006 | m3 |
| 5 | Đắp cát móng bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,795 | m3 |
| 6 | Xây xây bó vỉa bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,441 | m3 |
| 7 | Xây bó vỉa bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,87 | m3 |
| 8 | Trát bó vỉa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114,4 | m2 |
| 9 | Sơn bó vỉa không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114,4 | m2 |
| AC | Ống thoát nước D110 | |||
| 1 | Đào đường ống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,429 | m3 |
| 2 | Đắp cát đường ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,144 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi