Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200776387-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thái Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200684681
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh 60%; ngân sách thành phố Hưng Yên 40%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 14:31:00 đến ngày 2020-08-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,141,791,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 285,000,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Phá dỡ tường rãnh thoát nước cũ Chương V E-HSMT 226,95 m3
2 Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước cũ Chương V E-HSMT 702 1cấu kiện
3 Phá dỡ bê tông xà mũ rãnh cũ Chương V E-HSMT 47,103 m3
4 Phá dỡ bê tông móng rãnh cũ Chương V E-HSMT 122,623 m3
5 Bốc xếp tấm đan rãnh thoát nước cũ xuống xe Chương V E-HSMT 702 1 cấu kiện
6 Vận chuyển tấm đan cũ về nơi tập kết (Cự ly vận chuyển 5Km) Chương V E-HSMT 105,3 tấn/1km
7 Vét bùn + đào đất yếu Chương V E-HSMT 991,099 m3
8 Đào cấp, đất cấp II Chương V E-HSMT 402,21 m3
9 Đào khuôn đường, đất cấp II Chương V E-HSMT 3.720,153 m3
10 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V E-HSMT 2.795,749 m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV Chương V E-HSMT 396,676 m3
12 Đắp cát đen tôn nền K=0,95 Chương V E-HSMT 558,079 m3
13 Đắp lớp cát đen K=0,98 Chương V E-HSMT 3.110,402 m3
14 Làm móng cấp phối đá lớp dưới Chương V E-HSMT 1.493,563 m3
15 Làm móng cấp phối đá lớp trên Chương V E-HSMT 955,683 m3
16 Tưới nhựa dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axit để dải lớp BTN bù vênh (lượng nhũ tương 0,5kg/m2) Chương V E-HSMT 8.957,958 m2
17 Rải thảm mặt đường BTN, rải lớp bù vênh BTN C19 (quy đổi về lớp BTN chiều dày đã lèn ép 7cm) Chương V E-HSMT 7.844,996 m2
18 Tưới nhựa dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít để dải lớp BTN C19 dày 7cm trên lớp BTN bù vênh (lượng nhũ tương 0,5kg/m2) Chương V E-HSMT 8.957,958 m2
19 Tưới nhựa thấm bám mặt đường để dải lớp BTN C19 dày 7cm (TC nhựa 1,0kg/m2) Chương V E-HSMT 6.191,671 m2
20 Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép dày 7cm Chương V E-HSMT 15.149,629 m2
21 Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,90 Chương V E-HSMT 4.637,607 m3
22 Đóng cọc tre, đất cấp I, đường kính 6÷8cm, dài 2,5m, mật độ 3 cọc/md Chương V E-HSMT 4.764,5 m
23 Phên nứa 2 lớp, B=0,5m Chương V E-HSMT 635,27 m2
B An toàn giao thông
1 Cột biển báo D89 Chương V E-HSMT 78 md
2 Mặt biển báo tam giác 90x90x90cm, phản quang Chương V E-HSMT 22 cái
3 Mặt biển báo chữ nhật DT<1,6m2, phản quang Chương V E-HSMT 2 cái
4 Mặt biển báo tròn D90cm, phản quang Chương V E-HSMT 2 cái
5 Đào đất móng biển báo, đất C2 Chương V E-HSMT 3,25 m3
6 Bê tông móng biển báo M150#, đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,25 m3
7 Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 2mm (màu vàng, màu đen) Chương V E-HSMT 142,35 m2
8 Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm (màu trắng) Chương V E-HSMT 757,98 m2
9 Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt, phản quang dày 6mm (màu vàng) Chương V E-HSMT 84 m2
10 Sơn gồ giảm tốc báo hiệu bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 1,5mm. Chương V E-HSMT 10,8 m2
11 Lắp đặt đinh phản quang Chương V E-HSMT 24 cái
12 Làm gồ giảm tốc bằng BTN (quy đổi về chiều dày đã lèn ép 3 cm) Chương V E-HSMT 26,4 m2
C Vỉa hè
1 Bê tông đúc sẵn rãnh tam giác M250# đá 1x2 Chương V E-HSMT 56,52 m3
2 Ván khuôn rãnh tam giác Chương V E-HSMT 678,24 m2
3 Lắp đặt rãnh tam giác Chương V E-HSMT 942 m2
4 Bê tông móng M150#, đá 2x4 Chương V E-HSMT 238,624 m3
5 Ván khuôn bê tông móng Chương V E-HSMT 1.474,2 m2
6 Bê tông đúc sẵn block vỉa hè M250#, đá 1x2 Chương V E-HSMT 196,29 m3
7 Ván khuôn block đúc sẵn Chương V E-HSMT 2.864,38 m2
8 Lắp đặt block vỉa hè Chương V E-HSMT 3.635 m
9 Đào đất vỉa hè, đất C2 Chương V E-HSMT 189,141 m3
10 Rải vải địa kỹ thuật vị trí khe tấm đan rãnh thoát nước cũ Chương V E-HSMT 148,32 m2
11 Đắp cát nền vỉa hè K=0,95 Chương V E-HSMT 3.362,54 m3
12 Đệm cát vàng gia cố xi măng 6% dày 10cm Chương V E-HSMT 445,049 m3
13 Lát vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, gạch Zic Zắc màu đỏ, kích thước 220x110x53mm Chương V E-HSMT 4.482,715 m2
14 Xây bó vỉa hè bằng gạch không nung VXM M75#, Chương V E-HSMT 127,232 m3
15 Trát tường bó vỉa hè, VXM M75# Chương V E-HSMT 433,97 m2
D Đắp đập thi công
1 Vét bùn Chương V E-HSMT 76,7 m3
2 Đóng cọc tre đất cấp I, đường kính 6÷8cm, dài 2,5m mật độ 3 cọc/md Chương V E-HSMT 1.150,5 m
3 Phên nứa 1 lớp, B=0,7m Chương V E-HSMT 107,38 m2
4 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 247,741 m3
5 Đào xúc đất đắp đập thi công, đất C1 Chương V E-HSMT 171,041 m3
6 Vận chuyển đất C1 đắp đập đổ đi (Cự ly 3Km) Chương V E-HSMT 171,041 m3
7 Bơm nước thi công Chương V E-HSMT 5 ca
E Kè đá hộc
1 Đào móng kè, đất C1 Chương V E-HSMT 214,18 m3
2 Đắp móng kè, độ chặt K=0,90 Chương V E-HSMT 19,078 m3
3 Đóng cọc tre D(6-8)cm, L=2,5m, đất C1, mật độ 20c/m2 Chương V E-HSMT 5.562,8 m
4 Đệm đá dăm 2x4 Chương V E-HSMT 11,126 m3
5 Xây móng đá hộc VXM M100# Chương V E-HSMT 55,628 m3
6 Xây tường đá hộc VXM M100# Chương V E-HSMT 102,936 m3
7 Xử lý khe lún bằng bao tải tẩm nhựa đường Chương V E-HSMT 6,195 m2
8 Ống thoát nước PVC D60mm Chương V E-HSMT 13,5 m
9 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống Chương V E-HSMT 1,35 m2
10 Đá dăm 2x4 tầng lọc ngược Chương V E-HSMT 0,608 m3
F Rãnh thoát nước BTCT B400
1 Đào rãnh thoát nước, đất C2 Chương V E-HSMT 3.406,753 m3
2 Đắp đất rãnh thoát nước, độ chặt K=0,90 Chương V E-HSMT 654,484 m3
3 Đệm đá dăm đá 2x4 Chương V E-HSMT 306,39 m3
4 Ván khuôn BT thân rãnh đúc sẵn Chương V E-HSMT 9.082,309 m2
5 Bê tông thân rãnh đúc sẵn M250#, đá 1x2 Chương V E-HSMT 528,22 m3
6 Cốt thép thân rãnh đúc sẵn Chương V E-HSMT 50,125 tấn
7 Ván khuôn tấm đan rãnh đúc sẵn Chương V E-HSMT 1.519,685 m2
8 Bê tông tấm đan rãnh đúc sẵn M250#, đá 1x2 Chương V E-HSMT 198,337 m3
9 Cốt thép tấm đan rãnh đúc sẵn, ĐK≤10mm Chương V E-HSMT 14,682 tấn
10 Cốt thép tấm đan rãnh đúc sẵn, ĐK>10mm Chương V E-HSMT 0,747 tấn
11 Lắp đặt rãnh + tấm đan rãnh Chương V E-HSMT 8.892 1cấu kiện
G Hố ga
1 Đào móng hố ga, đất C2 Chương V E-HSMT 140,837 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 69,3 m3
3 Thi công lớp đá dăm đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 33,81 m3
4 Ván khuôn bê tông móng Chương V E-HSMT 129 m2
5 Bê tông móng M150#, đá 2x4 Chương V E-HSMT 50,715 m3
6 Xây tường hố ga bằng gạch không nung VXM M75# Chương V E-HSMT 126,821 m3
7 Trát tường hố ga VXM M75# Chương V E-HSMT 560,557 m2
8 Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn thu nhỏ miệng hố ga Chương V E-HSMT 125,194 m2
9 Bê tông tấm đan đúc sẵn thu nhỏ miệng hồ ga M250#, đá 1x2 Chương V E-HSMT 22,848 m3
10 Cốt thép tấm đan đúc sẵn thu nhỏ miệng hố ga Chương V E-HSMT 2,195 tấn
11 Ván khuôn bê tông xà mũ rãnh, giữ lắp ghi gang hố ga Chương V E-HSMT 152,248 m2
12 Bê tông xà mũ rãnh, giữ lắp ghi gang hố ga M200#, đá 1x2 Chương V E-HSMT 17,548 m3
13 Lắp đặt tấm đan rãnh đúc sẵn, thu nhỏ miệng hố ga Chương V E-HSMT 178 1cấu kiện
14 Mua tấm ghi gang đậy hố ga Chương V E-HSMT 126 cái
15 Lắp đặt tấm ghi gang đậy hố ga Chương V E-HSMT 126 1cấu kiện
16 Mua bộ hố ga ngăn mùi Chương V E-HSMT 126 bộ
17 Lắp đặt bộ hố ga ngăn mùi Chương V E-HSMT 126 1cấu kiện
18 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, DK D200mm Chương V E-HSMT 252 m
19 Lắp đặt cút nhựa đấu nối PVC D200mm Chương V E-HSMT 178 cái
H Cống thoát nước ngang
1 Phá dỡ tường đầu cống bằng đá hộc xây để xây đấu nối Chương V E-HSMT 2,894 m3
2 Đào kênh mương, đất C2 Chương V E-HSMT 12,7 m3
3 Đào đất móng cống, đất cấp III Chương V E-HSMT 765,443 m3
4 Đắp cát móng cống, độ chặt K=0,95 Chương V E-HSMT 290,58 m3
5 Đắp đất móng cống, độ chặt K=0,90 Chương V E-HSMT 18,559 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 16,068 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 67,099 m3
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK =1000mm Chương V E-HSMT 37 đoạn
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK =1250mm Chương V E-HSMT 12 đoạn
10 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m - quy cách ống: 1500x1500mm Chương V E-HSMT 14 1 đoạn ống
11 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm Chương V E-HSMT 29 mối nối
12 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1250mm Chương V E-HSMT 9 mối nối
13 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1500x1500mm Chương V E-HSMT 13 mối nối
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 36,239 m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (hoàn trả mặt đường) Chương V E-HSMT 19,4 m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (hoàn trả mặt đường) Chương V E-HSMT 29,9 m3
17 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,98 (hoàn trả mặt đường) Chương V E-HSMT 57,8 m3
18 Đóng cọc tre, đất cấp I, đường kính 6-8cm, dài 2,5m, mặt độ 25 cọc/m2 Chương V E-HSMT 6.429,7 m
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 3,35 m3
20 Bê tông móng hố ga M150#, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,897 m3
21 Ván khuôn bê tông móng hố ga Chương V E-HSMT 9,1 m2
22 Xây tường hố ga, hố thu, gạch không nung VXM M75# (chiều dày tường >33cm) Chương V E-HSMT 11,962 m3
23 Xây tường hố ga, hố thu, gạch không nung VXM M75# (chiều dày tường <=33cm) Chương V E-HSMT 21,238 m3
24 Trát tường hố ga, hố thu VXM M75# Chương V E-HSMT 82,357 m2
25 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn miệng hố ga Chương V E-HSMT 10,6 m2
26 Bê tông tấm đan đúc sẵn miệng hố ga M250#, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,977 m3
27 Cốt thép tấm đan đúc sẵn miệng hố ga Chương V E-HSMT 0,193 tấn
28 Lắp đặt tấm đan thu nhỏ miệng hố ga Chương V E-HSMT 14 1cấu kiện
29 Đắp trả đất, phạm vi hố ga, K=0,90 Chương V E-HSMT 42,8 m3
30 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III (Cự ly 3Km) Chương V E-HSMT 744,9 m3
31 Cắt cống hộp Chương V E-HSMT 6,4 m
32 Mua bộ hố ga thu nước + ngăn mùi Chương V E-HSMT 4 bộ
33 Lắp đặt hố ga ngăn mùi, hố thu nước Chương V E-HSMT 4 1cấu kiện
34 Ống nước PVC D200mm đấu nối hố ga ngăn mùi và hố thu nước Chương V E-HSMT 3,3 m
35 Lắp đặt cút nhựa đấu nối PVC D200mm Chương V E-HSMT 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->