Gói thầu: Đại tu nhà điều khiển nhiên liệu, nhà thí nghiệm hóa và các cổng bảo vệ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Đại tu nhà điều khiển nhiên liệu, nhà thí nghiệm hóa và các cổng bảo vệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh 2020 (SCL) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 15:42:00 đến ngày 2020-08-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,538,056,501 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,070,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu bảy mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đại tu nhà điều khiển nhiên liệu Hải Phòng 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần thạch cao cũ tầng 1, tầng 2 (không bao gồm phòng thiết bị điện) số lượng 320 tấm, kích thước tấm 60x60 | Phần II, Chương V, Mục II | 115,2 | m2 |
| 2 | Thay thế, lắp đặt tấm trần thạch cao mới, kích thước 600x600, khung Vĩnh tường, tấm thạch cao liên danh Đức | Phần II, Chương V, Mục II | 115,2 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ tấm trần nhôm nhà WC tầng 2, kích thước 60x60, số lượng 40 tấm | Phần II, Chương V, Mục II | 14,4 | m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt trần nhôm nhà WC tầng 2, kích thước 60x60, số lượng 40 tấm | Phần II, Chương V, Mục II | 14,4 | m2 |
| 5 | Vận chuyển tấm trần thạch cao cũ, tấm trần nhôm ra bãi thải | Phần II, Chương V, Mục II | 5 | công |
| 6 | Lắp dựng giàn giáo thao tác | Phần II, Chương V, Mục II | 6,63 | 100m2 |
| 7 | Bả tường 2 nước trước khi sơn (không bao gồm phòng thiết bị điện) | Phần II, Chương V, Mục II | 1.436,5 | m2 |
| 8 | Sơn ngoại thất 3 nước (1 nước lót, 2 nước phủ) | Phần II, Chương V, Mục II | 1.653 | m2 |
| 9 | Sơn nội thất 3 nước (1 nước lót, 2 nước phủ) | Phần II, Chương V, Mục II | 2.005 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II, Chương V, Mục II | 70 | m2 |
| 11 | Thay tấm nền phòng Điều khiển trung tâm nhiên liệu (Loại sàn nâng kỹ thuật HPL, kích thước tấm sàn 600x600x35mm) | Phần II, Chương V, Mục II | 48 | m2 |
| 12 | Sơn cầu thang sắt, sơn 2 nước phủ | Phần II, Chương V, Mục II | 20 | m2 |
| 13 | Sơn cửa gỗ, sơn 3 nước cho phòng làm việc | Phần II, Chương V, Mục II | 58 | m2 |
| 14 | Lắp đặt vòi lavabo LFV201s inax | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt xịt nền vệ sinh CFV 102M inax | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt bộ xả nước xí bệt | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt vòi nước DN21 sanwa | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 18 | Sơn cửa sắt 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 20 | m2 |
| 19 | Thay khóa gạt Việt tiệp 04192 | Phần II, Chương V, Mục II | 5 | bộ |
| B | Hạng mục 2: Đại tu nhà hóa Hải Phòng 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần thạch cao cũ tầng 1, tầng 2 | Phần II, Chương V, Mục II | 915 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ tấm trần nhôm nhà WC tầng 1, 2 | Phần II, Chương V, Mục II | 35 | m2 |
| 3 | Lắp đặt trần nhôm sơn tĩnh điện Alukinh, tấm trần loại 600x600, bao gồm cả khung xương | Phần II, Chương V, Mục II | 950 | m2 |
| 4 | Vận chuyển tấm trần thạch cao cũ, tấm trần nhôm ra bãi thải | Phần II, Chương V, Mục II | 5 | công |
| 5 | Sơn ngoại thất 3 nước (1 nước lót, 2 nước phủ) sơn jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 982 | m2 |
| 6 | Bả tường 3 nước ngoại thất trước khi sơn | Phần II, Chương V, Mục II | 98,2 | m2 |
| 7 | Quét 02 lớp chống thấm KOVA, CT-11A cho tường | Phần II, Chương V, Mục II | 420 | m2 |
| 8 | Sơn nội thất 3 nước (1 nước lót, 2 nước phủ) - sơn jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 2.839 | m2 |
| 9 | Bả tường 2 nước nội thất trước khi sơn, khối lượng bả tính 10% khối lượng sơn | Phần II, Chương V, Mục II | 283,9 | m2 |
| 10 | Lắp đặt thanh vắt khăn H485V inax | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt móc treo quần áo M114 | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt vòi lavabo 1001 inax | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bộ |
| 13 | Thay mới xiphon chậu lavabo A016V inax | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt lavabo thả bàn L2395V inax | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt xịt nền vệ sinh CFV 102M inax | Phần II, Chương V, Mục II | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi nước DN21 sanwa | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt bệ xí bệt GC702VRN inax | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt mặt bàn đá granit đỡ lavabo KT600x600x400 | Phần II, Chương V, Mục II | 2,7 | m2 |
| 19 | Lắp đặt giá đỡ bàn đá bằng inox | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây cấp nước A703-5 inax | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | bộ |
| 21 | Lắp đặt gương soi kt 600x500 inax | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt phễu thu inox PBFV-120 inax | Phần II, Chương V, Mục II | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt chậu tiểu nam U431 4VS inax | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt van bồn tiểu nam UF 4VS inax | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | cái |
| 25 | Tháo dỡ ống thoát nước mưa cũ, gãy, hỏng, đường kính D160 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,6 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống PVC D160 class3 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,6 | 100m |
| 27 | Lắt đặt cút nối góc 45 độ PVC D160 | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | cái |
| 28 | Đai inox giữ ống D160 inax | Phần II, Chương V, Mục II | 40 | chiếc |
| 29 | Keo silicon chịu nước bịt cửa sổ | Phần II, Chương V, Mục II | 50 | lọ |
| 30 | Vận chuyển phê thải đến bãi thải cự ly 3km | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | chuyến |
| 31 | Cung cấp lắp dựng cánh cửa WC nhựa Copac HPL dày 14mm, kt 1800x700 | Phần II, Chương V, Mục II | 5,04 | M2 |
| 32 | Cung cấp lắp đặt bản nề, chốt cửa, tay nắm | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ cửa gỗ cũ, mục số lượng: 12 cửa KT 1000x2200 cho phòng làm việc + WC; 01 bộ cửa KT 1500x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 29,7 | m2 |
| 34 | Cung cấp lắp dựng cửa gỗ công nghiệp dán veneer 2, bao gồm cả phụ kiện, dày 400; Gồm 12 cửa, KT 1000x2100; 01 cửa KT 1500x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 28,35 | m2 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng khuôn cửa gỗ công nghiêph 140x50 | Phần II, Chương V, Mục II | 68,1 | m |
| 36 | Lắp dựng nẹp cửa gỗ công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục II | 68,1 | m |
| 37 | Cung cấp lắp đặt khóa gạt Việt tiệp 04192 | Phần II, Chương V, Mục II | 20 | bộ |
| 38 | Lắp đặt tay co thủy lực K74 Korea | Phần II, Chương V, Mục II | 21 | bộ |
| 39 | Ốp gạch men bàn sơ chế, bàn phân tích than | Phần II, Chương V, Mục II | 45 | m2 |
| 40 | Sơn sắt cửa đi, cột cầu thang 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 30 | m2 |
| 41 | Sơn cửa gỗ, tay vin cầu thang 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 120 | m2 |
| 42 | Phá dỡ gạch cầu thang, chân tường, bồn rửa bị ăn mòn | Phần II, Chương V, Mục II | 17 | m2 |
| 43 | Lát lại gạch nền bị vỡ | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | m2 |
| 44 | Ốp gạch chống axit cho bồn rửa | Phần II, Chương V, Mục II | 5 | m2 |
| 45 | Sơn 3 nước nội thất, sơn chống axit, chống kiềm nhà khử khoáng | Phần II, Chương V, Mục II | 2.245 | m2 |
| 46 | Bả tường 2 nước nội thất trước khi sơn | Phần II, Chương V, Mục II | 224,5 | m2 |
| 47 | Sơn 3 nước ngoại thất, sơn chống axit, chống kiềm nhà khử khoáng | Phần II, Chương V, Mục II | 1.249 | m2 |
| 48 | Bả tường 2 nước ngoại thất trước khi sơn | Phần II, Chương V, Mục II | 124,9 | m2 |
| 49 | Sơn cửa đi sắt, sơn 3 nước, sơn Hải Phòng tại khu nhà khử khoáng | Phần II, Chương V, Mục II | 38 | m2 |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt cửa nhựa lõi thép khu nhà khử khoáng | Phần II, Chương V, Mục II | 6,3 | m2 |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt khóa tay gạt Việt Tiếp 04192 nhà WC | Phần II, Chương V, Mục II | 6 | bộ |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt tay co thủy lực K74 CALIBRE-KOREA | Phần II, Chương V, Mục II | 10 | bộ |
| 53 | Cung cấp, trít cửa sổ keo chịu nước A500 | Phần II, Chương V, Mục II | 20 | lọ |
| C | Lắp mới bàn thí nghiệm hóa kt 4mx2mx0.8m | |||
| 1 | Sản xuất khung bàn hộp 40x40x4 inox 304 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,1617 | tấn |
| 2 | Sản xuất khu hộp giá ngăn kéo thép 25x25x1.5 inax | Phần II, Chương V, Mục II | 0,0725 | tấn |
| 3 | Lắp dựng kết cấu thép | Phần II, Chương V, Mục II | 0,2343 | tấn |
| 4 | Lắp đặt giá đỡ mặt bàn inox 304 | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | cái |
| 5 | Ốp gỗ mặt bên, ngăn tủ bản dày 2cm | Phần II, Chương V, Mục II | 27 | m2 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt bản lề cánh cửa inox | Phần II, Chương V, Mục II | 24 | bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt thanh ray ngăn tủ inox 20x20x1 | Phần II, Chương V, Mục II | 22 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tay nắm ngăn tủ inox | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt tay nắm cánh cửa inox | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt mặt bàn đá hoa cương dày 2cm | Phần II, Chương V, Mục II | 13 | m2 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuýp chiếu sáng 40W-220V | Phần II, Chương V, Mục II | 6 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi | Phần II, Chương V, Mục II | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đèn | Phần II, Chương V, Mục II | 3 | cái |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Phần II, Chương V, Mục II | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, d17 | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | m |
| D | Hạng mục 3: Đại tu cổng bảo vệ | |||
| E | I. Cổng C1 | |||
| 1 | Vệ sinh tường trước khi sơn | Phần II, Chương V, Mục II | 135 | m2 |
| 2 | Sơn tường trong nhà, sơn Jotul 03 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 135 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần thạch cao cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 98 | m2 |
| 4 | Lắp đặt trần nhôm sơn tĩnh điện Alukinh, bao gồm cả khung xương, | Phần II, Chương V, Mục II | 98 | m2 |
| 5 | Thay bóng đèn tuýp đơn 1,2m | Phần II, Chương V, Mục II | 11 | bộ |
| 6 | Thay bóng tuýp đôi 1,2m | Phần II, Chương V, Mục II | 9 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ cửa đi, cửa gỗ cũ KT1000x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 12,6 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa đi, cửa nhôm kính | Phần II, Chương V, Mục II | 4,2 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cửa đi bằng gỗ KT1000x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 12,6 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cửa đi bằng nhôm Việt Pháp KT1000x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa sổ, cửa nhôm kính | Phần II, Chương V, Mục II | 35 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cửa sổ bằng nhôm Việt Pháp | Phần II, Chương V, Mục II | 4,2 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ tấm alumin cũ, bạc mầu | Phần II, Chương V, Mục II | 100 | m2 |
| 14 | SX, lắp đặt tấm alumin mới dày 3mm | Phần II, Chương V, Mục II | 100 | m2 |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt khóa tay gạt 04192 | Phần II, Chương V, Mục II | 8 | bộ |
| 16 | Lắp đặt tiểu nam U431 VR Inax | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt van tiểu nam UF 5V inax | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu rửa lavabo L2396V | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi chậu rửa lavabo LFV201s Inax | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt siphong inax A016V của chậu rửa Lavabo | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ga thoát sàn Inox KT PBFV-120 | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt mắc treo quần áo | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | cái |
| 23 | Tháo dỡ mặt đá đỡ chậu rửa bị vỡ KT 650x1000 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt bàn đá hoa cương kim sa đen KT 850x1000 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,85 | m2 |
| 25 | Chế tạo khung bàn đá bằng hộp 40x40x2 inox 304 KT 600x1000x200 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,031 | tấn |
| 26 | Lắp đặt khung bàn inox 600x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,031 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt cổng xếp inox dài 15m, khung chính kt 100x50x0.9mm, thanh đan chéo 50x50x0.8mm; Thân cổng cao 1.7m: Khoảng cách giữa 2 khung là 340mm; Chiều rộng 860mm; Chiều cao: 1.6m (bao gồm cả động cơ) | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 28 | Đục tẩy nền bê tông lối ra vào bị phồng rộp (bên khu vực bên phải cổng) | Phần II, Chương V, Mục II | 180 | m2 |
| 29 | Vận chuyển bê tông gạch vỡ, cự ly 3km | Phần II, Chương V, Mục II | 12,6 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông mác 300, đá 1x2 dày 7cm | Phần II, Chương V, Mục II | 12,6 | m3 |
| F | II. Cổng C2 | |||
| 1 | Sơn tường dầm trần, cột phòng trực, sơn Jotul 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 50 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép cửa số hoa thoáng, sơn Hải phòng 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 20 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa sắt phòng trực, cửa đã han gỉ, hỏng, KT 1000x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 2,1 | m2 |
| 4 | Chế tạo lắp đặt cửa thép chống cháy loại 1 cánh KT 1000x2100x 01cái ( tôn 2 mặt dày 2mm, vật liệu chống cháy Honey comb) | Phần II, Chương V, Mục II | 2,1 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt khóa tay gạt 04192 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt tay co thủy lực K74 Korea | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ cửa sổ nhôm kính KT 1800x2100 (4 bộ) | Phần II, Chương V, Mục II | 15,12 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cửa nhôm kính Việt Pháp, KT 1800x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 15,12 | m2 |
| 9 | Thay bóng tuýp 1,2m | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ cổng sắt cũ KT 3000x11000, trọng lượng 1000kg | Phần II, Chương V, Mục II | 33 | m2 |
| 11 | Đào đất bằng thủ công dày 30cm | Phần II, Chương V, Mục II | 4,49 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ bó vỉa KT200x200x120 | Phần II, Chương V, Mục II | 12,7 | m |
| 13 | Vận chuyển đến bãi thải bằng ô tô, cự ly <3km | Phần II, Chương V, Mục II | 0,0449 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 0,0449 | 100m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm đá 2x3, dày 10cm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,015 | 100m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2, dày 20cm | Phần II, Chương V, Mục II | 3 | m3 |
| 17 | Gia công cổng sắt | Phần II, Chương V, Mục II | 6,12 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Phần II, Chương V, Mục II | 35,4 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II, Chương V, Mục II | 35,4 | m2 |
| 20 | Lắp đặt bulong M20x600 | Phần II, Chương V, Mục II | 40 | bộ |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt bánh xe cổng D200 | Phần II, Chương V, Mục II | 5 | bộ |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt puly cố định cổng | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | bộ |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt động cơ chuyển động Model AG-B-2500 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 24 | Rải lắp dây điện 2x2,5mm2 | Phần II, Chương V, Mục II | 80 | m |
| 25 | Lắp đặt ống thép bảo hộ dây dẫn D20 | Phần II, Chương V, Mục II | 80 | m |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt thanh bánh răng chuyển động 60x60 | Phần II, Chương V, Mục II | 11,8 | m |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt bulong nở inox 304 M16x150 | Phần II, Chương V, Mục II | 80 | bộ |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt cảm biến tự dừng khi gặp vật cản Model CK0+1 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện ngoài trời KT 25x35x15cm model CK0+1 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | tủ |
| 30 | Lắp đặt atomat 10A dòng dò 30mmA model A9D31610B Schneider | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| G | III. Cổng C3 | |||
| 1 | Sơn tường dầm trần, cột phòng trực, sơn Jotul 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 50 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép cửa số hoa thoáng, sơn Hải phòng 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 20 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa sắt phòng trực, cửa đã han gỉ, hỏng, KT 1000x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 2,1 | m2 |
| 4 | Chế tạo lắp đặt cửa thép chống cháy loại 1 cánh KT 1000x2100x 01cái ( tôn 2 mặt dày 2mm, vật liệu chống cháy Honey comb) | Phần II, Chương V, Mục II | 2,1 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt khóa tay gạt 04192 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt tay co thủy lực K74 Korea | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | bộ |
| 7 | Thay bóng tuýp 1,2m | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ cửa sổ nhôm kính KT 1800x2100 (4 bộ) | Phần II, Chương V, Mục II | 15,12 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cửa nhôm kính Việt Pháp, KT 1800x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 15,12 | m2 |
| 10 | Ốp gạch Prime chân tường 300x450, vữa XM cát min mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | m2 |
| 11 | Dán phim cách nhiệt chống nóng phản quang cửa sổ | Phần II, Chương V, Mục II | 30 | m2 |
| H | Lắp đặt bàn làm việc KT 1800x600x800 | |||
| 1 | Sản xuât gia công khung hộp inox 50x50x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,06 | tấn |
| 2 | Sản xuất gia công khung hộp ngăn kéo inox 10x10x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,01 | tấn |
| 3 | Sản xuất gia công tôn quây bàn inox dày 2 ly | Phần II, Chương V, Mục II | 0,03 | tấn |
| 4 | Sản xuất gia công tôn ngăn kéo 1,5 ly | Phần II, Chương V, Mục II | 0,02 | tấn |
| 5 | Lắp đặt inox | Phần II, Chương V, Mục II | 0,12 | tấn |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt thanht trượt ngăn kéo | Phần II, Chương V, Mục II | 8 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt bản nề inox Việt Tiệp | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tay nắm inox | Phần II, Chương V, Mục II | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt bàn đá inox mặt đá Granite | Phần II, Chương V, Mục II | 1,2 | m2 |
| 10 | Cung cấp ghế chân quỳ | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 11 | Sơn sắt thép cánh cổng, sơn 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 27 | m2 |
| I | IV. Cổng C4 | |||
| 1 | Sơn tường dầm trần, cột phòng trực, sơn Jotul 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 50 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép cửa số hoa thoáng, sơn Hải phòng 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 20 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa sắt phòng trực, cửa đã han gỉ, hỏng, KT 1000x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 2,1 | m2 |
| 4 | Chế tạo lắp đặt cửa thép chống cháy loại 1 cánh KT 1000x2100x 01cái ( tôn 2 mặt dày 2mm, vật liệu chống cháy Honey comb) | Phần II, Chương V, Mục II | 2,1 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt khóa tay gạt 04192 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt tay co thủy lực K74 Korea | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | bộ |
| 7 | Thay bóng tuýp 1,2m | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ cửa sổ nhôm kính KT 1800x2100 (4 bộ) | Phần II, Chương V, Mục II | 15,12 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cửa nhôm kính Việt Pháp, KT 1800x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 15,12 | m2 |
| 10 | Ốp gạch Prime chân tường 300x450, vữa XM cát min mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | m2 |
| 11 | Dán phim cách nhiệt chống nóng phản quang cửa sổ | Phần II, Chương V, Mục II | 30 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép cánh cổng, sơn 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 27 | m2 |
| J | V. Cổng C5 | |||
| 1 | Sơn tường dầm trần, cột phòng trực, sơn Jotul 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 50 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép cửa số hoa thoáng, sơn Hải phòng 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 20 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa sắt phòng trực, cửa đã han gỉ, hỏng, KT 1000x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 2,1 | m2 |
| 4 | Chế tạo lắp đặt cửa thép chống cháy loại 1 cánh KT 1000x2100x 01cái ( tôn 2 mặt dày 2mm, vật liệu chống cháy Honey comb) | Phần II, Chương V, Mục II | 2,1 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt khóa tay gạt 04192 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt tay co thủy lực K74 Korea | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | bộ |
| 7 | Thay bóng tuýp 1,2m | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ cửa sổ nhôm kính KT 1800x2100 (4 bộ) | Phần II, Chương V, Mục II | 15,12 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cửa nhôm kính Việt Pháp, KT 1800x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 15,12 | m2 |
| 10 | Ốp gạch Prime chân tường 300x450, vữa XM cát min mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | m2 |
| 11 | Dán phim cách nhiệt chống nóng phản quang cửa sổ | Phần II, Chương V, Mục II | 30 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép cánh cổng, sơn 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 27 | m2 |
| K | VI. Cổng C6 | |||
| 1 | Sơn tường dầm trần, cột phòng trực, sơn Jotul 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 50 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép cửa số hoa thoáng, sơn Hải phòng 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 20 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa sắt phòng trực, cửa đã han gỉ, hỏng, KT 1000x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 2,1 | m2 |
| 4 | Chế tạo lắp đặt cửa thép chống cháy loại 1 cánh KT 1000x2100x 01cái ( tôn 2 mặt dày 2mm, vật liệu chống cháy Honey comb) | Phần II, Chương V, Mục II | 2,1 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt khóa tay gạt 04192 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt tay co thủy lực K74 Korea | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | bộ |
| 7 | Thay bóng tuýp 1,2m | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ cửa sổ nhôm kính KT 1800x2100 (4 bộ) | Phần II, Chương V, Mục II | 15,12 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cửa nhôm kính Việt Pháp, KT 1800x2100 | Phần II, Chương V, Mục II | 15,12 | m2 |
| 10 | Ốp gạch Prime chân tường 300x450, vữa XM cát min mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | m2 |
| 11 | Dán phim cách nhiệt chống nóng phản quang cửa sổ | Phần II, Chương V, Mục II | 30 | m2 |
| 12 | Ghế chân quỳ | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 13 | Sơn sắt thép cánh cổng, sơn 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 27 | m2 |
| L | Lắp đặt bàn làm việc KT 1800x600x800 | |||
| 1 | Sản xuât gia công khung hộp inox 50x50x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,06 | tấn |
| 2 | Sản xuất gia công khung hộp ngăn kéo inox 10x10x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,01 | tấn |
| 3 | Sản xuất gia công tôn quây bàn inox dày 2 ly | Phần II, Chương V, Mục II | 0,03 | tấn |
| 4 | Sản xuất gia công tôn ngăn kéo 1,5 ly | Phần II, Chương V, Mục II | 0,02 | tấn |
| 5 | Lắp đặt inox | Phần II, Chương V, Mục II | 0,12 | tấn |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt thanht trượt ngăn kéo | Phần II, Chương V, Mục II | 8 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt bản nề inox Việt Tiệp | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tay nắm inox | Phần II, Chương V, Mục II | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt bàn đá inox mặt đá Granite | Phần II, Chương V, Mục II | 1,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi