Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình(Bao gồm cả chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200830747-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2020 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình(Bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200807401
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác của huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 10:04:00 đến ngày 2020-08-19 10:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,561,111,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN LẤP, SÂN BÊ TÔNG
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mục II Chương V 3,8144 100m3
2 nilon Mục II Chương V 165 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 16,5 m3
4 cắt bê tông mặt đê chiều dày lớp cắt 17cm Mục II Chương V 0,263 m
5 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 2,0345 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 32,0112 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 2,5696 m2
B NHÀ 2 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V 2,7864 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mục II Chương V 20,4441 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mục II Chương V 10,5154 m3
4 Đắp đất chân móng Mục II Chương V 103,1998 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 19,3306 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 32,9648 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,4058 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1031 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 1,4795 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V 1,0091 tấn
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 63,5408 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 54,5882 m3
13 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 12,9195 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0755 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2754 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,6775 tấn
17 Xây bao giằng móng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 11,8708 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 37,464 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 37,471 m2
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III - tam cấp Mục II Chương V 4,8576 m3
21 Đắp đất tam cấp Mục II Chương V 6,9494 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 2,024 m3
23 Xây tam cấp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 13,338 m3
24 Trát bậc dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 81,69 m2
25 Láng granitô tam cấp Mục II Chương V 81,69 m2
26 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V 176,0074 m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 13,5391 m3
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 8,712 m3
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,4256 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,1806 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 1,0547 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,6215 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 7,5317 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,9054 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,3209 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 1,1842 tấn
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 12,1968 m3
38 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,9188 100m2
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,2167 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 1,2657 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,7458 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 10,5444 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,8742 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,3851 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,7105 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,8789 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 10,272 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 1,2748 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,3528 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 2,1481 tấn
51 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 70,932 m3
52 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 6,3015 100m2
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 5,8545 tấn
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,152 m3
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,3758 100m2
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,0689 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,1626 tấn
58 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,6341 m3
59 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục II Chương V 0,2719 100m2
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2314 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1116 tấn
62 Lam trang trí bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,1265 m3
63 Ván khuôn gỗ lam trang trí Mục II Chương V 0,3415 100m2
64 Lắp dựng cốt thép lam trang trí, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,028 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lam trang trí, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1261 tấn
66 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 155,2763 m3
67 Xây các kết cấu phức tạp khác gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 4,2238 m3
68 Xây bao cột gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 8,0465 m3
69 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mục II Chương V 271,6504 m2
70 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V 37,791 m2
71 Trát lam trang trí, vữa XM M75 (bả bám dính bằng xi măng) Mục II Chương V 34,15 m2
72 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mục II Chương V 2.523,524 m2
73 Trát má cửa xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 72,76 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (bả bám dính bằng xi măng) Mục II Chương V 223,7192 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM M75 (bả bám dính bằng xi măng) Mục II Chương V 305,44 m2
76 Trát trần, vữa XM M75 (bả bám dính bằng xi măng) Mục II Chương V 611,1 m2
77 Trang trí bát cột Mục II Chương V 11 cột
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm2 Mục II Chương V 558,2208 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm2 Mục II Chương V 41,3664 m2
80 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch khu WC 300x300mm2 Mục II Chương V 94,44 m2
81 Lát đá bậc cầu thang Mục II Chương V 26,2224 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 495,3696 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 3.644,7032 m2
84 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (phụ kiện kèm theo) kính dày 6,38mm Mục II Chương V 38,88 m2
85 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay (phụ kiện kèm theo) kính dày 6,38mm Mục II Chương V 37,92 m2
86 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (phụ kiện kèm theo) kính dày 6,38mm Mục II Chương V 31,92 m2
87 Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở lật (phụ kiện kèm theo) kính dày 6,38mm Mục II Chương V 4,32 m2
88 Hoa sắt cửa sổ thép đặc 14x14 Mục II Chương V 31,92 m2
89 Lan can bằng thép hộp sơn tĩnh điện Mục II Chương V 46,736 m2
90 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V 46,736 m2
91 Trụ gỗ cầu thang Mục II Chương V 1 cái
92 Tay vịn gỗ N3 TD 80x60 Mục II Chương V 20,56 m
93 Thép thang lên mái D18 Mục II Chương V 23,92 kg
94 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 32,4069 m3
95 Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,1129 m3
96 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,2931 100m2
97 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,0432 tấn
98 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,2193 tấn
99 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mục II Chương V 442,5588 m2
100 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 97,8618 m2
101 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V 97,8618 m2
102 Đắp phào kép, vữa XM M75 - sê nô Mục II Chương V 176,96 m
103 Trát gờ cắt nước, vữa XM M75 Mục II Chương V 88,48 m
104 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 1,2749 tấn
105 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 1,2749 tấn
106 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 3,2157 100m2
107 Đai bắt tôn Mục II Chương V 900 cái
108 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 442,5588 m2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V 6,2928 100m2
110 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mục II Chương V 3,2323 100m2
111 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mục II Chương V 5,8727 10m2
112 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mục II Chương V 34,7013 10m2
113 Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mục II Chương V 31,0184 tấn
114 Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng Mục II Chương V 1,2 tấn
115 Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng Mục II Chương V 0,08 tấn
116 Gia công kim thu sét, dài 1m Mục II Chương V 5 cái
117 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mục II Chương V 5 cọc
118 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 16,608 m3
119 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 16,608 m3
120 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục II Chương V 60 m
121 Bật đỡ dây D10 Mục II Chương V 15 cái
122 Thép mạ kẽm 40x4 dài 24,6m Mục II Chương V 30,9 kg
123 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 5,1 1m2
124 Đo tiếp địa Mục II Chương V 2 điểm
125 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 15mm Mục II Chương V 0,036 100m
126 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x6+1x10mm2 Mục II Chương V 50 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 160 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 315 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 645 m
130 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 650 m
131 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 24 cái
132 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 56 bộ
133 Lắp đặt đèn Led âm trần Mục II Chương V 11 bộ
134 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 20 cái
135 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 14 cái
136 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục II Chương V 2 cái
137 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 24 cái
138 Đế âm Mục II Chương V 60 hộp
139 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II Chương V 6 hộp
140 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II Chương V 2 cái
141 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mục II Chương V 6 cái
142 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Mục II Chương V 2 cái
143 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mục II Chương V 1 cái
144 Tủ điện nhỏ 250x150 Mục II Chương V 2 hộp
145 Tủ điện 400x250 Mục II Chương V 1 hộp
146 Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC Mục II Chương V 2 bộ
147 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 Mục II Chương V 2 bình
148 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 Mục II Chương V 4 bình
149 Hộp đựng bình chữa cháy Mục II Chương V 2 hộp
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục II Chương V 0,63 100m
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II Chương V 0,76 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục II Chương V 0,53 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mục II Chương V 0,39 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mục II Chương V 1,65 100m
155 Lắp đặt tê PVC D= 100 mm Mục II Chương V 0 cái
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục II Chương V 24 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II Chương V 8 cái
158 Lắp đặt tê PVC, ĐK 65mm Mục II Chương V 18 cái
159 Lắp đặt tê PVC, ĐK 32mm Mục II Chương V 5 cái
160 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mục II Chương V 6 cái
161 Lắp đặt tê PVC, ĐK 25mm Mục II Chương V 36 cái
162 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mục II Chương V 56 cái
163 Máy bơm 1,5HP Mục II Chương V 1 cái
164 Lắp đặt cút nhựa ren, ĐK 25mm Mục II Chương V 60 cái
165 Lắp đặt khóa D= 32 mm Mục II Chương V 7 cái
166 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32x27mm Mục II Chương V 12 cái
167 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 25x21mm Mục II Chương V 60 cái
168 Chếch PVC D110 Mục II Chương V 12 cái
169 Chếch PVC D60 Mục II Chương V 12 cái
170 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 12 bộ
171 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 36 bộ
172 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mục II Chương V 1 bể
173 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V 12 bộ
174 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 12 bộ
175 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V 12 cái
176 Cầu chắn rác D125 Mục II Chương V 8 cái
177 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mục II Chương V 1,6676 m3
178 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V 0,1501 100m3
179 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,8174 m3
180 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,06 m3
181 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,016 100m2
182 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1301 tấn
183 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1488 m3
184 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0384 100m2
185 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0164 tấn
186 Xây bể bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 2,8346 m3
187 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mục II Chương V 14,326 m2
188 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 17,6985 m2
189 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 4,4713 m2
190 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 0,473 m3
191 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0189 100m2
192 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0355 tấn
193 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 4 1cấu kiện
194 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0556 100m3
195 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II Chương V 1,9872 m3
196 Đắp đất (=1/3 kl đào) Mục II Chương V 0,6624 m3
197 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,144 m3
198 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V 0,6521 m3
199 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 2,128 m2
200 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 0,25 m2
201 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 0,1 m3
202 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,004 100m2
203 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0064 tấn
204 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 1 1cấu kiện
C PHÁ DỠ
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 5,1 m3
2 Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 2,0345 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 12,6453 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 5,216 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 1,1613 m3
6 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 Mục II Chương V 2,3225 m3
7 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng bằng thủ công, cao <= 4 m Mục II Chương V 14,8761 m2
8 Phá dỡ tường gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 8,4905 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 0,7938 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 1,2465 m3
11 Bơm hút bể phốt Mục II Chương V 10,3859 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 2,0476 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 0,84 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 4,4281 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->