Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình(Bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình(Bao gồm cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200807401 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác của huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 10:04:00 đến ngày 2020-08-19 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,561,111,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mục II Chương V | 3,8144 | 100m3 |
| 2 | nilon | Mục II Chương V | 165 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 16,5 | m3 |
| 4 | cắt bê tông mặt đê chiều dày lớp cắt 17cm | Mục II Chương V | 0,263 | m |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 2,0345 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 32,0112 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 2,5696 | m2 |
| B | NHÀ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V | 2,7864 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 20,4441 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mục II Chương V | 10,5154 | m3 |
| 4 | Đắp đất chân móng | Mục II Chương V | 103,1998 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 19,3306 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 32,9648 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,4058 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1031 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 1,4795 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 1,0091 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 63,5408 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 54,5882 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 12,9195 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0755 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,2754 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,6775 | tấn |
| 17 | Xây bao giằng móng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 11,8708 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 37,464 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 37,471 | m2 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III - tam cấp | Mục II Chương V | 4,8576 | m3 |
| 21 | Đắp đất tam cấp | Mục II Chương V | 6,9494 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,024 | m3 |
| 23 | Xây tam cấp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 13,338 | m3 |
| 24 | Trát bậc dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 81,69 | m2 |
| 25 | Láng granitô tam cấp | Mục II Chương V | 81,69 | m2 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V | 176,0074 | m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 13,5391 | m3 |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 8,712 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,4256 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,1806 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,0547 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,6215 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 7,5317 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,9054 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,3209 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,1842 | tấn |
| 37 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 12,1968 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,9188 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,2167 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,2657 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,7458 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 10,5444 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,8742 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,3851 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,7105 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,8789 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 10,272 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 1,2748 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,3528 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 2,1481 | tấn |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 70,932 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 6,3015 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 5,8545 | tấn |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,152 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,3758 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,0689 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,1626 | tấn |
| 58 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,6341 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục II Chương V | 0,2719 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,2314 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1116 | tấn |
| 62 | Lam trang trí bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,1265 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ lam trang trí | Mục II Chương V | 0,3415 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lam trang trí, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,028 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lam trang trí, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1261 | tấn |
| 66 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 155,2763 | m3 |
| 67 | Xây các kết cấu phức tạp khác gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 4,2238 | m3 |
| 68 | Xây bao cột gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 8,0465 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 271,6504 | m2 |
| 70 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V | 37,791 | m2 |
| 71 | Trát lam trang trí, vữa XM M75 (bả bám dính bằng xi măng) | Mục II Chương V | 34,15 | m2 |
| 72 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 2.523,524 | m2 |
| 73 | Trát má cửa xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 72,76 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (bả bám dính bằng xi măng) | Mục II Chương V | 223,7192 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (bả bám dính bằng xi măng) | Mục II Chương V | 305,44 | m2 |
| 76 | Trát trần, vữa XM M75 (bả bám dính bằng xi măng) | Mục II Chương V | 611,1 | m2 |
| 77 | Trang trí bát cột | Mục II Chương V | 11 | cột |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm2 | Mục II Chương V | 558,2208 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm2 | Mục II Chương V | 41,3664 | m2 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch khu WC 300x300mm2 | Mục II Chương V | 94,44 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V | 26,2224 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 495,3696 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 3.644,7032 | m2 |
| 84 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (phụ kiện kèm theo) kính dày 6,38mm | Mục II Chương V | 38,88 | m2 |
| 85 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay (phụ kiện kèm theo) kính dày 6,38mm | Mục II Chương V | 37,92 | m2 |
| 86 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (phụ kiện kèm theo) kính dày 6,38mm | Mục II Chương V | 31,92 | m2 |
| 87 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở lật (phụ kiện kèm theo) kính dày 6,38mm | Mục II Chương V | 4,32 | m2 |
| 88 | Hoa sắt cửa sổ thép đặc 14x14 | Mục II Chương V | 31,92 | m2 |
| 89 | Lan can bằng thép hộp sơn tĩnh điện | Mục II Chương V | 46,736 | m2 |
| 90 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V | 46,736 | m2 |
| 91 | Trụ gỗ cầu thang | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 92 | Tay vịn gỗ N3 TD 80x60 | Mục II Chương V | 20,56 | m |
| 93 | Thép thang lên mái D18 | Mục II Chương V | 23,92 | kg |
| 94 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 32,4069 | m3 |
| 95 | Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,1129 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,2931 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,0432 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,2193 | tấn |
| 99 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 442,5588 | m2 |
| 100 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 97,8618 | m2 |
| 101 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V | 97,8618 | m2 |
| 102 | Đắp phào kép, vữa XM M75 - sê nô | Mục II Chương V | 176,96 | m |
| 103 | Trát gờ cắt nước, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 88,48 | m |
| 104 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,2749 | tấn |
| 105 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,2749 | tấn |
| 106 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 3,2157 | 100m2 |
| 107 | Đai bắt tôn | Mục II Chương V | 900 | cái |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 442,5588 | m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V | 6,2928 | 100m2 |
| 110 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mục II Chương V | 3,2323 | 100m2 |
| 111 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mục II Chương V | 5,8727 | 10m2 |
| 112 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mục II Chương V | 34,7013 | 10m2 |
| 113 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mục II Chương V | 31,0184 | tấn |
| 114 | Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | Mục II Chương V | 1,2 | tấn |
| 115 | Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | Mục II Chương V | 0,08 | tấn |
| 116 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 117 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mục II Chương V | 5 | cọc |
| 118 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 16,608 | m3 |
| 119 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 16,608 | m3 |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mục II Chương V | 60 | m |
| 121 | Bật đỡ dây D10 | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 122 | Thép mạ kẽm 40x4 dài 24,6m | Mục II Chương V | 30,9 | kg |
| 123 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 5,1 | 1m2 |
| 124 | Đo tiếp địa | Mục II Chương V | 2 | điểm |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 15mm | Mục II Chương V | 0,036 | 100m |
| 126 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x6+1x10mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 160 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 315 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 645 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V | 650 | m |
| 131 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 132 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 56 | bộ |
| 133 | Lắp đặt đèn Led âm trần | Mục II Chương V | 11 | bộ |
| 134 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 138 | Đế âm | Mục II Chương V | 60 | hộp |
| 139 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục II Chương V | 6 | hộp |
| 140 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 144 | Tủ điện nhỏ 250x150 | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 145 | Tủ điện 400x250 | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 146 | Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 147 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 | Mục II Chương V | 2 | bình |
| 148 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Mục II Chương V | 4 | bình |
| 149 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 0,63 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 0,76 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục II Chương V | 0,53 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 0,39 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 1,65 | 100m |
| 155 | Lắp đặt tê PVC D= 100 mm | Mục II Chương V | 0 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 65mm | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 36 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 56 | cái |
| 163 | Máy bơm 1,5HP | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa ren, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 60 | cái |
| 165 | Lắp đặt khóa D= 32 mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32x27mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 25x21mm | Mục II Chương V | 60 | cái |
| 168 | Chếch PVC D110 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 169 | Chếch PVC D60 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 170 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 171 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V | 36 | bộ |
| 172 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 173 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 174 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 175 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 176 | Cầu chắn rác D125 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 177 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,6676 | m3 |
| 178 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,1501 | 100m3 |
| 179 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,8174 | m3 |
| 180 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,06 | m3 |
| 181 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 182 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1301 | tấn |
| 183 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,1488 | m3 |
| 184 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 185 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0164 | tấn |
| 186 | Xây bể bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 2,8346 | m3 |
| 187 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 14,326 | m2 |
| 188 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 17,6985 | m2 |
| 189 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 4,4713 | m2 |
| 190 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 0,473 | m3 |
| 191 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0189 | 100m2 |
| 192 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,0355 | tấn |
| 193 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 194 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0556 | 100m3 |
| 195 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 1,9872 | m3 |
| 196 | Đắp đất (=1/3 kl đào) | Mục II Chương V | 0,6624 | m3 |
| 197 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,144 | m3 |
| 198 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,6521 | m3 |
| 199 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 2,128 | m2 |
| 200 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 0,25 | m2 |
| 201 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 0,1 | m3 |
| 202 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 203 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,0064 | tấn |
| 204 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 1 | 1cấu kiện |
| C | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V | 5,1 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường xây gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V | 2,0345 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V | 12,6453 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V | 5,216 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V | 1,1613 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | Mục II Chương V | 2,3225 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng bằng thủ công, cao <= 4 m | Mục II Chương V | 14,8761 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V | 8,4905 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V | 0,7938 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V | 1,2465 | m3 |
| 11 | Bơm hút bể phốt | Mục II Chương V | 10,3859 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V | 2,0476 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V | 0,84 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V | 4,4281 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi