Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200829716-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Thành phố Sầm Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200805737
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh bổ sung mục tiêu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 17:05:00 đến ngày 2020-08-21 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,765,985,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,489,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu bốn trăm tám mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1 (TỪ KÊNH 435 ĐẾN PHÍA NAM TRƯỜNG CẤP II)
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp 9,29 m3
2 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 nt 11,9 m3
3 Trát tường ngoài dày 2,0cm, Vữa XM M75 nt 54,08 m2
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 0,98 m3
5 Ván khuôn móng dài nt 0,021 100m2
6 Bê tông móng M200, đá 1x2 nt 1,47 m3
7 Bê tông tường M200, đá 1x2 nt 4,38 m3
8 Ván khuôn gỗ tấm đan nt 0,35 100m2
9 Ván khuôn nắp đan nt 0,0483 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nt 0,1872 tấn
11 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 1,37 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 7 1cấu kiện
13 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 nt 1,26 m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 0,7 m3
15 Vận chuyển đất-đất cấp III nt 0,0952 100m3
B TUYẾN SỐ 2 (TỪ ĐƯỜNG TRỤC XÃ ĐẾN ĐƯỜNG CHU VĂN AN)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước-đất cấp II nt 2,9848 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,9286 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 23,4437 m3
4 Ván khuôn móng dài nt 0,4508 100m2
5 Bê tông móng M200, đá 1x2 nt 22,542 m3
6 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 nt 52,5679 m3
7 Bê tông rãnh nước M200, đá 1x2 nt 9,9185 m3
8 Ván khuôn mái bờ kênh mương nt 0,9017 100m2
9 Trát tường ngoài dày 2,0cm, Vữa XM M75 nt 284,0292 m2
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa nt 8,59 m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan nt 1,0496 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nt 3,6721 tấn
13 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 25,4274 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 226 1cấu kiện
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 0,88 m3
16 Ván khuôn móng dài nt 0,024 100m2
17 Bê tông móng M200, đá 1x2 nt 1,32 m3
18 Bê tông rãnh nước M200, đá 1x2 nt 2,4 m3
19 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 nt 0,192 100m2
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan nt 0,048 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nt 1,564 tấn
22 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 1,2 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 8 1cấu kiện
24 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 nt 0,45 m3
25 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 0,25 m3
26 Vận chuyển đất-đất cấp II nt 2,0562 100m3
C TUYẾN SỐ 3 (TỪ NHÀ ANH CÚC ĐẾN MƯƠNG TIÊU ĐỒNG BẢY)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước-đất cấp II nt 1,1148 100m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 nt 33,72 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 16,47 m3
4 Ván khuôn móng dài nt 0,3168 100m2
5 Bê tông móng rãnh M200, đá 1x2 nt 16,47 m3
6 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 36,93 m3
7 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 nt 6,97 m3
8 Ván khuôn mũ mố nt 0,6335 100m2
9 Trát tường ngoài dày 2,0cm, Vữa XM M75 nt 199,56 m2
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa nt 6,04 m2
11 Ván khuôn nắp đan nt 0,7374 100m2
12 Cốt thép tấm đan nt 2,58 tấn
13 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 17,87 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 159 1cấu kiện
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 0,55 m3
16 Ván khuôn móng dài nt 0,015 100m2
17 Bê tông móng rãnh, M200, đá 1x2 nt 0,83 m3
18 Bê tông thân rãnh, M200, đá 1x2 nt 1,5 m3
19 Ván khuôn thân rãnh nt 0,12 100m2
20 Ván khuôn nắp đan nt 0,03 100m2
21 Cốt thép tấm đan nt 0,0978 tấn
22 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 0,75 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 5 1cấu kiện
24 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 nt 0,45 m3
25 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 0,25 m3
26 Vận chuyển đất, phạm vi -đất cấp II nt 0,7776 100m3
27 Chặt cây, đường kính gốc cây ≤20cm nt 8 cây
28 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm nt 8 gốc
D TUYẾN 4 (TỪ ĐƯỜNG BA VOI (NHÀ ANH TÂM) ĐẾN NHÀ ANH HOÀN
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước-đất cấp II nt 6,5592 m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 nt 3,1991 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nt 12,22 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 37,47 m3
5 Ván khuôn móng dài nt 7,2006 100m2
6 Bê tông móng M200, đá 1x2 nt 37,47 m3
7 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 nt 136,05 m3
8 Trát tường ngoài dày 2,0cm, Vữa XM M75 nt 778,2912 m2
9 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa nt 13,72 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh giằng nt 0,2126 100m2
11 Bê tông thanh giằng M200, đá 1x2 đúc sẵn nt 1,0976 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng ĐK ≤10mm nt 0,2287 tấn
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg nt 103 cái
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 5,2 m3
15 Ván khuôn móng dài nt 0,1 100m2
16 Bê tông móng M200, đá 1x2 nt 5,2 m3
17 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 nt 14,08 m3
18 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 nt 2,2 m3
19 Ván khuôn mái bờ kênh mương nt 0,2047 100m2
20 Trát tường ngoài dày 2,0cm, Vữa XM M75 nt 74 m2
21 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa nt 1,24 m2
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan nt 0,2375 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nt 0,8145 tấn
24 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 5,88 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 50 1cấu kiện
26 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 1,1 m3
27 Ván khuôn móng dài nt 0,03 100m2
28 Bê tông móng rãnh, M200, đá 1x2 nt 1,65 m3
29 Bê tông thân rãnh, M200, đá 1x2 nt 3,55 m3
30 Ván khuôn thân rãnh nt 0,2 100m2
31 Ván khuôn nắp đan nt 0,06 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nt 0,1971 tấn
33 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 1,5 m3
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 10 1cấu kiện
35 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 nt 1,8 m3
36 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 1 m3
37 Vận chuyển đất-đất cấp II nt 3,3601 100m3
38 Vận chuyển đất-đất cấp III nt 0,1222 100m3
E TUYẾN 5 (TỪ ĐƯỜNG TRỤC XÃ (NHÀ BÀ LAI) ĐẾN NHÀ ANH THANH
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước-đất cấp II nt 5,0848 m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 nt 2,1111 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nt 28,49 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 35,13 m3
5 Ván khuôn móng dài nt 0,6757 100m2
6 Bê tông móng M200, đá 1x2 nt 35,13 m3
7 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 nt 84,73 m3
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 nt 14,86 m3
9 Ván khuôn mái bờ kênh mương nt 1,3831 100m2
10 Trát tường ngoài dày 2,0cm, Vữa XM M75 nt 452,69 m2
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa nt 12,88 m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan nt 1,6047 100m2
13 Cốt thép tấm đan nt 5,5033 tấn
14 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 38,11 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 338 1cấu kiện
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 1,1 m3
17 Ván khuôn móng dài nt 0,03 100m2
18 Bê tông móng rãnh, M200, đá 1x2 nt 1,65 m3
19 Bê tông thành mương, M200, đá 1x2 nt 3,2 m3
20 Ván khuôn thân mương nt 0,2 100m2
21 Ván khuôn nắp đan nt 0,06 100m2
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan nt 0,1955 100m2
23 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 nt 1,5 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 10 1cấu kiện
25 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 nt 1,8 m3
26 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 1 m3
27 Vận chuyển đất-đất cấp II nt 2,9437 100m3
28 Vận chuyển đất-đất cấp III nt 0,2849 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->