Gói thầu: Gói thầu số 01: Cải tạo, nâng cấp tầng 2 + nhà ăn và HTKT Bệnh xá

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200827070-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cải tạo, nâng cấp tầng 2 + nhà ăn và HTKT Bệnh xá
Số hiệu KHLCNT 20200776307
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 09:09:00 đến ngày 2020-08-24 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,803,435,642 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : CẢI TẠO BỆNH XÁ - PHẦN XÂY DỰNG TẦNG 2 + NHÀ ĂN
1 Vệ sinh+ vận chuyển máy móc thiết bị , vật tư lấy mặt bằng thi công Chương V/Phần II của E-HSMT 1 HT
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V/Phần II của E-HSMT 4,746 m3
3 Phá dỡ Nền gạch cũ Chương V/Phần II của E-HSMT 285,581 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V/Phần II của E-HSMT 63,24 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V/Phần II của E-HSMT 5,415 m3
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Chương V/Phần II của E-HSMT 0,238 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V/Phần II của E-HSMT 1,321 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II của E-HSMT 7,024 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II của E-HSMT 1,759 m3
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/Phần II của E-HSMT 1.166,506 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V/Phần II của E-HSMT 386,801 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/Phần II của E-HSMT 317,563 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II của E-HSMT 848,943 m2
14 Trát trần, vữa XM M100 Chương V/Phần II của E-HSMT 386,801 m2
15 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II của E-HSMT 317,563 m2
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần II của E-HSMT 54,95 m3
17 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần II của E-HSMT 54,95 m3
18 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần II của E-HSMT 54,95 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/Phần II của E-HSMT 54,95 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/Phần II của E-HSMT 54,95 m3
21 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/Phần II của E-HSMT 90,71 m2
22 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V/Phần II của E-HSMT 267,55 m
23 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Chương V/Phần II của E-HSMT 90,71 m2
24 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V/Phần II của E-HSMT 49,258 m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II của E-HSMT 4,746 m3
26 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 257,658 m2
27 Chống thấm nền sàn khu vệ sinh bằng phương pháp màng khò nhiệt chống thấm, có lớp bám dính (màng khò nhiệt dày 3mm, thi công trọn gói bao gồm đục tỉa, làm sạch sàn; tưới lớp nhựa bám dính; thi công màng khò nhiệt chồng lớp 10cm) Chương V/Phần II của E-HSMT 28,47 m2
28 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 12,66 m2
29 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 Chương V/Phần II của E-HSMT 76,668 1m2
30 Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 3,443 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 1.241,836 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 317,563 m2
33 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 49,258 1m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V/Phần II của E-HSMT 73,656 1m2
35 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V/Phần II của E-HSMT 10,62 100m2
36 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/Phần II của E-HSMT 11,934 100m2
37 Biển tên nhà Chương V/Phần II của E-HSMT 1 cái
38 Biển tên phòng Chương V/Phần II của E-HSMT 17 cái
39 Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục <= 3cm, đục ngửa từ dưới lên Chương V/Phần II của E-HSMT 0,264 m2
40 Khoan cấy thép vào kết cấu dầm cũ bằng hóa chất ramset, đường kính thép D20 Chương V/Phần II của E-HSMT 24 thanh
41 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V/Phần II của E-HSMT 0,114 100kg
42 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép >18mm Chương V/Phần II của E-HSMT 0,941 100kg
43 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V/Phần II của E-HSMT 6,912 1m2
44 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=110mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V/Phần II của E-HSMT 3 1 lỗ khoan
45 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,509 1 m3
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V/Phần II của E-HSMT 6,092 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II của E-HSMT 83,55 m2
48 ốp đá granite mặt bệ Chương V/Phần II của E-HSMT 2,52 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 83,55 m2
50 Trát tường bằng vữa Barite dày 5cm Chương V/Phần II của E-HSMT 70,44 m2
51 Cửa chì chống phóng xạ, chì dày 2mm Chương V/Phần II của E-HSMT 1,98 m2
52 Kính chì dày 15mm KT(400x600)mm Chương V/Phần II của E-HSMT 1 tấm
53 Đo kiểm định an toàn phóng xạ Chương V/Phần II của E-HSMT 1 phòng
54 Nhân công lắp đặt máy phòng chụp X-Quang Chương V/Phần II của E-HSMT 1 trọn gói
55 Cửa đi mở quay 1 cánh, thanh nhựa uPVC, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Chương V/Phần II của E-HSMT 40,98 m2
56 Cửa sổ mở quay 2 cánh, thanh nhựa uPVC, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Chương V/Phần II của E-HSMT 39,72 m2
57 Trần thạch cao khung xương chìm chịu nước (toàn bộ bao gồm nhân công, vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Chương V/Phần II của E-HSMT 12,66 m2
58 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V/Phần II của E-HSMT 1 HT
59 Dây điện lõi đồng CV(4X10)mm2 Chương V/Phần II của E-HSMT 105 m
60 Dây điện lõi đồng CV(4X6)mm2 Chương V/Phần II của E-HSMT 28 m
61 Dây điện lõi đồng CV(4X4)mm2 Chương V/Phần II của E-HSMT 20 m
62 Dây điện lõi đồng CV(2X6)mm2 Chương V/Phần II của E-HSMT 140 m
63 Dây điện lõi đồng CV(1X4)mm2 Chương V/Phần II của E-HSMT 80 m
64 Dây điện lõi đồng CV(1X1.5)mm2 Chương V/Phần II của E-HSMT 950 m
65 Dây điện lõi đồng CV(1X2.5)mm2 Chương V/Phần II của E-HSMT 890 m
66 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V/Phần II của E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/Phần II của E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/Phần II của E-HSMT 69 cái
69 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V/Phần II của E-HSMT 8 cái
70 Đèn báo pha (3 đèn) Chương V/Phần II của E-HSMT 2 bộ
71 Lắp đặt cầu chì 32A Chương V/Phần II của E-HSMT 3 bộ
72 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V/Phần II của E-HSMT 24 bộ
73 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V/Phần II của E-HSMT 18 bộ
74 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V/Phần II của E-HSMT 12 cái
75 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V/Phần II của E-HSMT 3 cái
76 Tủ điện 600x400x150 Chương V/Phần II của E-HSMT 1 tủ
77 Tủ áp to mát 9P mặt nhựa Chương V/Phần II của E-HSMT 7 tủ
78 Máng gen hộp 40x60mm ( Bao gồm máng + đai giữ) Chương V/Phần II của E-HSMT 40 m
79 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V/Phần II của E-HSMT 100 m
80 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V/Phần II của E-HSMT 985 m
81 Phụ kiện nối ống Chương V/Phần II của E-HSMT 2
82 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/Phần II của E-HSMT 3 cái
83 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/Phần II của E-HSMT 12 cái
84 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/Phần II của E-HSMT 40 cái
85 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Chương V/Phần II của E-HSMT 5 máy
86 Lắp đặt ống đồng bảo ôn D15.9 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,025 100m
87 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm Chương V/Phần II của E-HSMT 0,025 100m
88 Ố thoát nước ngưng D21 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,025 100m
89 Giá treo điều hòa bằng gang Chương V/Phần II của E-HSMT 5 bộ
90 Tháo dỡ toàn bộ thiết bị vệ sinh cũ Chương V/Phần II của E-HSMT 1 trọn gói
91 Di chuyển và lắp đặt lại téc nước inox 2m3 Chương V/Phần II của E-HSMT 1 trọn gói
92 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương V/Phần II của E-HSMT 6 bộ
93 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V/Phần II của E-HSMT 6 bộ
94 Lắp đặt gương soi Chương V/Phần II của E-HSMT 6 cái
95 Lắp đặt kệ kính Chương V/Phần II của E-HSMT 6 cái
96 Lắp đặt giá treo khăn + móc treo quần áo Chương V/Phần II của E-HSMT 12 cái
97 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V/Phần II của E-HSMT 6 cái
98 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V/Phần II của E-HSMT 6 bộ
99 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/Phần II của E-HSMT 7 cái
100 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V/Phần II của E-HSMT 6 bộ
101 Máy bơm nước tăng áp (125W) Chương V/Phần II của E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt ống PPR D50 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,06 100m
103 Lắp đặt ống PPR D32 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,2 100m
104 Lắp đặt ống PPR D25 Chương V/Phần II của E-HSMT 1 100m
105 Lắp đặt ống PPR D20 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,4 100m
106 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính măng sông 50mm Chương V/Phần II của E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính măng sông 32mm Chương V/Phần II của E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính măng sông 25mm Chương V/Phần II của E-HSMT 30 cái
109 Lắp đặt van khóa D50 Chương V/Phần II của E-HSMT 1 cái
110 Lắp đặt van khóa D32 Chương V/Phần II của E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt van khóa D25 Chương V/Phần II của E-HSMT 12 cái
112 Cút HDPE D50 Chương V/Phần II của E-HSMT 1 cái
113 Cút HDPE D32 Chương V/Phần II của E-HSMT 4 cái
114 Cút PPR D50 Chương V/Phần II của E-HSMT 5 cái
115 Cút PPR D32 Chương V/Phần II của E-HSMT 10 cái
116 Cút PPR D25 Chương V/Phần II của E-HSMT 70 cái
117 Côn thu D50/32 Chương V/Phần II của E-HSMT 2 cái
118 Côn thu D32/25 Chương V/Phần II của E-HSMT 5 cái
119 Tê D50/32 Chương V/Phần II của E-HSMT 2 cái
120 Tê D32/25 Chương V/Phần II của E-HSMT 6 cái
121 Tê D50 Chương V/Phần II của E-HSMT 2 cái
122 Tê D25 Chương V/Phần II của E-HSMT 40 cái
123 Nút bịt D20 Chương V/Phần II của E-HSMT 70 cái
124 Rắc co PPR D50 Chương V/Phần II của E-HSMT 1 cái
125 Rắc co PPR D50 Chương V/Phần II của E-HSMT 2 cái
126 Rắc co PPR D25 Chương V/Phần II của E-HSMT 2 cái
127 Ống tránh PPR D25 Chương V/Phần II của E-HSMT 35 cái
128 Kép thép tráng kẽm D20 Chương V/Phần II của E-HSMT 42 cái
129 Van 1 chiều đồng D32 Chương V/Phần II của E-HSMT 3 cái
130 Dây mềm D20 Chương V/Phần II của E-HSMT 14 cái
131 Băng tan Chương V/Phần II của E-HSMT 40 cuộn
132 Vật tư phụ Chương V/Phần II của E-HSMT 1 bộ
133 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V/Phần II của E-HSMT 1 bộ
134 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/Phần II của E-HSMT 1 bộ
135 Lắp đặt ống PPR D25 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,12 100m
136 Tê D25 Chương V/Phần II của E-HSMT 1 cái
137 Cút PPR D25 Chương V/Phần II của E-HSMT 6 cái
138 Lắp đặt van khóa D25 Chương V/Phần II của E-HSMT 1 cái
139 Dây mềm cấp nước D25 Chương V/Phần II của E-HSMT 1 bộ
140 Ống nhựa TP-D60 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,06 100m
141 Ống nhựa TP-D42 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,06 100m
142 Cút 90 D60 Chương V/Phần II của E-HSMT 3 cái
143 Cút 90 D42 Chương V/Phần II của E-HSMT 2 cái
144 Tê 90 D60/42 Chương V/Phần II của E-HSMT 1 cái
145 Vật tư phụ Chương V/Phần II của E-HSMT 1 bộ
146 Ống nhựa TP-D110 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,14 100m
147 Ống nhựa TP-D90 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,22 100m
148 Ống nhựa TP-D42 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,1 100m
149 Măng sông TP-D110 Chương V/Phần II của E-HSMT 10 cái
150 Măng sông TP-D90 Chương V/Phần II của E-HSMT 15 cái
151 Măng sông TP-D42 Chương V/Phần II của E-HSMT 5 cái
152 Tê 135 D110 Chương V/Phần II của E-HSMT 7 cái
153 Tê 135 D90 Chương V/Phần II của E-HSMT 7 cái
154 Tê 90 D110 Chương V/Phần II của E-HSMT 7 cái
155 Tê 90 D90 Chương V/Phần II của E-HSMT 7 cái
156 Cút 135 D110 Chương V/Phần II của E-HSMT 15 cái
157 Cút 135 D90 Chương V/Phần II của E-HSMT 15 cái
158 Cút 90 D110 Chương V/Phần II của E-HSMT 4 cái
159 Cút 90 D90 Chương V/Phần II của E-HSMT 5 cái
160 Cút 90 D42 Chương V/Phần II của E-HSMT 21 cái
161 Côn thu TP D90/42 Chương V/Phần II của E-HSMT 6 cái
162 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V/Phần II của E-HSMT 6 cái
163 Đai giữ ống Chương V/Phần II của E-HSMT 40 cái
164 Keo dán ống PVC 50G Chương V/Phần II của E-HSMT 3 kg
B HẠNG MỤC : CẢI TẠO BỆNH XÁ - PHẦN KHUÔN VIÊN + RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Chương V/Phần II của E-HSMT 3,315 100m3
2 Mua đất san nền Chương V/Phần II của E-HSMT 430,95 m3
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V/Phần II của E-HSMT 5,417 m3
4 Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác Chương V/Phần II của E-HSMT 5,417 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V/Phần II của E-HSMT 93 cấu kiện
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 6,454 m3
7 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II của E-HSMT 56,424 m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V/Phần II của E-HSMT 0,018 tấn
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,416 m3
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/Phần II của E-HSMT 0,024 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V/Phần II của E-HSMT 93 cấu kiện
12 Đục nhám mặt bê tông cũ Chương V/Phần II của E-HSMT 77 m2
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V/Phần II của E-HSMT 15,4 m3
14 Lớp ni lông chống thấm Chương V/Phần II của E-HSMT 77 m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II của E-HSMT 7,7 m3
16 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V/Phần II của E-HSMT 16,75 m3
17 Lớp ni lông chống thấm Chương V/Phần II của E-HSMT 335 m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II của E-HSMT 33,5 m3
19 Mua đất màu trồng cây Chương V/Phần II của E-HSMT 149,68 m3
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO BỆNH XÁ - PHẦN NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V/Phần II của E-HSMT 0,559 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/Phần II của E-HSMT 0,186 m3
3 Lớp cát đệm móng Chương V/Phần II của E-HSMT 0,031 m3
4 Bu lông M18 Chương V/Phần II của E-HSMT 24 bộ
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,189 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần II của E-HSMT 0,011 100m2
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,385 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,679 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V/Phần II của E-HSMT 9,673 m2
10 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/Phần II của E-HSMT 9,673 1m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II của E-HSMT 4,63 m3
12 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 Chương V/Phần II của E-HSMT 46,296 1m2
13 Gia công cột bằng thép hình Chương V/Phần II của E-HSMT 0,097 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V/Phần II của E-HSMT 0,195 tấn
15 Gia công xà gồ thép Chương V/Phần II của E-HSMT 0,186 tấn
16 Lắp dựng cột thép các loại Chương V/Phần II của E-HSMT 0,097 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V/Phần II của E-HSMT 0,195 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần II của E-HSMT 0,186 tấn
19 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 41,258 1m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/Phần II của E-HSMT 0,509 100m2
21 Tôn úp nóc+ sườn Chương V/Phần II của E-HSMT 13,1 md
22 Vách lưới thép B40 Chương V/Phần II của E-HSMT 14,35 m2
23 Sản xuất, lắp dựng cửa thép Chương V/Phần II của E-HSMT 8,484 m2
24 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V/Phần II của E-HSMT 1 bộ
25 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/Phần II của E-HSMT 1 cái
26 Dây điện lõi đồng CV(1X2.5)mm2 Chương V/Phần II của E-HSMT 15 m
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO BỆNH XÁ - PHẦN TƯỜNG RÀO
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/Phần II của E-HSMT 410,033 m2
2 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II của E-HSMT 410,033 m2
3 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/Phần II của E-HSMT 410,033 1m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/Phần II của E-HSMT 63 m2
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,919 m3
6 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 10,5 m2
7 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Chương V/Phần II của E-HSMT 4,2 m
8 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Chương V/Phần II của E-HSMT 4,2 m
9 Tháo dỡ hoa sắt tường rào, cổng Chương V/Phần II của E-HSMT 60,715 m2
10 Gia công hàng rào song sắt Chương V/Phần II của E-HSMT 60,715 m2
11 Lắp dựng lan can sắt Chương V/Phần II của E-HSMT 60,715 m2
12 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/Phần II của E-HSMT 60,715 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 60,715 m2
14 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/Phần II của E-HSMT 73,5 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->