Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 07-ĐTXD 2020-XL
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 07-ĐTXD 2020-XL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200786680 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 11:14:00 đến ngày 2020-08-22 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,016,886,001 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần A cấp-B thực hiện phần trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | chương V | 4 | máy |
| 2 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV sử dụng đầu Elbow | chương V | 1 | máy |
| 3 | Máy biến áp 250kVA-35(22)/0,4kV | chương V | 1 | máy |
| 4 | Máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV | chương V | 1 | máy |
| 5 | Máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV sử dụng đầu Elbow | chương V | 1 | máy |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 12m, chịu lực 7.2 cột liền thân | chương V | 12 | cột |
| 7 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | chương V | 92 | quả |
| 8 | Cách điện chuỗi thủy tinh 35kV cả phụ kiện | chương V | 6 | chuỗi |
| 9 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | chương V | 22 | quả |
| 10 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x70mm2 | chương V | 6 | m |
| 11 | Cáp bọc cách điện 22kV-Cu/XLPE/PVC1x50mm2 | chương V | 96 | m |
| 12 | Cáp bọc cách điện 35kV-Cu/XLPE/PVC1x50mm2 | chương V | 48 | m |
| 13 | Cáp bọc 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE 1*240mm2 | chương V | 160 | m |
| 14 | Cáp bọc 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE 1*120mm2 | chương V | 132 | m |
| 15 | Cáp bọc 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE 1*120mm2 | chương V | 22 | m |
| 16 | Ghíp bọc trung thế 2 bulong 70-150 | chương V | 24 | cái |
| 17 | Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc | chương V | 6 | bộ |
| 18 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời (1x400A+2x250A+25A+63A) | chương V | 1 | tủ |
| 19 | Trạm biến thế kiểu cột thép kiêm tủ hạ thế 600V-630A - D900x600 (trọn bộ) | chương V | 2 | cái |
| 20 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời (2x250A+25A+50A) | chương V | 5 | tủ |
| 21 | Chống sét van 22kV-10kA sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | chương V | 4 | bộ |
| 22 | Chống sét van 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | chương V | 2 | bộ |
| 23 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6 kA/s | chương V | 2 | bộ |
| 24 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A-10kA/s | chương V | 4 | bộ |
| B | Phần A cấp-B thực hiện phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A-16kA/s ngoài trời | chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A-16kA/s ngoài trời | chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m, chịu lực 9.2 (G4+N10)-TC | chương V | 11 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m, chịu lực11.0 (G4+N10)-TC | chương V | 13 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m chịu lực 9.2 (G6+N10)-TC | chương V | 7 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m, chịu lực11.0 (G6+N10)-TC | chương V | 10 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 18m, chịu lực 11.0 (G8+N10)-TC | chương V | 4 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 14m, chịu lực 9.2 (G4+N10)-M | chương V | 2 | cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 14m, chịu lực11.0 (G4+N10)-M | chương V | 3 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 16m, chịu lực 9.2 (G6+N10)-M | chương V | 2 | cột |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x70mm2 | chương V | 3.247 | m |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV- ACSR/XLPE/HDPE-1x70mm2 | chương V | 2.460 | m |
| 13 | Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 22kV cả phụ kiện | chương V | 75 | chuỗi |
| 14 | Cách điện chuỗi thủy tinh kép 22kV cả phụ kiện | chương V | 18 | chuỗi |
| 15 | Sứ đứng gốm 22kV | chương V | 75 | quả |
| 16 | Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 35kV cả phụ kiện | chương V | 48 | chuỗi |
| 17 | Sứ đứng gốm 35kV | chương V | 73 | quả |
| 18 | Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc | chương V | 141 | bộ |
| 19 | Ghíp bọc trung thế 2 bulong 70-150 | chương V | 120 | cái |
| 20 | Dây buộc định hình | chương V | 178 | cái |
| C | Phần A cấp-B thực hiện phần cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x70mm2 | chương V | 22 | m |
| 2 | Cáp ngầm 35kV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | chương V | 320 | m |
| 3 | Cáp ngầm 22kV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | chương V | 259 | m |
| 4 | Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 35kV cả phụ kiện | chương V | 3 | chuỗi |
| 5 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | chương V | 12 | quả |
| 6 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | chương V | 6 | quả |
| 7 | Đầu cáp ngoài trời 35kV 3x70mm2 | chương V | 1 | cái |
| 8 | Đầu cáp ngoài trời 22kV 3x70mm2 | chương V | 1 | cái |
| 9 | Đầu cáp Elbow 35kV 3x70mm2 | chương V | 1 | cái |
| 10 | Đầu cáp Elbow 22kV 3x70mm2 | chương V | 1 | cái |
| 11 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A-16kA/s ngoài trời | chương V | 1 | bộ |
| 12 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A-16kA/s ngoài trời | chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6 kA/s | chương V | 1 | bộ |
| 14 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A-10kA/s | chương V | 1 | bộ |
| 15 | Chống sét van 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | chương V | 1 | bộ |
| 16 | Chống sét van 22KV-10kA sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | chương V | 1 | bộ |
| D | Phần A cấp-B thực hiện phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*120mm2 | chương V | 100 | m |
| 2 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x120mm2 | chương V | 12 | bộ |
| E | Phần A cấp-B thực hiện phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm 8,5m , chịu lực 5.0 | chương V | 10 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm 8,5m, chịu lực 5.0 | chương V | 8 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV bọc XLPE -4x120mm2 | chương V | 3.247 | m |
| F | Phần B cấp-B thực hiện phần trạm biến áp | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, tim 2,8m, xuyên tâm | chương V | 2 | bộ |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV, xuyên tâm | chương V | 8 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van tim 2,6m, xuyên tâm | chương V | 4 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van tim 2,8m, xuyên tâm | chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2.6m, xuyên tâm | chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2.6m | chương V | 4 | bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2.8m, xuyên tâm | chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2.8m | chương V | 2 | bộ |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp tim 2.6m | chương V | 4 | bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp tim 2.8m | chương V | 2 | bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp hạ thế | chương V | 6 | bộ |
| 12 | Giá đỡ tủ hạ thế | chương V | 6 | bộ |
| 13 | Ghế cách điện, tim 2,6m | chương V | 4 | bộ |
| 14 | Ghế cách điện, tim 2,8m | chương V | 2 | bộ |
| 15 | Thang trèo | chương V | 6 | bộ |
| 16 | Hệ thống tiếp địa trạm treo | chương V | 6 | bộ |
| 17 | Hệ thống tiếp địa trạm trụ | chương V | 2 | bộ |
| 18 | Dây leo tiếp địa TBA | chương V | 12 | bộ |
| 19 | Sứ hạ thế | chương V | 24 | quả |
| 20 | Dây đồng mềm M35( tiếp địa CSV, tủ hạ thế, bình tụ bù hạ thế) | chương V | 80 | m |
| 21 | Kẹp quai | chương V | 18 | cái |
| 22 | Kẹp hotline | chương V | 18 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M240 | chương V | 40 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M120 | chương V | 64 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M50 | chương V | 138 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng M35 | chương V | 80 | cái |
| 27 | Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 | chương V | 54 | m |
| 28 | Ống co ngót nhiệt Ø180/72 | chương V | 21,6 | m |
| 29 | Chụp đầu cực trên cầu chì tự rơi | chương V | 18 | cái |
| 30 | Chụp đầu cực dưới cầu chì tự rơi | chương V | 18 | cái |
| 31 | Chụp đầu cực cao thế máy biến áp | chương V | 18 | cái |
| 32 | Chụp đầu cực sứ hạ thế máy biến áp | chương V | 24 | cái |
| 33 | Chụp đầu cực chống sét van | chương V | 18 | cái |
| 34 | Biển báo an toàn | chương V | 8 | cái |
| 35 | Biển tên TBA | chương V | 8 | cái |
| 36 | Khóa việt tiệp | chương V | 8 | cái |
| 37 | Bulong M27x550 | chương V | 16 | cái |
| 38 | Gông giữ MBA L65x65x6x4x380 | chương V | 2 | bộ |
| 39 | Modem GPRS | chương V | 8 | bộ |
| 40 | Móng TBA | chương V | 12 | móng |
| 41 | Móng trụ TBA | chương V | 2 | móng |
| G | Phần B cấp-B thực hiện phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Xà đỡ 3 pha bằng 22kV xuyên tâm | chương V | 5 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 pha bằng 35kV xuyên tâm | chương V | 8 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha bằng 22kV xuyên tâm | chương V | 4 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha bằng 35kV xuyên tâm | chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng ngang tuyến 22kV | chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng ngang tuyến 35kV | chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng dọc tuyến 22kV | chương V | 7 | bộ |
| 8 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng dọc tuyến 35kV | chương V | 4 | bộ |
| 9 | Xà cầu dao phụ tải đỉnh cột đúp dọc tuyến 22kV | chương V | 2 | bộ |
| 10 | Xà cầu dao phụ tải đỉnh cột đúp dọc tuyến 35kV | chương V | 1 | bộ |
| 11 | Xà rẽ cột đơn | chương V | 2 | bộ |
| 12 | Xà rẽ lệch cột đơn 35kV | chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà rẽ lệch cột đơn 22kV | chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà rẽ cột đúp dọc tuyến | chương V | 1 | bộ |
| 15 | Ghế thao tác | chương V | 3 | bộ |
| 16 | Thang trèo | chương V | 3 | bộ |
| 17 | Xà phụ 1 pha | chương V | 5 | bộ |
| 18 | Xà phụ 2 pha | chương V | 2 | bộ |
| 19 | Xà phụ 3 pha | chương V | 4 | bộ |
| 20 | Gông cột đúp cột 14,16 | chương V | 15 | bộ |
| 21 | Gông cột đúp cột 18 | chương V | 2 | bộ |
| 22 | Tiếp địa RC2 | chương V | 35 | bộ |
| 23 | Dây leo tiếp địa cột 14 | chương V | 23 | bộ |
| 24 | Dây leo tiếp địa cột 16 | chương V | 10 | bộ |
| 25 | Dây leo tiếp địa cột 18 | chương V | 2 | bộ |
| 26 | Mỏ phóng | chương V | 30 | bộ |
| 27 | Dây đẳng áp A-70 | chương V | 54 | m |
| 28 | Ống co ngót nhiệt 24kV (bọc ống nối từ 70 đến 240) | chương V | 3,6 | m |
| 29 | Ghíp nhôm 3 bulong AL70-150 | chương V | 36 | cái |
| 30 | Đầu cốt AM-70 | chương V | 36 | cái |
| 31 | Đầu cốt A-70 | chương V | 54 | cái |
| 32 | Biển tên cột | chương V | 35 | cái |
| 33 | Biển báo an toàn | chương V | 35 | cái |
| 34 | Biển tên cầu dao | chương V | 3 | cái |
| 35 | Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | chương V | 80 | m |
| 36 | Đai thép+ Khóa đai | chương V | 245 | bộ |
| 37 | Kè móng cột đơn ly tâm 16m | chương V | 2 | Móng |
| 38 | Kè móng cột đúp ly tâm 16m | chương V | 1 | Móng |
| 39 | Móng cột đơn ly tâm 14m đào thủ công | chương V | 14 | Móng |
| 40 | Móng cột đơn ly tâm 16m đào thủ công | chương V | 3 | Móng |
| 41 | Móng cột đúp ly tâm 14m đào thủ công | chương V | 5 | Móng |
| 42 | Móng cột đúp ly tâm 16m đào thủ công | chương V | 7 | Móng |
| 43 | Móng cột đúp ly tâm 18m đào thủ công | chương V | 2 | Móng |
| 44 | Móng cột đơn ly tâm 14m đào bằng máy | chương V | 1 | Móng |
| 45 | Móng cột đúp ly tâm 14m đào bằng máy | chương V | 2 | Móng |
| 46 | Móng cột đúp ly tâm 16m đào bằng máy | chương V | 1 | Móng |
| H | Phần B cấp-B thực hiện phần cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Xà đỡ cầu dao | chương V | 1 | bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van | chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ đầu cáp | chương V | 2 | bộ |
| 4 | Ghế thao tác SI | chương V | 2 | bộ |
| 5 | Thang trèo | chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà phụ 1 pha | chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà phụ 2 pha | chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà phụ 3 pha | chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cổ dề đỡ cáp lên cột | chương V | 2 | bộ |
| 10 | Dây đồng mềm M35 bắt tiếp địa CSV | chương V | 12 | m |
| 11 | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha -1x50mm2 (bắt chống sét) | chương V | 12 | m |
| 12 | Dây bọc cách điện 24kV-1 pha -1x50mm2 (bắt chống sét) | chương V | 12 | m |
| 13 | Dây đồng mềm M35 bắt tiếp địa cổ cáp | chương V | 6 | m |
| 14 | Thanh lai đồng M50x5 | chương V | 3 | m |
| 15 | Ghíp nhôm 3 bulong | chương V | 12 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | chương V | 18 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M-50 | chương V | 36 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M-35 | chương V | 24 | cái |
| 19 | Chụp đầu cực chống sét van | chương V | 6 | cái |
| 20 | Chụp đầu cực trên cầu chì tự rơi | chương V | 6 | cái |
| 21 | Chụp đầu cực dưới cầu chì tự rơi | chương V | 6 | cái |
| 22 | Biển báo an toàn | chương V | 2 | cái |
| 23 | Biển tên cầu dao | chương V | 2 | cái |
| 24 | Biển tên cáp đến + đi | chương V | 2 | cái |
| 25 | Đai thép+ Khóa đai | chương V | 4 | bộ |
| 26 | Rãnh 1 cáp 22kV đường BTXM | chương V | 228 | m |
| 27 | Rãnh 1 cáp 35kV đường BTXM | chương V | 288 | m |
| 28 | Rãnh 1 cáp 35kV nền đất | chương V | 5 | m |
| I | Phần B cấp-B thực hiện phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Giá ôm 3 cáp lên cột đôi | chương V | 2 | bộ |
| 2 | Đầu cốt M120 | chương V | 24 | cái |
| 3 | Ống nối AM120 | chương V | 24 | cái |
| 4 | Rãnh cáp ba đi dưới đường BTXM | chương V | 11 | m |
| J | Phần B cấp-B thực hiện phần hạ thế | |||
| 1 | Dây bọc sau công tơ 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | chương V | 12 | m |
| 2 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột li tâm kép dọc | chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đai thép không rỉ cột đơn (cả khóa đai) | chương V | 422 | bộ |
| 4 | Tấm treo cáp | chương V | 211 | bộ |
| 5 | Khóa treo cáp vặn xoắn 120 | chương V | 6 | bộ |
| 6 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | chương V | 206 | bộ |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bulong đấu nối các nhánh rẽ | chương V | 35 | cái |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bulong đấu nối công tơ | chương V | 6 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | chương V | 76 | cái |
| 10 | Đánh số cột | chương V | 12 | vị trí |
| 11 | Móng cột bê tông li tâm đơn M-LT8,5 đào máy | chương V | 2 | móng |
| 12 | Móng cột bê tông li tâm đúp MK-LT8,5 đào máy | chương V | 4 | móng |
| 13 | Móng cột bê tông li tâm đơn M-LT8,5 đào thủ công | chương V | 4 | móng |
| 14 | Móng cột bê tông li tâm đúp MK-LT8,5 đào thủ công | chương V | 2 | móng |
| K | Phần B cấp-B thực hiện phần thu hồi | |||
| 1 | cột H7,5 | chương V | 1 | cột |
| 2 | cáp vặn xoắn ABC4x95 | chương V | 150 | m |
| 3 | cáp vặn xoắn ABC4x70 | chương V | 40 | m |
| L | Phần B cấp-B thực hiện phần tháo ra lắp lại | |||
| 1 | hòm công tơ H2 | chương V | 1 | hòm |
| 2 | hòm công tơ H4 | chương V | 1 | hòm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi