Gói thầu: Gói thầu BK:5-XD:1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200833808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu BK:5-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430491 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 18:00:00 đến ngày 2020-08-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,974,367,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 224,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU NÀ LẠI | |||
| B | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dự ứng lực L=18m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa (dầm ngang, mặt cầu, gờ lan can, cột lan can, bản liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 33,3652 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại (dầm ngang, mặt cầu, gờ lan can, cột lan can, bản liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,2596 | tấn |
| 4 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,1599 | tấn |
| 5 | Sơn gờ chắn, cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,82 | m2 |
| 6 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 7 | Gối cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 8 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 9 | Tấm ngăn nước bằng inox | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,014 | kg |
| C | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa mố, trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 66,2462 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,452 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,7043 | tấn |
| 4 | Khoan lỗ f42mm bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m |
| 5 | Vữa không co ngót | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,0025 | m3 |
| 6 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 172,5918 | m3 |
| 7 | Đào đá | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 39,4403 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 175,389 | m3 |
| 9 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,148 | m3 |
| 10 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6702 | tấn |
| 11 | Bê tông lót 8Mpa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,812 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,872 | m3 |
| 13 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26 | md |
| D | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,918 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,5339 | m3 |
| 3 | Cốt thép gia cố mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,0999 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,2148 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 43,9212 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,8 | m |
| E | IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 308,0329 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 248,5771 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,3553 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,6542 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,3085 | m3 |
| 6 | Cống thoát nước đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13 | m |
| 7 | Biển báo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 8 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| F | CẦU NÀ CÒI | |||
| G | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dự ứng lực L=18m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa (dầm ngang, mặt cầu, gờ lan can, cột lan can, bản liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,1509 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại (dầm ngang, mặt cầu, gờ lan can, cột lan can, bản liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,517 | tấn |
| 4 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6286 | tấn |
| 5 | Sơn gờ lan can, cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,1648 | m2 |
| 6 | Gối cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 8 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 9 | Tấm ngăn nước bằng INOX | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,014 | kg |
| H | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa mố, trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 63,0733 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,268 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,7912 | tấn |
| 4 | Khoan lỗ f42mm bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m |
| 5 | Vữa không co ngót | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,0025 | m3 |
| 6 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 346,369 | m3 |
| 7 | Đào đá | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,132 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 312,979 | m3 |
| 9 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,148 | m3 |
| 10 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6702 | tấn |
| 11 | Bê tông lót 8Mpa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,812 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,872 | m3 |
| 13 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | md |
| I | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,7433 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,4041 | m3 |
| 3 | Cốt thép gia cố mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,2163 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 51,7026 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 115,002 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,8 | m |
| J | IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 188,6524 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 365,9007 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,1443 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,2068 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,4135 | m3 |
| 6 | Biển báo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| K | CẦU NÀ CỌ | |||
| L | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 40,494 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,84 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,102 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,3133 | tấn |
| 5 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5428 | tấn |
| 6 | Sơn gờ lan can, cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35,6 | m2 |
| M | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu công trình cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m3 |
| 2 | BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 37,2042 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,8068 | m3 |
| 4 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,1099 | tấn |
| 5 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 88,8012 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 72,0012 | m3 |
| 7 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,148 | m3 |
| 8 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6478 | tấn |
| 9 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,812 | m3 |
| 10 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,872 | m3 |
| 11 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | md |
| N | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,1663 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,4197 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,1707 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48,1734 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 58,8594 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,2 | m |
| O | IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 51,9066 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 345,0417 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 29,6874 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,2203 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,4406 | m3 |
| 6 | Biển báo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| P | CẦU NÀ LẺO | |||
| Q | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,6525 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,64 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,0886 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,214 | tấn |
| 5 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,3799 | tấn |
| 6 | Sơn gờ lan can, cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,718 | m2 |
| 7 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 8 | Tấm ngăn nước bằng INOX | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,014 | kg |
| R | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 46,2905 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,998 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,1589 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 254,49 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 224,089 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,148 | m3 |
| 7 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6702 | tấn |
| 8 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,812 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,872 | m3 |
| 10 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | md |
| S | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,2211 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,143 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,1652 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 44,8207 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 105,0391 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,6 | m |
| T | IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 61,2163 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 204,7502 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,3069 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,5852 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,1705 | m3 |
| 6 | Biển báo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| U | CẦU NÀ KÉN | |||
| V | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,6525 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,64 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,4343 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,2523 | tấn |
| 5 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,4043 | tấn |
| 6 | Sơn gờ lan can, cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,8636 | m2 |
| 7 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 8 | Tấm ngăn nước bằng INOX | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,014 | kg |
| W | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 52,9047 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,998 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,5251 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 170,5683 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 154,3843 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,148 | m3 |
| 7 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6702 | tấn |
| 8 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,812 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,872 | m3 |
| 10 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32 | md |
| X | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,759 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,4999 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,0984 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,6366 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 92,5324 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,4 | m |
| Y | IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 42,3346 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 155,7595 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,1981 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,723 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,4461 | m3 |
| 6 | Biển báo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| Z | CẦU ĐON QUẢN | |||
| AA | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,6525 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,0886 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,214 | tấn |
| 5 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,3556 | tấn |
| 6 | Sơn gờ lan can, cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,718 | m2 |
| 7 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 8 | Tấm ngăn nước bằng INOX | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,014 | kg |
| AB | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu công trình cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m3 |
| 2 | BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,0254 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,258 | m3 |
| 4 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,006 | tấn |
| 5 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,6731 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,5211 | m3 |
| 7 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,148 | m3 |
| 8 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6702 | tấn |
| 9 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,812 | m3 |
| 10 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,872 | m3 |
| 11 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18 | md |
| AC | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,8789 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,5087 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,0572 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,7679 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,6739 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,4 | m |
| AD | IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35,5525 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 193,0733 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21,4569 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,9603 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,9205 | m3 |
| 6 | Biển báo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| AE | CẦU CỐC LỒM | |||
| AF | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,6525 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,8 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,0886 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,214 | tấn |
| 5 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,3556 | tấn |
| 6 | Sơn gờ lan can, cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,718 | m2 |
| 7 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 8 | Tấm ngăn nước bằng INOX | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,014 | kg |
| AG | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu công trình cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 2 | BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,1628 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,628 | m3 |
| 4 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,2264 | tấn |
| 5 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,0601 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,1286 | m3 |
| 7 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,148 | m3 |
| 8 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6702 | tấn |
| 9 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,812 | m3 |
| 10 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,872 | m3 |
| 11 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | md |
| AH | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,6786 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,923 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,0798 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,0562 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 51,6781 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,4 | m |
| AI | IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,8729 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 95,8886 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,6769 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,9102 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,8205 | m3 |
| 6 | Biển báo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| AJ | CẦU KHUỔI ĐUỔN | |||
| AK | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35,874 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,36 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,659 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,2697 | tấn |
| 5 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,4584 | tấn |
| 6 | Sơn gờ lan can, cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,9408 | m2 |
| AL | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,931 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,628 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,7409 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 157,4954 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 133,2824 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,148 | m3 |
| 7 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6478 | tấn |
| 8 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,812 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,872 | m3 |
| 10 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18 | md |
| AM | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,7313 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,4035 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,2941 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 65,496 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 76,7606 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,2 | m |
| AN | IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 58,5594 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 444,8822 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35,3613 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,8224 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,6447 | m3 |
| 6 | Biển báo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| AO | CẦU NHÀ THƯƠNG | |||
| AP | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35,874 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,36 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,809 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,286 | tấn |
| 5 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,579 | tấn |
| 6 | Sơn gờ lan can, cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,0408 | m2 |
| AQ | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48,1511 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,4451 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,2919 | tấn |
| 4 | Khoan lỗ f42mm bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 42,5 | m |
| 5 | Cốt thép D32 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5363 | tấn |
| 6 | Vữa không co ngót | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,0022 | m3 |
| 7 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 275,3582 | m3 |
| 8 | Đào đá | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,7095 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 241,7722 | m3 |
| 10 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,3338 | m3 |
| 11 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,8096 | tấn |
| 12 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,0392 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,2353 | m3 |
| AR | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,4149 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,4328 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,1777 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 42,6119 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 57,3372 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,7 | m |
| AS | IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 147,3149 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 325,3141 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,6808 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,9724 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,9449 | m3 |
| 6 | Đắp đất K98 bằng máy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 64,8729 | m3 |
| 7 | Mặt đường ĐDN lớp dưới | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 38,9052 | m2 |
| 8 | Mặt đường ĐDN lớp trên | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 77,8104 | m2 |
| 9 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,6 kg/m2 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 155,6208 | m2 |
| 10 | Biển báo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 11 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| AT | CẦU KHE LÀNG CHẼ | |||
| AU | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 39,305 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,19 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,1915 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,4149 | tấn |
| 5 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,7174 | tấn |
| 6 | Sơn gờ lan can, cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 49,4604 | m2 |
| 7 | Khe co giãn thép | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 8 | Tấm ngăn nước bằng INOX | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,021 | kg |
| AV | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 109,8814 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,552 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,3953 | tấn |
| 4 | Khoan lỗ f42mm bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 63 | m |
| 5 | Cốt thép D32 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,7951 | tấn |
| 6 | Vữa không co ngót | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,0033 | m3 |
| 7 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 671,8477 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 625,7282 | m3 |
| 9 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,788 | m3 |
| 10 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6109 | tấn |
| 11 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,756 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,536 | m3 |
| AW | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 42,2707 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,8033 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5751 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 95,3732 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 203,8584 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,4 | m |
| AX | IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 280,3374 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 538,268 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,9892 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,8826 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,7653 | m3 |
| 6 | Biển báo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| AY | CẦU CỬA KHE | |||
| AZ | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 39,305 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,19 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,719 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,3828 | tấn |
| 5 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6408 | tấn |
| 6 | Sơn gờ lan can, cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,9954 | m2 |
| 7 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 8 | Tấm ngăn nước bằng INOX | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,021 | kg |
| BA | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 54,6324 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,7518 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,5767 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 171,439 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 94,3925 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,4255 | m3 |
| 7 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,0978 | tấn |
| 8 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,3787 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,272 | m3 |
| 10 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28 | md |
| BB | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,8298 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,7917 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,4423 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 68,3235 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 84,069 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,7 | m |
| BC | IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 581,4918 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 537,2676 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 67,3953 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,8205 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,641 | m3 |
| 6 | Biển báo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| BD | CẦU ROỎNG TÙM | |||
| BE | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35,874 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,36 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,659 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,2697 | tấn |
| 5 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,4584 | tấn |
| 6 | Sơn gờ lan can, cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,9408 | m2 |
| BF | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,1084 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,628 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,7566 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 98,0762 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 79,4667 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,148 | m3 |
| BG | Cốt thép bản quá độ | |||
| 1 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,812 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,872 | m3 |
| 3 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14 | md |
| BH | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,1147 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,0679 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,2788 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 65,8274 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 81,3855 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,2 | m |
| BI | IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 33,6324 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 279,4259 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,1039 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,4177 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,8355 | m3 |
| 6 | Biển báo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| BJ | CỐNG NÀ PJA | |||
| BK | I. THÂN CỐNG, TƯỜNG CÁNH, SÂN CỐNG | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 cống hộp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,556 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (thân cống, tường cánh, sân cống) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,1881 | tấn |
| 3 | BTXM đá 1x2, 8MPa (thân cống, sân cống) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,4153 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,24 | m3 |
| 5 | BTXM 25MPa đá 1x2 tường cánh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,8054 | m3 |
| 6 | BTXM 20MPa đá 1x2 móng cống, sân cống | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,7501 | m3 |
| 7 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 397,1973 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 131,499 | m3 |
| BL | II. LAN CAN, BẢN QUÁ ĐỘ | |||
| 1 | BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5861 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,0817 | tấn |
| 3 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,1185 | tấn |
| 4 | Sơn gờ lan can, cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,2184 | m2 |
| 5 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,6904 | m3 |
| 6 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6937 | tấn |
| 7 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,7702 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,621 | m3 |
| BM | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,7906 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,6362 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,1103 | tấn |
| 4 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,4404 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,0038 | m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| BN | IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 79,8318 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 363,2953 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,109 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,2773 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,5545 | m3 |
| 6 | Biển báo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| BO | DỰ PHÒNG 5% (Tách riêng cho toàn bộ gói thầu) | |||
| 1 | Dự phòng 5% (Tách riêng cho toàn bộ gói thầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi