Gói thầu: Gói thầu BK:5-XD:1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200833808-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 3
Tên gói thầu Gói thầu BK:5-XD:1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200430491
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 18:00:00 đến ngày 2020-08-24 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,974,367,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 224,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU NÀ LẠI
B I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 Dầm I: BTCT dự ứng lực L=18m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 dầm
2 BTXM 28MPa (dầm ngang, mặt cầu, gờ lan can, cột lan can, bản liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 33,3652 m3
3 Cốt thép các loại (dầm ngang, mặt cầu, gờ lan can, cột lan can, bản liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,2596 tấn
4 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,1599 tấn
5 Sơn gờ chắn, cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 26,82 m2
6 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 m
7 Gối cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
8 Ống thoát nước mặt cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
9 Tấm ngăn nước bằng inox Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,014 kg
C II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa mố, trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 66,2462 m3
2 BTXM đá 1x2, 8MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,452 m3
3 Cốt thép các loại mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,7043 tấn
4 Khoan lỗ f42mm bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 48 m
5 Vữa không co ngót Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,0025 m3
6 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 172,5918 m3
7 Đào đá Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 39,4403 m3
8 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 175,389 m3
9 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,148 m3
10 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6702 tấn
11 Bê tông lót 8Mpa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,812 m3
12 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,872 m3
13 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 26 md
D III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY
1 BTXM 16MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,918 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,5339 m3
3 Cốt thép gia cố mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,0999 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 31,2148 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 43,9212 m3
6 Ống nhựa PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,8 m
E IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 308,0329 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 248,5771 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20,3553 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,6542 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,3085 m3
6 Cống thoát nước đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13 m
7 Biển báo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
8 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
F CẦU NÀ CÒI
G I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 Dầm I: BTCT dự ứng lực L=18m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 dầm
2 BTXM 28MPa (dầm ngang, mặt cầu, gờ lan can, cột lan can, bản liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,1509 m3
3 Cốt thép các loại (dầm ngang, mặt cầu, gờ lan can, cột lan can, bản liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,517 tấn
4 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6286 tấn
5 Sơn gờ lan can, cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,1648 m2
6 Gối cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
7 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 m
8 Ống thoát nước mặt cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
9 Tấm ngăn nước bằng INOX Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,014 kg
H II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa mố, trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 63,0733 m3
2 BTXM đá 1x2, 8MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,268 m3
3 Cốt thép các loại mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,7912 tấn
4 Khoan lỗ f42mm bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 48 m
5 Vữa không co ngót Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,0025 m3
6 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 346,369 m3
7 Đào đá Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,132 m3
8 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 312,979 m3
9 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,148 m3
10 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6702 tấn
11 Bê tông lót 8Mpa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,812 m3
12 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,872 m3
13 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 md
I III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY
1 BTXM 16MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,7433 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,4041 m3
3 Cốt thép gia cố mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,2163 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 51,7026 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 115,002 m3
6 Ống nhựa PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,8 m
J IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 188,6524 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 365,9007 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,1443 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,2068 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,4135 m3
6 Biển báo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
K CẦU NÀ CỌ
L I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 40,494 m3
2 Cốt thép dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,84 tấn
3 BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,102 m3
4 Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,3133 tấn
5 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5428 tấn
6 Sơn gờ lan can, cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35,6 m2
M II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 Phá dỡ các kết cấu công trình cũ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10 m3
2 BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 37,2042 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,8068 m3
4 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,1099 tấn
5 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 88,8012 m3
6 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 72,0012 m3
7 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,148 m3
8 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6478 tấn
9 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,812 m3
10 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,872 m3
11 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 md
N III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY
1 BTXM 16MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,1663 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,4197 m3
3 Cốt thép mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,1707 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 48,1734 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 58,8594 m3
6 Ống nhựa PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,2 m
O IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 51,9066 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 345,0417 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 29,6874 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,2203 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,4406 m3
6 Biển báo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
P CẦU NÀ LẺO
Q I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,6525 m3
2 Cốt thép dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,64 tấn
3 BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,0886 m3
4 Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,214 tấn
5 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,3799 tấn
6 Sơn gờ lan can, cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,718 m2
7 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 m
8 Tấm ngăn nước bằng INOX Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,014 kg
R II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 46,2905 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,998 m3
3 Cốt thép mố cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,1589 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 254,49 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 224,089 m3
6 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,148 m3
7 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6702 tấn
8 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,812 m3
9 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,872 m3
10 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 md
S III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY
1 BTXM 16MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,2211 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,143 m3
3 Cốt thép mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,1652 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 44,8207 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 105,0391 m3
6 Ống nhựa PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,6 m
T IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 61,2163 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 204,7502 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,3069 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,5852 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,1705 m3
6 Biển báo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
U CẦU NÀ KÉN
V I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,6525 m3
2 Cốt thép dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,64 tấn
3 BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,4343 m3
4 Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,2523 tấn
5 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,4043 tấn
6 Sơn gờ lan can, cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 27,8636 m2
7 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 m
8 Tấm ngăn nước bằng INOX Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,014 kg
W II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 52,9047 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,998 m3
3 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,5251 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 170,5683 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 154,3843 m3
6 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,148 m3
7 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6702 tấn
8 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,812 m3
9 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,872 m3
10 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32 md
X III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY
1 BTXM 16MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,759 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,4999 m3
3 Cốt thép mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,0984 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 36,6366 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 92,5324 m3
6 Ống nhựa PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,4 m
Y IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 42,3346 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 155,7595 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,1981 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,723 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,4461 m3
6 Biển báo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
Z CẦU ĐON QUẢN
AA I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,6525 m3
2 Cốt thép dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,6 tấn
3 BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,0886 m3
4 Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,214 tấn
5 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,3556 tấn
6 Sơn gờ lan can, cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,718 m2
7 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 m
8 Tấm ngăn nước bằng INOX Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,014 kg
AB II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 Phá dỡ các kết cấu công trình cũ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m3
2 BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,0254 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,258 m3
4 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,006 tấn
5 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,6731 m3
6 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,5211 m3
7 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,148 m3
8 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6702 tấn
9 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,812 m3
10 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,872 m3
11 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18 md
AC III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY
1 BTXM 16MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,8789 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,5087 m3
3 Cốt thép mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,0572 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,7679 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,6739 m3
6 Ống nhựa PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,4 m
AD IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35,5525 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 193,0733 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 21,4569 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,9603 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,9205 m3
6 Biển báo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
AE CẦU CỐC LỒM
AF I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,6525 m3
2 Cốt thép dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,8 tấn
3 BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,0886 m3
4 Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,214 tấn
5 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,3556 tấn
6 Sơn gờ lan can, cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,718 m2
7 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 m
8 Tấm ngăn nước bằng INOX Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,014 kg
AG II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 Phá dỡ các kết cấu công trình cũ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,7 m3
2 BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 26,1628 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,628 m3
4 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,2264 tấn
5 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,0601 m3
6 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,1286 m3
7 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,148 m3
8 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6702 tấn
9 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,812 m3
10 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,872 m3
11 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 md
AH III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY
1 BTXM 16MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,6786 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,923 m3
3 Cốt thép mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,0798 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,0562 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 51,6781 m3
6 Ống nhựa PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,4 m
AI IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 36,8729 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 95,8886 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,6769 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,9102 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,8205 m3
6 Biển báo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
AJ CẦU KHUỔI ĐUỔN
AK I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35,874 m3
2 Cốt thép dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,36 tấn
3 BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,659 m3
4 Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,2697 tấn
5 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,4584 tấn
6 Sơn gờ lan can, cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 30,9408 m2
AL II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 30,931 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,628 m3
3 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,7409 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 157,4954 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 133,2824 m3
6 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,148 m3
7 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6478 tấn
8 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,812 m3
9 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,872 m3
10 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18 md
AM III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY
1 BTXM 16MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,7313 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,4035 m3
3 Cốt thép mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,2941 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 65,496 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 76,7606 m3
6 Ống nhựa PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,2 m
AN IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 58,5594 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 444,8822 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35,3613 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,8224 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,6447 m3
6 Biển báo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
AO CẦU NHÀ THƯƠNG
AP I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35,874 m3
2 Cốt thép dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,36 tấn
3 BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,809 m3
4 Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,286 tấn
5 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,579 tấn
6 Sơn gờ lan can, cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,0408 m2
AQ II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 48,1511 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,4451 m3
3 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,2919 tấn
4 Khoan lỗ f42mm bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 42,5 m
5 Cốt thép D32 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5363 tấn
6 Vữa không co ngót Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,0022 m3
7 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 275,3582 m3
8 Đào đá Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,7095 m3
9 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 241,7722 m3
10 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,3338 m3
11 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,8096 tấn
12 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,0392 m3
13 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,2353 m3
AR III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY
1 BTXM 16MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,4149 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,4328 m3
3 Cốt thép mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,1777 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 42,6119 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 57,3372 m3
6 Ống nhựa PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,7 m
AS IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 147,3149 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 325,3141 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,6808 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,9724 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,9449 m3
6 Đắp đất K98 bằng máy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 64,8729 m3
7 Mặt đường ĐDN lớp dưới Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 38,9052 m2
8 Mặt đường ĐDN lớp trên Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 77,8104 m2
9 Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,6 kg/m2 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 155,6208 m2
10 Biển báo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
11 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
AT CẦU KHE LÀNG CHẼ
AU I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 39,305 m3
2 Cốt thép dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,19 tấn
3 BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,1915 m3
4 Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,4149 tấn
5 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,7174 tấn
6 Sơn gờ lan can, cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 49,4604 m2
7 Khe co giãn thép Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 m
8 Tấm ngăn nước bằng INOX Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,021 kg
AV II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 109,8814 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,552 m3
3 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,3953 tấn
4 Khoan lỗ f42mm bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 63 m
5 Cốt thép D32 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,7951 tấn
6 Vữa không co ngót Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,0033 m3
7 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 671,8477 m3
8 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 625,7282 m3
9 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,788 m3
10 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6109 tấn
11 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,756 m3
12 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,536 m3
AW III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY
1 BTXM 16MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 42,2707 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,8033 m3
3 Cốt thép mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5751 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 95,3732 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 203,8584 m3
6 Ống nhựa PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,4 m
AX IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 280,3374 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 538,268 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,9892 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,8826 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,7653 m3
6 Biển báo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
AY CẦU CỬA KHE
AZ I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 39,305 m3
2 Cốt thép dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,19 tấn
3 BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,719 m3
4 Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,3828 tấn
5 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6408 tấn
6 Sơn gờ lan can, cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 45,9954 m2
7 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 m
8 Tấm ngăn nước bằng INOX Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,021 kg
BA II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 54,6324 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,7518 m3
3 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,5767 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 171,439 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 94,3925 m3
6 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,4255 m3
7 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,0978 tấn
8 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,3787 m3
9 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,272 m3
10 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28 md
BB III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY
1 BTXM 16MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 31,8298 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,7917 m3
3 Cốt thép mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,4423 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 68,3235 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 84,069 m3
6 Ống nhựa PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,7 m
BC IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 581,4918 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 537,2676 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 67,3953 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,8205 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,641 m3
6 Biển báo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
BD CẦU ROỎNG TÙM
BE I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35,874 m3
2 Cốt thép dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,36 tấn
3 BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,659 m3
4 Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,2697 tấn
5 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,4584 tấn
6 Sơn gờ lan can, cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 30,9408 m2
BF II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa đá 1x2 mố, trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 31,1084 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,628 m3
3 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,7566 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 98,0762 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 79,4667 m3
6 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,148 m3
BG Cốt thép bản quá độ
1 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,812 m3
2 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,872 m3
3 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14 md
BH III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY
1 BTXM 16MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,1147 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,0679 m3
3 Cốt thép mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,2788 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 65,8274 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 81,3855 m3
6 Ống nhựa PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,2 m
BI IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 33,6324 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 279,4259 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,1039 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,4177 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,8355 m3
6 Biển báo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
BJ CỐNG NÀ PJA
BK I. THÂN CỐNG, TƯỜNG CÁNH, SÂN CỐNG
1 BTXM 28MPa đá 1x2 cống hộp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20,556 m3
2 Cốt thép các loại (thân cống, tường cánh, sân cống) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,1881 tấn
3 BTXM đá 1x2, 8MPa (thân cống, sân cống) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,4153 m3
4 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,24 m3
5 BTXM 25MPa đá 1x2 tường cánh Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,8054 m3
6 BTXM 20MPa đá 1x2 móng cống, sân cống Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,7501 m3
7 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 397,1973 m3
8 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 131,499 m3
BL II. LAN CAN, BẢN QUÁ ĐỘ
1 BTXM 28MPa (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5861 m3
2 Cốt thép các loại (gờ lan can, cột lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,0817 tấn
3 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,1185 tấn
4 Sơn gờ lan can, cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,2184 m2
5 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,6904 m3
6 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6937 tấn
7 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,7702 m3
8 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,621 m3
BM III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY
1 BTXM 16MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,7906 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,6362 m3
3 Cốt thép mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,1103 tấn
4 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,4404 m3
5 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,0038 m3
6 Ống nhựa PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 m
BN IV. ĐƯỜNG ĐẦU CẦU VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 79,8318 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 363,2953 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,109 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,2773 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,5545 m3
6 Biển báo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
BO DỰ PHÒNG 5% (Tách riêng cho toàn bộ gói thầu)
1 Dự phòng 5% (Tách riêng cho toàn bộ gói thầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->