Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình: Trường PTDT bán trú THTHCS Túc Đán, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200832349-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình: Trường PTDT bán trú THTHCS Túc Đán, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200832285
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ cộng đồng phòng chống thiên tai và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 14:23:00 đến ngày 2020-08-24 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,798,125,736 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 77,544 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 17,1555 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 3,231 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 25,5236 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,3852 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,1042 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,2267 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0534 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 1,1432 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. E-HSMT 0,9431 tấn
11 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,5833 m3
12 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 11,2538 m3
13 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 8,1156 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,2324 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,2938 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0864 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,4641 tấn
18 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 15,4087 m3
19 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,7535 m3
20 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,3131 m3
21 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 13,965 m2
22 Xây gạch rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,135 m3
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 58,14 m2
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,7706 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0627 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0513 tấn
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 57 cái
28 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,6604 100m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 10,9969 m3
30 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 166,2732 m2
31 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,3335 m3
32 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 17,721 m2
33 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 17,721 m2
34 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,3153 100m3
B Phần thân mái
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 82,967 m3
2 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 201 m2
3 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 692,52 m2
4 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 201 m2
5 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 692,52 m2
6 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 287,9304 m2
7 Xỉ tôn bục giảng Chương V. E-HSMT 5,944 m3
8 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,5738 m3
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 116,655 m2
10 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 116,655 m2
11 Lan can inox hành lang Chương V. E-HSMT 516,6225 kg
12 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,3339 m3
13 Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 10,84 m2
14 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 10,84 m2
15 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 482,6442 m2
16 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 482,6442 m2
17 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 28,047 m2
18 Quét sika chống thấm Chương V. E-HSMT 28,047 m2
19 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,1787 m3
20 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,2813 m3
21 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 90,4535 m2
22 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 50,7535 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 104,96 m
24 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 47,92 m
25 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 2,0057 100m2
26 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,8964 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,8964 tấn
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 80,0222 m2
29 Tôn úp nóc Chương V. E-HSMT 41,6346 m
30 Mũ tôn úp tiếp giáp Chương V. E-HSMT 10,5 m
31 Thang lên mái Chương V. E-HSMT 1 cái
32 Nắp tôn + khoá Chương V. E-HSMT 1 cái
33 ống nhựa d110 Chương V. E-HSMT 73,5 m
34 Rọ chắn rác Chương V. E-HSMT 6 cái
35 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt cút nhựa đường kính d=110mm Chương V. E-HSMT 6 cái
37 Bật gứi ống Chương V. E-HSMT 78 cái
38 Ống thoát nước sảnh d50 Chương V. E-HSMT 5 cái
39 Ống thoát nước hiên d21 Chương V. E-HSMT 28 cái
40 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,5741 m3
41 Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 48,1584 m2
42 Lan can cầu thang bằng Inox 30x30x1 Chương V. E-HSMT 144,4028 kg
43 Tay vịn Inox D90x2 Chương V. E-HSMT 17,74 m
44 Trụ đón lan can Inox D90x2 Chương V. E-HSMT 2 con
45 Sản xuất cửa kính khung nhôm hệ kính dày 6,38ly Chương V. E-HSMT 42,12 m2
46 Sản xuất cửa kính khung nhôm hệ kính dày 6,38ly Chương V. E-HSMT 84 m2
47 Phụ kiện cửa đi Chương V. E-HSMT 12 bộ
48 Phụ kiện cửa sổ Chương V. E-HSMT 36 bộ
49 Sản xuất vách kính khung nhôm hệ kính dày 6,38ly Chương V. E-HSMT 13,56 m2
50 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V. E-HSMT 1,4116 tấn
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 91,8 m2
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 91,8 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 60,725 m2
54 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 60,725 m2
55 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 515,28 m
C Phần bê tông
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 14,4118 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 2,1117 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 1,0452 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,6087 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 7,654 tấn
6 Bê tông bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 27,2452 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 2,5658 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,3491 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 2,298 tấn
10 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 131,125 m2
11 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 108,475 m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 5,014 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,626 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,1315 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,3435 tấn
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 20,5056 m2
17 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 20,5056 m2
18 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 17,64 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 47,76 m
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 54,6033 m3
21 Ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 5,6108 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 4,7738 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chương V. E-HSMT 0,0991 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 5,1009 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V. E-HSMT 0,6254 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,3127 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,2416 tấn
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 58,84 m2
29 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 58,84 m2
30 Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột Chương V. E-HSMT 1,092 m3
31 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V. E-HSMT 1,092 m3
32 Vận chuyển VL phá dỡ đổ đi Chương V. E-HSMT 1 chuyến
33 Bảng chống lóa Chương V. E-HSMT 6 cái
34 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V. E-HSMT 4,8924 100m2
D PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V. E-HSMT 12 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng+ máng Chương V. E-HSMT 36 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 24 cái
5 Móc quạt Chương V. E-HSMT 24 cái
6 Mặt + đế âm và công tắc có đèn báo 1 hạt Chương V. E-HSMT 10 cái
7 Mặt + đế âm và công tắc có đèn báo 2 hạt Chương V. E-HSMT 12 cái
8 Mặt và và ổ cắm đôi 3 chấu 16A có đèn Chương V. E-HSMT 18 cái
9 Hạt công tắc Chương V. E-HSMT 52 cái
10 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V. E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V. E-HSMT 7 cái
12 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V. E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V. E-HSMT 9 cái
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 30 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. E-HSMT 85 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 210 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V. E-HSMT 860 m
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V. E-HSMT 480 m
19 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=200x200mm Chương V. E-HSMT 15 hộp
20 Tủ aptomat 2-6P Chương V. E-HSMT 9 cái
21 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V. E-HSMT 3 bộ
22 Bình bột chữa cháyMFZ (TQ) Chương V. E-HSMT 3 bình
23 Bình bột chữa cháy CO2 (TQ) Chương V. E-HSMT 3 bình
24 Sản xuất cửa nhôm tủ cứu hỏa Chương V. E-HSMT 3 cái
E Phần thu sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 2.5m Chương V. E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2.5m Chương V. E-HSMT 2 cái
3 Ống thép mạ d25 h = 0.8m Chương V. E-HSMT 2 cái
4 Sứ nhồi vữa xi măng Chương V. E-HSMT 2 cái
5 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V. E-HSMT 65 m
6 Bật đỡ dây Chương V. E-HSMT 30 cái
7 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm Chương V. E-HSMT 50 m
8 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 6 cọc
9 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 19,2 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,192 100m3
11 Bản táp Chương V. E-HSMT 2 cái
12 Thử điện trở Chương V. E-HSMT 2 điểm
F Cổng chính
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 5,184 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 5,184 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,144 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,501 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,1212 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0038 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 0,0824 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,801 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,1068 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,012 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,0784 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,2905 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,1326 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,1741 tấn
15 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 13,2649 m2
16 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 13,2649 m2
17 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 7,9849 m2
18 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,6048 m3
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 18,3472 m2
20 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 4,4 m
21 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 18,3472 m2
22 Tôn làm biển cổng 1 ly Chương V. E-HSMT 76,244 kg
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 9,7126 m2
24 Tiền kẻ biển tên trường Chương V. E-HSMT 1 đông
25 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. E-HSMT 0,0444 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. E-HSMT 0,1206 tấn
G HÀNG RÀO HOA THÉP (L= 32M)
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 8,7091 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 3,5512 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,7982 m3
4 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 8,2716 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 2,9 m3
6 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,105 m3
7 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,178 m3
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 27,489 m2
9 Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 35,301 m2
10 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 62,79 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,704 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,064 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0717 tấn
14 Thép hộp mạ kẽm làm hàng rào Chương V. E-HSMT 321,256 kg
15 Sản xuất hàng rào song sắt( chỉ tính vật liệu phụ) Chương V. E-HSMT 38,745 1m2
16 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V. E-HSMT 38,745 m2
H Sân bê tông
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 2,25 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 7,5 m3
3 Nhân công cắt mạch sân Chương V. E-HSMT 40 m
I Kè đá
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 52,4712 m3
2 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 33,235 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 7,263 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 140,9013 m3
5 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V. E-HSMT 317,31 m2
6 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm Chương V. E-HSMT 0,398 100m
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,1747 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V. E-HSMT 7,4773 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V. E-HSMT 7,4773 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->