Gói thầu: Gói thầu số 01: thi công xây lắp công trình Sửa chữa, nâng cấp bai mương xóm Bằng, xã Giáp Đắt, huyện Đà Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200834298-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Đà Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: thi công xây lắp công trình Sửa chữa, nâng cấp bai mương xóm Bằng, xã Giáp Đắt, huyện Đà Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820833 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện Đà Bắc từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 08:33:00 đến ngày 2020-08-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,041,819,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BAI DÂNG NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2, BT tường | Theo phần II, mục 13 Chương V | 8,3273 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2, bê tông móng | Theo phần II, mục 13 Chương V | 31,6765 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4, bê tông móng | Theo phần II, mục 13 Chương V | 70,0503 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4, bê tông tường | Theo phần II, mục 13 Chương V | 82,787 | m3 |
| 5 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,661 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng, ván khuôn kim loại | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,5401 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường, ván khuôn kim loại | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,2214 | 100m2 |
| 8 | Đá xây VXM M75 (xây tường) | Theo phần II, mục 13 Chương V | 15,4785 | m3 |
| 9 | Khe lún quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | Theo phần II, mục 13 Chương V | 24,8 | m2 |
| 10 | Cốt thép thân bai + cửa xả cát | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,3334 | tấn |
| 11 | Cốt thép bể tiêu năng | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,3135 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm phai | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,0178 | tấn |
| 13 | ống PVC lỗ thoát nước D=34mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 98,8 | m |
| 14 | Bơm nước trong phạm vi đắp đê quây | Theo phần II, mục 13 Chương V | 5 | ca |
| 15 | Đắp đê quây dẫn dòng thi công bằng đầm cóc | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,6 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất đê quây bằng máy đào | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,6 | 100m3 |
| 17 | Đất đào cấp II bằng máy đào <=0,8m3 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,7265 | 100m3 |
| 18 | ống nhựa PVC dẫn dòng thi công D160mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 100 | m |
| 19 | Đất đào cấp II bằng thủ công | Theo phần II, mục 13 Chương V | 11,5 | m3 |
| 20 | Đào phá đá bằng búa căn | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,4453 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất trả móng K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 25,405 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,8021 | 100m3 |
| 24 | Cước chung chuyển vật liệu bộ | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1 | hạng mục |
| B | TUYẾN KÊNH TƯỚI | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4, bê tông tường | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,304 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4, bê tông móng | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,5 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tường | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,192 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 83,945 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 66,56 | m3 |
| 7 | Bầu lọc ống thép không gỉ D250mm (Gia công đục lỗ D3cm) | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3 | m |
| 8 | Lắp đặt ống thép đen không gỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống D150 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,3 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép đen không gỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống D200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,94 | 100m |
| 10 | Lắp đặt côn thu thép D250-150 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn thu thép D250-200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt chếch thép không gỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống D150 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt chếch thép không gỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống D200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 11 | cái |
| 14 | Van mặt bích D200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1 | cái |
| 15 | Van mặt bích D150 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1 | cái |
| 16 | Bích thép D150 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6 | cặp bích |
| 17 | Bích thép D200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 49 | cặp bích |
| 18 | Cước chung chuyển vật liệu bộ | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1 | hạng mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi