Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục SCL lưới điện hạ thế sau TBA số 1, 3, 5, 8, 13 xã Nghi Liên do Điện lực Nghi Lộc quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200835208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục SCL lưới điện hạ thế sau TBA số 1, 3, 5, 8, 13 xã Nghi Liên do Điện lực Nghi Lộc quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835173 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 11:08:00 đến ngày 2020-08-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 982,340,963 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,500,000 VNĐ ((Mười bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 140 | Cột |
| 2 | Móng M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 82 | Móng |
| 3 | Móng MK | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 29 | Móng |
| 4 | Dây CVX4*95 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*95 | 314 | Mét |
| 5 | Dây CVX4*70 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*70 | 408 | Mét |
| 6 | Dây CVX4*50 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*50 | 1.827 | Mét |
| 7 | Dây CVX4*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*35 | 6.061 | Mét |
| 8 | Dây CVX2*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX2*35 | 4.379 | Mét |
| 9 | Tháo, lắp lại CVX4*70 | TL.CVX4*70 | 180 | Mét |
| 10 | Tháo, lắp lại CVX4*50 | TL.CVX4*50 | 722 | Mét |
| 11 | Khóa hãm CVX4*95 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*95 | 9 | Bộ |
| 12 | Khóa hãm CVX4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*70 | 16 | Bộ |
| 13 | Khóa hãm CVX4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*50 | 56 | Bộ |
| 14 | Khóa hãm CVX4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*35 | 99 | Bộ |
| 15 | Khóa hãm CVX2*35 (Vật tư PCNA cấp) | KH 2*35 | 103 | Bộ |
| 16 | Khóa đỡ CVX4*95 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*95 | 4 | Bộ |
| 17 | Khóa đỡ CVX4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*70 | 6 | Bộ |
| 18 | Khóa đỡ CVX4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*50 | 35 | Bộ |
| 19 | Khóa đỡ CVX4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*35 | 171 | Bộ |
| 20 | Cổ dề CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 313 | Bộ |
| 21 | Cổ dề CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | Bộ |
| 22 | Cổ dề CD2-T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Bộ |
| 23 | Cổ dề CD2v-kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 28 | Bộ |
| 24 | Cổ dề CD4v-kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | Bộ |
| 25 | Ghíp nối 1 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 432 | Cái |
| 26 | Ghíp nối 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 756 | Cái |
| 27 | Đầu cốt Cu-Al-95 (Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al-95 | 4 | Cái |
| B | Phần tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | TL.H1 | 20 | Hộp |
| 2 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | TL.H2 | 48 | Hộp |
| 3 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | TL.H4 | 41 | Hộp |
| 4 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3fa | TL.H3fa | 4 | Hộp |
| 5 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2*16 | TL. CVX2*16 | 545 | Mét |
| 6 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX4*25 | TL. CVX4*25 | 20 | Mét |
| 7 | Đai thép + khóa đai hộp CT (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 113 | Bộ |
| C | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Xương cột BTTĐ7m (chặt ngang gốc còn 6m) | BTTĐ7m | 111 | Bộ |
| 2 | Dây AV70 | AV70 | 942 | Mét |
| 3 | Dây AV50 | AV50 | 1.224 | Mét |
| 4 | Dây AV35 | AV35 | 5.481 | Mét |
| 5 | Dây AV25 | AV25 | 23.284 | Mét |
| 6 | Dây AV10 | AV10 | 12.267 | Mét |
| 7 | Xà X2T1v Xà 8 sứ | X2T1v | 7 | Bộ |
| 8 | Xà X1T1v Xà 4 sứ | X1T1v | 159 | Bộ |
| 9 | Xà X1T1v-2 Xà 2 sứ | X1T1v-2 | 38 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi