Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa mặt đường, xử lý thoát nước khu vực đông dân cư tuyến ĐT.967 (Thứ 7 - Ngã Bát) và ĐT.968 (Chín Rưỡi - Xẻo Nhàu)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Bất động sản Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa mặt đường, xử lý thoát nước khu vực đông dân cư tuyến ĐT.967 (Thứ 7 - Ngã Bát) và ĐT.968 (Chín Rưỡi - Xẻo Nhàu) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200777303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp ngành giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 18:07:00 đến ngày 2020-08-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,516,260,290 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I-ĐT 967 - (THỨ 7 - NGÃ BÁT) KM9+800 - KM10+154 | |||
| 1 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,7 | 100M2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7126 | 100M3 |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,16 | 100M2 |
| 4 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5895 | 100M3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,6296 | 100M2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 300 (độ sụt 6-8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 446,05 | M3 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2744 | 100M2 |
| 8 | Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 354 | Mét |
| 9 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49 | Mét |
| 10 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 567 | Mét |
| 11 | Cung cấp thép hình làm khe đk thép <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3326 | Tấn |
| 12 | Cung cấp thép làm khe đk thép >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1942 | Tấn |
| B | II-ĐT 967 KM16-504-KM16-666 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4358 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2148 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,58 | M3 |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3199 | Tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép >=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5364 | Tấn |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2476 | 100M2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,419 | M3 |
| 8 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 324 | Cái |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0736 | 100M2 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,368 | M3 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,77 | M3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,116 | M3 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4212 | 100M2 |
| 14 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2741 | 100M3 |
| 15 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1 | 100M2 |
| 16 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1 | 100M2 |
| C | III-ĐT 967 KM18-282-km19-188 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,0976 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0435 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,42 | M3 |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,1361 | Tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép >=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,9276 | Tấn |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,7284 | 100M2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 159,181 | M3 |
| 8 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.276 | Cái |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,656 | 100M2 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,28 | M3 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,28 | M3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,764 | M3 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6588 | 100M2 |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,76 | 100M2 |
| 15 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7762 | 100M3 |
| 16 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,998 | 100M2 |
| 17 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,998 | 100M2 |
| D | IV-ĐT 968 (CHÍN RƯỠI - XẺO NHÀU) KM7+680 - KM8+123 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9236 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0403 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,04 | M3 |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,8901 | Tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép >=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,2372 | Tấn |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,9563 | 100M2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 113,772 | M3 |
| 8 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 912 | Cái |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,384 | 100M2 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,92 | M3 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,36 | M3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,568 | M3 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1856 | 100M2 |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,4 | 100M2 |
| 15 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8563 | 100M3 |
| 16 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3253 | 100M2 |
| 17 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3253 | 100M2 |
| E | V- ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Điều tiết đảm bảo giao thông bằng nhân công điều tiết 2 đầu đoạn thi công (04 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 151 | Công |
| 2 | Cung cấp đèn chớp, khấu hao vật liệu 2%, 7% cho 1 tháng sử dụng, mỗi đoạn bố trí 4 đền chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,68 | Cái |
| 3 | Cung cấp biển phản quang tam giác cạnh 70cm, khấu hao vật liệu 2%, 7% cho 1 tháng sử dụng, mỗi đầu bố trí 3 biển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,26 | Cái |
| 4 | Cung cấp biển phản quang chữ nhật 50x100cm, khấu hao vật liệu 2%, 7% cho 1 tháng sử dụng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,84 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi