Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200832268-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình
Số hiệu KHLCNT 20200705307
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 09:39:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,905,366,383 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II SAN NỀN 2,1575 100m3
2 Vét bùn hữu cơ bằng máy đào 1,6m3 SAN NỀN 14,352 100m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô SAN NỀN 14,352 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 12T, độ chặt yêu cầu K=0,85 SAN NỀN 63,2785 100m3
5 Mua đất để đắp SAN NỀN 7.502,9614 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4 x 6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 MÓNG 27,2803 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng MÓNG 0,7154 100 m2
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 MÓNG 64,5974 m3
9 Ván khuôn thép, Ván khuôn móng cột MÓNG 1,248 100 m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài MÓNG 2,0088 100 m2
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 MÓNG 12,96 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cổ cột MÓNG 1,386 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm MÓNG 1,0112 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm MÓNG 1,7713 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm MÓNG 3,3473 tấn
16 Xây gạch không nung đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 MÓNG 23,4802 m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 MÓNG 2,2572 100 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót sàn, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 MÓNG 33,6071 m3
19 Xây gạch không nung đặc 6x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 TAM CẤP 32,4055 m3
20 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 TAM CẤP 70,3837 m2
21 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 XÂY 307,9021 m3
22 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 XÂY 6,0696 m3
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 XÂY 14,2206 m3
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 DẦM 55,2321 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m DẦM 6,6416 100m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 DẦM 563,0829 m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m DẦM 1,9172 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m DẦM 4,0294 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m DẦM 4,6999 tấn
30 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 CỘT 27,6276 m3
31 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m CỘT 4,0903 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m CỘT 1,0351 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m CỘT 0,7268 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m CỘT 3,8457 tấn
35 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 SÀN MÁI 122,8714 m3
36 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m SÀN MÁI 11,35 100m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 SÀN MÁI 1.254,6159 m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m SÀN MÁI 13,7378 tấn
39 Đổ bê tông bằng máy bơm bê tông , bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 CẦU THANG 3,8231 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường CẦU THANG 0,3986 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m CẦU THANG 0,366 tấn
42 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bậc cầu thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 CẦU THANG 1,6875 m3
43 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 CẦU THANG 49,449 m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy bơm bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 LANH TÔ 9,427 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan LANH TÔ 1,4688 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m LANH TÔ 0,594 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m LANH TÔ 1,454 tấn
48 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 HOÀN THIỆN 808,5948 m2
49 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 HOÀN THIỆN 47,8818 m2
50 Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm HOÀN THIỆN 36,36 m2
51 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 HOÀN THIỆN 69,145 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô HOÀN THIỆN 487,0642 m2
53 Trát hèm cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HOÀN THIỆN 138,2568 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HOÀN THIỆN 321,6404 m2
55 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HOÀN THIỆN 2.059,2018 m2
56 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HOÀN THIỆN 573,0715 m2
57 Láng sê nô có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 HOÀN THIỆN 62,7749 m2
58 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm HOÀN THIỆN 69,2868 m2
59 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 HOÀN THIỆN 122,85 m2
60 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn HOÀN THIỆN 1.083,8139 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn HOÀN THIỆN 3.826,0554 m2
62 SX thép hộp ngoài nhà HOÀN THIỆN 2,692 tấn
63 Lắp dựng lan can, thép hộp ngoài nhà HOÀN THIỆN 174,4646 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HOÀN THIỆN 192,0722 m2
65 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ HOÀN THIỆN 34,468 m2
66 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HOÀN THIỆN 9,1316 m2
67 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao HOÀN THIỆN 47,8818 m2
68 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 HOÀN THIỆN 195,14 m
69 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 HOÀN THIỆN 195,14 m
70 Gia công thang thép lên mái HOÀN THIỆN 0,0268 tấn
71 Lắp dựng thang thép lên mái HOÀN THIỆN 3,6 m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (tạm tính 2 tháng) HOÀN THIỆN 10,191 100m2
73 Chống thấm cổ ống thoát nước mái HOÀN THIỆN 7 Cái
74 Chống thấm cổ ống thoát nước sàn HOÀN THIỆN 20 cái
75 Sản xuất, lắp đặt biển hiệu cơ quan HOÀN THIỆN 1 bộ
76 Sơn tĩnh điện sắt thép HOÀN THIỆN 306,3926 Kg
77 Nắp inox có khuy khóa lỗ thông lên mái HOÀN THIỆN 1 cái
78 Sản xuất lắp dựng lan can inox 304 HOÀN THIỆN 162,4404 Kg
79 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II BỂ TỰ HOẠI 0,8466 100m3
80 Vận chuyển đất bằng thủ công BỂ TỰ HOẠI 0,8466 100m3
81 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 BỂ TỰ HOẠI 0,2822 100m3
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 BỂ TỰ HOẠI 2,288 m3
83 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 BỂ TỰ HOẠI 1,512 m3
84 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài BỂ TỰ HOẠI 0,0198 100m2
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm BỂ TỰ HOẠI 0,159 tấn
86 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 BỂ TỰ HOẠI 4,6901 m3
87 Đổ bê tông đúc sẵn bằng máy bơm bê tông. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 BỂ TỰ HOẠI 0,0909 m3
88 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp BỂ TỰ HOẠI 0,138 100m2
89 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg BỂ TỰ HOẠI 6 cái
90 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 BỂ TỰ HOẠI 27,855 m2
91 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 BỂ TỰ HOẠI 23,1 m2
92 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 BỂ TỰ HOẠI 6,9533 m2
93 Cút nhựa PVC 90 D110 BỂ TỰ HOẠI 4 cái
94 Tê nhựa PVC 90 D110 BỂ TỰ HOẠI 2 cái
95 Sản xuất + lắp dựng cửa đi cửa nhôm kính Việt Pháp pano kính 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) CỬA + MÁI KÍNH 108,928 m2
96 Sản xuất + lắp dựng cửa sổ cửa nhôm kính Việt Pháp pano kính 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) CỬA + MÁI KÍNH 85,3976 m2
97 Sản xuất + lắp dựng vách nhôm Việt Pháp pano kính 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) CỬA + MÁI KÍNH 130,494 m2
98 Sản xuất + lắp dựng vách ngăn compact HPL 12mm vệ sinh (phụ kiện đồng bộ) CỬA + MÁI KÍNH 35,532 m2
99 Sản xuất + lắp dựng cửa đi, vách kính thủy lực kính 10mm CỬA + MÁI KÍNH 13,731 m2
100 Phụ kiện cửa kính thủy lực bao gồm bản lề sàn, kẹp trên, kẹp dưới, khóa sàn, kẹp L, ngõng xoay chế, tay cầm inox, nhôm sập CỬA + MÁI KÍNH 1 Bộ
101 SX+LD mái kính cường lực kính trắng 10mm CỬA + MÁI KÍNH 29,7581 m2
102 Cung cấp và lắp đặt song cửa inox 304 CỬA + MÁI KÍNH 992,368 kg
103 Đèn ống ba có hộp tán quang inox nổi trần L=600-3x20w ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 23 Bộ
104 Đèn ống đôi có hộp tán quang inox nổi trần L=1200-2x40w ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 74 Bộ
105 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 39 Cái
106 Đèn led vuông D300 (có mặt mê ca) ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 13 Bộ
107 Quạt hút mùi ầm trần 300x300 ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 9 cái
108 Áp tô mát 3 pha 175 A ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 1 cái
109 Áp tô mát 3 pha 75 A ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 4 cái
110 Áp tô mát 3 pha 50 A ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 1 cái
111 Áp tô mát 3 pha 40 A ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 1 cái
112 Áp tô mát 1 pha 20 A ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 60 cái
113 Áp tô mát 1 pha 15 A ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 2 cái
114 Công tắc đơn (hạt + mặt) ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 17 cái
115 Công tắc đôi (hạt + mặt) ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 23 cái
116 Công tắc ba (hạt + mặt) ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 10 cái
117 Công tắc bốn (hạt + mặt) ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 5 cái
118 Công tắc hai chiều đơn ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 4 cái
119 ổ cắm điện đôi ngầm ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 97 cái
120 Đế âm cho công tắc và ổ cắm ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 156 hộp
121 Hộp đấu nối dây ngầm KT : 110x110x50 ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 30 hộp
122 Hộp đấu nối dây ngầm KT : 185x185x80 ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 30 hộp
123 Tủ điện bằng thép KT : 300 x400x170 ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 2 hộp
124 Tủ điện bằng thép KT : 600x400x170 ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 1 hộp
125 Hộp đựng áp tô mát chứa 2-4 MCCB ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 12 hộp
126 Hộp đựng áp tô mát chứa 4-8MCCB ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 9 hộp
127 Cu/xlpe/pvc/dsta/ pvc 4x50 ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 100 m
128 Cu/pvc/pvc(4x16) ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 50 m
129 Cu/pvc/pvc(4x10) ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 140 m
130 Dây dẫn đôi bọc 3x1 LD ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 80 m
131 Dây dẫn đôi bọc 2x4 LD ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 820 m
132 Dây dẫn đôi bọc 2x2,5 LD ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 800 m
133 Dây dẫn đôi bọc 2x1,5 LD ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 1.650 m
134 Ống nhựa luồn dây Fi 20 ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 1.500 m
135 Ống nhựa luồn dây Fi 25 ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 900 m
136 Cọc tiếp địa 64x64x5, H=2500 ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 4 cọc
137 Dây Cu/PVC (1x25) ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 60 m
138 Đồng tiếp đất nối cọc 70mm ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 8 m
139 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 15 máy
140 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy đứng ĐIỆN, CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ 3 máy
141 Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét CHỐNG SÉT 1 cái
142 Bulong M14 CHỐNG SÉT 4 cái
143 Cáp thoát sét bằng đồng 70mm2 CHỐNG SÉT 80 m
144 Dây đồng tiếp đất, kẹp nối cọc 70mm (8 kẹp) CHỐNG SÉT 35 m
145 Trụ đỡ kim thu và phụ kiện CHỐNG SÉT 1 bộ
146 Hộp kiểm tra tiếp địa CHỐNG SÉT 2 hộp
147 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II CHỐNG SÉT 6,5 m3
148 Cọc thép bọc đồng tiếp đất D16 dài 2,5m CHỐNG SÉT 8 cọc
149 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 CHỐNG SÉT 0,065 100m3
150 Ống nhựa cứng SP D25 CHỐNG SÉT 100 m
151 Lavabo đơn + vòi xả + xiphong Viglacera (CD21, VG814, VG111) NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 9 bộ
152 Lắp đặt gương soi NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 9 cái
153 Lắp đặt kệ gương lavabo Viglacera VG-PK08 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 9 cái
154 Lắp đặt chậu xí bệt Viglacera VL107 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 9 bộ
155 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Viglacera VG826 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 9 cái
156 Phễu thu nước inox D76 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 12 cái
157 Vòi nước Viglacera D20 VG110 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 6 bộ
158 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2m3 + giá đỡ téc NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 2 cái
159 Lắp đặt ống hàn nhiệt PPR PN10-D50 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 0,2 100m
160 Lắp đặt ống hàn nhiệt PPR PN10-D40 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 0,04 100m
161 Lắp đặt ống hàn nhiệt PPR PN10-D32 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 0,12 100m
162 Lắp đặt ống hàn nhiệt PPR PN10-D25 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 1,12 100m
163 Côn thu PPR-D50x40 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 1 cái
164 Côn thu PPR-D40x32 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 1 cái
165 Côn thu PPR-D32x25 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 3 cái
166 Cút 90 PPR-D50 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 12 cái
167 Cút 90 PPR-D32 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 12 cái
168 Cút 90 PPR-D25 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 200 cái
169 Tê 90 PPR-D50 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 5 cái
170 Tê 90 PPR-D50x25 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 2 cái
171 Tê 90 PPR-D40x25 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 2 cái
172 Tê 90 PPR-D32x25 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 5 cái
173 Tê 90 PPR-D25 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 72 cái
174 Cút ren trong PPR-D25x1/2 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 60 cái
175 Tê ren trong PPR-D25x1/2 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 36 cái
176 Van 2 chiều PPR-D50 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 2 cái
177 Van 2 chiều PPR-D32 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 2 cái
178 Van 2 chiều PPR-D25 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 11 cái
179 Ống HDPE DN40 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 0,87 100m
180 Cút HDPE DN40 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 3 cái
181 Côn HDPE DN40/32 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 1 cái
182 Van phao cơ D32 NƯỚC, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ 1 cái
183 Lắp ống nhựa PVC-C2-D110 THOÁT NƯỚC 1,32 100m
184 Lắp ống nhựa PVC-C2-D90 THOÁT NƯỚC 0,54 100m
185 Lắp ống nhựa PVC-C2-D76 THOÁT NƯỚC 0,72 100m
186 Lắp ống nhựa PVC-C2-D48 THOÁT NƯỚC 0,12 100m
187 Lắp ống nhựa PVC-C2-D42 THOÁT NƯỚC 0,24 100m
188 Côn nhựa D110x76 THOÁT NƯỚC 3 Cái
189 Côn nhựa D110x48 THOÁT NƯỚC 1 Cái
190 Côn nhựa D90x48 THOÁT NƯỚC 1 Cái
191 Cút nhựa PVC 135-D110 THOÁT NƯỚC 72 Cái
192 Cút nhựa PVC 135-D90 THOÁT NƯỚC 36 Cái
193 Cút nhựa PVC 135-D76 THOÁT NƯỚC 72 Cái
194 Cút nhựa PVC 135-D42 THOÁT NƯỚC 72 Cái
195 Tê nhựa PVC 45-D110 THOÁT NƯỚC 12 Cái
196 Tê nhựa PVC 45-D110x76 THOÁT NƯỚC 9 Cái
197 Tê nhựa PVC 45-D 90x76 THOÁT NƯỚC 6 Cái
198 Tê nhựa PVC 45-D76 THOÁT NƯỚC 36 Cái
199 Tê nhựa PVC 45-D76x42 THOÁT NƯỚC 12 Cái
200 Tê nhựa PVC 90-D48 THOÁT NƯỚC 2 cái
201 Lắp đặt ống nhựa PVC-C2-D90 ( mái ) THOÁT NƯỚC 0,8 100m
202 Cút nhựa PVC 135-D90 ( mái ) THOÁT NƯỚC 48 cái
203 Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn ĐIỆN NHẸ 42 1 ổ cắm
204 Ổ cắm mạng đơn ĐIỆN NHẸ 42 cái
205 Lắp đặt dây cáp mạng 6E ĐIỆN NHẸ 110 10m
206 Dây nhẩy UTP CAT6E ĐIỆN NHẸ 1.100 m
207 Lắp đặt SWITCH -24PORT ĐIỆN NHẸ 2 1 thiết bị
208 SWITCH - 24 PORT ĐIỆN NHẸ 2 cái
209 Lắp đặt đế ngầm âm tường ĐIỆN NHẸ 42 1 ổ cắm
210 Đế ngầm âm tường ĐIỆN NHẸ 42 Cái
211 Lắp đặt ống gen luồn dây D25 ĐIỆN NHẸ 110 10m
212 Ống gen luồn dây D25 ĐIỆN NHẸ 1.100 m
213 Lắp đặt cáp điện thoại 2x2x0,5 ĐIỆN THOẠI 44 10m
214 Cáp điện thoại 2x2x0,5 ĐIỆN THOẠI 440 m
215 Lắp đặt cáp điện thoại 10x2x0,5 ĐIỆN THOẠI 3,5 10m
216 Cáp điện thoại 10x2x0,5 ĐIỆN THOẠI 35 m
217 Lắp đặt tủ phối cáp MDF 10P ĐIỆN THOẠI 2 1 tủ
218 Tủ phối cáp MDF 10P ĐIỆN THOẠI 2 tủ
219 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 ĐIỆN THOẠI 15 1 ổ cắm
220 Ổ cắm điện thoại RJ11 ĐIỆN THOẠI 15 cái
221 Lắp đặt đế ngầm âm tường ĐIỆN THOẠI 15 1 ổ cắm
222 Đế ngầm âm tường ĐIỆN THOẠI 15 cái
223 Lắp đặt ống gen D25 ĐIỆN THOẠI 44 10m
224 Ống gen D25 ĐIỆN THOẠI 440 m
B CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III HÀNG RÀO 1,89 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 HÀNG RÀO 21 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 HÀNG RÀO 90 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 HÀNG RÀO 0,78 100m3
5 Gia công cột bằng thép hình HÀNG RÀO 0,675 tấn
6 Lắp dựng cột thép các loại HÀNG RÀO 0,675 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HÀNG RÀO 555,75 m2
8 Gia công hàng rào lưới thép HÀNG RÀO 85,5 m2
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III CỔNG 6,6269 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 CỔNG 0,5664 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 CỔNG 1,9236 m3
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 CỔNG 0,5835 m3
13 Ván khuôn thép, Ván khuôn móng cột CỔNG 1,0865 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm CỔNG 0,0352 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm CỔNG 0,0434 tấn
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường CỔNG 3,5533 m3
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 CỔNG 0,3243 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m CỔNG 0,059 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m CỔNG 0,0085 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m CỔNG 0,0713 tấn
21 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 CỔNG 3,9637 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 CỔNG 21,44 m2
23 Cổng xếp inox 304 dài 6 m cao 1,4m có gắn logo CỔNG 6 m
24 Bộ Motor điện đồng bộ với cổng ( bao gồm bộ ĐK ) CỔNG 1 Bộ
C TƯỜNG ĐẶT BIỂN TÊN
1 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,19 m3
2 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 11,8286 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 11,8286 m2
4 Biển tên cơ quan bằng inox 0,792 m2
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1,1407 100m3
D CỐNG, HỐ GA, HỐ ĐẶT MÁY BƠM
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III 8,2869 100m3
2 Vận chuyển đất bằng thủ công 212,02 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 5,625 100m
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 10,0662 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 26,5478 m3
6 Bê tông cống thoát nước bê tông đá 1x2 M200 1,9068 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cống 0,0191 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cống, đường kính <=10 mm 0,0234 tấn
9 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 39,9 m2
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 143,836 m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng máy bơm bê tông, Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 7,317 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,3815 100m2
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,5695 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 243 cái
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 6,1667 100m3
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 1500mm 88 đoạn ống
17 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm 86 mối nối
18 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1500mm 88 cái
E SÂN
1 Cấp phối đá dăm đầm chặt dày 30cm 1,989 100m3
F BỂ NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,394 100m3
2 Vận chuyển đất bằng thủ công 27,8 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,664 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 3 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,032 100m2
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 4,657 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m 0,423 100m2
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 1,757 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m 0,146 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,888 tấn
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 26,006 m2
12 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 19,936 m2
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 11,674 m2
14 Nắp bể inox có khuy khóa 1 cái
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,116 100m3
G THIẾT BỊ VĂN PHÒNG
1 Điều hòa treo tường Funiki 18000BTU 1 chiều SC18MMC hoặc tương đương ( bao gồm cả phụ kiện ) 15 cái
2 Điều hòa cây Funiki 27000 BTU 1 chiều FC27MMC hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện ) PHÒNG HỘI TRƯỜNG 3 cái
3 Ghế hội trường Hòa Phát ghế gỗ GHT 10 hoặc tương đương PHÒNG HỘI TRƯỜNG 110 cái
4 Bàn hội trường Hòa Phát gỗ tự nhiên BHT15DH4 W1500 x D500 x H750 mm hoặc tương đương PHÒNG HỘI TRƯỜNG 14 cái
5 Bục phát biểu Hòa Phát LT1 hoặc tương đương PHÒNG HỘI TRƯỜNG 1 cái
6 Bục để tượng Bác Hồ LTS01 hoặc tương đương PHÒNG HỘI TRƯỜNG 1 cái
7 Tượng Bác Hồ PHÒNG HỘI TRƯỜNG 1 cái
8 Phông rèm sân khấu bằng vải nhung, chất liệu nhung, may rèm chiết múi hoặc hình thức ore, độ chun 2,5 lần (phụ kiện và lắp đặt hoàn thiện) hoặc tương đương PHÒNG HỘI TRƯỜNG 24,896 m2
9 Biển quốc hiệu ĐCSVNQVMN bằng mika chữ nổi khung nhôm viền quanh PHÒNG HỘI TRƯỜNG 1 cái
10 Bộ sao đỏ búa liềm bằng mika PHÒNG HỘI TRƯỜNG 1 cái
11 Bàn họp Hòa Phát sơn PU CT5022H1R8 kích thước: W5000 x D2200 x H760 mm hoặc tương đương PHÒNG HỌP GIAO BAN 1 cái
12 Ghế họp chân gỗ Hòa Phát bọc da công nghiệp GH 13 hoặc tương đương PHÒNG HỌP GIAO BAN 16 cái
13 Tủ mạng trung tâm Server Rack Cabinet 20U 19" THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ 1 cái
14 Tủ nhánh Wall Mount Rack 9U THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ 1 cái
15 Tổng đài bưu điện 8 đường vào ra 24 máy lẻ THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ 1 cái
16 Máy bơm nước Q=3-5m3/h, h=30-40m THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ 1 cái
H ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA
1 Đo điện trở tiếp địa 2 Điểm
I ÉP MẪU BÊ TÔNG
1 Ép mẫu bê tông 2 Tổ hợp
J BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình 1 Gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->