Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí HMC)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840299-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí HMC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827545 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG về NTM và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác của xã Cẩm Vân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 15:30:00 đến ngày 2020-08-21 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,115,579,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÊNH TRẠM BƠM ĐỒI VÀNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo HSTK | 18,2865 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo HSTK | 1,0362 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 1,8722 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp bù | Theo HSTK | 53,119 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 162,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 15,2252 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 16,14 | m2 |
| 8 | Nilon tái sinh | Theo HSTK | 470,4 | m2 |
| 9 | Bê tông chân khay, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,64 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,1128 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0522 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK | 89 | cái |
| B | HẠNG MỤC: KÊNH TRẠM BƠM QUAN BẰNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo HSTK | 8,4045 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo HSTK | 0,4763 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,8613 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp bù | Theo HSTK | 24,497 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 57,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 5,4149 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 5,74 | m2 |
| 8 | Nilon tái sinh | Theo HSTK | 167,3 | m2 |
| 9 | Bê tông chân khay, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,33 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,0914 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0423 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK | 72 | cái |
| C | HẠNG MỤC: KÊNH TRẠM BƠM TIÊN LĂNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo HSTK | 211,047 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo HSTK | 11,9593 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 11,5663 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 957,9 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 91,7877 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 94,86 | m2 |
| 7 | Nilon tái sinh | Theo HSTK | 2.604 | m2 |
| 8 | Bê tông chân khay, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,74 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,3944 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1825 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK | 309 | cái |
| D | HẠNG MỤC: KÊNH TRẠM BƠM VÂN CÁT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo HSTK | 48,558 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo HSTK | 2,7517 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 3,0436 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSTK | 215,97 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 217,04 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 18,5269 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 19,7 | m2 |
| 8 | Nilon tái sinh | Theo HSTK | 507,8 | m2 |
| 9 | Bê tông chân khay, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,49 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2898 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,236 | 100m2 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK | 103 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi