Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Đại Kim
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Đại Kim |
| Số hiệu KHLCNT | 20200730056 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 11:02:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 431,895,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 9,905 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Mục II Chương V, HSMT | 36,8 | m2 |
| 3 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, HSMT | 1,08 | 100m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 1.016,819 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 8,51 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 140,375 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 57,898 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 14,5 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 12,63 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 12,63 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 12,63 | m3 |
| B | CẢI TẠO | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 456,122 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 560,697 | m2 |
| 3 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75, lát sân | Mục II Chương V, HSMT | 36,8 | m2 |
| C | Mái nhà số 2 | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,45 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,45 | tấn |
| 3 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,35 | tấn |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,35 | tấn |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 1,08 | 100m2 |
| 6 | Gia công cổng song sắt (theo thiết kế hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 4,2 | m2 |
| 7 | Lắp đặt trần thạch cao khung xương nổi tấm thạch cao 600x600mm | Mục II Chương V, HSMT | 140,375 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 90,4 | m2 |
| 9 | Cửa đi hai cánh nhôm kính hệ FA4400, kính an toàn dày 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 2,4 | m2 |
| 10 | Cửa đi 1 cánh nhôm kính hệ FA450, kính trắng an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 3,705 | m2 |
| D | Khu WC | |||
| 1 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 8,51 | m2 |
| 2 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 72,398 | m2 |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 11 | Bộ phụ kiện nhà vệ sinh (khay giấy, hộp xà phòng, móc treo, giá gương…) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt bình nước nóng | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Thông hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 8 | m3 |
| 14 | Lắp đặt bộ phụ kiện cửa nhựa lõi thép cho cửa đi 2 cánh mở quay bao gồm cả khóa | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện kim loại KT 600*500*200*2mm, sơn tĩnh điện | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Cầu chì ống 2A | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 3 | Đèn báo pha 230V/led 1w | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 4 | MCCB-3P-100A-18kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 5 | MCB-1P-40A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 6 | MCB-1P-32A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 7 | MCB-1P-10A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 8 | Thanh đồng 50*5; L=450MM | Mục II Chương V, HSMT | 6 | kg |
| 9 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứ 6 MCB | Mục II Chương V, HSMT | 10 | hộp |
| 10 | MCB-2P-32A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 11 | MCB-2P-20A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 12 | MCB-1P-10A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 13 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứ 9 MCB | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 14 | MCB-2P-40A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 15 | MCB-2P-20A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 16 | MCB-1P-10A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 17 | Đèn led 1,2m (2*18w) | Mục II Chương V, HSMT | 24 | bộ |
| 18 | Đèn ốp trần D300 bóng led 220V-12W | Mục II Chương V, HSMT | 19 | bộ |
| 19 | Đèn dowlight D90-7w | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Quạt trần sải cánh dài 1.4m 220V-80W, kèm hộp số | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 21 | Quạt hút mùi 300x300- gắn tường | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 22 | Công tắc 1 phím - 220V-10A (gồm: đế+mặt+hạt) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 23 | Công tắc 2 phím - 220V-10A (gồm: đế+mặt+hạt) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 24 | Công tắc 3 phím - 220V-10A (gồm: đế+mặt+hạt) | Mục II Chương V, HSMT | 11 | cái |
| 25 | Công tắc đảo chiều 2 phím - 220V-10A (gồm: đế+mặt+hạt) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 26 | Ổ cắm đôi 3 cực loài chìm 250V-16A, âm tường | Mục II Chương V, HSMT | 26 | cái |
| 27 | Cáp điện ruột dồng CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 28 | Dây dẫn 1 lõi ruột đồng CU/PVC 1x6mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 342 | m |
| 29 | Dây dẫn 1 lõi ruột đồng CU/PVC 1x2.5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 436 | m |
| 30 | Dây dẫn 1 lõi ruột đồng CU/PVC 1x1.5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 840 | m |
| 31 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x2.5 - E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 330 | m |
| 32 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x6 - E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 195 | m |
| 33 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x16 - E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 34 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20-SP | Mục II Chương V, HSMT | 330 | m |
| 35 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32-SP | Mục II Chương V, HSMT | 195 | m |
| 36 | Ống ruột gà D20 | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 37 | Hộp nối phân dây 185x185x80-SP | Mục II Chương V, HSMT | 4 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi