Gói thầu: Xây lắp và thiết bị các công trình đa chia đa nối tỉnh Cao Bằng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng- Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị các công trình đa chia đa nối tỉnh Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820553 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB TDTM NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 15:19:00 đến ngày 2020-08-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,650,895,024 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 114,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện 22kV khu vực Bắc thành phố Cao Bằng và thị trấn Hòa An theo phương án đa chia đa nối (MDMC) | |||
| B | HẠNG MỤC 1: PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI, LẮP ĐẶT LẠI | |||
| C | Tháo dỡ và thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông LT-10 | Tháo dỡ, thu hồi | 1 | cột |
| 2 | Xà đỡ thẳng XĐT-1L | Tháo dỡ, thu hồi | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt XĐV-1L | Tháo dỡ, thu hồi | 3 | bộ |
| 4 | Xà đỡ XĐ4S-1L dọc cột | Tháo dỡ, thu hồi | 1 | bộ |
| 5 | Cần đèn chiếu sáng | Tháo dỡ, thu hồi | 2 | bộ |
| 6 | Dây nhôm lõi thép cách điện 24KV ACP-70 | Tháo dỡ, thu hồi | 4.800 | m |
| 7 | Dây nhôm lõi thép cách điện 24KV ACP-50 | Tháo dỡ, thu hồi | 993 | m |
| 8 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Tháo dỡ, thu hồi | 18 | m |
| 9 | Sứ đứng cách điện 24kV | Tháo dỡ, thu hồi | 48 | quả |
| 10 | Chuỗi néo thủy tinh cách điện 24kV (3bát) | Tháo dỡ, thu hồi | 6 | chuỗi |
| 11 | Dây AP 1x50 | Tháo dỡ, thu hồi | 240 | m |
| 12 | Đèn chiếu sáng | Tháo dỡ, thu hồi | 1 | bộ |
| 13 | Tủ cao áp TBA Nà cạn 9 | Tháo dỡ, thu hồi | 1 | bộ |
| D | Tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép 120/19 | Tháo dỡ và lắp lại | 1.788 | m |
| 2 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 70/11 | Tháo dỡ và lắp lại | 1.608 | m |
| 3 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50/8 | Tháo dỡ và lắp lại | 276 | m |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV XLPE/PVC loại AsVX-50 | Tháo dỡ và lắp lại | 369 | m |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn VX 4x120 | Tháo dỡ và lắp lại | 65 | m |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn VX 4x35 | Tháo dỡ và lắp lại | 10 | m |
| 7 | Cáp đồng bọc nhựa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Tháo dỡ và lắp lại | 12 | m |
| 8 | Cáp đồng bọc nhựa Cu/PVC/XLPE 2x10 | Tháo dỡ và lắp lại | 170 | m |
| 9 | Hòm 4 công tơ 1 pha | Tháo dỡ và lắp lại | 2 | hòm |
| 10 | Hộp phân dây | Tháo dỡ và lắp lại | 2 | hòm |
| 11 | Đèn chiếu sáng | Tháo dỡ và lắp lại | 1 | bộ |
| E | HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| F | Thiết bị A cấp và thí nghiệm, Nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 3 pha 22KV kiểu ngoài trời (cách điện polyme, đế có vòng bi-dao chém ngang, có lưỡi nối đất 1) DN-22KV-630A | Vật tư A cấp và thí nghiệm, Nhà thầu lắp đặt | 4 | bộ |
| G | Vật tư Nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu tư thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa cột R-4 | Vật tư Nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu tư thí nghiệm | 10 | bộ |
| 2 | Chuỗi néo cách điện 24kV, polyme, lực kéo>=100kN chiều dài dòng dò >= 600mm | Vật tư Nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu tư thí nghiệm | 152 | chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng gốm 24kV + Ty (F24) chiều dài dòng rò >550 mm | Vật tư Nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu tư thí nghiệm | 107 | quả |
| 4 | Cáp nhôm trần lõi thép có mỡ trung tính 95/16 | Vật tư Nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu tư thí nghiệm | 388,62 | m |
| 5 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV- XLPE/PVC loại AsXV/-95/16 | Vật tư Nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu tư thí nghiệm | 7.608,48 | m |
| 6 | Cáp ruột nhôm 3 lõi bọc cách điện 24kV, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn băng đồng cho từng lõi chiều dày > 0,127mm, không giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC- loại AXV/SE-3x95-24kV | Vật tư Nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu tư thí nghiệm | 350,58 | m |
| 7 | Cáp ruột đồng bọc cách điện 24kV, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn băng đồng cho từng lõi chiều dày > 0,127mm, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC- loại CXV/SE-DSTA-3x95-24kV | Vật tư Nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu tư thí nghiệm | 26,18 | m |
| H | Vật tư Nhà thầu cung cấp, lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-4.2, đào đất cấp 3 | Theo E-HSMT | 1 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông MT-4.3, đào đất cấp 3 | Theo E-HSMT | 4 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông MT-6.1, đào đất cấp 3 | Theo E-HSMT | 3 | móng |
| 4 | Móng cột bê tông MT-6.2, đào đất cấp 3 | Theo E-HSMT | 1 | móng |
| 5 | Xây đá hộc móng cột , vữa max 75# | Theo E-HSMT | 17,4202 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông hoàn thiện vỉa hè. bê tông max 150# | Theo E-HSMT | 4,15 | m3 |
| 7 | Lấp đất đầm chặt móng cột | Theo E-HSMT | 22,85 | m3 |
| 8 | Rãnh cáp | Theo E-HSMT | 9 | m |
| 9 | Cột bê tông ly tâm NPC-22-15,0kN (N10-G12), Đường kính ngọn cột 190mm | Theo E-HSMT | 2 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm NPC-18-13,0kN (N10-G8), Đường kính ngọn cột 190mm | Theo E-HSMT | 10 | cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm NPC-16-13,0kN (N10-G6), Đường kính ngọn cột 190mm | Theo E-HSMT | 1 | cột |
| 12 | Xà néo góc cột đúp XNGĐ-2LA | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo rẽ cột đơn XNR-1L | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Xà néo XNL-1L | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Xà cầu dao cột đúp XND2S-2L | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo lệch cầu dao XNLD-1L | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Xà XN-1L.1 | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Xà XN-1L.2 | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Xà XN-1L.3 | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Xà XN-2L.1 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Xà XN-2L.2 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Xà XN-2L.3 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Xà XN-2L.1a | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà XN-2L.2a | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Xà XN-2L.3a | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà đỡ lèo XĐL-1 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Xà đỡ lèo XĐL-2 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Xà néo cáp XNC-2Lb | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Xà néo cáp XNC-1L | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 30 | Giá đỡ tay dao GĐTD-1 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Giá đỡ tay dao lệch GĐTDL-1 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 32 | Chụp đầu cột CĐC- 3,5 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Cổ dề đỡ cáp CDC-1 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 34 | Cổ dề đỡ cáp CDC-2 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 35 | Cổ dề néo dây dẫn trên cột đúp CND-5 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Cổ dề giằng cột GC-1 | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 37 | Cổ dề giằng cột GC-2 | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Cổ dề giằng cột GC-3 | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Cổ dề giằng cột GC-4 | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Cần đèn chiếu sáng ốp vào cột BTLT | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Cổ dề néo dây CND | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Dây nối đất RNĐ-1 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 43 | Dây nối đất RNĐ-2 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Ống nhựa xoắn HDPE F160/125 | Theo E-HSMT | 14 | m |
| 45 | Dây cáp thép mạ kẽm C50 | Theo E-HSMT | 355,58 | m |
| 46 | Cóc chữ u khóa cáp 12 | Theo E-HSMT | 46 | bộ |
| 47 | Ống nối lèo A-95 | Theo E-HSMT | 60 | bộ |
| 48 | Ống nối lèo A-120 | Theo E-HSMT | 69 | bộ |
| 49 | Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-150; 3 bu lông | Theo E-HSMT | 207 | bộ |
| 50 | Giáp níu dây trần 120mm2 | Theo E-HSMT | 6 | sợi |
| 51 | Giáp níu dây trần 70mm2 | Theo E-HSMT | 24 | sợi |
| 52 | Giáp níu dây bọc 120mm2 | Theo E-HSMT | 6 | sợi |
| 53 | Giáp níu dây bọc 95mm2 | Theo E-HSMT | 146 | sợi |
| 54 | Giáp níu dây bọc 50mm2 | Theo E-HSMT | 6 | sợi |
| 55 | Yếm U giáp níu cáp INOX 120mm2 | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 56 | Yếm U giáp níu cáp INOX 95mm2 | Theo E-HSMT | 149 | bộ |
| 57 | Yếm U giáp níu cáp INOX 70mm2 | Theo E-HSMT | 24 | bộ |
| 58 | Yếm U giáp níu cáp INOX 50mm2 | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 59 | Khánh kép | Theo E-HSMT | 48 | cái |
| 60 | Móc treo hình chữ U | Theo E-HSMT | 338 | cái |
| 61 | Móc khóa hình chữ U | Theo E-HSMT | 191 | cái |
| 62 | Mắt nối kép chuỗi - khánh | Theo E-HSMT | 90 | cái |
| 63 | Dây đơn cứng bọc PVC VCSH 1x4,0 | Theo E-HSMT | 618 | sợi |
| 64 | Phụ kiện chuỗi neo 5 chi tiết | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 65 | Khóa hãm (Kẹp đỡ-treo) cáp vặn xoắn 4x 25-120 | Theo E-HSMT | 154 | cái |
| 66 | Đầu cốt lưỡng kim M-120 | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 67 | Đầu cốt đồng M-50 | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 68 | Ghíp đồng nhôm đa năng AM25-150, 3 bu lông | Theo E-HSMT | 26 | cái |
| 69 | Ghíp cáp vặn xoắn 2 bulông 25-150 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 70 | Lèo tăng cường cầu dao dây đồng M50 | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 71 | Đầu cáp co nguội 3 pha 24kV ngoài trời 3*95 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 72 | Đầu cáp T-Plug 3 pha 24kV 800A-LBC- Cu (95mm2) | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 73 | Đầu chụp Polyme đầu sứ chống sét van ( 3 cái/bộ) | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 74 | Biển tên dao sơn phản quang | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 75 | Biển số cột, sơn phản quang | Theo E-HSMT | 22 | cái |
| 76 | Biển cấm trèo, sơn phản quang | Theo E-HSMT | 23 | cái |
| 77 | Đai thép mạ kẽm 2000x19x1mm | Theo E-HSMT | 102 | sợi |
| 78 | Khóa đai thép | Theo E-HSMT | 102 | cái |
| 79 | Kim thu sét L1 | Theo E-HSMT | 9 | bộ |
| 80 | Kim thu sét L2 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Khóa hãm (Kẹp đỡ-treo) cáp vặn xoắn 4x 25-120 | Theo E-HSMT | 154 | cái |
| 82 | Khóa néo (Kẹp xiết) cáp vặn xoắn 4x25 -120 | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 83 | Đấu nối hotline đường dây trung thế | Theo E-HSMT | 9 | cò |
| I | HẠNG MỤC 3: PHẦN TRẠM CẮT | |||
| J | Thiết bị A cấp và thí nghiệm, Nhà thầu lắp đặt, cài đặt | |||
| 1 | Máy cắt RECLOSE 27kV ( U27)-630A-12,5kA/3s kèm phụ kiện, đầu cáp+ tủ điều khiển AVDC loại TLTRA với giao diện flexVUE (máy cắt kiểu chân không ngoài trời) | Thiết bị A cấp và thí nghiệm, Nhà thầu lắp đặt, cài đặt | 1 | cái |
| 2 | Dao cắt tải (LBS) 27kV kiểu ngoài trời RL-74KV-630-16KA/3s+ Tủ điều khiển ngoài trời ADVC loại ULTRA với giao diện SetVUE | Thiết bị A cấp và thí nghiệm, Nhà thầu lắp đặt, cài đặt | 9 | cái |
| 3 | Tủ điện RMU-24kV (có sẵn) | Thiết bị A cấp và thí nghiệm, Nhà thầu lắp đặt, cài đặt | 1 | cái |
| K | Thiết bị A cấp, Nhà thầu lắp đặt và cài đặt | |||
| 1 | Cài đặt Moden F2403-Four Fai (trong thiết bị Reclose và LBS) | Thiết bị A cấp, Nhà thầu lắp đặt và cài đặt | 10 | bộ |
| L | Thiết bị do nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu thí nghiệm |
|||
| 1 | Chống sét van 24kV | Thiết bị do nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu thí nghiệm | 20 | bộ |
| M | Vật tư do nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu thí nghiệm |
|||
| 1 | Nối đất R-10 | Theo E-HSMT | 10 | bộ |
| N | Vật tư do Nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cổ dề đỡ giá máy cắt, máy cắt tải | Theo E-HSMT | 20 | bộ |
| 2 | Xà đón dây | Theo E-HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Giá đỡ tủ điều khiển | Theo E-HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 mm2 PVC | Theo E-HSMT | 120 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 PVC | Theo E-HSMT | 150 | m |
| 6 | Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-120; 3 bu lông | Theo E-HSMT | 60 | bộ |
| 7 | Đầu cốt lưỡng kim AM-120 | Theo E-HSMT | 60 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M-50 | Theo E-HSMT | 140 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng M-95 | Theo E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | Biển tên trạm cắt | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Cáp đồng bọc nhựa Cu/PVC/XLPE 2x10 | Theo E-HSMT | 1.320 | bộ |
| 12 | Ốp cột một vành khuyên (móc vòng đơn) mạ kẽm nhúng nóng | Theo E-HSMT | 54 | cái |
| 13 | Đai thép không gỉ dài 1,2m | Theo E-HSMT | 108 | sợi |
| 14 | Khoá đai thép | Theo E-HSMT | 108 | cái |
| 15 | Ghíp cáp vặn xoắn 2 bulông 25-150 | Theo E-HSMT | 20 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng f16 | Theo E-HSMT | 20 | cái |
| 17 | Kẹp bổ trợ đơn | Theo E-HSMT | 54 | cái |
| 18 | Gông treo cáp quang G3 | Theo E-HSMT | 34 | bộ |
| 19 | Bộ đỡ cáp quang ADSS24/300 | Theo E-HSMT | 14 | bộ |
| 20 | Bộ néo cáp quang ADSS24/300 một hướng | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 21 | Bộ néo cáp quang ADSS24/300 hai hướng | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 22 | Dây cáp quang ADSS24/300 | Theo E-HSMT | 2.419,3 | m |
| 23 | Măng sông MS 24 | Theo E-HSMT | 5 | bộ |
| 24 | Hộp phân phối cáp quang | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 25 | Dây nhảy quang loại 5 mét | Theo E-HSMT | 24 | sợi |
| 26 | Bộ chuyển đổi quang điện (loại 02 cổng quang) | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 27 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (lắp đặt swith quang n4port converter công nghiệp) | Theo E-HSMT | 4 | mối |
| 28 | Cấu hình thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (lắp đặt swith quang n4port converter công nghiệp) | Theo E-HSMT | 4 | TB |
| O | Công trình:Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện 22kV khu vực nam thành phố Cao Bằng theo phương án đa chia đa nối (MDMC) |
|||
| P | HẠNG MỤC 1: PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| Q | Tháo dỡ và thu hồi | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng XĐT-1L | Tháo dỡ, thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | Dây nhôm lõi thép cách điện 24KV ACP-50 | Tháo dỡ, thu hồi | 687 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép ACP-70 | Tháo dỡ, thu hồi | 66 | m |
| 4 | Sứ đứng cách điện 24kV | Tháo dỡ, thu hồi | 21 | quả |
| R | Tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 70/11 (Sử dụng lại) | Tháo dỡ, lắp lại | 312 | m |
| 2 | Cáp nhôm bọc CĐ lõi thép 95/16 (Sử dụng lại) | Tháo dỡ, lắp lại | 795 | m |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV XLPE/PVC loại AsXV-50 (Sử dụng lại) | Tháo dỡ, lắp lại | 867 | m |
| S | HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| T | Thiết bị A cấp và thí nghiệm. Nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 3 pha 22KV kiểu ngoài trời (cách điện polyme, đế có vòng bi-dao chém ngang, có lưỡi nối đất 1) DN-22KV-630A | Vật tư A cấp và thí nghiệm, Nhà thầu lắp đặt | 14 | bộ |
| U | Vật tư Nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu tư thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa cột R-4 | Vật tư do nhà thầu cung cấp, lắp đặt.Chủ đầu tư thí nghiệm | 14 | bộ |
| 2 | Chuỗi néo cách điện 24kV, polyme, lực kéo 100kN chiều dài dòng dò > 600mm | Vật tư do nhà thầu cung cấp, lắp đặt.Chủ đầu tư thí nghiệm | 146 | chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng gốm 24kV + Ty (F24) chiều dài dòng rò >550 mm | Vật tư do nhà thầu cung cấp, lắp đặt.Chủ đầu tư thí nghiệm | 174 | quả |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV- XLPE/PVC loại AsXV/-95/16 | Vật tư do nhà thầu cung cấp, lắp đặt.Chủ đầu tư thí nghiệm | 3.622 | m |
| 5 | Cáp ruột nhôm 3 lõi bọc cách điện 24kV, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn băng đồng cho từng lõi chiều dày > 0,127mm, không giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC- loại AXV/SE-3x95-24kV | Vật tư do nhà thầu cung cấp, lắp đặt.Chủ đầu tư thí nghiệm | 1.048 | m |
| 6 | Cáp ruột đồng 3 lõi bọc cách điện 22kV, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn băng đồng cho từng lõi chiều dày > 0,127mm, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC- loại CXV/SE-DSTA-3x120-24kV | Vật tư do nhà thầu cung cấp, lắp đặt.Chủ đầu tư thí nghiệm | 640 | m |
| V | Vật tư do Nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-4.3, đào đất cấp 3 | Theo E-HSMT | 10 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông MT-6.1, đào đất cấp 3 | Theo E-HSMT | 2 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông MT-6.2, đào đất cấp 3 | Theo E-HSMT | 1 | móng |
| 4 | Xây đá hộc móng cột , vữa max 75# | Theo E-HSMT | 17,33 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông hoàn thiện vỉa hè. bê tông max 150# | Theo E-HSMT | 4,48 | m3 |
| 6 | Lấp đất đầm chặt móng cột | Theo E-HSMT | 30,59 | m3 |
| 7 | Rãnh cáp | Theo E-HSMT | 10 | m |
| 8 | móng tủ RMU | Theo E-HSMT | 1 | móng |
| 9 | Cột bê tông ly tâm NPC-22-14,0kN (N10-G12), Đường kính ngọn cột 190mm | Theo E-HSMT | 2 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm NPC-20-14,0kN (N10-G10), Đường kính ngọn cột 190mm | Theo E-HSMT | 9 | cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm NPC-18-13,0kN (N10-G8), Đường kính ngọn cột 190mm | Theo E-HSMT | 5 | cột |
| 12 | Xà néo góc cột đúp XNGĐ-2LA | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo XNL-1L | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 14 | Xà néo XNL-2LB | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà cầu dao cột đơn XND-1L | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà cầu dao cột đúp XN2S-2L | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo lệch cầu dao XNLD-1L | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 18 | Xà XN-1L.1 | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Xà XN-1L.2 | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Xà XN-1L.3 | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Xà XN-2L.1 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà XN-2L.2 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà XN-2L.3 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà đỡ lèo XĐL-1 | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 25 | Xà đỡ lèo XĐL-2 | Theo E-HSMT | 14 | bộ |
| 26 | Xà néo cáp XNC-2La | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 27 | Xà néo cáp XNC-2Lb | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Xà néo cáp XNC-1La | Theo E-HSMT | 19 | bộ |
| 29 | Xà néo cáp XNC-1Lb | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Giá đỡ tay dao GĐTD-1 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Giá đỡ tay dao lệch GĐTDL-1 | Theo E-HSMT | 13 | bộ |
| 32 | Thang sắt TS-4.0 | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 33 | Cổ dề giằng cột GC-1 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 34 | Cổ dề giằng cột GC-2 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 35 | Cổ dề giằng cột GC-3 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 36 | Cổ dề giằng cột GC-4 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 37 | Cổ dề néo dây CND | Theo E-HSMT | 5 | bộ |
| 38 | Cổ dề đỡ cáp CDC-1 | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Cổ dề đỡ cáp CDC-2 | Theo E-HSMT | 5 | bộ |
| 40 | Dây nối đất DNĐ-1 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Dây nối đất DNĐ-2 | Theo E-HSMT | 11 | bộ |
| 42 | Ống nhựa xoắn HDPE F160/125 | Theo E-HSMT | 35 | m |
| 43 | Dây cáp thép mạ kẽm C50 | Theo E-HSMT | 1.044 | m |
| 44 | Cóc chữ u khóa cáp 12 | Theo E-HSMT | 132 | bộ |
| 45 | Ống nối lèo A-95 | Theo E-HSMT | 60 | bộ |
| 46 | Ống nối lèo A-120 | Theo E-HSMT | 30 | bộ |
| 47 | Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-150; 3 bu lông | Theo E-HSMT | 60 | bộ |
| 48 | Giáp níu dây bọc 95mm2 | Theo E-HSMT | 120 | sợi |
| 49 | Giáp níu dây bọc 50mm2 | Theo E-HSMT | 18 | sợi |
| 50 | Yếm U giáp níu cáp INOX 95mm2 | Theo E-HSMT | 108 | bộ |
| 51 | Yếm U giáp níu cáp INOX 50mm2 | Theo E-HSMT | 18 | bộ |
| 52 | Khánh kép | Theo E-HSMT | 75 | cái |
| 53 | Móc treo hình chữ U | Theo E-HSMT | 609 | cái |
| 54 | Móc khóa hình chữ U | Theo E-HSMT | 147 | cái |
| 55 | Mắt nối kép chuỗi - khánh | Theo E-HSMT | 33 | cái |
| 56 | Dây đơn cứng bọc PVC VCSH 1x4,0 | Theo E-HSMT | 384 | sợi |
| 57 | Phụ kiện chuỗi néo 5 chi tiết | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 58 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo E-HSMT | 476 | cái |
| 59 | Đầu cốt lưỡng kim M-120 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 60 | Đầu cốt đồng M-50 | Theo E-HSMT | 48 | cái |
| 61 | Ghíp đồng nhôm đa năng AM25-150, 3 bu lông | Theo E-HSMT | 51 | cái |
| 62 | Lèo tăng cường cầu dao dây đồng M50 | Theo E-HSMT | 28 | bộ |
| 63 | Đầu cáp co nguội 3 pha 24kV ngoài trời 3*95 | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 64 | Đầu cáp co nguội 3 pha 24kV ngoài trời 3*120 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Đầu cáp Tee-plug 3 pha 24KV 120mm2 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Đầu chụp Polyme đầu sứ chống sét van ( 3 cái/bộ) | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 67 | Biển tên dao sơn phản quang | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 68 | Biển số cột, sơn phản quang | Theo E-HSMT | 38 | cái |
| 69 | Biển cấm trèo, sơn phản quang | Theo E-HSMT | 41 | cái |
| 70 | Đai thép mạ kẽm 2000x19x1mm | Theo E-HSMT | 182 | sợi |
| 71 | Khóa đai thép | Theo E-HSMT | 182 | cái |
| 72 | Kim thu sét L1 | Theo E-HSMT | 13 | bộ |
| 73 | Khóa hãm (Kẹp đỡ-treo) cáp vặn xoắn 4x 185 | Theo E-HSMT | 476 | cái |
| 74 | Đấu nối hotline đường dây trung thế | Theo E-HSMT | 18 | cò |
| W | HẠNG MỤC 3: PHẦN TRẠM CẮT | |||
| X | Thiết bị A cấp và thí nghiệm. Nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Máy cắt RECLOSE 27kV-630-12.5kA/3s ( hiệu NULEC- N27) máy cắt chân không, kiểu ngoài trời + Modem F3425 - Four Fai+ Tủ điều khiển ADVC loại ULTRA với giao diện flexVUE+ Kèm phụ kiện | Vật tư A cấp và thí nghiệm, Nhà thầu lắp đặt, cài đặt | 2 | bộ |
| 2 | Dao cắt tải (LBS) 27kV kiểu ngoài trời RL-74KV-630-16KA/3s+ Tủ điều khiển ngoài trời ADVC loại ULTRA với giao diện SetVUE | Vật tư A cấp và thí nghiệm, Nhà thầu lắp đặt, cài đặt | 3 | bộ |
| 3 | Tủ điện RMU-24 kV-630A, 20kA/1s;loại 3 ngăn mở rộng sang bên trái (3 ngăn Cầu dao phụ tải 630A, 20kA/1s, Đồng hồ báo khí SF6), vỏ tủ trung thế loại 4 ngăn, Điện trở sấy 220VAC60W+ cảm biện nhiệt độ, Báo sự cố đầu cáp có màn hình LCD Flair 21/22D | Vật tư A cấp và thí nghiệm, Nhà thầu lắp đặt | 1 | bộ |
| Y | Thiết bị A cấp. Nhà thầu lắp đặt và cài đặt | |||
| 1 | Cài đặt Moden F2403-Four Fai (trong thiết bị Reclose và LBS) | Thiết bị A cấp. Nhà thầu lắp đặt và cài đặt | 3 | cái |
| Z | Thiết bị do nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu thí nghiệm |
|||
| 1 | Chống sét van 24kV | Thiết bị do nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu thí nghiệm | 10 | bộ 3 pha |
| 2 | Bộ tự động chuyển đổi nguồn | Thiết bị do nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu thí nghiệm | 5 | bộ |
| AA | Vật tư do nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu thí nghiệm |
|||
| 1 | Nối đất R-10 | Vật tư do nhà thầu cung cấp, lắp đặt. Chủ đầu<br/>thí nghiệm | 6 | bộ |
| AB | Vật tư do Nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | cổ dề đỡ giá máy cắt, máy cắt tải | Theo E-HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Xà đón dây | Theo E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Giá đỡ tủ điều khiển | Theo E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 mm2 PVC | Theo E-HSMT | 60 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 PVC | Theo E-HSMT | 81 | m |
| 6 | Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-120; 3 bu lông | Theo E-HSMT | 30 | bộ |
| 7 | Đầu cốt lưỡng kim AM-120 | Theo E-HSMT | 30 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M-50 | Theo E-HSMT | 74 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng M-95 | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Biển tên trạm cắt | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Cáp đồng bọc nhựa Cu/PVC/XLPE 2x16 | Theo E-HSMT | 728 | m |
| 12 | Ốp cột một vánh khuyên mạ kẽm nhúng nóng loại dài 30cm | Theo E-HSMT | 19 | cái |
| 13 | Đai thép không gỉ dài 1,2m | Theo E-HSMT | 38 | sợi |
| 14 | Khoá đai thép | Theo E-HSMT | 38 | cái |
| 15 | Ghíp cáp vặn xoắn 2 bulông 25-150 | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng f16 | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Kẹp bổ trợ đơn | Theo E-HSMT | 19 | cái |
| 18 | Gông treo cáp quang G3 | Theo E-HSMT | 43 | bộ |
| 19 | Bộ đỡ cáp quang ADSS24/300 | Theo E-HSMT | 16 | bộ |
| 20 | Bộ néo cáp quang ADSS24/300 một hướng | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 21 | Bộ néo cáp quang ADSS24/300 hai hướng | Theo E-HSMT | 21 | bộ |
| 22 | Dây cáp quang ADSS24/300 | Theo E-HSMT | 2.546 | m |
| 23 | Măng sông MS 24 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Hộp phân phối cáp quang | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 25 | Dây nhảy quang loại 5 mét | Theo E-HSMT | 18 | sợi |
| 26 | Swith quang (4port) - Converter Công nghiệp | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vthiết bị chuyển mạch loại nhỏ (lắp đặt swith quang n4port converter công nghiệp) | Theo E-HSMT | 6 | TB |
| 28 | Cấu hình thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (lắp đặt swith quang n4port converter công nghiệp) | Theo E-HSMT | 6 | TB |
| 29 | Cấu hình thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (cấu hình địa chỉ truyền thông cho máy cắt) | Theo E-HSMT | 3 | TB |
| 30 | Modul quang 1 sợi ( loại 80km ) | Theo E-HSMT | 6 | TB |
| 31 | Sim 3G (4G sim data) | Theo E-HSMT | 2 | TB |
| AC | Phần tháo dỡ thu hồi Nhà thầu vận chuyển nhập về kho Công ty Điện lực Cao Bằng, Địa chỉ: Đường Pác Bó phường Sông Bằng, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng | |||
| AD | Phạm vi công việc bao gồm toàn bộ các chi phí để hoàn thành sản phẩm xây lắp theo yêu cầu kỹ thuật, bao gồm cả chi phí phát hành lang tuyến thi công, đạt yêu cầu theo qui phạm kỹ thuật điện, chi phí thí nghiệm theo yêu cầu kỹ thuật. | |||
| AE | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí cho các loại thuế, phí, lệ phí (nếu có) và chi phí dự phòng, chi phí thi công đấu nối đường dây trung áp không cần cắt điện ( tại điểm đấu yêu cầu đấu nối holine) Nhà thầu phải tính toán các chi phí nêu trên và phân bổ vào trong giá dự thầu. Trường hợp nhà thầu tuyên bố giá dự thầu không bao gồm các chi phí nêu trên thì E-HSDT của nhà thầu sẽ bị loại | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi