Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 06– ĐTXD 2020- XL
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200841711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 06– ĐTXD 2020- XL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200807218 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 17:37:00 đến ngày 2020-08-24 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,920,011,779 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần A cấp-B thực hiện phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tụ bù hạ thế ngắt bằng rơle thời gian 10kVAr<br/> ( trọn bộ) | chương V | 54 | bộ |
| 2 | Cột bê tông li tâm 6,5m, chịu lực 3.0(thủ công) | chương V | 10 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm 7,5m, chịu lực 3.0 (thủ công) | chương V | 147 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm 7,5m,chịu lực 4.3 ( thủ công) | chương V | 124 | cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm 6,5m, chịu lực 3.0 (máy) | chương V | 111 | cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm 7,5m, chịu lực 3.0 (máy) | chương V | 9 | cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm 7,5m,chịu lực 4.3 (máy) | chương V | 311 | cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm 8,5m, chịu lực 5.0 ( máy) | chương V | 16 | cột |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x120mm2 | chương V | 8.731 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x70mm2 | chương V | 8.322 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x50mm2 | chương V | 4.278 | m |
| 12 | Ghíp bọc cách điện IPC 120-120(35-120/6-120) 2 bu lông | chương V | 84 | cái |
| B | Phần A cấp-B thực hiện phần công tơ | |||
| 1 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | chương V | 140 | hộp |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha , ATM 40A | chương V | 771 | hộp |
| 3 | Hộp phân dây trọn bộ(đủ phị kiện gồm 4 đầu cốt AM 50+24 đầu cốt M25) | chương V | 292 | hộp |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x50mm2 | chương V | 876 | m |
| 5 | Ghíp bọc cách điện IPC 120-120(35-120/6-120) 2 bu lông | chương V | 2.212 | cái |
| C | Phần B cấp-B thực hiện phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột H đơn | chương V | 4 | bộ |
| 2 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột H kép dọc | chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột H kép ngang | chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột li tâm đơn | chương V | 66 | bộ |
| 5 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột li tâm kép dọc | chương V | 21 | bộ |
| 6 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột li tâm kép ngang | chương V | 20 | bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại trọn bộ | chương V | 84 | bộ |
| 8 | Đai thép không rỉ cột đơn (cả khóa đai) | chương V | 2.436 | bộ |
| 9 | Tấm treo cáp MT-D16 | chương V | 41 | bộ |
| 10 | Tấm treo cáp MT-D20 | chương V | 1.177 | bộ |
| 11 | Khóa treo cáp vặn xoắn 70 | chương V | 43 | bộ |
| 12 | Khóa treo cáp vặn xoắn 50 | chương V | 2 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | chương V | 604 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | chương V | 453 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | chương V | 283 | bộ |
| 16 | Ghíp đấu nối các nhánh rẽ | chương V | 800 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | chương V | 96 | cái |
| 18 | Đánh số cột | chương V | 590 | vị trí |
| 19 | Móng cột bê tông li tâm đơn M-LT6,5 đào máy tại vị trí đất tự nhiên | chương V | 61 | móng |
| 20 | Móng cột bê tông li tâm đơn M-LT7,5 đào máy tại vị trí đất tự nhiên | chương V | 36 | móng |
| 21 | Móng cột bê tông li tâm đơn M-LT8,5 đào máy tại vị trí đất tự nhiên | chương V | 3 | móng |
| 22 | Móng cột bê tông li tâm đúp MK-LT6,5 đào máy tại vị trí đất tự nhiên | chương V | 25 | móng |
| 23 | Móng cột bê tông li tâm đúp MK-LT7,5 đào máy tại vị trí đất tự nhiên | chương V | 11 | móng |
| 24 | Móng cột bê tông li tâm đúp MK-LT8,5 đào máy tại vị trí đất tự nhiên | chương V | 1 | móng |
| 25 | Móng cột bê tông li tâm đơn M-LT7,5 đào máy tại vị trí nền bê tông | chương V | 138 | móng |
| 26 | Móng cột bê tông li tâm đúp MK-LT7,5 đào máy tại vị trí nền bê tông | chương V | 62 | móng |
| 27 | Móng cột bê tông li tâm đúp MK-LT8,5 đào máy tại vị trí nền bê tông | chương V | 5 | móng |
| 28 | Móng cột bê tông li tâm đơn M-LT6,5 đào thủ công tại vị trí đất tự nhiên | chương V | 6 | móng |
| 29 | Móng cột bê tông li tâm đơn M-LT7,5 đào thủ công tại vị trí đất tự nhiên | chương V | 1 | móng |
| 30 | Móng cột bê tông li tâm đúp MK-LT6,5 đào thủ công tại vị trí đất tự nhiên | chương V | 2 | móng |
| 31 | Móng cột bê tông li tâm đúp MK-LT7,5 đào thủ công tại vị trí đất tự nhiên | chương V | 1 | móng |
| 32 | Móng cột bê tông li tâm đơn M-LT7,5 đào thủ công tại vị trí nền bê tông | chương V | 206 | móng |
| 33 | Móng cột bê tông li tâm đúp MK-LT7,5 đào thủ công tại vị trí nền bê tông | chương V | 31 | móng |
| 34 | Móng ghép cột bê tông li tâm đơn M-LT8,5 (máy) | chương V | 1 | móng |
| D | Phần B cấp-B thực hiện phần công tơ | |||
| 1 | Dây cáp xuống hòm 4 công tơ 1 pha cáp vặn xoắn 2x25 mm2 | chương V | 2.955 | m |
| 2 | Dây cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha Cu/ XLPE /PVC 0.6/1kV 4x16 mm2 | chương V | 486 | m |
| 3 | Dây cáp ra sau công tơ cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | chương V | 2.500 | m |
| 4 | Dây cáp ra sau công tơ Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16 mm2 | chương V | 135 | m |
| 5 | Dây nhị thứ cho công tơ 1 pha | chương V | 4.354 | m |
| 6 | Dây nhị thứ cho công tơ 3 pha | chương V | 252 | m |
| 7 | Đai thép không gỉ + khóa đai | chương V | 2.406 | bộ |
| 8 | Xà néo dây ra sau công tơ cột đơn | chương V | 367 | bộ |
| 9 | Xà néo dây ra sau công tơ cột đúp | chương V | 131 | bộ |
| 10 | Dây buộc | chương V | 782 | m |
| E | Phần B cấp-B thực hiện phần tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp công tơ 1 pha | chương V | 2.436 | cái |
| 2 | Tháo lắp công tơ 3 pha | chương V | 135 | cái |
| F | Phần B cấp-B thực hiện phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông chữ H5.5 | chương V | 223 | cột |
| 2 | Cột bê tông chữ H6.5 | chương V | 106 | cột |
| 3 | Cột bê tông chữ H7.5 | chương V | 118 | cột |
| 4 | Cột bê tông chữ H8.5 | chương V | 56 | cột |
| 5 | Cột bê tông tự đúc | chương V | 85 | cột |
| 6 | Cột bê tông LT8.5 | chương V | 4 | cột |
| 7 | Cột bê tông LT7.5 | chương V | 4 | cột |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x120 mm2 | chương V | 34 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 | chương V | 123 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 | chương V | 3.716 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70 | chương V | 858 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 | chương V | 8.911 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn ABC 4x35 | chương V | 339 | m |
| 14 | Cáp vặn xoắn ABC 2x50 | chương V | 3.730 | m |
| 15 | Cáp vặn xoắn ABC 2x35 | chương V | 373 | m |
| 16 | Dây bọc AV185 | chương V | 1.180 | m |
| 17 | Dây bọc AV120 | chương V | 12.844 | m |
| 18 | Dây bọc AV95 | chương V | 1.624 | m |
| 19 | Dây bọc AV35 | chương V | 936 | m |
| 20 | Dây dẫn AV 1x10 | chương V | 504 | m |
| 21 | Dây dẫn AV 1x25 | chương V | 5.862 | m |
| 22 | Xà đỡ XĐ-2 | chương V | 3 | bộ |
| 23 | Xà néo XN-2 | chương V | 7 | bộ |
| 24 | Xà đỡ XĐ-4 | chương V | 80 | bộ |
| 25 | Xà néo XN-4 | chương V | 74 | bộ |
| 26 | Sứ hạ thế A30 | chương V | 946 | cái |
| 27 | Hộp phân dây | chương V | 118 | hộp |
| 28 | Hộp 1 Công tơ 1 pha | chương V | 84 | hộp |
| 29 | Hộp 2 Công tơ 1 pha | chương V | 267 | hộp |
| 30 | Hộp 4 Công tơ 1 pha | chương V | 399 | hộp |
| 31 | Hộp 6 Công tơ 1 pha | chương V | 41 | hộp |
| 32 | Hộp 1 Công tơ 3 pha | chương V | 135 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi