Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200839642-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/08/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hòa Thuận
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200770389
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS thành phố 95%; NS xã và huy động 5%.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 16:37:00 đến ngày 2020-08-25 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,117,146,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Ủi quang tạo mặt bằng xây dựng; mật độ cây tiêu chuẩn 0 cây/ 100m2 49,2 100m2
2 Chặt cây có đường kính gốc < 20cm 185 cây
3 Đào gốc cây có đường kính gốc < 20cm 185 gốc
4 Chặt cây có đường kính gốc < 30cm 56 cây
5 Đào gốc cây có đường kính gốc < 30cm 56 gốc
6 Chặt cây có đường kính gốc < 40cm 25 cây
7 Đào gốc cây có đường kính gốc < 40cm 25 gốc
8 Chặt cây có đường kính gốc < 50cm 2 cây
9 Đào gốc cây có đường kính gốc < 50cm 2 gốc
10 Phá dỡ kết cấu móng bằng đá hộc 130,8456 m3
11 Phá dỡ tường hàng rào gạch 44,5162 m3
12 Đào, vét đất trong phạm vi 50 m bằng máy ủi 0,8146 100m3
13 Xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển 0,8146 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1.000m 0,8146 100m3
15 Vận chuyển tiếp; cự ly 1,00 km 0,8146 100m3
16 Đào, xúc đất cấp 2 đổ lên phương tiện vận chuyển 6,3535 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1.000m 6,3535 100m3
18 Vận chuyển tiếp; cự ly 1,00 km 6,3535 100m3
19 Đào nền đường bằng máy ủi, vận chuyển tận dụng đắp; cự ly 100m 11,368 100m3
20 Đào, xúc đất cấp 3 đổ lên phương tiện vận chuyển 14,0459 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1.000m 14,0459 100m3
22 Vận chuyển tiếp; cự ly 1,00 km 14,0459 100m3
23 Đào đất đào rãnh dọc hình thang bằng máy đào 9,22 100m3
24 Vận chuyển đất đào rãnh dọc đổ đi, đất cấp 3; cự ly 1,00 km 9,22 100m3
25 Vận chuyển tiếp; cự ly 1,00 km 9,22 100m3
26 Lu nguyên thổ lề đường đào, Kyc>0,95, chiều dày 30 cm 81,9566 100m2
27 Đắp nền đường + bù dọn quang bằng máy đầm, độ chặt K > 0,95 2,2436 100m3
B MÓNG, MẶT ĐƯỜNG & LÊ ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường, đá 1*2 M250, chiều dày 18 cm 964,5173 m3
2 Lớp giấy dầu lót dưới bê tông mặt đường 55,0453 100m2
3 Làm lớp móng bằng CPĐD loại 2 7,4909 100m3
4 Ván khuôn bê tông mặt đường 7,9743 100m2
5 Đắp lề bằng đất cấp 3, độ chặt Kyc>0,95 7,8166 100m3
C CỐNG BẢN Lo80CM
1 Bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1*2M 200 4,374 m3
2 Cốt thép tấm bản CT 5 D < 18 mm 0,3178 tấn
3 Cốt thép tấm bản CT 3 D < 10 mm 0,0938 tấn
4 Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống 21,85 m3
5 Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh, hố thu 12,68 m3
6 Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm 6,95 m3
7 BT đá 2*4 M150 gia cố sân cống 3,3 m3
8 Bê tông mối nối tấm bản, đá 05*1 mác 250# 0,264 m3
9 Bê tông phủ mặt bản, đá 05*1 mác 250# 2,34 m3
10 Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản 0,1575 100m2
11 Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ 1,7069 100m2
12 Lắp đặt tấm bản BTCT; TL > 50 kg/ cấu kiện 25 cấu kiện
13 Đào đất móng phạm vi móng cống, đất cấp 3 2,0764 100m3
14 Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 0,6922 100m3
15 Phá dỡ kết cấu cống cũ bằng bê tông 8,86 m3
16 Tháo dỡ ống cống, tấm bản BTCT 2,1476 m3
17 Vận chuyển đất thừa đào cống đổ đi, đất cấp 3; cự ly 1,00 km 1,2942 100m3
18 Vận chuyển tiếp; cự ly 1,00 km 1,2942 100m3
D CỐNG BẢN Lo100CM
1 Bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1*2M 200 1,182 m3
2 Cốt thép tấm bản CT 5 D < 18 mm 0,0465 tấn
3 Cốt thép tấm bản CT 3 D < 10 mm 0,0334 tấn
4 Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống 6,99 m3
5 Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh, hố thu 4,94 m3
6 Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm 2,39 m3
7 BT đá 2*4 M150 gia cố sân cống 1,29 m3
8 Bê tông mối nối tấm bản, đá 05*1 mác 250# 0,07 m3
9 Bê tông phủ mặt bản, đá 05*1 mác 250# 0,5 m3
10 Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản 0,0547 100m2
11 Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ 0,5613 100m2
12 Lắp đặt tấm bản BTCT; TL > 50 kg/ cấu kiện 6 cấu kiện
13 Đào đất móng phạm vi móng cống, đất cấp 3 0,4925 100m3
14 Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 0,1642 100m3
15 Vận chuyển đất thừa đào cống đổ đi, đất cấp 3; cự ly 1,00 km 0,307 100m3
16 Vận chuyển tiếp; cự ly 1,00 km 0,307 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->