Gói thầu: Gói thầu số 01: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200824694 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tiết kiệm chi sự nghiệp giáo dục ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 14:45:00 đến ngày 2020-08-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,013,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 4P | |||
| 1 | Đào móng trụ đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 175,032 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,44 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,673 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn bê tông lót móng, bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,785 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,94 | m3 |
| 6 | SXLD ván khuôn bê tông cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,465 | 100m2 |
| 7 | Đào giằng móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,46 | m3 |
| 8 | Bê tông lót giằng móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,004 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,025 | m3 |
| 10 | SXLD ván khuôn bê tông lót, bê tông giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,664 | 100m2 |
| 11 | Xây tường móng, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,127 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng tường móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,427 | m3 |
| 13 | SXLD ván khuôn bê tông giằng tường móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,312 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,126 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,597 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,251 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,667 | tấn |
| 18 | Ốp gạch thẻ vào chân tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,977 | m2 |
| 19 | Đắp đất nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,671 | 100m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,891 | m3 |
| 21 | SXLD ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,53 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép sàn mái cos +3,9m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,97 | tấn |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 352,971 | m2 |
| 24 | Sơn trần trong nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 352,971 | m2 |
| 25 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,825 | m3 |
| 26 | SXLD ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,313 | 100m2 |
| 27 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,888 | m2 |
| 28 | Sơn cột trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,888 | m2 |
| 29 | SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,349 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,642 | tấn |
| 31 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,747 | m3 |
| 32 | SXLD ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,855 | 100m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 164,968 | m2 |
| 34 | Sơn dầm trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 164,968 | m2 |
| 35 | SXLD cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,807 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,025 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,703 | m3 |
| 38 | SXLD ván khuôn lanh tô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,235 | 100m2 |
| 39 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | tấn |
| 41 | Trát ô văng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,584 | m2 |
| 42 | Láng ô văng dày 1,0 cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,632 | m2 |
| 43 | Sơn ô văn không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,584 | m2 |
| 44 | Xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,049 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,505 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 218,36 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 218,36 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 515,6 | m2 |
| 49 | Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 515,6 | m2 |
| 50 | Xây ốp cột, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,042 | m3 |
| 51 | Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,405 | m2 |
| 52 | Sơn cột trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,405 | m2 |
| 53 | Ốp tường nhà vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,928 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch 500x500 vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 255,738 | m2 |
| 55 | Bê tông lót nền, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,804 | m3 |
| 56 | Lót lớp bạt dứa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,88 | 100m2 |
| 57 | Đắp cát nền | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,402 | m3 |
| 58 | Đắp nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,864 | 100m3 |
| 59 | Lát nền nhà vệ sinh 300x300, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,025 | m2 |
| 60 | Xây tường thu hồi, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,972 | m3 |
| 61 | Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,793 | m3 |
| 62 | SXLD ván khuôn giằng tường thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,163 | 100m2 |
| 63 | SXLD cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,126 | tấn |
| 64 | Trát tường ngoài thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77,234 | m2 |
| 65 | Sơn tường trong thu hồi không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,608 | m2 |
| 66 | Láng nền sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 155,142 | m2 |
| 67 | Quét sika chống thấm mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 155,142 | m2 |
| 68 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84,6 | m |
| 69 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,023 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,023 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 223,646 | m2 |
| 72 | Lợp mái tôn múi dày 0.45ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,507 | 100m2 |
| 73 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,705 | md |
| 74 | Biển tên công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | biển |
| 75 | Sản xuất + lắp dựng lam chắn nắng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 76 | Đắp cát nền máng nước rửa tay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,171 | m3 |
| 77 | Xây máng nước rửa tay, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,479 | m3 |
| 78 | Xây máng nước rửa tay, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,342 | m3 |
| 79 | Ốp gạch máng nước rửa tay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,356 | m2 |
| 80 | Đào móng bậc tam cấp, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,847 | m3 |
| 81 | Đắp đất nền bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,282 | m3 |
| 82 | Đắp cát nền bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,317 | m3 |
| 83 | Xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,515 | m3 |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,458 | m2 |
| 85 | Trát bậc tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,734 | m2 |
| 86 | Sơn bậc tam cấp không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,734 | m2 |
| 87 | Sản xuất cửa sắt, khung xương bằng sắt hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,196 | tấn |
| 88 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,477 | m2 |
| 89 | Sản xuất cửa thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,166 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,502 | m2 |
| 91 | SX lắp đặt ô kính trắng dày 5mm vào cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,29 | m2 |
| 92 | SX lắp đặt gioăng cao su vào cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 286,4 | m |
| 93 | Nẹp nhôm U15x10x0.08 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,951 | kg |
| 94 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,32 | m2 |
| 95 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,187 | tấn |
| 96 | Sơn sắt thép 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,93 | m2 |
| 97 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 98 | Chốt cài dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 99 | Then ngang cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 100 | Bản lề cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112 | cái |
| 101 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 102 | Trát má cửa vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,056 | m2 |
| 103 | Sơn má cửa không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,056 | m2 |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,089 | 100m2 |
| 105 | Đèn huỳnh quang gắn nổi 2x36W- máng phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 106 | Đèn huỳnh quang gắn nổi 1x36W- máng phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 107 | Đèn ốp trần bóng ComPact 1x18W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 108 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 110 | Công tắc triết áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 113 | Lắp tủ điện âm tường 600x400x200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 114 | Lắp đặt hộp aptomat loại 2-4 modul | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | hộp |
| 115 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 30A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 119 | Lắp đặt ống đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 310 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 230 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 260 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 126 | Con sơn đón điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 127 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 128 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 129 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | m |
| 130 | Bật đỡ dây D8, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,875 | kg |
| 131 | Bu lông D20, L250 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,23 | kg |
| 132 | Bu lông M12x50 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,248 | kg |
| 133 | Thép dẹt mạ kẽm 170x40x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,641 | kg |
| 134 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,1 | Kg |
| 135 | Đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cọc |
| 136 | Xi măng chèn bật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | kg |
| 137 | Thí nghiệm đo điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | lần |
| 138 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | m |
| 139 | Đào móng tiếp địa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,2 | m3 |
| 140 | Đắp đất tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,2 | m3 |
| 141 | Ống nhựa PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | m |
| 142 | Ống nhựa PPR D50, PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 143 | Ống nhựa PPR D32, PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,03 | 100m |
| 144 | Ống nhựa PPR D25 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 145 | Ống nhựa PPR D20 PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 146 | Ống nhựa PPR D20, PN20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 147 | Tê nhựa PPR D50/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 148 | Tê nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 149 | Tê nhựa PPR D32/32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 150 | Tê ren thép D15 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 151 | Cút nhựa 135 PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 152 | Cút nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 153 | Cút nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 154 | Cút nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 155 | Cút nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 156 | Cút ren PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 157 | Côn Thu PPR D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 158 | Côn thu PPR D50/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 159 | Côn thu PPR D25/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 160 | Van cửaD50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 161 | Van cửaD32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 162 | Van cửaD20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 163 | Van cửa D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 164 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 165 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 166 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 168 | Vòi đồng D15 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 169 | Phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 170 | Van phao cơ D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bể |
| 172 | Máy bơm CS:1HP, Q0.6-3.m3/h, H=21-50m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 173 | Ống nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,77 | 100m |
| 174 | Ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 175 | Ống nhựa PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 176 | Ống nhựa PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 177 | Chếch PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75 | cái |
| 178 | Chếch PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 179 | Chếch PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 180 | Cút PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 181 | Y 135 PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 182 | Y 135 PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 183 | Y 135 PVC D90 /42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 184 | Tê PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,312 | 100m |
| 186 | Cút PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 187 | Chếch uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 188 | đai giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 189 | Lắp đặt phễu thu D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 190 | Cầu Inox chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 191 | Đào đất đặt dường ống, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m3 |
| 192 | Đắp đất mang ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,195 | m3 |
| 193 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,76 | m3 |
| 194 | Bê tông nền rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,68 | m3 |
| 195 | Xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,356 | m3 |
| 196 | Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,6 | m2 |
| 197 | Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m2 |
| 198 | Đắp đất mang rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,28 | m3 |
| 199 | Sản Xuất + lắp dựng tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125 | cái |
| 200 | Đào rãnh thoát nước hở, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,049 | m3 |
| 201 | Bê tông nền rãnh hở, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,345 | m3 |
| 202 | Xây rãnh thoát nước hở, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,983 | m3 |
| 203 | Trát thành rãnh hở, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,205 | m2 |
| 204 | Láng đáy rãnh hở có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,71 | m2 |
| 205 | Đắp đất mang rãnh hở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,292 | m3 |
| 206 | Đào hố ga 1, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,488 | m3 |
| 207 | Đắp cát nền móng hố ga 1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,104 | m3 |
| 208 | Bê tông lót móng hố ga 1, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,311 | m3 |
| 209 | Xây hố ga 1, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,488 | m3 |
| 210 | Bê tông giằng cổ hố ga 1, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,088 | m3 |
| 211 | SXLD ván khuôn giằng cổ hố ga 1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 212 | Trát thành hố ga 1, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,304 | m2 |
| 213 | Quét nước ximăng 2 nước hố ga 1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,304 | m2 |
| 214 | Láng đáy hố ga 1có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,64 | m2 |
| 215 | Sản xuất + lắp dựng tấm đan hố ga 1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 216 | Đắp đất hố ga 1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,951 | m3 |
| 217 | Đào hố ga 2, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,364 | m3 |
| 218 | Đắp cát nền móng hố ga 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,104 | m3 |
| 219 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 hố ga 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,311 | m3 |
| 220 | Xây hố ga 2, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,425 | m3 |
| 221 | Bê tông giằng cổ hố ga 2, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,088 | m3 |
| 222 | SXLD ván khuôn giằng cổ hố ga 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 223 | Trát thành hố ga 2, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,304 | m2 |
| 224 | Quét nước ximăng 2 nước hố ga 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,304 | m2 |
| 225 | Láng đáy hố ga 2 có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,64 | m2 |
| 226 | Sản xuất + lắp dựng tấm đan hố ga 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 227 | Đắp đất hố ga 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,903 | m3 |
| 228 | Thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,937 | kg |
| 229 | Bê tông gạch vỡ nền hè rãnh xung quanh nhà mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,571 | m3 |
| 230 | Đắp cát nền móng hè rãnh xung quanh nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,785 | m3 |
| 231 | Láng nền sàn hè rãnh xung quanh nhà không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,706 | m2 |
| 232 | Đào bể tự hoại, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,248 | m3 |
| 233 | Đắp cát nền móng bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,567 | m3 |
| 234 | Đắp đất bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,664 | m3 |
| 235 | Bê tông lót móng bể tự hoại, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,134 | m3 |
| 236 | Bê tông nền bể tự hoại, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,001 | m3 |
| 237 | SXLD ván khuôn bê tông nền bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,013 | 100m2 |
| 238 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 239 | Sản xuất + lắp dựng tấm đan bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 240 | Lắp dựng tấm đan cửa bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 241 | Bê tông dầm, giằng bể, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,056 | m3 |
| 242 | SXLD ván khuôn dầm, giằng bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 243 | SXLD cốt thép dầm, giằng bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,023 | tấn |
| 244 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,144 | tấn |
| 245 | Xây bể, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,118 | m3 |
| 246 | Trát tường trong bể lần 01, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,368 | m2 |
| 247 | Trát tường trong lần 02, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,368 | m2 |
| 248 | Quét nước ximăng 2 nước: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,368 | m2 |
| 249 | Láng đáy bể dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,889 | m2 |
| 250 | Cút sành d100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| B | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Xáo xới + San đầm đất nền sân, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng sân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m3 |
| 3 | Lót Bạt dứa sân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền sân, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m3 |
| 5 | Cắt khe 2x4 sân bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | 10m |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất + vận chuyển, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,524 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi