Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200843439-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tam Đa |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200843398 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 17:43:00 đến ngày 2020-08-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,386,539,716 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 773,54 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 773,54 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 773,54 | m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.337,28 | m3 |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.168,36 | m3 |
| 6 | Mua đất đăp lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.169,5127 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 690,05 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất trộn , bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.129,1 | m3 |
| 2 | Nilon chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.272,75 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 752,7 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 903,2 | m2 |
| C | TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 2 | Đào móng đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.405,66 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,88 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m2 |
| 5 | Bê tông móng SX , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,88 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,96 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,92 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,36 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.238,4 | m2 |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,5 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.236,85 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.236,81 | m3 |
| D | CỐNG NGANG D600 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,1 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, lớp cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0132 | m3 |
| 3 | Mua khối bê tông đỡ cống, D600, bản 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Mua ống cống D600 TTC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1 đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông - Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mối nối |
| 8 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,94 | m2 |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, lớp cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | m3 |
| 12 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,619 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,619 | m3 |
| E | CẦU QUA KÊNH | |||
| 1 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1618 | tấn |
| 2 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5094 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8877 | tấn |
| 4 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4547 | tấn |
| 5 | Mua thép tấm, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,158 | kg |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | tấn |
| 8 | Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông 30Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0262 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm chữ T, I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,528 | m2 |
| 10 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0088 | tấn |
| 11 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1934 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông 30Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4412 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm chữ T, I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,36 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 15 | Bê tông nền, đổ bê tông 25Mpa , đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6586 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m2 |
| 18 | Lắp bộ thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Bộ thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0765 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 22 | Vữa sika không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| 23 | Vữa sika không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m³ |
| 24 | Mua tôn dày 3mm, lấy giá theo thép tấm dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388,5 | kg |
| 25 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0099 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 29 | Bê tông nền, đổ bê tông 25Mpa đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6187 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,12 | m2 |
| 31 | Mua thép ống dày 2.6-3.2mm làm lan can, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,3154 | kg |
| 32 | Mua thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,911 | kg |
| 33 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3041 | tấn |
| 34 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3041 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7489 | 1m2 |
| 36 | Vữa sika | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0169 | m3 |
| 37 | Vữa sika không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0169 | m3 |
| 38 | Mua thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 507,6015 | kg |
| 39 | Mua thép D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4177 | kg |
| 40 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4877 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4877 | tấn |
| 42 | Lắp đặt gối cầu cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0926 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2158 | tấn |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,12 | m2 |
| 46 | Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, bê tông 20Mpa, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,68 | m3 |
| 47 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,196 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8914 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn ĐK 14-18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0982 | tấn |
| 50 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, đổ bê tông 25MPa , đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m3 |
| 51 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, đổ bê tông 25MPa , đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,52 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng, đổ M100, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,48 | m2 |
| 54 | Đóng cọc tre, dài >2,5m Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.800 | m |
| 55 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,32 | m2 |
| 56 | Mua thép ống, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | kg |
| 57 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0045 | tấn |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0045 | tấn |
| 59 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,18 | m3 |
| 60 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 61 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,42 | m3 |
| 62 | Mua đất đắp tứ nón, đạt đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7466 | m³ |
| 63 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,214 | tấn |
| 64 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,214 | tấn |
| 65 | Lắp đặt, tháo dỡ hệ đà giáo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4279 | tấn |
| 66 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ đà chắn băng xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6944 | 1m3 |
| 67 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2272 | m3 |
| 68 | Mua đất đắp sau mố, đạt đầm chặt K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,7667 | m³ |
| 69 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, đổ M300, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,618 | m3 |
| 70 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | m3 |
| 71 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,7856 | m3 |
| 72 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,1576 | m3 |
| 73 | Di chuyển dầm cầu - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 dầm/100m |
| 74 | Nâng hạ dầm cầu - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 dầm |
| 75 | Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) - Trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 dầm |
| 76 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 814,8 | m3 |
| 77 | Mua đất đắp, đạt đầm chặt K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 920,724 | m3 |
| 78 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5 | m3 |
| 79 | Mua ống cống bê tông D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 80 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 81 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.473,9352 | m3 |
| 82 | Mua đất đắp đường tạm, đạt đầm chặt K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.665,5468 | m3 |
| 83 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.477,2492 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.477,2492 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất 4Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.477,2492 | m3 |
| 86 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m3 |
| 87 | Vận chuyển đất Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đất Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi