Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200841901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động thương binh và xã hội tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200807544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 16:57:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,232,171,065 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,500,000 VNĐ ((Mười hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ BVTC | 114,7094 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BVTC | 22,9419 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ đường ống ngầm trong tường và hộp kỹ thuật + V/c xếp đúng nơi quy định | Theo hồ sơ BVTC | 13 | Phòng |
| 4 | Tháo dỡ thiết bị diện | Theo hồ sơ BVTC | 13 | Phòng |
| 5 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo hồ sơ BVTC | 114,7094 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ BVTC | 131,05 | m |
| 7 | Tháo dỡ cửa, vách nhôm kính, gỗ kính | Theo hồ sơ BVTC | 146,555 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ, lan can | Theo hồ sơ BVTC | 14,559 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ BVTC | 5,1824 | m3 |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 11cm | Theo hồ sơ BVTC | 7,935 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ BVTC | 13 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ BVTC | 13 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo hồ sơ BVTC | 10 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo hồ sơ BVTC | 39 | bộ |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ BVTC | 584,6355 | m2 |
| 16 | Đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 114,7094 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ BVTC | 430,28 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo hồ sơ BVTC | 123,231 | m2 |
| 19 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ tập kết ra nơi quy định | Theo hồ sơ BVTC | 92,6925 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo hồ sơ BVTC | 92,6925 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải từ trên cao xuấng bằng vận thăng lồng <= 3T (hoặc tời điện) - cát các loại, than xỉ | Theo hồ sơ BVTC | 92,6925 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 92,6925 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 92,6925 | m3 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BVTC | 4,752 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ BVTC | 2,697 | 100m2 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 3,0799 | m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 2,6664 | m3 |
| 3 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 766,706 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 61,8735 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 12,12 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 (lớp 1) | Theo hồ sơ BVTC | 167,9369 | m2 |
| 7 | Đắp xỉ tôn nền khu WC | Theo hồ sơ BVTC | 21,9948 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 (lớp 2) | Theo hồ sơ BVTC | 167,9369 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm nền, chân tường các khu vệ sinh tương đương sikatop seal 107 | Theo hồ sơ BVTC | 167,9369 | 1m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 10,9975 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Theo hồ sơ BVTC | 111,7339 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột KT 300x450mm | Theo hồ sơ BVTC | 464,715 | m2 |
| 13 | SXLD vách ngăn COMPACT-HPL dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ BVTC | 7,2 | m2 |
| 14 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (chỉ tính công lắp đặt) | Theo hồ sơ BVTC | 109,9739 | m2 |
| 15 | Trần thạch cao dạng trần thả, tấm thạch cao kích thước 600x600x9mm, khung xương tiêu chuẩn | Theo hồ sơ BVTC | 109,9739 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 90,8613 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 750,5935 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 22,2 | m2 |
| 19 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 123,231 | m2 |
| 20 | SXLD cửa đi 1 cánh bằng kính nhôm hệ, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo hồ sơ BVTC | 42,32 | m2 |
| 21 | Cửa sổ mở hất nhôm hệ kính dán 2 lớp an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ BVTC | 14,04 | m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn LED ốp trần | Theo hồ sơ BVTC | 33 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp automat <=250x200mm mặt nhựa chống cháy 2 aptomat | Theo hồ sơ BVTC | 8 | hộp |
| 3 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ BVTC | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ BVTC | 28 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BVTC | 28 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn tường, chỉ dẫn WC | Theo hồ sơ BVTC | 5 | bộ |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 450 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 250 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 220 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo hồ sơ BVTC | 210 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Theo hồ sơ BVTC | 150 | m |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lạnh | Theo hồ sơ BVTC | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lạnh | Theo hồ sơ BVTC | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi nóng lạnh | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi nóng lạnh | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 5 | Xi phông chậu rửa | Theo hồ sơ BVTC | 13 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 7 | Gương soi kích thước 800x1500 nhôm hệ khu wc nữ | Theo hồ sơ BVTC | 6 | m2 |
| 8 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ BVTC | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ BVTC | 13 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ BVTC | 23 | cái |
| 11 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ BVTC | 13 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ BVTC | 10 | bộ |
| 13 | Van xả tiểu nam | Theo hồ sơ BVTC | 10 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ BVTC | 10 | bộ |
| 15 | Van xả tiểu nữ | Theo hồ sơ BVTC | 10 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ BVTC | 23 | cái |
| 17 | Lắp đặt ga thoát sàn D90 inox | Theo hồ sơ BVTC | 28 | cái |
| 18 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30 lít | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 20 | Ống PPR PN10 D50mm | Theo hồ sơ BVTC | 1,57 | 100m |
| 21 | Ống PPR PN10 D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 1,2 | 100m |
| 22 | Ống PPR PN10 D25mm | Theo hồ sơ BVTC | 3,2 | 100m |
| 23 | Côn, cút, măng xông nhựa PPR D50mm | Theo hồ sơ BVTC | 195 | cái |
| 24 | Côn, cút, măng xông nhựa PPR D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 320 | cái |
| 25 | Côn, cút, măng xông nhựa PPR D25mm | Theo hồ sơ BVTC | 444 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê ren, rắc co D50 | Theo hồ sơ BVTC | 34 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê ren, rắc co D32 | Theo hồ sơ BVTC | 51 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê ren, rắc co D25 | Theo hồ sơ BVTC | 117 | cái |
| 29 | Van khóa PPR D50 | Theo hồ sơ BVTC | 13 | cái |
| 30 | Van khóa PPR D32 | Theo hồ sơ BVTC | 13 | cái |
| 31 | Van khóa PPR D25 | Theo hồ sơ BVTC | 13 | cái |
| 32 | Van phao cơ | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 33 | Ống nhựa u.PVC D110mm | Theo hồ sơ BVTC | 2,82 | 100m |
| 34 | Ống nhựa u.PVC D90mm | Theo hồ sơ BVTC | 3,15 | 100m |
| 35 | Ống nhựa u.PVC D76mm | Theo hồ sơ BVTC | 1,72 | 100m |
| 36 | Ống nhựa u.PVC D34mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,85 | 100m |
| 37 | Côn, cút nhựa D110mm | Theo hồ sơ BVTC | 245 | cái |
| 38 | Côn, cút nhựa D90mm | Theo hồ sơ BVTC | 369 | cái |
| 39 | Côn, cút nhựa D76mm | Theo hồ sơ BVTC | 231 | cái |
| 40 | Côn, cút nhựa D34mm | Theo hồ sơ BVTC | 164 | cái |
| 41 | Côn thu, tê thu u.PVC D110xD90 | Theo hồ sơ BVTC | 39 | cái |
| 42 | Côn thu, tê thu u.PVC D110xD76 | Theo hồ sơ BVTC | 22 | cái |
| 43 | Côn thu, tê thu u.PVC D76xD34 | Theo hồ sơ BVTC | 27 | cái |
| 44 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt 110mm | Theo hồ sơ BVTC | 16 | cái |
| 45 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt 89mm | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 46 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt 76mm | Theo hồ sơ BVTC | 13 | cái |
| 47 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt 34mm | Theo hồ sơ BVTC | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi