Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200842455-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Vân Cơ
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200842423
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 09:23:00 đến ngày 2020-08-27 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,897,452,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ:
1 Tháo dỡ lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,964 m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0404 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
4 Phá dỡ nền gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 143,1 m2
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,0587 m3
B PHẦN LÀM MỚI:
1 San ủi mặt bằng sân trường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6068 100m3
2 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8555 m3
3 Lát gạch lỗ 260x390x80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 183,7 m2
4 Trồng cỏ nhung nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4054 m2
C BỒN HOA 1:
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9035 m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2098 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4662 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1197 m3
5 Ốp gạch thẻ màu đỏ bồn cây, vữa XM M50, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,485 m2
D LAN CAN INOX:
1 Sản xuất lan can INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 254,5 kg
2 Khoan bê tông lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196 lỗ khoan
3 Bật sắt fi 6 liên kết Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 cái
4 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,74 m2
E BẬC LÊN XUỐNG XÂY MỚI:
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,56 m3
2 Lót cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,43 m3
3 Bê tông chân bậc thang mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 m3
4 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m2
5 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,973 m3
7 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,0416 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, trát mặt ngoài bậc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,81 m2
9 Sản xuất lan can INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,43 kg
10 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,508 m2
F SÂN BÊ TÔNG ĐƯỜNG DẠO (122,8m2):
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,684 m3
2 Bê tông đường dạo, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,14 m3
G SÂN LÁT GẠCH TERAZZO (951,5m2):
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,545 m3
2 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,15 m3
3 Lát gạch sân terrazzo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 951,5 m2
H TRỒNG CỎ
1 Trồng cỏ lá tre Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.550 m2
2 Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,5 100m2/ lần
I BÓ BỒN BỒN HOA, CHÂN TALUY:
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,577 m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,1571 m3
3 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,371 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,425 m2
5 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,85 m2
J RÃNH THOÁT NƯỚC:
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4226 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1382 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4143 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8124 m3
5 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0226 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,27 m2
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,438 m2
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7031 m3
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3371 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8454 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121 1cấu kiện
K HÀNG RÀO
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4279 m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5357 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4632 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9304 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5316 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0322 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0288 tấn
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0297 100m3
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0973 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0122 100m2
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn,trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cái
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,7754 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7472 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 194,9858 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,7656 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 230,7514 m2
L HẠNG MỤC: NHÀ CẦU
1 Đào móng cột, trụ, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,804 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,376 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,668 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8327 m3
5 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1202 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1064 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1306 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0685 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0204 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0956 tấn
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0689 100m3
13 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,654 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1782 m3
15 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,034 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0124 tấn
17 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5034 m3
18 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0915 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,019 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1288 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5315 m3
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0749 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0154 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,095 tấn
25 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0672 m3
26 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,092 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0732 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6197 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,8574 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,976 m2
31 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8208 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6976 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,7 m
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,3518 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,648 m2
36 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,088 tấn
37 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,088 tấn
38 Bu lông M16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
39 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1185 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1185 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3155 1m2
42 Sản xuất + lắp dựng mái kính cường lực 12 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,02 m2
43 Phụ kiện mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 trọn bộ
44 Sản xuất lan can INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,8362 kg
45 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m2
M SAN NỀN
1 Đào xúc đất -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2211 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2211 100m3
3 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,1713 100m3
4 Đào xúc đất -đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,1884 100m3
5 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,1884 100m3
N KÈ BÊ TÔNG
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7084 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7084 100m3
3 Đào xúc đất -đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3118 100m3
4 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3118 100m3
5 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,496 m3
6 Ván khuôn BT lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0976 100m2
7 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,248 m3
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,88 m3
9 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7488 100m2
10 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8054 100m2
11 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,141 m3
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7824 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0443 tấn
14 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0264 100m3
15 Ống thoát nước D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m
O HẠNG MỤC: NHÀ VÒM
1 Đào móng đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1555 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,296 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7612 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0084 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1284 tấn
6 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0983 100m2
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4928 m3
8 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3247 tấn
9 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3247 tấn
10 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5591 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5591 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1528 100m2
13 Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, <=36m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,755 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,755 tấn
P HẠNG MỤC: NHÀ VÒM RA NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,41 m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,98 m3
3 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,056 100m2
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0645 m3
5 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,234 100m2
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3655 m3
7 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2444 tấn
8 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2444 tấn
9 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3603 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3603 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8208 100m2
Q HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC
1 Tháo dỡ đường dây, thiết bị điện cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cv
2 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 211,61 m2
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 169,26 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0129 m3
5 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0129 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2484 m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 992,0328 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.723,5092 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.226,6538 m2
10 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,303 m3
11 Vệ sinh mái + sê nô mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 công
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2195 m3
13 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 151,848 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 948,5228 m2
15 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,51 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 843,2334 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 257,22 m2
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.749,69 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 195,824 m2
20 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.030,8298 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 973,8192 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.976,3438 m2
23 Lan can cầu thang Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,32 md
24 Tay vịn lan can Inox bổ xung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,12 md
25 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ 55 dày 2mm, kính an toàn 6,38mm, màu trắng sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,89 m2
26 Phụ kiện cửa đi (khóa đa điểm, 06 bản lề) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
27 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ 93, kính an toàn 6,38mm, màu trắng sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 177,94 m2
28 Phụ kiện cửa số trượt (tay nắm đa điểm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 bộ
29 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8101 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,007 1m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 177,94 m2
32 Lắp đặt đèn LED (quang phổ trắng) ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 bộ
33 Phụ kiện treo đèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 bộ
34 Lắp đặt đèn LED Vuông 300x300, 24w (hành lang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
35 Lắp đặt quạt trần (tận dụng quạt cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
36 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
37 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
38 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
39 Lắp đặt công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
40 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 cái
41 Tủ điện 2 lớp cánh 600x400x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
42 Tủ điện 1 lớp cánh 300x200x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
43 Tủ điện 3-5 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
44 Lắp đặt các automat 2P-100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m
45 Lắp đặt các automat 2P-63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m
46 Lắp đặt các automat 2P-25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m
47 Lắp đặt các automat 1P-16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.182 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 420 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 186 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
53 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.428 m
54 Hộp để bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
55 Bình chữa cháy MFZL4; Bình chữa cháy MT3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bình
56 Bộ tiêu lệnh phòng cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,82 100m
58 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
59 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,31 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->