Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842455-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Vân Cơ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842423 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 09:23:00 đến ngày 2020-08-27 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,897,452,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,964 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0404 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 143,1 | m2 |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,0587 | m3 |
| B | PHẦN LÀM MỚI: | |||
| 1 | San ủi mặt bằng sân trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6068 | 100m3 |
| 2 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8555 | m3 |
| 3 | Lát gạch lỗ 260x390x80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 183,7 | m2 |
| 4 | Trồng cỏ nhung nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4054 | m2 |
| C | BỒN HOA 1: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9035 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2098 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4662 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1197 | m3 |
| 5 | Ốp gạch thẻ màu đỏ bồn cây, vữa XM M50, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,485 | m2 |
| D | LAN CAN INOX: | |||
| 1 | Sản xuất lan can INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 254,5 | kg |
| 2 | Khoan bê tông lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196 | lỗ khoan |
| 3 | Bật sắt fi 6 liên kết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | cái |
| 4 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,74 | m2 |
| E | BẬC LÊN XUỐNG XÂY MỚI: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | m3 |
| 2 | Lót cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,43 | m3 |
| 3 | Bê tông chân bậc thang mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | m3 |
| 4 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,973 | m3 |
| 7 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,0416 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, trát mặt ngoài bậc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,81 | m2 |
| 9 | Sản xuất lan can INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,43 | kg |
| 10 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,508 | m2 |
| F | SÂN BÊ TÔNG ĐƯỜNG DẠO (122,8m2): | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,684 | m3 |
| 2 | Bê tông đường dạo, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,14 | m3 |
| G | SÂN LÁT GẠCH TERAZZO (951,5m2): | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,545 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,15 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 951,5 | m2 |
| H | TRỒNG CỎ | |||
| 1 | Trồng cỏ lá tre | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.550 | m2 |
| 2 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,5 | 100m2/ lần |
| I | BÓ BỒN BỒN HOA, CHÂN TALUY: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,577 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,1571 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,371 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,425 | m2 |
| 5 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,85 | m2 |
| J | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4226 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1382 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4143 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8124 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0226 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,27 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,438 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7031 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3371 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8454 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121 | 1cấu kiện |
| K | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4279 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5357 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4632 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9304 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5316 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0322 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0288 | tấn |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0297 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0973 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0122 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn,trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cái |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7754 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7472 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194,9858 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,7656 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230,7514 | m2 |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ CẦU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,804 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,376 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,668 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8327 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1202 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1064 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1306 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0685 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0204 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0956 | tấn |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0689 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,654 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1782 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0124 | tấn |
| 17 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5034 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0915 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,019 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1288 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5315 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0749 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0154 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0672 | m3 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,092 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0732 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6197 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,8574 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,976 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8208 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6976 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,7 | m |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,3518 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,648 | m2 |
| 36 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,088 | tấn |
| 37 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,088 | tấn |
| 38 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1185 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1185 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3155 | 1m2 |
| 42 | Sản xuất + lắp dựng mái kính cường lực 12 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,02 | m2 |
| 43 | Phụ kiện mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trọn bộ |
| 44 | Sản xuất lan can INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,8362 | kg |
| 45 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m2 |
| M | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2211 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2211 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,1713 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,1884 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,1884 | 100m3 |
| N | KÈ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7084 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7084 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3118 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3118 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,496 | m3 |
| 6 | Ván khuôn BT lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0976 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,248 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,88 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7488 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8054 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,141 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7824 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0443 | tấn |
| 14 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0264 | 100m3 |
| 15 | Ống thoát nước D60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| O | HẠNG MỤC: NHÀ VÒM | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1555 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,296 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7612 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0084 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1284 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0983 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4928 | m3 |
| 8 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3247 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3247 | tấn |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5591 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5591 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1528 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, <=36m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,755 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,755 | tấn |
| P | HẠNG MỤC: NHÀ VÒM RA NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,41 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,98 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0645 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,234 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3655 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2444 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2444 | tấn |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3603 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3603 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8208 | 100m2 |
| Q | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ đường dây, thiết bị điện cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cv |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211,61 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 169,26 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0129 | m3 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0129 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2484 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 992,0328 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.723,5092 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.226,6538 | m2 |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,303 | m3 |
| 11 | Vệ sinh mái + sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | công |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2195 | m3 |
| 13 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,848 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 948,5228 | m2 |
| 15 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,51 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 843,2334 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 257,22 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.749,69 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 195,824 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.030,8298 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 973,8192 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.976,3438 | m2 |
| 23 | Lan can cầu thang Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,32 | md |
| 24 | Tay vịn lan can Inox bổ xung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,12 | md |
| 25 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ 55 dày 2mm, kính an toàn 6,38mm, màu trắng sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,89 | m2 |
| 26 | Phụ kiện cửa đi (khóa đa điểm, 06 bản lề) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 27 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ 93, kính an toàn 6,38mm, màu trắng sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177,94 | m2 |
| 28 | Phụ kiện cửa số trượt (tay nắm đa điểm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | bộ |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8101 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,007 | 1m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177,94 | m2 |
| 32 | Lắp đặt đèn LED (quang phổ trắng) ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | bộ |
| 33 | Phụ kiện treo đèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn LED Vuông 300x300, 24w (hành lang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 35 | Lắp đặt quạt trần (tận dụng quạt cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 36 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 41 | Tủ điện 2 lớp cánh 600x400x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Tủ điện 1 lớp cánh 300x200x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Tủ điện 3-5 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 2P-100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m |
| 45 | Lắp đặt các automat 2P-63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 46 | Lắp đặt các automat 2P-25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 47 | Lắp đặt các automat 1P-16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.182 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 420 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 186 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.428 | m |
| 54 | Hộp để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 55 | Bình chữa cháy MFZL4; Bình chữa cháy MT3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bình |
| 56 | Bộ tiêu lệnh phòng cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,82 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,31 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi