Gói thầu: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Khu vực huyện Thanh Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200760660 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 17:30:00 đến ngày 2020-08-25 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,748,749,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà điều hành (phá dỡ) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9004 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5772 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4776 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4776 | m3 |
| B | Nhà điều hành (bổ sung phần móng) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3326 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7503 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5261 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6255 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2552 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1581 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2102 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9111 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2647 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0621 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2605 | tấn |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,3872 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5838 | m3 |
| C | Nhà điều hành (bổ sung phần thân) | |||
| 1 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0328 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3696 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0519 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,521 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1373 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4669 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4154 | m3 |
| 9 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5102 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1298 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5944 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5026 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1893 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,543 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0897 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0233 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0189 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2981 | tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7534 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,01 | md |
| D | Nhà điều hành (hoàn thiện kiến trúc) | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,6123 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,526 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,022 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,3628 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,061 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,8605 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,784 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,0648 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,3628 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 432,7703 | m2 |
| 11 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2606 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2968 | m2 |
| 13 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 600x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,315 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0362 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,752 | m2 |
| 16 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1167 | tấn |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,76 | m2 |
| 18 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3489 | tấn |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,88 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2768 | 1m2 |
| 21 | Cửa nhựa lõi thép : Cửa đi 2 cánh mở quay phụ kiện GQ kính trắng 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,53 | m2 |
| 22 | Cửa nhựa lõi thép : Cửa đi 1 cánh mở quay phụ kiện GQ kính trắng 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,005 | m2 |
| 23 | Cửa nhựa lõi thép : Cửa sổ 2 cánh mở quay phụ kiện GQ kính trắng 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,32 | m2 |
| 24 | Cửa nhựa lõi thép : Cửa sổ 2 cánh mở hất phụ kiện GQ kính trắng 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,823 | 100m2 |
| E | Nhà điều hành (cấp điện) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần D200x20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tủ chứa aptomat âm tường 3 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 12 | Đế âm chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 20 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 21 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 23 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 24 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| F | Nhà điều hành (cấp thoát nước) | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt vòi giặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Van phao PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 21 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt Cút PPR ren trong ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 50x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m |
| 32 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt Chếch Upvc ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 38 | Lắp đặt Chếch Upvc ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 39 | Lắp đặt Chếch Upvc ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt Chếch Upvc ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt Côn Upvc ĐK 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Côn Upvc ĐK 76x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt Tê chếch Upvc ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt Tê chếch Upvc ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt Tê chếch Upvc ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt Tê chếch Upvc ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| G | Nhà điều hành (hố ga thu nước) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5595 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2599 | m3 |
| 3 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7865 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1859 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0221 | 100m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,087 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1354 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0059 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| H | Nhà điều hành (rãnh thoát nước) | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8392 | m3 |
| 2 | Cát đen đệm chặt 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,762 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,524 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9558 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,368 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,62 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0317 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0564 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0042 | 100m2 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| I | Nhà lớp học 2 tầng (móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7216 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4326 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4992 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,8128 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,8754 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4948 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1207 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,526 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,898 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6037 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,18 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9254 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1278 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9458 | tấn |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6814 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,3551 | m3 |
| J | Nhà lớp học 2 tầng (phần thân) | |||
| 1 | Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,0692 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7912 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5932 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0491 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2373 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,6873 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9495 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9014 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1742 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,377 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,1431 | m3 |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1415 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3447 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8217 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5098 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2475 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9764 | tấn |
| 18 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7512 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2491 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4639 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1123 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2847 | tấn |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1886 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,48 | md |
| K | Nhà lớp học 2 tầng (hoàn thiện kiến trúc) | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,5619 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4887 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8387 | m3 |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1159 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.531,6254 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 864,3 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 862,6382 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 694,95 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.214,15 | m2 |
| 10 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510,54 | m |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m |
| 12 | Trát đắp conson đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.531,6254 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.636,0382 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-gạch giả đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,008 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 996,596 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …2 Lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7056 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7056 | m2 |
| 19 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7056 | m2 |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,276 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,298 | m2 |
| 22 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7905 | tấn |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,7065 | m2 |
| 24 | Sơn tĩnh điện lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 790,5 | kg |
| 25 | Gia công cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,2 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,2 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,2 | m2 |
| 28 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ kính 6,38mm, phụ kiện và khóa đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,8 | m2 |
| 29 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ kính 6,38mm, phụ kiện và khóa đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 30 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,2 | m2 |
| 31 | Vách kính nhôm hệ kính 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m2 |
| 32 | Bảng từ xanh treo tường KT 3x1,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 33 | Gia công thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 34 | Lắp sàn lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2534 | 100m2 |
| L | Nhà lớp học 2 tầng (cấp điện) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Đèn ốp trần D200x20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cầu giao tổng 3pha 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tủ điện 300x450x170 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt Tủ điện 350x250x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt Tủ âm tường - vỏ nhựa 1-2 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 17 | Đế âm chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 28 | Dây tiếp địa tủ điện tổng D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 29 | Đào đường ống, đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| M | Nhà lớp học 2 tầng (phòng cháy chữa cháy) | |||
| 1 | Bình chữa cháy CO2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bình |
| 2 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bảng |
| 3 | Tủ đựng Bình chữa cháy CO2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| N | Nhà lớp học 2 tầng (chống sét) | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 4 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 6 | Chân bật thép D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,18 | kg |
| 7 | Kẹp tiếp địa mạ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Hồ lô sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 9 | Sơn chống gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 10 | Đào đường cáp -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2 | m3 |
| O | Nhà lớp học 2 tầng (Thoát nước) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,119 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5198 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3718 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0624 | 100m2 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5268 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,964 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2708 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0118 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0215 | tấn |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,6044 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,759 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,518 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2506 | 100m2 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6481 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,71 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,59 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1917 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3295 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2839 | tấn |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | cái |
| P | Khu vệ sinh (phần móng) | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8366 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0769 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4113 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0388 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2056 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4585 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4356 | m3 |
| Q | Khu vệ sinh (phần thân) | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7407 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1583 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0388 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2057 | tấn |
| 5 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0852 | m3 |
| 6 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,848 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5842 | tấn |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5581 | m3 |
| 9 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1228 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8966 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4411 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,138 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,064 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,2488 | m2 |
| 16 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,8748 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,5168 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,5168 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,8156 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,9795 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,122 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,252 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600- ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,936 | m2 |
| 24 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 25 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0062 | tấn |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | 1m2 |
| 28 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ kính 5mm, phụ kiện và khóa đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m2 |
| 29 | Vách khu vệ sinh kèm cửa bằng comporsite phụ kiện inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,94 | m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2461 | 100m2 |
| R | Khu vệ sinh (cấp điện) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 3 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| S | Khu vệ sinh (cấp nước) | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 10 | Van phao PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 17 | Lắp đặt Cút PPR ren trong ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 18 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 50x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 20 | Lắp đặt Chếch PPR ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Chếch PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 50x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 25 | Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| T | Khu vệ sinh (thoát nước) | |||
| 1 | Lắp đặt ống Upvc ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống Upvc ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống Upvc ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống Upvc ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống Upvc ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 6 | Lắp đặt Cút góc Upvc ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cút góc Upvc ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 8 | Lắp đặt Cút góc Upvc ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút góc Upvc ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 10 | Lắp đặt Cút góc Upvc ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút chếch Upvc ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cút chếch Upvc ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cút Upvc chếch ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 14 | Lắp đặt Cút Upvc chếch ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 15 | Lắp đặt Côn Upvc ĐK 76x34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt Côn Upvc ĐK 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 17 | Lắp đặt Côn Upvc ĐK 76x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| U | Khu vệ sinh (Bể tự hoại) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8332 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7319 | m3 |
| 3 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2314 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0776 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0116 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0031 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0114 | tấn |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,992 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,156 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,516 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0198 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0302 | tấn |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| V | Khu vệ sinh (Hố ga 2 hố) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5992 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2599 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2162 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2429 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0221 | 100m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,512 | m2 |
| 7 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m2 |
| 8 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,492 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1354 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0059 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | tấn |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| W | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5667 | m3 |
| 3 | Xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1333 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừ đổ đi, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0513 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất gạch vỡ, mác 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,323 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3506 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1396 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1036 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1903 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0827 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0179 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5488 | m3 |
| 16 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1769 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1923 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 1m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1872 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0463 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8606 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,894 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,78 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,688 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,894 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,468 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9124 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,48 | m |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m |
| 32 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ kính 5mm, phụ kiện và khóa đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m2 |
| 33 | Cửa sổ nhôm kính nhôm hệ kính 5mm, phụ kiện và khóa đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0361 | tấn |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8372 | 1m2 |
| 37 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,634 | m2 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 48 | Lắp đặt Tủ at 2 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 51 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 52 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| X | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,851 | m3 |
| 2 | Đào móng băng ,đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9733 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9414 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2952 | m3 |
| 5 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0382 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2332 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9031 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3656 | m2 |
| 9 | Bulong D16 bắt móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8244 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8244 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6214 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6214 | tấn |
| 14 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8109 | tấn |
| 15 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,5696 | 1m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1963 | 100m2 |
| 18 | Cát lót tạo phằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4964 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9928 | m3 |
| Y | Sân - bồn cây | |||
| 1 | Cát lót tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380 | m3 |
| 3 | Lát gạch Terezaro 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.320 | m2 |
| 4 | Đào móng băng -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5621 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,837 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1856 | m3 |
| 7 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,045m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,45 | m2 |
| 8 | Đổ đất màu trộn phân vào trồng hoa ( đất giá thể) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3622 | m3 |
| Z | Cổng chính | |||
| 1 | Đào móng , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,184 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6774 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0781 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0028 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0876 | tấn |
| 8 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7328 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1332 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0182 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1034 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7186 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0784 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1328 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4952 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2887 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1363 | tấn |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1362 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,44 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột gạch giả đá 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,44 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,228 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,236 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,48 | m |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,464 | m2 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5192 | m3 |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1881 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1881 | tấn |
| 29 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0676 | tấn |
| 30 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0676 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6784 | 1m2 |
| 32 | Tấm alumium ngoài trời dày 3mm bọc khung biên hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,48 | m2 |
| 33 | Bộ chữ biển hiệu bằng Mica màu đỏ dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Lợp mái ngói 13v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,177 | 100m2 |
| 35 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5774 | tấn |
| 36 | Sơn tĩnh điện cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577,4 | kg |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,55 | m2 |
| AA | Hàng rào nan bê tông | |||
| 1 | Đào móng băng , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1355 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9372 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3576 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5309 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2761 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,06 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1021 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4199 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7386 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2184 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,2037 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7588 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311,78 | m |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,9625 | m2 |
| 16 | Hàng rào nan bê tông bản 30x60 đúc sẵn lõi thép mài nhẵn sơn hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,516 | m2 |
| AB | Hàng rào xây gạch | |||
| 1 | Đào móng băng , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,1002 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4949 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1984 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0285 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,3364 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2479 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4996 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4729 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6179 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 383,691 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,557 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 691,8 | m |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 530,248 | m2 |
| AC | Hàng rào thép gai | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3875 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4625 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4315 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,765 | 100m2 |
| 5 | Gia công cột bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1591 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1591 | tấn |
| 7 | Gia công hàng rào lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m2 |
| 8 | Lắp dựng hàng rào lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 920 | m2 |
| AD | Rãnh thoát nước B300 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8124 | 100m3 |
| 2 | Đắp móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,139 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh nước M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,278 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1426 | 100m2 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4901 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,91 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,39 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9619 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | tấn |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| AE | Rãnh thoát nước B600 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,0224 | m3 |
| 2 | Đắp móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,964 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh nước M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,892 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2864 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5304 | 100m2 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,016 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,2 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,328 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1664 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3744 | tấn |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| AF | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 1 chiều 12000BTU (Nhà điều hành) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 2 | Điều hòa treo tường 1 chiều 9000BTU (Nhà điều hành) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 3 | Điều hòa treo tường 1 chiều 9000BTU (Nhà bảo vệ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi