Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836236-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200747459 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 14:50:00 đến ngày 2020-08-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,922,582,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 9,96 | m3 | |
| 2 | Đào đường gạch cũ | 29,924 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp I | 1.164,438 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp II | 134,1 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất cấp I | 11,6444 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất cấp II | 1,341 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất cấp IV | 0,3988 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 10,5796 | 100m3 | |
| 9 | Mua đất đồi | 1.195,4948 | m3 | |
| 10 | Đệm cát nèn đường | 0,5032 | 100m3 | |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,5171 | 100m3 | |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | 1,9297 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | 346,27 | m3 | |
| B | KÈ XÂY GẠCH (Tuyến Chính) | |||
| 1 | Đào đất móng kè, đất cấp I | 633,3 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất cấp I | 6,333 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng | 1,5298 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 49,72 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kè, vữa XM mác 75 | 410,28 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,8058 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất đồi k95 | 543,0554 | m2 | |
| C | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Bơm nước ao | 2 | ca | |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 94,48 | 100m | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,1512 | 100m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 | 69,77 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường kè, vữa XM mác 100 | 125,58 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,2791 | 100m | |
| 7 | Ván khuôn gờ chắn bánh | 0,7606 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông gờ chắn bánh, đá 1x2, mác 200 | 12,93 | m3 | |
| 9 | Gia công hoa sắt | 5,2538 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng lan can sắt | 136,908 | m2 | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 136,908 | m2 | |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp II | 139,762 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất cấp II | 1,3976 | 100m3 | |
| 3 | Đệm cát móng rãnh | 24,03 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 1,3861 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 58,22 | m3 | |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 101,21 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn giằng | 2,2177 | 100m2 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,5526 | tấn | |
| 9 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 24,4 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 559,19 | m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | 2,0402 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | 6,3149 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 46,57 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | 471 | cấu kiện | |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3684 | 100m3 | |
| 16 | Mua đất K95 | 41,6292 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi