Gói thầu: NA-XL.17 Xây lắp đường dây trung, hạ áp và TBA các xã thuộc huyện Tương Dương và huyện Quỳ Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848142-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | NA-XL.17 Xây lắp đường dây trung, hạ áp và TBA các xã thuộc huyện Tương Dương và huyện Quỳ Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200843631 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSTW và EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 21:49:00 đến ngày 2020-09-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,650,912,433 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cấp điện cho xã Mai Sơn - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An | |||
| 1 | Móng cột BTLT, MT-3-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT, MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT, MT-4-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 5 | Móng néo, MN18-6 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 14 | Móng |
| 6 | Tiếp địa, RC-8 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Vị trí |
| 7 | Tiếp địa, RC-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 8 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 12 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo góc cột hình II, XNII-2,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo góc cột hình II, XNII-3,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Xà cầu dao XCD-3,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Ghế cách điện GCĐ-3,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Thang trèo TS-3,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Giá lắp chống sét van trên cột đơn, G-CSV-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Cổ dề néo, CDN-2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Giằng cột đúp, GC-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Dây néo TK70-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 25 | Dây néo TK70-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 26 | Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3,7026 | Km |
| 27 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 28 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 29 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 13 | Quả |
| 30 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 31 | Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 37 | Chuỗi |
| 32 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 33 | Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 34 | Ống nối ÔN -95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 35 | Đầu cốt nhôm ĐC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 37 | Biển báo cầu dao BB-CD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 38 | Biển báo BB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 39 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Móng cột trạm MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 42 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 43 | Tiếp địa trạm TĐT-18 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 44 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 45 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, XĐD-35D | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 46 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 48 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 49 | Ghế thao tác, GCĐ-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 50 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 51 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 53 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12D | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 54 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA (Vật tư A cấp, B lắp đặt + thí nghiệm) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 55 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 56 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 57 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 58 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 59 | Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 60 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 61 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 62 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Quả |
| 63 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Quả |
| 64 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 65 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 66 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 67 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 68 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 69 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 70 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 71 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 72 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 73 | Khóa tủ điện hạ áp K | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 74 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 75 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 76 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 77 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 78 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 79 | Móng cột đơn M2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 30 | Móng |
| 80 | Móng cột đôi MK | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 81 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 82 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 83 | Móng néo MN18-6 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 84 | Tiếp đất RLL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | Vị trí |
| 85 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 17 | Cột |
| 86 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 87 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 17 | Cột |
| 88 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 89 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 90 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 91 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 92 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 93 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 94 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK4D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 95 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 96 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD1-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 97 | Xà néo trên cột tròn 4 dây XN-4T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 98 | Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây dọc tuyến XNÐ-4TD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 99 | Dây néo TK70-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 100 | Cổ dề dây néo CDG-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 101 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 862,92 | m |
| 102 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 421,26 | m |
| 103 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.170,96 | m |
| 104 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 62,22 | m |
| 105 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 16 | Chuỗi |
| 106 | Cách điện đứng A-30 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Quả |
| 107 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 108 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 109 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 110 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 111 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 112 | Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 113 | Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 114 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 48 | Bộ |
| 115 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 116 | Đánh số cột | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 37 | vị trí |
| 117 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 118 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 119 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 15 | Hòm |
| 120 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Hòm |
| 121 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Hòm |
| 122 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 126 | m |
| 123 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 124 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 76 | m |
| 125 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 48 | Cái |
| 126 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 127 | Khóa đai KĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 128 | Băng dính cách điện BD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| 129 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.448 | m |
| 130 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 131 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 132 | Bảng điện BĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 133 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 134 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 76 | Quả |
| 135 | Dây văng thép F4 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 992 | m |
| 136 | Dây thép buộc F1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 99,2 | m |
| 137 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 138 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| B | Cấp điện cho xã Hữu Khuông - Huyện Tương Dương - Tỉnh Nghệ An | |||
| 1 | Móng cột BTLT, MT-3-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT, MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT, MT-4-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT, MT-5-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 7 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-16 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 8 | Móng néo, MN18-6 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 9 | Tiếp địa, RC-8 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 21 | Vị trí |
| 10 | Tiếp địa, RC-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 11 | Tiếp địa, RC8-3T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 12 | Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-11 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-9,2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-8,5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 14 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 20 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 22 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐ35-2LN | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 23 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Xà néo cột 3 thân, XN3T-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 27 | Xà phụ XP-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Xà phụ XP-3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Thang trèo TS-3,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Giá lắp chống sét van trên cột đơn, G-CSV-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Cổ dề néo, CDN-2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Cổ dề néo, CDG-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Cổ dề néo, CDT-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 37 | Cổ dề néo, CDC-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 38 | Cổ dề néo, CDG-105 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 39 | Giằng cột đúp, GC-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 40 | Giằng cột đúp, GC-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 41 | Giằng cột đúp, GC-16 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 42 | Dây néo TK70-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 43 | Dây néo TK70-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 44 | Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7,5735 | Km |
| 45 | Dây dẫn AC50/30 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1,172 | Km |
| 46 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 47 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 48 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 54 | Quả |
| 49 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 50 | Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 139 | Chuỗi |
| 51 | Cách điện néo kép 35kV, CNK-35EP (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuỗi |
| 52 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 53 | Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 54 | Ống nối ÔN -95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 55 | Đầu cốt nhôm ĐC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 56 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 57 | Chống rung dây dẫn CR3-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Quả |
| 58 | Biển báo cầu dao BB-CD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 59 | Biển báo BB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 29 | Cái |
| 60 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 61 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 62 | Móng cột trạm MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 63 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Vị trí |
| 64 | Tiếp địa trạm TĐT-18 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Vị trí |
| 65 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 66 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 67 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 68 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 69 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 70 | Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 71 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 72 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 73 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 74 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 75 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 31,5KVA(Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 76 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA(Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 77 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-50A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 78 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 79 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 80 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 81 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 82 | Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 83 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 84 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 85 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 36 | Quả |
| 86 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Quả |
| 87 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu |
| 88 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 89 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 90 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 91 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 92 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 45 | Cái |
| 93 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 94 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 95 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 96 | Khóa tủ điện hạ áp K | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 97 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 98 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 99 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 100 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 101 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 102 | Móng cột đơn M2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 93 | Móng |
| 103 | Móng cột đôi MK | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 27 | Móng |
| 104 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 105 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 106 | Tiếp đất RLL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 23 | Vị trí |
| 107 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 34 | Cột |
| 108 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 34 | Cột |
| 109 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 79 | Cột |
| 110 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 111 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 112 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 113 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 84 | Bộ |
| 114 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 115 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 116 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 117 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK4D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 118 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 119 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 120 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK4N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 121 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD1-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 122 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 123 | Xà néo trên cột tròn 2 dây XN-2T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 124 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 932,28 | m |
| 125 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2.545,92 | m |
| 126 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 591,6 | m |
| 127 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 440,64 | m |
| 128 | Dây nhôm lõi thép AC-35/6,2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 326,4 | m |
| 129 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 202,98 | m |
| 130 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Chuỗi |
| 131 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 132 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 133 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 134 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 135 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| 136 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 137 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 138 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 139 | Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 140 | Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 80 | Bộ |
| 141 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 61 | Bộ |
| 142 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 127 | Bộ |
| 143 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| 144 | Kẹp hãm cáp KH2x35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 145 | Đánh số cột | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 126 | vị trí |
| 146 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 220 | Cái |
| 147 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 220 | Cái |
| 148 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 40 | Hòm |
| 149 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 29 | Hòm |
| 150 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 35 | Hòm |
| 151 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 414 | m |
| 152 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 153 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 440 | m |
| 154 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 208 | Cái |
| 155 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 208 | cái |
| 156 | Khóa đai KĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 208 | cái |
| 157 | Băng dính cách điện BD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 53 | cuộn |
| 158 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9.727 | m |
| 159 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.100 | m |
| 160 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 220 | Cái |
| 161 | Bảng điện BĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 220 | Cái |
| 162 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 220 | Cái |
| 163 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 440 | Quả |
| 164 | Dây văng thép F4 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7.087 | m |
| 165 | Dây thép buộc F1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 708,7 | m |
| 166 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 25 | cột |
| 167 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 25 | Móng |
| C | Cấp điện cho xã Yên Tĩnh - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An | |||
| 1 | Móng cột BTLT, MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT, MT-4-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT, MT-5-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-14 (M) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-16 (M) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-20 (M) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 7 | Móng néo, MN18-6 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 15 | Móng |
| 8 | Tiếp địa, RC-8 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Vị trí |
| 9 | Tiếp địa, RC8-3T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 10 | Cột bê tông li tâm dài 20m PC.I-20-190-9,2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-9,2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-8,5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 17 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 18 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐ35-2LN | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, dọc tuyến XNĐ35-3LD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Xà néo cột 3 thân, XN3T-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 22 | Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 23 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Xà phụ XP-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 25 | Cổ dề néo, CDN-2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 26 | Cổ dề néo, CDG-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 27 | Cổ dề néo, CDT-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Giằng cột đúp, GC-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Giằng cột đúp, GC-16 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Giằng cột đúp, GC-20 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Dây néo TK70-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 32 | Dây néo TK70-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 33 | Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2,2277 | Km |
| 34 | Dây dẫn AC50/30 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1,6891 | Km |
| 35 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | m |
| 36 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | Quả |
| 37 | Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 69 | Chuỗi |
| 38 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 39 | Biển báo BB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 40 | Móng cột trạm MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 41 | Móng cột trạm MT-4a-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 42 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 43 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 44 | Tiếp địa trạm TĐT-18 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Vị trí |
| 45 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 46 | Cột bê tông li tâm dài 14m, NPC.I-14-190-11 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 47 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, XĐD-35D | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 48 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 49 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 50 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 51 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 52 | Ghế thao tác, GCĐ-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 53 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 54 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 55 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 56 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 57 | Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 58 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 59 | Thang sắt , TS-5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 60 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 61 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 62 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12D | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 63 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 64 | Dây leo tiếp địa cột 14m, DLTĐ-14N | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 65 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA (Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 66 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 75KVA (Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 67 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA (Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 68 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 69 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-125A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 70 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 71 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 72 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 73 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 74 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 75 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 96 | m |
| 76 | Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 77 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 78 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 79 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 54 | Quả |
| 80 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Quả |
| 81 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 16 | đầu |
| 82 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 83 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 84 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 85 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 86 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 87 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 88 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 89 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 90 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 91 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 92 | Khóa tủ điện hạ áp K | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 93 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 94 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 95 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 96 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 97 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 98 | Móng cột đơn M2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 207 | Móng |
| 99 | Móng cột đôi MK | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 25 | Móng |
| 100 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 101 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 102 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 15 | Móng |
| 103 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 104 | Móng néo MN18-6 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 105 | Tiếp đất RLL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 43 | Vị trí |
| 106 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 97 | Cột |
| 107 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 42 | Cột |
| 108 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 116 | Cột |
| 109 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 110 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 30 | Cột |
| 111 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 112 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 113 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 114 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 190 | Bộ |
| 115 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 116 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 117 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 118 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 119 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 120 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD1-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 121 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 122 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD3-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 123 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 124 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK3D-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 125 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK4D-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 126 | Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây dọc tuyến XNÐ-4TD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 127 | Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây ngang tuyến XNÐ-4TN | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 128 | Xà néo cột hình II tim 2m XNII-0,4-2,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 129 | Dây néo TK70-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 130 | Cổ dề dây néo CDC-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 131 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 116,28 | m |
| 132 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2.165,46 | m |
| 133 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4.253,4 | m |
| 134 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.337,22 | m |
| 135 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.294,38 | m |
| 136 | Dây nhôm lõi thép AC-35/6,2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 897,6 | m |
| 137 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2.778,48 | m |
| 138 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 311,1 | m |
| 139 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 56 | Chuỗi |
| 140 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 141 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 142 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 143 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 144 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 60 | Bộ |
| 145 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 46 | Bộ |
| 146 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 147 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 148 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| 149 | Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 150 | Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 140 | Bộ |
| 151 | Kẹp hãm cáp KH4x95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 152 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 115 | Bộ |
| 153 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 233 | Bộ |
| 154 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 71 | Bộ |
| 155 | Kẹp hãm cáp KH2x35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 74 | Bộ |
| 156 | Đánh số cột | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 255 | vị trí |
| 157 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 425 | Cái |
| 158 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 425 | Cái |
| 159 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 75 | Hòm |
| 160 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 59 | Hòm |
| 161 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 66 | Hòm |
| 162 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 804 | m |
| 163 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 396 | m |
| 164 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 850 | m |
| 165 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 400 | Cái |
| 166 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 400 | cái |
| 167 | Khóa đai KĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 400 | cái |
| 168 | Băng dính cách điện BD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 102 | cuộn |
| 169 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 15.856 | m |
| 170 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2.125 | m |
| 171 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 425 | Cái |
| 172 | Bảng điện BĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 425 | Cái |
| 173 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 425 | Cái |
| 174 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 850 | Quả |
| 175 | Dây văng thép F4 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 10.756 | m |
| 176 | Dây thép buộc F1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.075,6 | m |
| 177 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 44 | cột |
| 178 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 44 | Móng |
| D | Cấp điện cho xã Yên Hòa - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An | |||
| 1 | Móng cột BTLT, MT-3-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT, MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 40 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT, MT-4-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT, MT-5-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-20 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 7 | Móng néo, MN18-6 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 98 | Móng |
| 8 | Tiếp địa, RC-8 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 30 | Vị trí |
| 9 | Tiếp địa, RC-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Vị trí |
| 10 | Tiếp địa, RC8-3T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 11 | Cột bê tông li tâm dài 20m PC.I-20-190-13 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 26 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 17 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 18 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 19 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Xà néo góc cột hình II, XNII-2,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 21 | Xà néo góc cột hình II, XNII-2,5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 22 | Xà néo góc cột hình II, XNII-3,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 23 | Xà néo cột 3 thân, XN3T-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Xà phụ XP-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 27 | Xà phụ XP-3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 28 | Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 29 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Thang trèo TS-3,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 32 | Giá lắp chống sét van trên cột II, G-CSV-2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 33 | Cổ dề néo, CDN-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 34 | Cổ dề néo, CDN-2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 35 | Cổ dề néo, CDG-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Cổ dề néo, CDG-105 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 37 | Giằng cột đúp, GC-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 38 | Giằng cột đúp, GC-20 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Dây néo TK70-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 72 | Bộ |
| 40 | Dây néo TK70-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 41 | Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 15,9946 | Km |
| 42 | Dây dẫn AC50/30 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1,2485 | Km |
| 43 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 44 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 45 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 49 | Quả |
| 46 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Quả |
| 47 | Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 185 | Chuỗi |
| 48 | Cách điện néo kép 35kV, CNK-35EP (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuỗi |
| 49 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 50 | Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 51 | Ống nối ÔN -95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 52 | Đầu cốt nhôm ĐC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 53 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 54 | Chống rung dây dẫn CR3-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Quả |
| 55 | Biển báo cầu dao BB-CD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 56 | Biển báo BB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 61 | Cái |
| 57 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 58 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 59 | Móng cột trạm MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 60 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 61 | Tiếp địa trạm TĐT-18 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 62 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 63 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 64 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 65 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 66 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 67 | Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 68 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 69 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 70 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 71 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 72 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA(Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt ) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 73 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 74 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 75 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 76 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 77 | Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 78 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 79 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 80 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 24 | Quả |
| 81 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Quả |
| 82 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | đầu |
| 83 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 84 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 85 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 86 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 87 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 88 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 89 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 90 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 91 | Khóa tủ điện hạ áp K | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 92 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 93 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 94 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 95 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 96 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 97 | Móng cột đơn M2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 33 | Móng |
| 98 | Móng cột đôi MK | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 23 | Móng |
| 99 | Tiếp đất RLL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Vị trí |
| 100 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Cột |
| 101 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 102 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 65 | Cột |
| 103 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 104 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 31 | Bộ |
| 105 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 106 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 107 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 108 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 109 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK2N-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 110 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK3N-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 111 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 291,72 | m |
| 112 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.245,42 | m |
| 113 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 533,46 | m |
| 114 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 34,68 | m |
| 115 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 116 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 117 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 118 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 119 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 120 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 121 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 122 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 123 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 124 | Kẹp hãm cáp KH4x95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 125 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 60 | Bộ |
| 126 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| 127 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 128 | Đánh số cột | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 56 | vị trí |
| 129 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 171 | Cái |
| 130 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 171 | Cái |
| 131 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Hòm |
| 132 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 11 | Hòm |
| 133 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | Hòm |
| 134 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 135 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 228 | m |
| 136 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 342 | m |
| 137 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 116 | Cái |
| 138 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 139 | Khóa đai KĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 140 | Băng dính cách điện BD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 29 | cuộn |
| 141 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6.874 | m |
| 142 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 855 | m |
| 143 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 171 | Cái |
| 144 | Bảng điện BĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 171 | Cái |
| 145 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 171 | Cái |
| 146 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 342 | Quả |
| 147 | Dây văng thép F4 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4.822 | m |
| 148 | Dây thép buộc F1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 482,2 | m |
| 149 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 20 | cột |
| 150 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 20 | Móng |
| E | Cấp điện cho xã Lượng Minh - Huyện Tương Dương - Tình Nghệ An | |||
| 1 | Móng cột BTLT, MT-3-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT, MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT, MT-4-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT, MT-4-16 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-16 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 7 | Móng néo, MN18-6 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 40 | Móng |
| 8 | Tiếp địa, RC-8 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 22 | Vị trí |
| 9 | Tiếp địa, RC-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 10 | Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-9,2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 20 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 15 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 17 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Xà néo góc cột hình II, XNII-2,5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 19 | Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 20 | Xà phụ XP-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 21 | Xà phụ XP-3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Thang trèo TS-3,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Giá lắp chống sét van trên cột đơn, G-CSV-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Cổ dề néo, CDN-2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 28 | Cổ dề néo, CDG-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 29 | Cổ dề néo, CDC-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Giằng cột đúp, GC-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Giằng cột đúp, GC-16 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 32 | Dây néo TK70-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 33 | Dây néo TK70-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 31 | Bộ |
| 34 | Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9,7339 | Km |
| 35 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 36 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | m |
| 37 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | Quả |
| 38 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 39 | Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 141 | Chuỗi |
| 40 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 41 | Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 42 | Ống nối ÔN -95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 43 | Đầu cốt nhôm ĐC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 44 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 45 | Biển báo cầu dao BB-CD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 46 | Biển báo BB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 47 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 48 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 49 | Móng cột trạm MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 50 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Vị trí |
| 51 | Tiếp địa trạm TĐT-18 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Vị trí |
| 52 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 53 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 54 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 55 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 56 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 57 | Ghế thao tác, GCĐ-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 58 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 59 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 60 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 61 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 62 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 63 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA (Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt ) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 64 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 180KVA (Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt ) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 65 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 66 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-300A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 67 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 68 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x95 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 69 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x150 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 70 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 71 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 72 | Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 73 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35(Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 74 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 75 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 36 | Quả |
| 76 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 15 | Quả |
| 77 | Sứ hạ thế A-30 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 78 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu |
| 79 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 80 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 81 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu150 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 82 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 83 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 84 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 45 | Cái |
| 85 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 86 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 87 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 88 | Khóa tủ điện hạ áp K | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 89 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 90 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 91 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 92 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 93 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 94 | Móng cột đơn M2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 164 | Móng |
| 95 | Móng cột đôi MK | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 29 | Móng |
| 96 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | Móng |
| 97 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 98 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 99 | Móng néo MN18-6 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 22 | Móng |
| 100 | Tiếp đất RLL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 44 | Vị trí |
| 101 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 24 | Cột |
| 102 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 29 | Cột |
| 103 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 66 | Cột |
| 104 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 50 | Cột |
| 105 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5B | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 21 | Cột |
| 106 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 32 | Cột |
| 107 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 29 | Cột |
| 108 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 25 | Cột |
| 109 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 110 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 111 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 141 | Bộ |
| 112 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 113 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 114 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 115 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 116 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 117 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD1-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 25 | Bộ |
| 118 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 35 | Bộ |
| 119 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD3-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 120 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 121 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK2N-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 122 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK3N-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 123 | Xà néo trên cột tròn 2 dây XN-2T-1,5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 124 | Xà néo trên cột tròn 4 dây XN-4T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 125 | Dây néo TK70-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 126 | Dây néo TK70-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 127 | Cổ dề dây néo CDC-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 128 | Cổ dề dây néo CDG-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 129 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.295,4 | m |
| 130 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 945,54 | m |
| 131 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4.510,44 | m |
| 132 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 731,34 | m |
| 133 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2.068,56 | m |
| 134 | Dây nhôm lõi thép AC-35/6,2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.097,52 | m |
| 135 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4.814,4 | m |
| 136 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 757,86 | m |
| 137 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 84 | Chuỗi |
| 138 | Cách điện đứng A-30 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Quả |
| 139 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 140 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 141 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 142 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 143 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 144 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 76 | Bộ |
| 145 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 146 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 147 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 148 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 149 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | Bộ |
| 150 | Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 151 | Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 350 | Bộ |
| 152 | Kẹp hãm cáp KH4x95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 69 | Bộ |
| 153 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 46 | Bộ |
| 154 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 225 | Bộ |
| 155 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | Bộ |
| 156 | Kẹp hãm cáp KH2x35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 100 | Bộ |
| 157 | Đánh số cột | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 245 | vị trí |
| 158 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 504 | Cái |
| 159 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 504 | Cái |
| 160 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 65 | Hòm |
| 161 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 57 | Hòm |
| 162 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 89 | Hòm |
| 163 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 732 | m |
| 164 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 534 | m |
| 165 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.008 | m |
| 166 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 422 | Cái |
| 167 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 422 | cái |
| 168 | Khóa đai KĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 422 | cái |
| 169 | Băng dính cách điện BD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 106 | cuộn |
| 170 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18.722 | m |
| 171 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2.520 | m |
| 172 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 504 | Cái |
| 173 | Bảng điện BĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 504 | Cái |
| 174 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 504 | Cái |
| 175 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.008 | Quả |
| 176 | Dây văng thép F4 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12.674 | m |
| 177 | Dây thép buộc F1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.267,4 | m |
| 178 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 37 | cột |
| 179 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 37 | Móng |
| F | Cấp điện cho Xã Diên Lãm - Huyện Quỳ Châu - Tỉnh Nghệ An | |||
| 1 | Móng cột BTLT, MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT, MT-4-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT, MT-4-16 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT, MT-5-18 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-18 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 6 | Móng néo, MN18-6 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 17 | Móng |
| 7 | Tiếp địa, RC-8 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 13 | Vị trí |
| 8 | Tiếp địa, RC-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 9 | Cột bê tông li tâm dài 18m PC.I-18-190-13 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm dài 18m PC.I-18-190-11 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-11 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 11 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 14 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha dọc, XN35-3L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, dọc tuyến XNĐ35-3LD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 17 | Xà néo góc cột hình II, XNII-2,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Xà néo góc cột hình II, XNII-2,5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Xà néo góc cột hình II, XNII-3,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XRĐ35-3N | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Xà phụ XP-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Xà phụ XP-2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Xà phụ XP-3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Thang trèo TS-3,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Giá lắp chống sét van trên cột đơn, G-CSV-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Cổ dề néo, CDC-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Giằng cột đúp, GC-18 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 31 | Dây néo TK70-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Dây néo TK70-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 33 | Dây néo TK70-16 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 34 | Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3,6016 | Km |
| 35 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1,8788 | Km |
| 36 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 37 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 38 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 17 | Quả |
| 39 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 40 | Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 45 | Chuỗi |
| 41 | Cách điện néo 35kV, CN-35B (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 45 | Chuỗi |
| 42 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 43 | Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 44 | Ống nối ÔN -95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 45 | Đầu cốt nhôm ĐC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 46 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 47 | Biển báo cầu dao BB-CD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 48 | Biển báo BB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 49 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 50 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 51 | Móng cột trạm MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 52 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 53 | Tiếp địa trạm TĐT-18 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 54 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 55 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, XĐD-35D | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 56 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 57 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 58 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 59 | Ghế thao tác, GCĐ-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 60 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 61 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 62 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 63 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12D | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 64 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA ( Vật tư A cấp, B thí nghiệm + Lắp đặt) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 65 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-250A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 66 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x70 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 67 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x120 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 68 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 69 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 70 | Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 71 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 72 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 73 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Quả |
| 74 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Quả |
| 75 | Sứ hạ thế A-30 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 76 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 77 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 78 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 79 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu120 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 80 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 81 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 82 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 83 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 84 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 85 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 86 | Khóa tủ điện hạ áp K | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 87 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 88 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 89 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 90 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 91 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 92 | Móng cột đơn M2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 84 | Móng |
| 93 | Móng cột đôi MK | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 17 | Móng |
| 94 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 95 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 96 | Móng néo MN18-6 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 97 | Tiếp đất RLL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 17 | Vị trí |
| 98 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 25 | Cột |
| 99 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 26 | Cột |
| 100 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 63 | Cột |
| 101 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 102 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 103 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 17 | Cột |
| 104 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 105 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 106 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 73 | Bộ |
| 107 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 108 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 109 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 110 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 111 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 112 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 113 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD3-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 114 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 115 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK2N-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 116 | Xà néo trên cột tròn 4 dây XN-4T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 117 | Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây dọc tuyến XNÐ-4TD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 118 | Dây néo TK70-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 119 | Cổ dề dây néo CDC-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 120 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 890,46 | m |
| 121 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2.810,1 | m |
| 122 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.029,18 | m |
| 123 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 513,06 | m |
| 124 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.028,16 | m |
| 125 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 372,3 | m |
| 126 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 16 | Chuỗi |
| 127 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 128 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 129 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 130 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 131 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 132 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 133 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 134 | Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 135 | Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 172 | Bộ |
| 136 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 50 | Bộ |
| 137 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 119 | Bộ |
| 138 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 50 | Bộ |
| 139 | Kẹp hãm cáp KH2x35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 140 | Đánh số cột | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 118 | vị trí |
| 141 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 184 | Cái |
| 142 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 184 | Cái |
| 143 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 30 | Hòm |
| 144 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 26 | Hòm |
| 145 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 28 | Hòm |
| 146 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 336 | m |
| 147 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 168 | m |
| 148 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 368 | m |
| 149 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 168 | Cái |
| 150 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 151 | Khóa đai KĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 152 | Băng dính cách điện BD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 42 | cuộn |
| 153 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7.640 | m |
| 154 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 920 | m |
| 155 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 184 | Cái |
| 156 | Bảng điện BĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 184 | Cái |
| 157 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 184 | Cái |
| 158 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 368 | Quả |
| 159 | Dây văng thép F4 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5.432 | m |
| 160 | Dây thép buộc F1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 543,2 | m |
| 161 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 22 | cột |
| 162 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 22 | Móng |
| G | Cấp điện cho Xã Châu Phong - Huyện Quỳ Châu - Tỉnh Nghệ An | |||
| 1 | Móng cột BTLT, MT-3-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT, MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT, MT-4-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 5 | Móng néo, MN18-6 \ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 15 | Móng |
| 6 | Tiếp địa, RC-8 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 17 | Vị trí |
| 7 | Tiếp địa, RC-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 8 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Cột |
| 12 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Xà phụ XP-3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Thang trèo TS-3,0 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Giá lắp chống sét van trên cột đơn, G-CSV-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Cổ dề néo, CDG-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 23 | Cổ dề néo, CDT-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Cổ dề néo, CDC-98 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Giằng cột đúp, GC-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Dây néo TK70-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 27 | Dây néo TK70-14 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 28 | Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6,2424 | Km |
| 29 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 30 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 31 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 39 | Quả |
| 32 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 33 | Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 60 | Chuỗi |
| 34 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 35 | Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 36 | Ống nối ÔN -95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 37 | Đầu cốt nhôm ĐC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 39 | Biển báo cầu dao BB-CD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 40 | Biển báo BB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 41 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 42 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 43 | Móng cột trạm MT-4-12 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 44 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 45 | Tiếp địa trạm TĐT-18 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 46 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 47 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 48 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 49 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 50 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 51 | Ghế thao tác, GCĐ-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 53 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 54 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 55 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 56 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA (Vật tư A cấp, B thí nghiệm và lắp đặt ) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 57 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-250A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 58 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x70 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 59 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x120 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 60 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 61 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 62 | Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 63 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 64 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 65 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Quả |
| 66 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Quả |
| 67 | Sứ hạ thế A-30 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 68 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 69 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 70 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 71 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu120 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 72 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 73 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 74 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 75 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 76 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 77 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 78 | Khóa tủ điện hạ áp K | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 79 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 80 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 81 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 82 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 83 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 84 | Móng cột đơn M2 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 126 | Móng |
| 85 | Móng cột đôi MK | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 29 | Móng |
| 86 | Tiếp đất RLL | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 18 | Vị trí |
| 87 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 68 | Cột |
| 88 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 19 | Cột |
| 89 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 97 | Cột |
| 90 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 91 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 120 | Bộ |
| 92 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 93 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 94 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 95 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 96 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 97 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK4N-V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 98 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 99 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 899,64 | m |
| 100 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.991,04 | m |
| 101 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 2.103,24 | m |
| 102 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 850,68 | m |
| 103 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 372,3 | m |
| 104 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 105 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 106 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 107 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 108 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 38 | Bộ |
| 109 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 110 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 111 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 112 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| 113 | Kẹp hãm cáp KH4x95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 49 | Bộ |
| 114 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 114 | Bộ |
| 115 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 117 | Bộ |
| 116 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 46 | Bộ |
| 117 | Kẹp hãm cáp KH2x35 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 118 | Đánh số cột | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 155 | vị trí |
| 119 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 397 | Cái |
| 120 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 397 | Cái |
| 121 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 32 | Hòm |
| 122 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 31 | Hòm |
| 123 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 88 | Hòm |
| 124 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 378 | m |
| 125 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 528 | m |
| 126 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 794 | m |
| 127 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 302 | Cái |
| 128 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 302 | cái |
| 129 | Khóa đai KĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 302 | cái |
| 130 | Băng dính cách điện BD | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 76 | cuộn |
| 131 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 16.388 | m |
| 132 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.985 | m |
| 133 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 397 | Cái |
| 134 | Bảng điện BĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 397 | Cái |
| 135 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 397 | Cái |
| 136 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 794 | Quả |
| 137 | Dây văng thép F4 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 11.624 | m |
| 138 | Dây thép buộc F1 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 1.162,4 | m |
| 139 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 43 | cột |
| 140 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | 43 | Móng |
| H | Ghi chú: Đối với MBA nhà thầu nhận tại kho Công ty Điện lực Nghệ An thực hiện thí nghiệm và lắp đặt. Tiếp địa đường dây trung hạ thế và trạm biến áp, nhà thầu cung cấp vật tư lắp đặt và thí nghiệm. | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi