Gói thầu: NA-XL.17 Xây lắp đường dây trung, hạ áp và TBA các xã thuộc huyện Tương Dương và huyện Quỳ Châu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200848142-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu NA-XL.17 Xây lắp đường dây trung, hạ áp và TBA các xã thuộc huyện Tương Dương và huyện Quỳ Châu
Số hiệu KHLCNT 20200843631
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn NSTW và EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 21:49:00 đến ngày 2020-09-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 22,650,912,433 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cấp điện cho xã Mai Sơn - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
1 Móng cột BTLT, MT-3-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
2 Móng cột BTLT, MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 Móng
3 Móng cột BTLT, MT-4-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
4 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Móng
5 Móng néo, MN18-6 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 14 Móng
6 Tiếp địa, RC-8 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Vị trí
7 Tiếp địa, RC-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
8 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
9 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cột
10 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Cột
11 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
12 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
13 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Xà néo góc cột hình II, XNII-2,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
16 Xà néo góc cột hình II, XNII-3,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
17 Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Xà cầu dao XCD-3,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
19 Ghế cách điện GCĐ-3,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Thang trèo TS-3,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Giá lắp chống sét van trên cột đơn, G-CSV-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
22 Cổ dề néo, CDN-2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Giằng cột đúp, GC-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Dây néo TK70-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
25 Dây néo TK70-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
26 Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3,7026 Km
27 Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 m
28 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 13 m
29 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 13 Quả
30 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Quả
31 Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 37 Chuỗi
32 Kẹp cáp CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
33 Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
34 Ống nối ÔN -95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cái
35 Đầu cốt nhôm ĐC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
36 Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
37 Biển báo cầu dao BB-CD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
38 Biển báo BB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
39 Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
40 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
41 Móng cột trạm MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
42 Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
43 Tiếp địa trạm TĐT-18 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
44 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
45 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, XĐD-35D Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
46 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
47 Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
48 Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
49 Ghế thao tác, GCĐ-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
50 Thang sắt , TS-3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
51 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
52 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
53 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12D Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
54 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA (Vật tư A cấp, B lắp đặt + thí nghiệm) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Máy
55 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
56 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 m
57 Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 m
58 Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 24 m
59 Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 m
60 Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
61 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
62 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Quả
63 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Quả
64 Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 đầu
65 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cái
66 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
67 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Cái
68 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cái
69 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 15 Cái
70 Biển báo nguy hiểm BB-NN Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
71 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
72 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
73 Khóa tủ điện hạ áp K Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
74 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
75 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
76 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
77 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cái
78 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 m
79 Móng cột đơn M2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 30 Móng
80 Móng cột đôi MK Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Móng
81 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Móng
82 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
83 Móng néo MN18-6 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
84 Tiếp đất RLL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 Vị trí
85 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 17 Cột
86 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
87 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 17 Cột
88 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
89 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cột
90 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cột
91 Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
92 Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
93 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
94 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK4D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
95 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
96 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD1-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
97 Xà néo trên cột tròn 4 dây XN-4T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
98 Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây dọc tuyến XNÐ-4TD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
99 Dây néo TK70-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
100 Cổ dề dây néo CDG-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
101 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 862,92 m
102 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 421,26 m
103 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.170,96 m
104 Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 62,22 m
105 Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 16 Chuỗi
106 Cách điện đứng A-30 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Quả
107 Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
108 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
109 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
110 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
111 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
112 Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
113 Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
114 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 48 Bộ
115 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
116 Đánh số cột Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 37 vị trí
117 Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 Cái
118 Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 Cái
119 Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 15 Hòm
120 Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Hòm
121 Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Hòm
122 Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 126 m
123 Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 m
124 Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 76 m
125 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 48 Cái
126 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 48 cái
127 Khóa đai KĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 48 cái
128 Băng dính cách điện BD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 cuộn
129 Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.448 m
130 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 190 m
131 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 Cái
132 Bảng điện BĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 Cái
133 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 Cái
134 Sứ quả bàng SQB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 76 Quả
135 Dây văng thép F4 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 992 m
136 Dây thép buộc F1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 99,2 m
137 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 cột
138 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Móng
B Cấp điện cho xã Hữu Khuông - Huyện Tương Dương - Tỉnh Nghệ An
1 Móng cột BTLT, MT-3-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Móng
2 Móng cột BTLT, MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Móng
3 Móng cột BTLT, MT-4-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Móng
4 Móng cột BTLT, MT-5-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Móng
5 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Móng
6 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Móng
7 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-16 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Móng
8 Móng néo, MN18-6 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Móng
9 Tiếp địa, RC-8 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 21 Vị trí
10 Tiếp địa, RC-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
11 Tiếp địa, RC8-3T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
12 Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-11 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cột
13 Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-9,2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Cột
14 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cột
15 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Cột
16 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-8,5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
17 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cột
18 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 14 Cột
19 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cột
20 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
22 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐ35-2LN Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
23 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
24 Xà néo cột 3 thân, XN3T-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
25 Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
26 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
27 Xà phụ XP-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Xà phụ XP-3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Ghế cách điện GCĐ-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
31 Thang trèo TS-3,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
32 Tay thao tác cầu dao TTT-CD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
33 Giá lắp chống sét van trên cột đơn, G-CSV-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Cổ dề néo, CDN-2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
35 Cổ dề néo, CDG-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
36 Cổ dề néo, CDT-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
37 Cổ dề néo, CDC-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
38 Cổ dề néo, CDG-105 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
39 Giằng cột đúp, GC-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
40 Giằng cột đúp, GC-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
41 Giằng cột đúp, GC-16 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
42 Dây néo TK70-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
43 Dây néo TK70-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
44 Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7,5735 Km
45 Dây dẫn AC50/30 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1,172 Km
46 Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 m
47 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 54 m
48 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 54 Quả
49 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Quả
50 Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 139 Chuỗi
51 Cách điện néo kép 35kV, CNK-35EP (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Chuỗi
52 Kẹp cáp CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 30 Cái
53 Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
54 Ống nối ÔN -95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
55 Đầu cốt nhôm ĐC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
56 Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
57 Chống rung dây dẫn CR3-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Quả
58 Biển báo cầu dao BB-CD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
59 Biển báo BB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 29 Cái
60 Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
61 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
62 Móng cột trạm MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Móng
63 Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Vị trí
64 Tiếp địa trạm TĐT-18 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Vị trí
65 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cột
66 Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
67 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
68 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
69 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
70 Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
71 Thang sắt , TS-3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
72 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
73 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
74 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
75 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 31,5KVA(Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Máy
76 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA(Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Máy
77 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-50A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
78 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
79 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 21 m
80 Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 m
81 Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 72 m
82 Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 m
83 Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
84 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
85 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 36 Quả
86 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Quả
87 Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 đầu
88 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 Cái
89 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 21 Cái
90 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Cái
91 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
92 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 45 Cái
93 Biển báo nguy hiểm BB-NN Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
94 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
95 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
96 Khóa tủ điện hạ áp K Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
97 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Cái
98 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Cái
99 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Cái
100 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
101 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 36 m
102 Móng cột đơn M2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 93 Móng
103 Móng cột đôi MK Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 27 Móng
104 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
105 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Móng
106 Tiếp đất RLL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 23 Vị trí
107 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 34 Cột
108 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 34 Cột
109 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 79 Cột
110 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Cột
111 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
112 Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
113 Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 84 Bộ
114 Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
115 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
116 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
117 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK4D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
118 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
119 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
120 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK4N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
121 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD1-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
122 Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
123 Xà néo trên cột tròn 2 dây XN-2T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
124 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 932,28 m
125 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2.545,92 m
126 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 591,6 m
127 Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 440,64 m
128 Dây nhôm lõi thép AC-35/6,2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 326,4 m
129 Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 202,98 m
130 Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Chuỗi
131 Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
132 Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
133 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
134 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
135 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 30 Bộ
136 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
137 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
138 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
139 Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
140 Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 80 Bộ
141 Kẹp hãm cáp KH4x70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 61 Bộ
142 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 127 Bộ
143 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 34 Bộ
144 Kẹp hãm cáp KH2x35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
145 Đánh số cột Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 126 vị trí
146 Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 220 Cái
147 Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 220 Cái
148 Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 40 Hòm
149 Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 29 Hòm
150 Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 35 Hòm
151 Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 414 m
152 Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 210 m
153 Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 440 m
154 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 208 Cái
155 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 208 cái
156 Khóa đai KĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 208 cái
157 Băng dính cách điện BD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 53 cuộn
158 Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9.727 m
159 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.100 m
160 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 220 Cái
161 Bảng điện BĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 220 Cái
162 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 220 Cái
163 Sứ quả bàng SQB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 440 Quả
164 Dây văng thép F4 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7.087 m
165 Dây thép buộc F1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 708,7 m
166 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 25 cột
167 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 25 Móng
C Cấp điện cho xã Yên Tĩnh - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
1 Móng cột BTLT, MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Móng
2 Móng cột BTLT, MT-4-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Móng
3 Móng cột BTLT, MT-5-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Móng
4 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-14 (M) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Móng
5 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-16 (M) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
6 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-20 (M) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Móng
7 Móng néo, MN18-6 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 15 Móng
8 Tiếp địa, RC-8 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Vị trí
9 Tiếp địa, RC8-3T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
10 Cột bê tông li tâm dài 20m PC.I-20-190-9,2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
11 Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-9,2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cột
12 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cột
13 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cột
14 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-8,5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
15 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cột
16 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cột
17 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
18 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐ35-2LN Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
19 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
20 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, dọc tuyến XNĐ35-3LD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
21 Xà néo cột 3 thân, XN3T-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
22 Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
23 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Xà phụ XP-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
25 Cổ dề néo, CDN-2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
26 Cổ dề néo, CDG-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
27 Cổ dề néo, CDT-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Giằng cột đúp, GC-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Giằng cột đúp, GC-16 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
30 Giằng cột đúp, GC-20 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
31 Dây néo TK70-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
32 Dây néo TK70-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
33 Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2,2277 Km
34 Dây dẫn AC50/30 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1,6891 Km
35 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 m
36 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 Quả
37 Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 69 Chuỗi
38 Kẹp cáp CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 36 Cái
39 Biển báo BB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 15 Cái
40 Móng cột trạm MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Móng
41 Móng cột trạm MT-4a-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
42 Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
43 Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
44 Tiếp địa trạm TĐT-18 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Vị trí
45 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Cột
46 Cột bê tông li tâm dài 14m, NPC.I-14-190-11 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
47 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, XĐD-35D Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
48 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
49 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
50 Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
51 Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
52 Ghế thao tác, GCĐ-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
53 Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
54 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
55 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
56 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
57 Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
58 Thang sắt , TS-3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
59 Thang sắt , TS-5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
60 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
61 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
62 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12D Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
63 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
64 Dây leo tiếp địa cột 14m, DLTĐ-14N Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
65 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA (Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Máy
66 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 75KVA (Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Máy
67 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA (Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Máy
68 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
69 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-125A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
70 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
71 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 14 m
72 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 m
73 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 m
74 Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 24 m
75 Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 96 m
76 Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 24 m
77 Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
78 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
79 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 54 Quả
80 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Quả
81 Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 16 đầu
82 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 Cái
83 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 16 Cái
84 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
85 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
86 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 36 Cái
87 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 16 Cái
88 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 60 Cái
89 Biển báo nguy hiểm BB-NN Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cái
90 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cái
91 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
92 Khóa tủ điện hạ áp K Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cái
93 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 24 Cái
94 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
95 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
96 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 16 Cái
97 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 48 m
98 Móng cột đơn M2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 207 Móng
99 Móng cột đôi MK Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 25 Móng
100 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
101 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Móng
102 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 15 Móng
103 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
104 Móng néo MN18-6 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Móng
105 Tiếp đất RLL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 43 Vị trí
106 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 97 Cột
107 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 42 Cột
108 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 116 Cột
109 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
110 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 30 Cột
111 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
112 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-7,2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Cột
113 Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
114 Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 190 Bộ
115 Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
116 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
117 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
118 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
119 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
120 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD1-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
121 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
122 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD3-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
123 Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
124 Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK3D-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
125 Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK4D-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
126 Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây dọc tuyến XNÐ-4TD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
127 Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây ngang tuyến XNÐ-4TN Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
128 Xà néo cột hình II tim 2m XNII-0,4-2,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
129 Dây néo TK70-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
130 Cổ dề dây néo CDC-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
131 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 116,28 m
132 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2.165,46 m
133 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4.253,4 m
134 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.337,22 m
135 Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.294,38 m
136 Dây nhôm lõi thép AC-35/6,2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 897,6 m
137 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2.778,48 m
138 Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 311,1 m
139 Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 56 Chuỗi
140 Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
141 Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
142 Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
143 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
144 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 60 Bộ
145 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 46 Bộ
146 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
147 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 32 Bộ
148 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 34 Bộ
149 Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
150 Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 140 Bộ
151 Kẹp hãm cáp KH4x95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
152 Kẹp hãm cáp KH4x70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 115 Bộ
153 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 233 Bộ
154 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 71 Bộ
155 Kẹp hãm cáp KH2x35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 74 Bộ
156 Đánh số cột Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 255 vị trí
157 Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 425 Cái
158 Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 425 Cái
159 Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 75 Hòm
160 Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 59 Hòm
161 Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 66 Hòm
162 Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 804 m
163 Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 396 m
164 Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 850 m
165 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 400 Cái
166 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 400 cái
167 Khóa đai KĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 400 cái
168 Băng dính cách điện BD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 102 cuộn
169 Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 15.856 m
170 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2.125 m
171 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 425 Cái
172 Bảng điện BĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 425 Cái
173 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 425 Cái
174 Sứ quả bàng SQB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 850 Quả
175 Dây văng thép F4 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 10.756 m
176 Dây thép buộc F1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.075,6 m
177 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 44 cột
178 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 44 Móng
D Cấp điện cho xã Yên Hòa - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
1 Móng cột BTLT, MT-3-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Móng
2 Móng cột BTLT, MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 40 Móng
3 Móng cột BTLT, MT-4-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Móng
4 Móng cột BTLT, MT-5-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Móng
5 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
6 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-20 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Móng
7 Móng néo, MN18-6 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 98 Móng
8 Tiếp địa, RC-8 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 30 Vị trí
9 Tiếp địa, RC-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Vị trí
10 Tiếp địa, RC8-3T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
11 Cột bê tông li tâm dài 20m PC.I-20-190-13 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
12 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cột
13 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cột
14 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cột
15 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 26 Cột
16 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cột
17 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
18 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
19 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
20 Xà néo góc cột hình II, XNII-2,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
21 Xà néo góc cột hình II, XNII-2,5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
22 Xà néo góc cột hình II, XNII-3,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
23 Xà néo cột 3 thân, XN3T-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
24 Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
25 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
26 Xà phụ XP-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
27 Xà phụ XP-3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
28 Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
29 Ghế cách điện GCĐ-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
30 Thang trèo TS-3,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
31 Tay thao tác cầu dao TTT-CD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
32 Giá lắp chống sét van trên cột II, G-CSV-2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
33 Cổ dề néo, CDN-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
34 Cổ dề néo, CDN-2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
35 Cổ dề néo, CDG-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
36 Cổ dề néo, CDG-105 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
37 Giằng cột đúp, GC-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
38 Giằng cột đúp, GC-20 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
39 Dây néo TK70-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 72 Bộ
40 Dây néo TK70-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
41 Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 15,9946 Km
42 Dây dẫn AC50/30 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1,2485 Km
43 Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 24 m
44 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 49 m
45 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 49 Quả
46 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Quả
47 Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 185 Chuỗi
48 Cách điện néo kép 35kV, CNK-35EP (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Chuỗi
49 Kẹp cáp CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 24 Cái
50 Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
51 Ống nối ÔN -95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 Cái
52 Đầu cốt nhôm ĐC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 24 Cái
53 Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
54 Chống rung dây dẫn CR3-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Quả
55 Biển báo cầu dao BB-CD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cái
56 Biển báo BB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 61 Cái
57 Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
58 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
59 Móng cột trạm MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
60 Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
61 Tiếp địa trạm TĐT-18 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
62 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
63 Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
64 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
65 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
66 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
67 Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
68 Thang sắt , TS-3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
69 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
70 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
71 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
72 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA(Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt ) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Máy
73 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
74 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 14 m
75 Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 m
76 Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 48 m
77 Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 m
78 Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
79 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
80 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 24 Quả
81 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Quả
82 Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 đầu
83 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Cái
84 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 14 Cái
85 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
86 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Cái
87 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 30 Cái
88 Biển báo nguy hiểm BB-NN Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cái
89 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cái
90 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
91 Khóa tủ điện hạ áp K Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cái
92 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
93 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
94 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
95 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Cái
96 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 24 m
97 Móng cột đơn M2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 33 Móng
98 Móng cột đôi MK Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 23 Móng
99 Tiếp đất RLL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Vị trí
100 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Cột
101 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Cột
102 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 65 Cột
103 Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
104 Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 31 Bộ
105 Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
106 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
107 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
108 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
109 Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK2N-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
110 Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK3N-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
111 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 291,72 m
112 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.245,42 m
113 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 533,46 m
114 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 34,68 m
115 Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
116 Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
117 Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
118 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
119 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
120 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
121 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
122 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
123 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
124 Kẹp hãm cáp KH4x95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
125 Kẹp hãm cáp KH4x70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 60 Bộ
126 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 34 Bộ
127 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
128 Đánh số cột Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 56 vị trí
129 Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 171 Cái
130 Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 171 Cái
131 Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Hòm
132 Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 11 Hòm
133 Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 Hòm
134 Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 120 m
135 Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 228 m
136 Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 342 m
137 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 116 Cái
138 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 116 cái
139 Khóa đai KĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 116 cái
140 Băng dính cách điện BD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 29 cuộn
141 Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6.874 m
142 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 855 m
143 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 171 Cái
144 Bảng điện BĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 171 Cái
145 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 171 Cái
146 Sứ quả bàng SQB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 342 Quả
147 Dây văng thép F4 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4.822 m
148 Dây thép buộc F1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 482,2 m
149 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 20 cột
150 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 20 Móng
E Cấp điện cho xã Lượng Minh - Huyện Tương Dương - Tình Nghệ An
1 Móng cột BTLT, MT-3-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Móng
2 Móng cột BTLT, MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Móng
3 Móng cột BTLT, MT-4-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Móng
4 Móng cột BTLT, MT-4-16 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Móng
5 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Móng
6 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-16 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
7 Móng néo, MN18-6 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 40 Móng
8 Tiếp địa, RC-8 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 22 Vị trí
9 Tiếp địa, RC-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
10 Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-9,2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Cột
11 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 20 Cột
12 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cột
13 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Cột
14 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cột
15 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
17 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
18 Xà néo góc cột hình II, XNII-2,5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
19 Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
20 Xà phụ XP-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
21 Xà phụ XP-3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
22 Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Ghế cách điện GCĐ-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Thang trèo TS-3,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
25 Tay thao tác cầu dao TTT-CD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
26 Giá lắp chống sét van trên cột đơn, G-CSV-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Cổ dề néo, CDN-2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
28 Cổ dề néo, CDG-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
29 Cổ dề néo, CDC-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
30 Giằng cột đúp, GC-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
31 Giằng cột đúp, GC-16 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
32 Dây néo TK70-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
33 Dây néo TK70-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 31 Bộ
34 Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9,7339 Km
35 Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 m
36 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 m
37 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 Quả
38 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Quả
39 Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 141 Chuỗi
40 Kẹp cáp CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Cái
41 Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
42 Ống nối ÔN -95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cái
43 Đầu cốt nhôm ĐC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
44 Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
45 Biển báo cầu dao BB-CD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
46 Biển báo BB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 32 Cái
47 Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
48 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
49 Móng cột trạm MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Móng
50 Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Vị trí
51 Tiếp địa trạm TĐT-18 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Vị trí
52 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cột
53 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
54 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
55 Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
56 Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
57 Ghế thao tác, GCĐ-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
58 Thang sắt , TS-3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
59 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
60 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
61 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
62 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
63 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA (Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt ) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Máy
64 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 180KVA (Vật tư A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt ) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Máy
65 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
66 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-300A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
67 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 14 m
68 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x95 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 m
69 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x150 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 21 m
70 Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 m
71 Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 72 m
72 Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 m
73 Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35(Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
74 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
75 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 36 Quả
76 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 15 Quả
77 Sứ hạ thế A-30 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Quả
78 Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 đầu
79 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cái
80 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
81 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu150 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
82 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Cái
83 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
84 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 45 Cái
85 Biển báo nguy hiểm BB-NN Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
86 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
87 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
88 Khóa tủ điện hạ áp K Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
89 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Cái
90 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Cái
91 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Cái
92 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
93 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 36 m
94 Móng cột đơn M2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 164 Móng
95 Móng cột đôi MK Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 29 Móng
96 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 Móng
97 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Móng
98 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Móng
99 Móng néo MN18-6 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 22 Móng
100 Tiếp đất RLL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 44 Vị trí
101 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 24 Cột
102 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 29 Cột
103 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 66 Cột
104 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 50 Cột
105 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5B Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 21 Cột
106 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 32 Cột
107 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 29 Cột
108 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 25 Cột
109 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-7,2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cột
110 Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 19 Bộ
111 Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 141 Bộ
112 Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
113 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
114 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
115 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
116 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
117 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD1-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 25 Bộ
118 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 35 Bộ
119 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD3-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
120 Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
121 Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK2N-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
122 Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK3N-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
123 Xà néo trên cột tròn 2 dây XN-2T-1,5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
124 Xà néo trên cột tròn 4 dây XN-4T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
125 Dây néo TK70-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
126 Dây néo TK70-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
127 Cổ dề dây néo CDC-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
128 Cổ dề dây néo CDG-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
129 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.295,4 m
130 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 945,54 m
131 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4.510,44 m
132 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 731,34 m
133 Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2.068,56 m
134 Dây nhôm lõi thép AC-35/6,2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.097,52 m
135 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4.814,4 m
136 Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 757,86 m
137 Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 84 Chuỗi
138 Cách điện đứng A-30 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Quả
139 Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
140 Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
141 Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
142 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
143 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
144 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 76 Bộ
145 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
146 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
147 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
148 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 32 Bộ
149 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 Bộ
150 Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
151 Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 350 Bộ
152 Kẹp hãm cáp KH4x95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 69 Bộ
153 Kẹp hãm cáp KH4x70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 46 Bộ
154 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 225 Bộ
155 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 Bộ
156 Kẹp hãm cáp KH2x35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 100 Bộ
157 Đánh số cột Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 245 vị trí
158 Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 504 Cái
159 Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 504 Cái
160 Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 65 Hòm
161 Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 57 Hòm
162 Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 89 Hòm
163 Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 732 m
164 Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 534 m
165 Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.008 m
166 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 422 Cái
167 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 422 cái
168 Khóa đai KĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 422 cái
169 Băng dính cách điện BD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 106 cuộn
170 Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18.722 m
171 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2.520 m
172 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 504 Cái
173 Bảng điện BĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 504 Cái
174 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 504 Cái
175 Sứ quả bàng SQB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.008 Quả
176 Dây văng thép F4 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12.674 m
177 Dây thép buộc F1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.267,4 m
178 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 37 cột
179 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 37 Móng
F Cấp điện cho Xã Diên Lãm - Huyện Quỳ Châu - Tỉnh Nghệ An
1 Móng cột BTLT, MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Móng
2 Móng cột BTLT, MT-4-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 11 Móng
3 Móng cột BTLT, MT-4-16 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
4 Móng cột BTLT, MT-5-18 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Móng
5 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-18 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Móng
6 Móng néo, MN18-6 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 17 Móng
7 Tiếp địa, RC-8 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 13 Vị trí
8 Tiếp địa, RC-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
9 Cột bê tông li tâm dài 18m PC.I-18-190-13 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cột
10 Cột bê tông li tâm dài 18m PC.I-18-190-11 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Cột
11 Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-11 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
12 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 11 Cột
13 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cột
14 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
15 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha dọc, XN35-3L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
16 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, dọc tuyến XNĐ35-3LD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
17 Xà néo góc cột hình II, XNII-2,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
18 Xà néo góc cột hình II, XNII-2,5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
19 Xà néo góc cột hình II, XNII-3,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XRĐ35-3N Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Xà phụ XP-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
22 Xà phụ XP-2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
23 Xà phụ XP-3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
25 Ghế cách điện GCĐ-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
26 Thang trèo TS-3,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Tay thao tác cầu dao TTT-CD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Giá lắp chống sét van trên cột đơn, G-CSV-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Cổ dề néo, CDC-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Giằng cột đúp, GC-18 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
31 Dây néo TK70-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
32 Dây néo TK70-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
33 Dây néo TK70-16 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
34 Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3,6016 Km
35 Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1,8788 Km
36 Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 m
37 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 17 m
38 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 17 Quả
39 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Quả
40 Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 45 Chuỗi
41 Cách điện néo 35kV, CN-35B (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 45 Chuỗi
42 Kẹp cáp CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
43 Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
44 Ống nối ÔN -95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
45 Đầu cốt nhôm ĐC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
46 Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
47 Biển báo cầu dao BB-CD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
48 Biển báo BB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 21 Cái
49 Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
50 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
51 Móng cột trạm MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
52 Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
53 Tiếp địa trạm TĐT-18 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
54 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
55 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, XĐD-35D Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
56 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
57 Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
58 Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
59 Ghế thao tác, GCĐ-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
60 Thang sắt , TS-3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
61 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
62 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
63 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12D Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
64 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA ( Vật tư A cấp, B thí nghiệm + Lắp đặt) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Máy
65 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-250A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
66 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x70 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 m
67 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x120 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 21 m
68 Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 m
69 Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 24 m
70 Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 m
71 Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
72 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
73 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Quả
74 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Quả
75 Sứ hạ thế A-30 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Quả
76 Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 đầu
77 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cái
78 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cái
79 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu120 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
80 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Cái
81 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cái
82 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 15 Cái
83 Biển báo nguy hiểm BB-NN Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
84 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
85 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
86 Khóa tủ điện hạ áp K Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
87 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
88 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
89 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
90 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cái
91 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 m
92 Móng cột đơn M2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 84 Móng
93 Móng cột đôi MK Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 17 Móng
94 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 11 Móng
95 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Móng
96 Móng néo MN18-6 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
97 Tiếp đất RLL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 17 Vị trí
98 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 25 Cột
99 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 26 Cột
100 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 63 Cột
101 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cột
102 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cột
103 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 17 Cột
104 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cột
105 Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
106 Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 73 Bộ
107 Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
108 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
109 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
110 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
111 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
112 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
113 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD3-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
114 Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
115 Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK2N-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
116 Xà néo trên cột tròn 4 dây XN-4T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
117 Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây dọc tuyến XNÐ-4TD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
118 Dây néo TK70-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
119 Cổ dề dây néo CDC-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
120 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 890,46 m
121 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2.810,1 m
122 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.029,18 m
123 Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 513,06 m
124 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.028,16 m
125 Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 372,3 m
126 Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 16 Chuỗi
127 Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
128 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
129 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
130 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
131 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
132 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
133 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
134 Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
135 Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 172 Bộ
136 Kẹp hãm cáp KH4x70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 50 Bộ
137 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 119 Bộ
138 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 50 Bộ
139 Kẹp hãm cáp KH2x35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
140 Đánh số cột Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 118 vị trí
141 Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 184 Cái
142 Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 184 Cái
143 Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 30 Hòm
144 Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 26 Hòm
145 Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 28 Hòm
146 Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 336 m
147 Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 168 m
148 Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 368 m
149 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 168 Cái
150 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 168 cái
151 Khóa đai KĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 168 cái
152 Băng dính cách điện BD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 42 cuộn
153 Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7.640 m
154 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 920 m
155 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 184 Cái
156 Bảng điện BĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 184 Cái
157 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 184 Cái
158 Sứ quả bàng SQB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 368 Quả
159 Dây văng thép F4 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5.432 m
160 Dây thép buộc F1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 543,2 m
161 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 22 cột
162 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 22 Móng
G Cấp điện cho Xã Châu Phong - Huyện Quỳ Châu - Tỉnh Nghệ An
1 Móng cột BTLT, MT-3-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Móng
2 Móng cột BTLT, MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Móng
3 Móng cột BTLT, MT-4-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Móng
4 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Móng
5 Móng néo, MN18-6 \ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 15 Móng
6 Tiếp địa, RC-8 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 17 Vị trí
7 Tiếp địa, RC-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
8 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cột
9 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cột
10 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cột
11 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Cột
12 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
13 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
14 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Xà phụ XP-3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Ghế cách điện GCĐ-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
19 Thang trèo TS-3,0 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Tay thao tác cầu dao TTT-CD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Giá lắp chống sét van trên cột đơn, G-CSV-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
22 Cổ dề néo, CDG-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
23 Cổ dề néo, CDT-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Cổ dề néo, CDC-98 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
25 Giằng cột đúp, GC-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
26 Dây néo TK70-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
27 Dây néo TK70-14 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
28 Dây dẫn AC50/8 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6,2424 Km
29 Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 m
30 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 39 m
31 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 39 Quả
32 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Quả
33 Cách điện néo35kV, CN-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 60 Chuỗi
34 Kẹp cáp CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
35 Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
36 Ống nối ÔN -95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
37 Đầu cốt nhôm ĐC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Cái
38 Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
39 Biển báo cầu dao BB-CD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
40 Biển báo BB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 19 Cái
41 Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
42 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
43 Móng cột trạm MT-4-12 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Móng
44 Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
45 Tiếp địa trạm TĐT-18 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
46 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cột
47 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
48 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
49 Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
50 Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
51 Ghế thao tác, GCĐ-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
52 Thang sắt , TS-3 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
53 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
54 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
55 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
56 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA (Vật tư A cấp, B thí nghiệm và lắp đặt ) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Máy
57 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-250A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
58 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x70 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 m
59 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x120 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 21 m
60 Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 m
61 Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 24 m
62 Cáp đồng nhiều sợi M50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 m
63 Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
64 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
65 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Quả
66 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Quả
67 Sứ hạ thế A-30 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Quả
68 Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 đầu
69 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cái
70 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2 Cái
71 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu120 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
72 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
73 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cái
74 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 15 Cái
75 Biển báo nguy hiểm BB-NN Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
76 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
77 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
78 Khóa tủ điện hạ áp K Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Cái
79 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 6 Cái
80 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
81 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Cái
82 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Cái
83 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 m
84 Móng cột đơn M2 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 126 Móng
85 Móng cột đôi MK Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 29 Móng
86 Tiếp đất RLL Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 18 Vị trí
87 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 68 Cột
88 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 19 Cột
89 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 97 Cột
90 Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
91 Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 120 Bộ
92 Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
93 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
94 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
95 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
96 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
97 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK4N-V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
98 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
99 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 899,64 m
100 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.991,04 m
101 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 2.103,24 m
102 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 850,68 m
103 Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 372,3 m
104 Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
105 Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
106 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
107 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
108 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 38 Bộ
109 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
110 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
111 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
112 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 34 Bộ
113 Kẹp hãm cáp KH4x95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 49 Bộ
114 Kẹp hãm cáp KH4x70 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 114 Bộ
115 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 117 Bộ
116 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 46 Bộ
117 Kẹp hãm cáp KH2x35 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
118 Đánh số cột Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 155 vị trí
119 Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 397 Cái
120 Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 397 Cái
121 Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 32 Hòm
122 Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 31 Hòm
123 Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 88 Hòm
124 Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 378 m
125 Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 528 m
126 Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 794 m
127 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 302 Cái
128 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 302 cái
129 Khóa đai KĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 302 cái
130 Băng dính cách điện BD Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 76 cuộn
131 Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 16.388 m
132 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (Vật tư A cấp) Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.985 m
133 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 397 Cái
134 Bảng điện BĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 397 Cái
135 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 397 Cái
136 Sứ quả bàng SQB Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 794 Quả
137 Dây văng thép F4 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 11.624 m
138 Dây thép buộc F1 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 1.162,4 m
139 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 43 cột
140 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V 43 Móng
H Ghi chú: Đối với MBA nhà thầu nhận tại kho Công ty Điện lực Nghệ An thực hiện thí nghiệm và lắp đặt. Tiếp địa đường dây trung hạ thế và trạm biến áp, nhà thầu cung cấp vật tư lắp đặt và thí nghiệm.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->