Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + thiết bị)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200844965-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương
Tên gói thầu Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + thiết bị)
Số hiệu KHLCNT 20200844887
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tiền đấu giá quyền sử dụng đất MBQH xã Quảng Trường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 10:31:00 đến ngày 2020-08-27 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,601,384,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG THOÁT NƯỚC
1 Đào nền đường bằng máy đào Theo BCKTKT đã được phê duyệt 61,2313 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ Theo BCKTKT đã được phê duyệt 61,2313 100m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào Theo BCKTKT đã được phê duyệt 3,558 100m3
4 Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 204,9905 100m3
5 Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 22,9274 100m3
6 Mua đất đắp Theo BCKTKT đã được phê duyệt 23.210,631 m3
7 Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 72,394 100m2
8 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 72,394 100m2
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 16cm Theo BCKTKT đã được phê duyệt 11,583 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 18cm Theo BCKTKT đã được phê duyệt 12,7366 100m3
11 Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 68,3958 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bó vỉa Theo BCKTKT đã được phê duyệt 10,8566 100m2
13 Lót nền dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 375,96 m2
14 Bê tông móng dày 10 cm, M150,đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 37,596 m3
15 Lắp viên bó vỉa KT (23x26x100)cm Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1.446 1cấu kiện
16 Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 8,17 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bó vỉa Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1,536 100m2
18 Lót nền dày 2 cm, VXM M75 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 111,8 m2
19 Bê tông móng dày 10 cm, M150, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 11,18 m3
20 Lắp viên bó vỉa KT (23x26x40)cm Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1.075 1cấu kiện
21 Bê tông đan rãnh dày 5 cm, M150, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 28,14 m3
22 Bê tông lót đan rãnh, dày 10 cm, M100, đá 4x6 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 48,776 m3
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 562,8 m2
24 Cắt khe Theo BCKTKT đã được phê duyệt 56,28 10m
25 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 214,76 m3
26 Ván khuôn gỗ móng dài Theo BCKTKT đã được phê duyệt 3,64 100m2
27 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 214,76 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M75 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 560,56 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 2.548 m2
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BCKTKT đã được phê duyệt 8,008 100m2
31 Bê tông xà dầm M200, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 88,088 m3
32 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 194,7288 m3
33 Ván khuôn tấm đan Theo BCKTKT đã được phê duyệt 7,504 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT đã được phê duyệt 17,2855 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1.876 1cấu kiện
36 Bê tông mũ mố, mũ trụ M200, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 2,1296 m3
37 Ván khuôn mũ mố Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,1936 100m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M75 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 18,0048 m3
39 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 81,84 m2
40 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 7,986 m3
41 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 6,336 m3
42 Ván khuôn móng dài Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,5016 100m2
43 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Theo BCKTKT đã được phê duyệt 39,424 m3
44 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 6,556 m3
45 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 6,556 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M75 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 17,468 m3
47 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 49,192 m2
48 Chèn VXM M75, PC40 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 10,208 m2
49 Ván khuôn móng dài Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,1456 100m2
50 Lắp đặt lưới chắn rác bằng Composite KT 960x530 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 44 bộ
51 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát , dài 6m, ĐK 100mm Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,528 100m
52 Bê tông mũ mố, mũ trụM200, PC40, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,5808 m3
53 Ván khuôn mũ mố Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,0528 100m2
54 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M75 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 3,762 m3
55 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 17,1 m2
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 2,178 m3
57 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1,728 m3
58 Ván khuôn móng dài Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,1368 100m2
59 Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 17,4 m3
60 Ván khuôn mũ mố Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1,16 100m2
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,4205 tấn
62 Bê tông tường M150, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 71,05 m3
63 Ván khuôn gỗ móng Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1,595 100m2
64 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 12,6875 m3
65 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 13,05 m3
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,5559 100m2
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1,727 tấn
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1,3355 tấn
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BCKTKT đã được phê duyệt 73 1cấu kiện
B ĐIỆN HẠ THẾ
1 Đào đất móng cột Theo BCKTKT đã được phê duyệt 378,6224 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 18,56 m3
3 Ván khuôn bê tông móng lót Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,2088 100m2
4 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 92,22 m3
5 Ván khuôn gỗ bê tông móng cột Theo BCKTKT đã được phê duyệt 2,1715 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M150, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,58 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,1262 100m3
8 Cột bê tông ly tâm 10NPC 3,0 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 58 Cột
9 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo BCKTKT đã được phê duyệt 58 cột
10 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo BCKTKT đã được phê duyệt 2.784 kg
11 Rải dây thép địa Theo BCKTKT đã được phê duyệt 81,2 10 m
12 Bu lông M14x45 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 58 cái
13 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất Theo BCKTKT đã được phê duyệt 11,6 10 cọc
14 Đào rãnh tiếp địa Theo BCKTKT đã được phê duyệt 14,848 m3
15 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1,3363 100m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1,4848 100m3
17 Dây đai inox bản 10mm: 0,5-0,7mm x 10mm x cuộn Theo BCKTKT đã được phê duyệt 8,5 kg
18 Khóa cáp Theo BCKTKT đã được phê duyệt 170 cái
19 Lắp dây đai thép. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo BCKTKT đã được phê duyệt 170 1 bộ
20 Móc treo cáp Theo BCKTKT đã được phê duyệt 85 cái
21 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 108 cái
22 Kẹp néo cáp ABC Theo BCKTKT đã được phê duyệt 108 cái
23 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Theo BCKTKT đã được phê duyệt 44 cái
24 Ghíp nối IPC Theo BCKTKT đã được phê duyệt 44 cái
25 Bịt đầu cáp Theo BCKTKT đã được phê duyệt 68 cái
26 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,483 km/dây
27 Cáp XLPE ABC 4x120mm2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 483 m
28 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,745 km/dây
29 Cáp XLPE ABC 4x95mm2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 745 m
30 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,602 km/dây
31 Cáp XLPE ABC 4x70mm2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 602 m
32 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,284 km/dây
33 Cáp XLPE ABC 4x50mm2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 284 m
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào đất móng cột thủ công , đất C3 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 78,3336 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 3,84 m3
3 Ván khuôn bê tông móng lót Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,0432 100m2
4 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 19,08 m3
5 Ván khuôn gỗ bê tông móng cột Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,4493 100m2
6 Bê tông móng M150, đá 1x2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,12 m3
7 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,0261 100m3
8 Cột bê tông ly tâm 10 NPC 3,0 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 12 cột
9 Dựng cột bê tông Theo BCKTKT đã được phê duyệt 12 cột
10 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo BCKTKT đã được phê duyệt 576 kg
11 Rải dây thép địa Theo BCKTKT đã được phê duyệt 16,8 10 m
12 Bu lông M14x45 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 12 cái
13 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo BCKTKT đã được phê duyệt 2,4 10 cọc
14 Đào rãnh tiếp địa, đất C3 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 30,722 m3
15 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,384 100m3
16 Dây đai inox bản 10mm: 0,5-0,7mm x 10mm x cuộn Theo BCKTKT đã được phê duyệt 12,8 Kg
17 Khóa cáp Theo BCKTKT đã được phê duyệt 128 Cái
18 Lắp dây đai thép. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo BCKTKT đã được phê duyệt 128 1 bộ
19 Móc treo cáp Theo BCKTKT đã được phê duyệt 128 Cái
20 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x70 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 128 Cái
21 Kẹp néo cáp ABC Theo BCKTKT đã được phê duyệt 128 Cái
22 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Theo BCKTKT đã được phê duyệt 48 Cái
23 Ghíp nối IPC Theo BCKTKT đã được phê duyệt 48 Cái
24 Bịt đầu cáp Theo BCKTKT đã được phê duyệt 52 Cái
25 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1,816 km/dây
26 Cáp XLPE ABC 4x35mm2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1.816 m
27 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo BCKTKT đã được phê duyệt 8,24 Kg
28 Bu lông M10x45 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 2 Cái
29 Bu lông M14x45 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 4 Cái
30 Bu lông M16x360 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 4 Cái
31 Lắp giá đỡ tủ Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 Giá đỡ
32 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 Tủ
33 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo BCKTKT đã được phê duyệt 82,2 Kg
34 Rải dây thép địa Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1,8 10 m
35 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,2 10 cọc
36 Đào rãnh tiếp địa, đất C3 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 3,2 m3
37 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 0,032 100m3
38 Lắp chụp đầu cột (cột mới), chiều dài cột <= 10,5m Theo BCKTKT đã được phê duyệt 12 Chiếc
39 Lắp đặt chụp đầu cột vào cột tận dụng (cột hạ thế có sẵn) Theo BCKTKT đã được phê duyệt 52 Chiếc
40 Lắp đặt đèn cao áp Theo BCKTKT đã được phê duyệt 64 Choá
41 Đèn led 150W - 220V( Chip: Philips; Driver: Done) Theo BCKTKT đã được phê duyệt 64 Cái
D TRẠM BIẾN ÁP
1 Cột bê tông ly tâm TBA 16m LT-16-190-9,2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 2 cột
2 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D Theo BCKTKT đã được phê duyệt 2 bộ
3 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 2 bộ
4 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
6 Conson đỡ dầm MBA Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
7 Dầm đỡ MBA Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
8 Ghế thao tác GTT Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
9 Thang lên xuống trạm TT Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
10 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
11 Giá lắp tủ điện 0,4KV Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
12 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D16 - Phần lắp đặt Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 hệ thống
13 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240-0,6/1kV Theo BCKTKT đã được phê duyệt 35 m
14 Dây dẫn bọc cách điện Cu/XLPE/PVC 1x70-24kV Theo BCKTKT đã được phê duyệt 21 m
15 Dây nhôm lõi thép AC70 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 67,32 m
16 Dây đồng mềm bắt chống sét M50 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 6 m
17 Dây đồng mềm M70 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 6 m
18 Ống nhựa HDPE D65/50 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 30 m
19 Sứ đứng 22kV + ty sứ Theo BCKTKT đã được phê duyệt 26 quả
20 Bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) Theo BCKTKT đã được phê duyệt 3 bộ
21 Đầu cốt đồng Cu-120 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 8 cái
22 Đầu cốt đồng Cu-70 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 12 cái
23 Đầu cốt đồng Cu-50 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 6 cái
24 Biển báo an toàn Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
25 Biển tên trạm Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
26 Cáp vặn xoắn ABC4x35 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 15 m
27 Đầu cốt đồng Cu-35 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 8 cái
28 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 Theo BCKTKT đã được phê duyệt 6 Cái
29 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) Theo BCKTKT đã được phê duyệt 2 móng
30 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D16 - Phần xây dựng Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 hệ thống
E THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép Theo BCKTKT đã được phê duyệt 70 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Theo BCKTKT đã được phê duyệt 8 sợi
F THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Theo BCKTKT đã được phê duyệt 8 sợi
G THÍ NGHIỆM TRẠM BIẾN ÁP
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 mẫu
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 mẫu
4 Thí nghiệm chống sét van điện áp 10- 15kv, 1 pha Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp 10- 15kv, 1 pha Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
6 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 cái
7 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 cái
8 Thí nghiệm Ampemet loại AC Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 cái
9 Thí nghiệm Vonmet loại AC Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 cái
10 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
11 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
12 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 cái
13 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 cái
14 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bát
15 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 bộ
16 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 sợi
17 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 sợi
H THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp lực 3 pha 560kVA-10(22)/0,4kV Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 Cái
2 Tủ hạ thế 800A- 500V (3 lộ ra cầu dao 400A) Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 Cái
3 Chống sét van 10kV Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 Bộ
4 Cầu chì tự rơi FCO 100A-22KV -Polymer + giá lắp Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 Cái
5 Tủ điều khiển chiếu sáng 100A Theo BCKTKT đã được phê duyệt 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->