Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200844965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844887 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá quyền sử dụng đất MBQH xã Quảng Trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 10:31:00 đến ngày 2020-08-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,601,384,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 61,2313 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 61,2313 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 3,558 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 204,9905 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 22,9274 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 23.210,631 | m3 |
| 7 | Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 72,394 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 72,394 | 100m2 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 16cm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 11,583 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 18cm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 12,7366 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 68,3958 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bó vỉa | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 10,8566 | 100m2 |
| 13 | Lót nền dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 375,96 | m2 |
| 14 | Bê tông móng dày 10 cm, M150,đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 37,596 | m3 |
| 15 | Lắp viên bó vỉa KT (23x26x100)cm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1.446 | 1cấu kiện |
| 16 | Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 8,17 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bó vỉa | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,536 | 100m2 |
| 18 | Lót nền dày 2 cm, VXM M75 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 111,8 | m2 |
| 19 | Bê tông móng dày 10 cm, M150, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 11,18 | m3 |
| 20 | Lắp viên bó vỉa KT (23x26x40)cm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1.075 | 1cấu kiện |
| 21 | Bê tông đan rãnh dày 5 cm, M150, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 28,14 | m3 |
| 22 | Bê tông lót đan rãnh, dày 10 cm, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 48,776 | m3 |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 562,8 | m2 |
| 24 | Cắt khe | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 56,28 | 10m |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 214,76 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng dài | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 3,64 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 214,76 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 560,56 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2.548 | m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 8,008 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 88,088 | m3 |
| 32 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 194,7288 | m3 |
| 33 | Ván khuôn tấm đan | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 7,504 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 17,2855 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1.876 | 1cấu kiện |
| 36 | Bê tông mũ mố, mũ trụ M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2,1296 | m3 |
| 37 | Ván khuôn mũ mố | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,1936 | 100m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 18,0048 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 81,84 | m2 |
| 40 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 7,986 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 6,336 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng dài | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,5016 | 100m2 |
| 43 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 39,424 | m3 |
| 44 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 6,556 | m3 |
| 45 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 6,556 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 17,468 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 49,192 | m2 |
| 48 | Chèn VXM M75, PC40 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 10,208 | m2 |
| 49 | Ván khuôn móng dài | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,1456 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng Composite KT 960x530 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 44 | bộ |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát , dài 6m, ĐK 100mm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,528 | 100m |
| 52 | Bê tông mũ mố, mũ trụM200, PC40, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,5808 | m3 |
| 53 | Ván khuôn mũ mố | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,0528 | 100m2 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 3,762 | m3 |
| 55 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 17,1 | m2 |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2,178 | m3 |
| 57 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,728 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng dài | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,1368 | 100m2 |
| 59 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 17,4 | m3 |
| 60 | Ván khuôn mũ mố | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,16 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,4205 | tấn |
| 62 | Bê tông tường M150, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 71,05 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ móng | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,595 | 100m2 |
| 64 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 12,6875 | m3 |
| 65 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 13,05 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,5559 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,727 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,3355 | tấn |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 73 | 1cấu kiện |
| B | ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào đất móng cột | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 378,6224 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 18,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng lót | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,2088 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 92,22 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông móng cột | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2,1715 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M150, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,58 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,1262 | 100m3 |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 10NPC 3,0 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 58 | Cột |
| 9 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 58 | cột |
| 10 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2.784 | kg |
| 11 | Rải dây thép địa | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 81,2 | 10 m |
| 12 | Bu lông M14x45 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 58 | cái |
| 13 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 11,6 | 10 cọc |
| 14 | Đào rãnh tiếp địa | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 14,848 | m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,3363 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,4848 | 100m3 |
| 17 | Dây đai inox bản 10mm: 0,5-0,7mm x 10mm x cuộn | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 8,5 | kg |
| 18 | Khóa cáp | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 170 | cái |
| 19 | Lắp dây đai thép. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 170 | 1 bộ |
| 20 | Móc treo cáp | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 85 | cái |
| 21 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 108 | cái |
| 22 | Kẹp néo cáp ABC | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 108 | cái |
| 23 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 44 | cái |
| 24 | Ghíp nối IPC | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 44 | cái |
| 25 | Bịt đầu cáp | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 68 | cái |
| 26 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,483 | km/dây |
| 27 | Cáp XLPE ABC 4x120mm2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 483 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,745 | km/dây |
| 29 | Cáp XLPE ABC 4x95mm2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 745 | m |
| 30 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,602 | km/dây |
| 31 | Cáp XLPE ABC 4x70mm2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 602 | m |
| 32 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,284 | km/dây |
| 33 | Cáp XLPE ABC 4x50mm2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 284 | m |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất móng cột thủ công , đất C3 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 78,3336 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 3,84 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng lót | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,0432 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 19,08 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông móng cột | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,4493 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,0261 | 100m3 |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 10 NPC 3,0 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 12 | cột |
| 9 | Dựng cột bê tông | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 12 | cột |
| 10 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 576 | kg |
| 11 | Rải dây thép địa | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 16,8 | 10 m |
| 12 | Bu lông M14x45 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 13 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2,4 | 10 cọc |
| 14 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 30,722 | m3 |
| 15 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,384 | 100m3 |
| 16 | Dây đai inox bản 10mm: 0,5-0,7mm x 10mm x cuộn | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 12,8 | Kg |
| 17 | Khóa cáp | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 128 | Cái |
| 18 | Lắp dây đai thép. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 128 | 1 bộ |
| 19 | Móc treo cáp | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 128 | Cái |
| 20 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x70 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 128 | Cái |
| 21 | Kẹp néo cáp ABC | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 128 | Cái |
| 22 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 48 | Cái |
| 23 | Ghíp nối IPC | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 48 | Cái |
| 24 | Bịt đầu cáp | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 52 | Cái |
| 25 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,816 | km/dây |
| 26 | Cáp XLPE ABC 4x35mm2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1.816 | m |
| 27 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 8,24 | Kg |
| 28 | Bu lông M10x45 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 29 | Bu lông M14x45 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 30 | Bu lông M16x360 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 31 | Lắp giá đỡ tủ | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | Giá đỡ |
| 32 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 33 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 82,2 | Kg |
| 34 | Rải dây thép địa | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,8 | 10 m |
| 35 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,2 | 10 cọc |
| 36 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 3,2 | m3 |
| 37 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,032 | 100m3 |
| 38 | Lắp chụp đầu cột (cột mới), chiều dài cột <= 10,5m | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 12 | Chiếc |
| 39 | Lắp đặt chụp đầu cột vào cột tận dụng (cột hạ thế có sẵn) | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 52 | Chiếc |
| 40 | Lắp đặt đèn cao áp | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 64 | Choá |
| 41 | Đèn led 150W - 220V( Chip: Philips; Driver: Done) | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 64 | Cái |
| D | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 16m LT-16-190-9,2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Conson đỡ dầm MBA | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Dầm đỡ MBA | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác GTT | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thang lên xuống trạm TT | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D16 - Phần lắp đặt | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 13 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240-0,6/1kV | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 35 | m |
| 14 | Dây dẫn bọc cách điện Cu/XLPE/PVC 1x70-24kV | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 21 | m |
| 15 | Dây nhôm lõi thép AC70 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 67,32 | m |
| 16 | Dây đồng mềm bắt chống sét M50 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 6 | m |
| 17 | Dây đồng mềm M70 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 6 | m |
| 18 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 30 | m |
| 19 | Sứ đứng 22kV + ty sứ | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 26 | quả |
| 20 | Bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 21 | Đầu cốt đồng Cu-120 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu-70 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu-50 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 24 | Biển báo an toàn | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Biển tên trạm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Cáp vặn xoắn ABC4x35 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 15 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 28 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 6 | Cái |
| 29 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2 | móng |
| 30 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D16 - Phần xây dựng | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| E | THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 70 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 8 | sợi |
| F | THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 8 | sợi |
| G | THÍ NGHIỆM TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 10- 15kv, 1 pha | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 10- 15kv, 1 pha | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bát |
| 15 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | sợi |
| 17 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | sợi |
| H | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp lực 3 pha 560kVA-10(22)/0,4kV | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Tủ hạ thế 800A- 500V (3 lộ ra cầu dao 400A) | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Chống sét van 10kV | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi FCO 100A-22KV -Polymer + giá lắp | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Tủ điều khiển chiếu sáng 100A | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi