Gói thầu: NA-XL.18 Xây lắp đường dây trung áp, hạ áp và TBA các xã thuộc huyện Kỳ Sơn và huyện Quế Phong
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200847744-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | NA-XL.18 Xây lắp đường dây trung áp, hạ áp và TBA các xã thuộc huyện Kỳ Sơn và huyện Quế Phong |
| Số hiệu KHLCNT | 20200843631 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSTW và EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 21:44:00 đến ngày 2020-08-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,509,680,794 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 245,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẬM CẮN | |||
| 1 | Móng cột BTLT, MT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT, MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT, MT-4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT, MT-5-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT, MT-5-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT, MT-5-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 7 | Móng cột BTLT, MT-5-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 8 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 9 | Móng cột đơn BTLT, MT-12Đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 10 | Móng cột đơn BTLT, MT-14Đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 11 | Móng cột đơn BTLT, MT-16Đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 12 | Móng cột đơn BTLT, MT-18Đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 13 | Móng néo, MN18-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | Móng |
| 14 | Móng néo, MN18-6Da | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Móng |
| 15 | Tiếp địa, RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Vị trí |
| 16 | Tiếp địa, RC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 17 | Tiếp địa, RC8-3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Vị trí |
| 18 | Tiếp địa, RC12-3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 19 | Tiếp địa, RC8-G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Vị trí |
| 20 | Tiếp địa, RC8-3T-G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Vị trí |
| 21 | Cột bê tông li tâm dài 18m PC.I-18-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 23 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cột |
| 24 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 25 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 26 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cột |
| 27 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 28 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 29 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 30 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Xà néo góc cột hình II, XNII-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 32 | Xà néo góc cột hình II, XNII-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 33 | Xà néo góc cột hình II, XNII-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Xà néo cột 3 thân, XN3T-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 35 | Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 37 | Xà phụ XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 38 | Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Thang trèo TS-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 42 | Giá lắp chống sét van trên cột 3 thân, G-CSV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 43 | Cổ dề néo, CDN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 44 | Cổ dề néo, CDG-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 45 | Cổ dề néo, CDC-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 46 | Cổ dề néo, CDG-105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Bộ |
| 47 | Cổ dề néo, CDT-105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 48 | Giằng cột đúp, GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 49 | Dây néo TK70-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 50 | Dây néo TK70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Bộ |
| 51 | Dây néo TK70-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| 52 | Dây néo TK70-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 53 | Dây dẫn AC50/8 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,084 | Km |
| 54 | Dây dẫn AC50/30 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,279 | Km |
| 55 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 56 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | m |
| 57 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | Quả |
| 58 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 59 | Cách điện néo35kV, CN-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | Chuỗi |
| 60 | Cách điện néo kép 35kV, CNK-35EP (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Chuỗi |
| 61 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cái |
| 62 | Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 63 | Ống nối ÔN -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 64 | Đầu cốt nhôm ĐC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 65 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 66 | Chống rung dây dẫn CR3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | Quả |
| 67 | Biển báo cầu dao BB-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 68 | Biển báo BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cái |
| 69 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 70 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 71 | Móng cột trạm MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 72 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 73 | Tiếp địa trạm TĐT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 74 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 75 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 76 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 77 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 78 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 79 | Ghế thao tác, GCĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 80 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 81 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 82 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 83 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 84 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 85 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-250A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 86 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 87 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x120 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 88 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 89 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 90 | Cáp đồng nhiều sợi M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 91 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 92 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 93 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Quả |
| 94 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Quả |
| 95 | Sứ hạ thế A-30 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 96 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 97 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 98 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 99 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 100 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 101 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 102 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 103 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 104 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 105 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 106 | Khóa tủ điện hạ áp K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 107 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 108 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 109 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 110 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 111 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 112 | Móng cột đơn M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Móng |
| 113 | Móng cột đôi MK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 114 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 115 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 116 | Tiếp đất RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Vị trí |
| 117 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 118 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 119 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Cột |
| 120 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 121 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cột |
| 122 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 123 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 124 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 125 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 126 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 127 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Bộ |
| 128 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 129 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 130 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 131 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 530,4 | m |
| 132 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.992,06 | m |
| 133 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,12 | m |
| 134 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 487,56 | m |
| 135 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,92 | m |
| 136 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460,02 | m |
| 137 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 138 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 139 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 140 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 141 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 142 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 143 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 144 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 145 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 146 | Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 147 | Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | Bộ |
| 148 | Kẹp hãm cáp KH4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 149 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | Bộ |
| 150 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 151 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 152 | Kẹp hãm cáp KH2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 153 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | Cái |
| 154 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | Cái |
| 155 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Hòm |
| 156 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Hòm |
| 157 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Hòm |
| 158 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222 | m |
| 159 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | m |
| 160 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | m |
| 161 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | Cái |
| 162 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cái |
| 163 | Khóa đai KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cái |
| 164 | Băng dính cách điện BD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cuộn |
| 165 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.045 | m |
| 166 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850 | m |
| 167 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | Cái |
| 168 | Bảng điện BĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | Cái |
| 169 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | Cái |
| 170 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | Quả |
| 171 | Dây văng thép F4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.005 | m |
| 172 | Dây thép buộc F1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700,5 | m |
| 173 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cột |
| 174 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Móng |
| B | PHÀ ĐÁNH | |||
| 1 | Móng cột BTLT, MT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT, MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT, MT-4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT, MT-5-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT, MT-5-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-12 (M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 7 | Móng néo, MN18-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Móng |
| 8 | Tiếp địa, RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Vị trí |
| 9 | Tiếp địa, RC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 10 | Tiếp địa, RC8-3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Vị trí |
| 11 | Tiếp địa, RC12-3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 12 | Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 19 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 20 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 21 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐ35-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Xà néo cột 3 thân, XN3T-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 23 | Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Xà phụ XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Thang trèo TS-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Giá lắp chống sét van trên cột 3 thân, G-CSV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Cổ dề néo, CDN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 33 | Cổ dề néo, CDG-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 34 | Cổ dề néo, CDT-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Cổ dề néo, CDC-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Cổ dề néo, CDG-105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 37 | Giằng cột đúp, GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 38 | Dây néo TK70-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 39 | Dây néo TK70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Bộ |
| 40 | Dây néo TK70-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 41 | Dây dẫn AC50/8 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,068 | Km |
| 42 | Dây dẫn AC95/16 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0459 | Km |
| 43 | Dây dẫn AC50/30 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2412 | Km |
| 44 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 45 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | m |
| 46 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | Quả |
| 47 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 48 | Cách điện néo35kV, CN-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | Chuỗi |
| 49 | Cách điện néo kép 35kV, CNK-35EP (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Chuỗi |
| 50 | Kẹp cáp CC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 51 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 52 | Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 53 | Ống nối ÔN -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 54 | Đầu cốt nhôm ĐC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 55 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 56 | Chống rung dây dẫn CR3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Quả |
| 57 | Biển báo cầu dao BB-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 58 | Biển báo BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Cái |
| 59 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 60 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 61 | Móng cột trạm MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 62 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 63 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Vị trí |
| 64 | Tiếp địa trạm TĐT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Vị trí |
| 65 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 66 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, XĐD-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 67 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 68 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 69 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 70 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 71 | Ghế thao tác, GCĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 72 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 73 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 74 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 75 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 76 | Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 77 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 78 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 79 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 80 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 81 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 82 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Máy |
| 83 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 75KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 84 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 85 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Tủ |
| 86 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-125A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 87 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 88 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 89 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 90 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 91 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 92 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 93 | Cáp đồng nhiều sợi M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 94 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 95 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 96 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Quả |
| 97 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Quả |
| 98 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | đầu |
| 99 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 100 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cái |
| 101 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 102 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 103 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 104 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 105 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Cái |
| 106 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 107 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 108 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Bộ |
| 109 | Khóa tủ điện hạ áp K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 110 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 111 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 112 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 113 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 114 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 115 | Móng cột đơn M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Móng |
| 116 | Móng cột đôi MK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Móng |
| 117 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 118 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 119 | Móng néo MN18-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 120 | Tiếp đất RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Vị trí |
| 121 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cột |
| 122 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cột |
| 123 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | Cột |
| 124 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Cột |
| 125 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Cột |
| 126 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Cột |
| 127 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 128 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 129 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Bộ |
| 130 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 131 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 132 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 133 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 134 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 135 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD1-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 136 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 137 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD3-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 138 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 139 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK2N-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 140 | Xà néo trên cột tròn 2 dây XN-2T-1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 141 | Dây néo TK70-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 142 | Cổ dề dây néo CDC-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 143 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,32 | m |
| 144 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.232,16 | m |
| 145 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.200,14 | m |
| 146 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 627,3 | m |
| 147 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 839,46 | m |
| 148 | Dây nhôm lõi thép AC-35/6,2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,32 | m |
| 149 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 481,44 | m |
| 150 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Chuỗi |
| 151 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 152 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 153 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 154 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 155 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 156 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Bộ |
| 157 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 158 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 159 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 160 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| 161 | Kẹp hãm cáp KH4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 162 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Bộ |
| 163 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | Bộ |
| 164 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Bộ |
| 165 | Kẹp hãm cáp KH2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Bộ |
| 166 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | vị trí |
| 167 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | Cái |
| 168 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | Cái |
| 169 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Hòm |
| 170 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Hòm |
| 171 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Hòm |
| 172 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414 | m |
| 173 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378 | m |
| 174 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 640 | m |
| 175 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | Cái |
| 176 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | cái |
| 177 | Khóa đai KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | cái |
| 178 | Băng dính cách điện BD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cuộn |
| 179 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.226 | m |
| 180 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.600 | m |
| 181 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | Cái |
| 182 | Bảng điện BĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | Cái |
| 183 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | Cái |
| 184 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 640 | Quả |
| 185 | Dây văng thép F4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.386 | m |
| 186 | Dây thép buộc F1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 838,6 | m |
| 187 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cột |
| 188 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Móng |
| C | CHIÊU LƯU | |||
| 1 | Móng cột BTLT, MT-4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Móng néo, MN18-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 4 | Tiếp địa, RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 5 | Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 7 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Cổ dề néo, CDC-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Giằng cột đúp, GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Dây néo TK70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Dây dẫn AC50/8 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,716 | Km |
| 15 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 16 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Quả |
| 17 | Cách điện néo35kV, CN-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Chuỗi |
| 18 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 19 | Biển báo BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 20 | Móng cột trạm MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 21 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 22 | Tiếp địa trạm TĐT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 23 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 24 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 28 | Ghế thao tác, GCĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 29 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 34 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 35 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 36 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 37 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-250A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 38 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 39 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 40 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x120 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 41 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 42 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 43 | Cáp đồng nhiều sợi M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 44 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 45 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 46 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Quả |
| 47 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Quả |
| 48 | Sứ hạ thế A-30 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 49 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đầu |
| 50 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 51 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 52 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 53 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 54 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 55 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 56 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 57 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 58 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 59 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 60 | Khóa tủ điện hạ áp K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 61 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 62 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 63 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 64 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 65 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 66 | Móng cột đơn M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | Móng |
| 67 | Móng cột đôi MK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Móng |
| 68 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Móng |
| 69 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 70 | Móng néo MN18-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 71 | Tiếp đất RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Vị trí |
| 72 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 73 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 74 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cột |
| 75 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | Cột |
| 76 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | Cột |
| 77 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cột |
| 78 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 79 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 80 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | Bộ |
| 81 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 82 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 83 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD1-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 84 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 85 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD3-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 86 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK2N-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 87 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK3N-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 88 | Xà néo trên cột tròn 4 dây XN-4T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 89 | Dây néo TK70-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 90 | Cổ dề dây néo CDC-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 91 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.312,74 | m |
| 92 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.885,98 | m |
| 93 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.429,64 | m |
| 94 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.094,46 | m |
| 95 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,56 | m |
| 96 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.109,76 | m |
| 97 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Chuỗi |
| 98 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 99 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 100 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 101 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 102 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 103 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 104 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 105 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 106 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 107 | Kẹp hãm cáp KH4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | Bộ |
| 108 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | Bộ |
| 109 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | Bộ |
| 110 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Bộ |
| 111 | Kẹp hãm cáp KH2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 112 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | vị trí |
| 113 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335 | Cái |
| 114 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335 | Cái |
| 115 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | Hòm |
| 116 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Hòm |
| 117 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Hòm |
| 118 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540 | m |
| 119 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 120 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 670 | m |
| 121 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | Cái |
| 122 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | cái |
| 123 | Khóa đai KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | cái |
| 124 | Băng dính cách điện BD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cuộn |
| 125 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.295 | m |
| 126 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.675 | m |
| 127 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335 | Cái |
| 128 | Bảng điện BĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335 | Cái |
| 129 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335 | Cái |
| 130 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 670 | Quả |
| 131 | Dây văng thép F4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.275 | m |
| 132 | Dây thép buộc F1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 827,5 | m |
| 133 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cột |
| 134 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| D | MƯỜNG TÍP | |||
| 1 | Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Cổ dề néo, CDN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn AC50/8 ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | Km |
| 5 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 6 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Quả |
| 7 | Cách điện néo35kV, CN-35 ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chuỗi |
| 8 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 9 | Móng cột trạm MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 10 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 11 | Tiếp địa trạm TĐT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 12 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 23 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 24 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 25 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 26 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 27 | Cáp đồng nhiều sợi M50 ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 28 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Quả |
| 31 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 32 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 33 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 35 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 38 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 39 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 40 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 41 | Khóa tủ điện hạ áp K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 42 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 43 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 44 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 45 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 46 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 47 | Móng cột đơn M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 48 | Móng cột đôi MK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 49 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 50 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 51 | Tiếp đất RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Vị trí |
| 52 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 53 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 54 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cột |
| 55 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 56 | Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 57 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 58 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 59 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 60 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 61 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 62 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 63 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 64 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816 | m |
| 65 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,32 | m |
| 66 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,64 | m |
| 67 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 68 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 69 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 70 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 71 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 72 | Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 73 | Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 74 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 75 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 76 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | vị trí |
| 77 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Cái |
| 78 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Cái |
| 79 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Hòm |
| 80 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Hòm |
| 81 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Hòm |
| 82 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 83 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 84 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | m |
| 85 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 86 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 87 | Khóa đai KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 88 | Băng dính cách điện BD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 89 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.462 | m |
| 90 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | m |
| 91 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Cái |
| 92 | Bảng điện BĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Cái |
| 93 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Cái |
| 94 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | Quả |
| 95 | Dây văng thép F4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.838 | m |
| 96 | Dây thép buộc F1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,8 | m |
| 97 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cột |
| 98 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| E | TRI LỄ | |||
| 1 | Móng cột BTLT, MT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT, MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT, MT-4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT đôi, MĐ4-16 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 5 | Móng néo, MN18-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 6 | Tiếp địa, RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Vị trí |
| 7 | Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 13 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, ngang tuyến XNĐ35-3LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Xà néo rẽ nhánh 35kV 3 pha bằng XNR35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Cổ dề néo, CDN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Cổ dề néo, CDG-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Cổ dề néo, CDC-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 23 | Giằng cột đúp, GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 24 | Dây néo TK70-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 25 | Dây néo TK70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 26 | Dây dẫn AC50/8 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,314 | Km |
| 27 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | m |
| 28 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Quả |
| 29 | Cách điện néo35kV, CN-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | Chuỗi |
| 30 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 31 | Ống nối ÔN -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 32 | Biển báo BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 33 | Móng cột trạm MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 34 | Móng cột trạm MT-4a-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 35 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 36 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 37 | Tiếp địa trạm TĐT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Vị trí |
| 38 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 39 | Cột bê tông li tâm dài 14m, NPC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 40 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, XĐD-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 41 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 42 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 44 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 45 | Ghế thao tác, GCĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 46 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 48 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 49 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 50 | Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 51 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 52 | Thang sắt , TS-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 53 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 54 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 55 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 56 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 57 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 58 | Dây leo tiếp địa cột 14m, DLTĐ-14N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 59 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 31,5KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 60 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 61 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 62 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 180KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 63 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-50A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 64 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 65 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 66 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-300A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 67 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 68 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 69 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 70 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x150 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 71 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 72 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m |
| 73 | Cáp đồng nhiều sợi M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 74 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 75 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 76 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Quả |
| 77 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Quả |
| 78 | Sứ hạ thế A-30 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Quả |
| 79 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | đầu |
| 80 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 81 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 82 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 83 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 84 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 85 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 86 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 87 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 88 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 89 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 90 | Khóa tủ điện hạ áp K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 91 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 92 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 93 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 94 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 95 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 96 | Móng cột đơn M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283 | Móng |
| 97 | Móng cột đôi MK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | Móng |
| 98 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Móng |
| 99 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 100 | Tiếp đất RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Vị trí |
| 101 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | Cột |
| 102 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Cột |
| 103 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | Cột |
| 104 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | Cột |
| 105 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cột |
| 106 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | Cột |
| 107 | Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cột |
| 108 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 109 | Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276 | Bộ |
| 110 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Bộ |
| 111 | Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 112 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 113 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 114 | Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK4N-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 115 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 116 | Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD3-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 117 | Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 118 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.725,04 | m |
| 119 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.041,64 | m |
| 120 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.488,22 | m |
| 121 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.090,38 | m |
| 122 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 827,22 | m |
| 123 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,96 | m |
| 124 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 125 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 126 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 127 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 128 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Bộ |
| 129 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 130 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 131 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 132 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Bộ |
| 133 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 134 | Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 135 | Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | Bộ |
| 136 | Kẹp hãm cáp KH4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | Bộ |
| 137 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | Bộ |
| 138 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318 | Bộ |
| 139 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Bộ |
| 140 | Kẹp hãm cáp KH2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Bộ |
| 141 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365 | vị trí |
| 142 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 529 | Cái |
| 143 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 529 | Cái |
| 144 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | Hòm |
| 145 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | Hòm |
| 146 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | Hòm |
| 147 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.248 | m |
| 148 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | m |
| 149 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.058 | m |
| 150 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 552 | Cái |
| 151 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 552 | cái |
| 152 | Khóa đai KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 552 | cái |
| 153 | Băng dính cách điện BD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | cuộn |
| 154 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25.392 | m |
| 155 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.645 | m |
| 156 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 529 | Cái |
| 157 | Bảng điện BĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 529 | Cái |
| 158 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 529 | Cái |
| 159 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.058 | Quả |
| 160 | Dây văng thép F4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19.044 | m |
| 161 | Dây thép buộc F1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.904,4 | m |
| 162 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | cột |
| 163 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | Móng |
| F | Ghi chú: Đối với MBA nhà thầu nhận tại kho Công ty Điện lực Nghệ An thực hiện thí nghiệm và lắp đặt. Tiếp địa đường dây trung hạ thế và trạm biến áp, nhà thầu cung cấp vật tư lắp đặt và thí nghiệm. |
|||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi