Gói thầu: NA-XL.18 Xây lắp đường dây trung áp, hạ áp và TBA các xã thuộc huyện Kỳ Sơn và huyện Quế Phong

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200847744-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Nghệ An
Tên gói thầu NA-XL.18 Xây lắp đường dây trung áp, hạ áp và TBA các xã thuộc huyện Kỳ Sơn và huyện Quế Phong
Số hiệu KHLCNT 20200843631
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn NSTW và EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 21:44:00 đến ngày 2020-08-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,509,680,794 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 245,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NẬM CẮN
1 Móng cột BTLT, MT-3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
2 Móng cột BTLT, MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
3 Móng cột BTLT, MT-4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
4 Móng cột BTLT, MT-5-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
5 Móng cột BTLT, MT-5-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
6 Móng cột BTLT, MT-5-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
7 Móng cột BTLT, MT-5-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
8 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
9 Móng cột đơn BTLT, MT-12Đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
10 Móng cột đơn BTLT, MT-14Đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
11 Móng cột đơn BTLT, MT-16Đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
12 Móng cột đơn BTLT, MT-18Đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
13 Móng néo, MN18-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 Móng
14 Móng néo, MN18-6Da Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Móng
15 Tiếp địa, RC-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Vị trí
16 Tiếp địa, RC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
17 Tiếp địa, RC8-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Vị trí
18 Tiếp địa, RC12-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
19 Tiếp địa, RC8-G Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Vị trí
20 Tiếp địa, RC8-3T-G Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Vị trí
21 Cột bê tông li tâm dài 18m PC.I-18-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
22 Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cột
23 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cột
24 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
25 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
26 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cột
27 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
28 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
29 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
30 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
31 Xà néo góc cột hình II, XNII-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
32 Xà néo góc cột hình II, XNII-2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
33 Xà néo góc cột hình II, XNII-3,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Xà néo cột 3 thân, XN3T-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
35 Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
36 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
37 Xà phụ XP-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
38 Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
39 Ghế cách điện GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
40 Thang trèo TS-3,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
41 Tay thao tác cầu dao TTT-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
42 Giá lắp chống sét van trên cột 3 thân, G-CSV-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
43 Cổ dề néo, CDN-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
44 Cổ dề néo, CDG-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
45 Cổ dề néo, CDC-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
46 Cổ dề néo, CDG-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 Bộ
47 Cổ dề néo, CDT-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
48 Giằng cột đúp, GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
49 Dây néo TK70-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
50 Dây néo TK70-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 Bộ
51 Dây néo TK70-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Bộ
52 Dây néo TK70-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
53 Dây dẫn AC50/8 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,084 Km
54 Dây dẫn AC50/30 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,279 Km
55 Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
56 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 m
57 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 Quả
58 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
59 Cách điện néo35kV, CN-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 Chuỗi
60 Cách điện néo kép 35kV, CNK-35EP (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Chuỗi
61 Kẹp cáp CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Cái
62 Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
63 Ống nối ÔN -95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
64 Đầu cốt nhôm ĐC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
65 Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
66 Chống rung dây dẫn CR3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 Quả
67 Biển báo cầu dao BB-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
68 Biển báo BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Cái
69 Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
70 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
71 Móng cột trạm MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
72 Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
73 Tiếp địa trạm TĐT-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
74 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
75 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
76 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
77 Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
78 Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
79 Ghế thao tác, GCĐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
80 Thang sắt , TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
81 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
82 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
83 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
84 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
85 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-250A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
86 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
87 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x120 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
88 Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
89 Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
90 Cáp đồng nhiều sợi M50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
91 Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
92 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
93 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Quả
94 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Quả
95 Sứ hạ thế A-30 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
96 Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đầu
97 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
98 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
99 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
100 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
101 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
102 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
103 Biển báo nguy hiểm BB-NN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
104 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
105 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
106 Khóa tủ điện hạ áp K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
107 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
108 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
109 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
110 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
111 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
112 Móng cột đơn M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 Móng
113 Móng cột đôi MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
114 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
115 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
116 Tiếp đất RLL Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Vị trí
117 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cột
118 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
119 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Cột
120 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
121 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cột
122 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
123 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
124 Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
125 Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
126 Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
127 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Bộ
128 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
129 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
130 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
131 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 530,4 m
132 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.992,06 m
133 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 312,12 m
134 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 487,56 m
135 Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,92 m
136 Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 460,02 m
137 Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
138 Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
139 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
140 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
141 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
142 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
143 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
144 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
145 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
146 Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
147 Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 208 Bộ
148 Kẹp hãm cáp KH4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
149 Kẹp hãm cáp KH4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 Bộ
150 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
151 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
152 Kẹp hãm cáp KH2x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
153 Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 Cái
154 Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 Cái
155 Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Hòm
156 Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Hòm
157 Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 Hòm
158 Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 222 m
159 Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 m
160 Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 340 m
161 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 Cái
162 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 cái
163 Khóa đai KĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 cái
164 Băng dính cách điện BD Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cuộn
165 Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.045 m
166 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 850 m
167 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 Cái
168 Bảng điện BĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 Cái
169 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 Cái
170 Sứ quả bàng SQB Mô tả kỹ thuật theo chương V 340 Quả
171 Dây văng thép F4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.005 m
172 Dây thép buộc F1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 700,5 m
173 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cột
174 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Móng
B PHÀ ĐÁNH
1 Móng cột BTLT, MT-3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
2 Móng cột BTLT, MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
3 Móng cột BTLT, MT-4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Móng
4 Móng cột BTLT, MT-5-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
5 Móng cột BTLT, MT-5-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
6 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-12 (M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
7 Móng néo, MN18-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Móng
8 Tiếp địa, RC-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Vị trí
9 Tiếp địa, RC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
10 Tiếp địa, RC8-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Vị trí
11 Tiếp địa, RC12-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
12 Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
13 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cột
14 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cột
15 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
16 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
17 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
18 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
19 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
20 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
21 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐ35-2LN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
22 Xà néo cột 3 thân, XN3T-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
23 Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
24 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
25 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
26 Xà phụ XP-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Ghế cách điện GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Thang trèo TS-3,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Tay thao tác cầu dao TTT-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
31 Giá lắp chống sét van trên cột 3 thân, G-CSV-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
32 Cổ dề néo, CDN-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
33 Cổ dề néo, CDG-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
34 Cổ dề néo, CDT-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
35 Cổ dề néo, CDC-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
36 Cổ dề néo, CDG-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
37 Giằng cột đúp, GC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
38 Dây néo TK70-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
39 Dây néo TK70-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 Bộ
40 Dây néo TK70-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
41 Dây dẫn AC50/8 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,068 Km
42 Dây dẫn AC95/16 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0459 Km
43 Dây dẫn AC50/30 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2412 Km
44 Dây đồng mềm nối chống sét van M50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
45 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 m
46 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 Quả
47 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
48 Cách điện néo35kV, CN-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 Chuỗi
49 Cách điện néo kép 35kV, CNK-35EP (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Chuỗi
50 Kẹp cáp CC-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
51 Kẹp cáp CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
52 Kẹp cáp đồng - nhôm CC-AM-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
53 Ống nối ÔN -95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
54 Đầu cốt nhôm ĐC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
55 Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
56 Chống rung dây dẫn CR3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Quả
57 Biển báo cầu dao BB-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
58 Biển báo BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Cái
59 Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
60 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
61 Móng cột trạm MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
62 Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
63 Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Vị trí
64 Tiếp địa trạm TĐT-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Vị trí
65 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
66 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, XĐD-35D Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
67 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
68 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
69 Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
70 Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
71 Ghế thao tác, GCĐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
72 Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
73 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
74 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
75 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
76 Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
77 Thang sắt , TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
78 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
79 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
80 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
81 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
82 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Máy
83 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 75KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
84 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
85 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Tủ
86 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-125A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
87 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
88 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
89 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
90 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
91 Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
92 Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
93 Cáp đồng nhiều sợi M50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
94 Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
95 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
96 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Quả
97 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Quả
98 Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 đầu
99 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
100 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Cái
101 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
102 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
103 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
104 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
105 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 Cái
106 Biển báo nguy hiểm BB-NN Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
107 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
108 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Bộ
109 Khóa tủ điện hạ áp K Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
110 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
111 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
112 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
113 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
114 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
115 Móng cột đơn M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 Móng
116 Móng cột đôi MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 Móng
117 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
118 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
119 Móng néo MN18-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
120 Tiếp đất RLL Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Vị trí
121 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cột
122 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Cột
123 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 Cột
124 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Cột
125 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Cột
126 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Cột
127 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
128 Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
129 Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 Bộ
130 Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
131 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
132 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
133 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
134 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
135 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD1-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
136 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
137 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD3-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
138 Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
139 Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK2N-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
140 Xà néo trên cột tròn 2 dây XN-2T-1,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
141 Dây néo TK70-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
142 Cổ dề dây néo CDC-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
143 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 424,32 m
144 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.232,16 m
145 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.200,14 m
146 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 627,3 m
147 Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 839,46 m
148 Dây nhôm lõi thép AC-35/6,2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 424,32 m
149 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 481,44 m
150 Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Chuỗi
151 Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
152 Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
153 Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
154 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
155 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Bộ
156 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Bộ
157 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
158 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
159 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
160 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Bộ
161 Kẹp hãm cáp KH4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Bộ
162 Kẹp hãm cáp KH4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 Bộ
163 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 Bộ
164 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Bộ
165 Kẹp hãm cáp KH2x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Bộ
166 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 148 vị trí
167 Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 Cái
168 Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 Cái
169 Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Hòm
170 Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Hòm
171 Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 Hòm
172 Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 414 m
173 Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 378 m
174 Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 640 m
175 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 Cái
176 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 cái
177 Khóa đai KĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 cái
178 Băng dính cách điện BD Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cuộn
179 Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12.226 m
180 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.600 m
181 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 Cái
182 Bảng điện BĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 Cái
183 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 Cái
184 Sứ quả bàng SQB Mô tả kỹ thuật theo chương V 640 Quả
185 Dây văng thép F4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.386 m
186 Dây thép buộc F1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 838,6 m
187 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cột
188 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Móng
C CHIÊU LƯU
1 Móng cột BTLT, MT-4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
2 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
3 Móng néo, MN18-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
4 Tiếp địa, RC-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
5 Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
6 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
7 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Cổ dề néo, CDC-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Giằng cột đúp, GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Dây néo TK70-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Dây dẫn AC50/8 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,716 Km
15 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
16 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Quả
17 Cách điện néo35kV, CN-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Chuỗi
18 Kẹp cáp CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
19 Biển báo BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
20 Móng cột trạm MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
21 Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
22 Tiếp địa trạm TĐT-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
23 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
24 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
25 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
26 Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
27 Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
28 Ghế thao tác, GCĐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
29 Thang sắt , TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
30 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
31 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
32 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
33 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
34 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
35 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
36 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
37 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-250A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
38 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
39 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
40 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x120 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
41 Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
42 Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
43 Cáp đồng nhiều sợi M50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
44 Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
45 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
46 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Quả
47 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Quả
48 Sứ hạ thế A-30 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
49 Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 đầu
50 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
51 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
52 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
53 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
54 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
55 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
56 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
57 Biển báo nguy hiểm BB-NN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
58 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
59 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
60 Khóa tủ điện hạ áp K Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
61 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
62 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
63 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
64 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
65 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
66 Móng cột đơn M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 142 Móng
67 Móng cột đôi MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Móng
68 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Móng
69 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
70 Móng néo MN18-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
71 Tiếp đất RLL Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Vị trí
72 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
73 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
74 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cột
75 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 Cột
76 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 Cột
77 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cột
78 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
79 Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
80 Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 133 Bộ
81 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
82 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
83 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD1-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
84 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
85 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD3-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
86 Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK2N-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
87 Cổ dề trên cột đôi ly tâm ngang tuyến CDK3N-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
88 Xà néo trên cột tròn 4 dây XN-4T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
89 Dây néo TK70-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
90 Cổ dề dây néo CDC-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
91 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.312,74 m
92 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.885,98 m
93 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.429,64 m
94 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.094,46 m
95 Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,56 m
96 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.109,76 m
97 Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Chuỗi
98 Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
99 Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
100 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
101 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Bộ
102 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
103 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
104 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
105 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
106 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
107 Kẹp hãm cáp KH4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 Bộ
108 Kẹp hãm cáp KH4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 Bộ
109 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 Bộ
110 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Bộ
111 Kẹp hãm cáp KH2x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
112 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 184 vị trí
113 Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 335 Cái
114 Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 335 Cái
115 Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 Hòm
116 Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 Hòm
117 Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Hòm
118 Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 540 m
119 Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
120 Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 670 m
121 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 Cái
122 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 cái
123 Khóa đai KĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 cái
124 Băng dính cách điện BD Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cuộn
125 Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12.295 m
126 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.675 m
127 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 335 Cái
128 Bảng điện BĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 335 Cái
129 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả kỹ thuật theo chương V 335 Cái
130 Sứ quả bàng SQB Mô tả kỹ thuật theo chương V 670 Quả
131 Dây văng thép F4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.275 m
132 Dây thép buộc F1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 827,5 m
133 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cột
134 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
D MƯỜNG TÍP
1 Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Cổ dề néo, CDN-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Dây dẫn AC50/8 ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,092 Km
5 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
6 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Quả
7 Cách điện néo35kV, CN-35 ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chuỗi
8 Kẹp cáp CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
9 Móng cột trạm MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
10 Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
11 Tiếp địa trạm TĐT-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
12 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
13 Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
16 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Thang sắt , TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
19 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
22 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
23 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
24 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
25 Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
26 Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
27 Cáp đồng nhiều sợi M50 ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
28 Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Chống sét van 35kV, ZnO-35 ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Quả
31 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
32 Đầu cáp co ngót nguội hạ thế ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đầu
33 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
34 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
35 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
36 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
37 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
38 Biển báo nguy hiểm BB-NN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
39 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
40 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
41 Khóa tủ điện hạ áp K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
42 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
43 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
44 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
45 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
46 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
47 Móng cột đơn M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
48 Móng cột đôi MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
49 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
50 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
51 Tiếp đất RLL Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Vị trí
52 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
53 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
54 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cột
55 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
56 Cột bê tông li tâm dài 10m, NPC.I-10-190-5,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
57 Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
58 Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
59 Cổ dề trên cột đơn vuông CD3-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
60 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
61 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
62 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
63 Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
64 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 816 m
65 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,32 m
66 Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,64 m
67 Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
68 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
69 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
70 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
71 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
72 Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
73 Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
74 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
75 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
76 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 vị trí
77 Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Cái
78 Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Cái
79 Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Hòm
80 Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Hòm
81 Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Hòm
82 Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
83 Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
84 Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 m
85 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Cái
86 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
87 Khóa đai KĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
88 Băng dính cách điện BD Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuộn
89 Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.462 m
90 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 m
91 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Cái
92 Bảng điện BĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Cái
93 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Cái
94 Sứ quả bàng SQB Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 Quả
95 Dây văng thép F4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.838 m
96 Dây thép buộc F1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,8 m
97 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cột
98 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
E TRI LỄ
1 Móng cột BTLT, MT-3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
2 Móng cột BTLT, MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
3 Móng cột BTLT, MT-4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
4 Móng cột BTLT đôi, MĐ4-16 (TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
5 Móng néo, MN18-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
6 Tiếp địa, RC-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Vị trí
7 Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
8 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
9 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
10 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
11 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
12 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
13 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
15 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, ngang tuyến XNĐ35-3LN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
16 Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha, XR35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
18 Xà néo rẽ nhánh 35kV 3 pha bằng XNR35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
19 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Cổ dề néo, CDN-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Cổ dề néo, CDG-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
22 Cổ dề néo, CDC-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
23 Giằng cột đúp, GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
24 Dây néo TK70-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
25 Dây néo TK70-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
26 Dây dẫn AC50/8 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,314 Km
27 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 m
28 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Quả
29 Cách điện néo35kV, CN-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 Chuỗi
30 Kẹp cáp CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
31 Ống nối ÔN -95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
32 Biển báo BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Cái
33 Móng cột trạm MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
34 Móng cột trạm MT-4a-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
35 Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
36 Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
37 Tiếp địa trạm TĐT-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Vị trí
38 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
39 Cột bê tông li tâm dài 14m, NPC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
40 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, XĐD-35D Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
41 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XĐD-35N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
42 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van, XCC&CSV-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
43 Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
44 Giá đỡ máy biến áp, GĐM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
45 Ghế thao tác, GCĐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
46 Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
47 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
48 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
49 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
50 Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
51 Thang sắt , TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
52 Thang sắt , TS-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
53 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
54 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
55 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
56 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
57 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12N Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
58 Dây leo tiếp địa cột 14m, DLTĐ-14N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
59 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 31,5KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
60 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
61 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
62 Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 180KVA (VT A cấp, B thí nghiệm + lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
63 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-50A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
64 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
65 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
66 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-300A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
67 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
68 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
69 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
70 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x150 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
71 Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
72 Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 m
73 Cáp đồng nhiều sợi M50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
74 Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
75 Chống sét van 35kV, ZnO-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
76 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Quả
77 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Quả
78 Sứ hạ thế A-30 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
79 Đầu cáp co ngót nguội hạ thế (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 đầu
80 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
81 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
82 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
83 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
84 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
85 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
86 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cái
87 Biển báo nguy hiểm BB-NN Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
88 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
89 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
90 Khóa tủ điện hạ áp K Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
91 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
92 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
93 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
94 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
95 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
96 Móng cột đơn M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 283 Móng
97 Móng cột đôi MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 Móng
98 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Móng
99 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐ4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
100 Tiếp đất RLL Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Vị trí
101 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 Cột
102 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 Cột
103 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 Cột
104 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 Cột
105 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Cột
106 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 Cột
107 Cột bê tông li tâm dài 12m, NPC.I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cột
108 Cổ dề trên cột đơn vuông CD1-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
109 Cổ dề trên cột đơn vuông CD2-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 276 Bộ
110 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK2D-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Bộ
111 Cổ dề trên cột đôi vuông dọc tuyến CDK3D-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
112 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK2N-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
113 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK3N-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
114 Cổ dề trên cột đôi vuông ngang tuyến CDK4N-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
115 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD2-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
116 Cổ dề trên cột đơn ly tâm CD3-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
117 Cổ dề trên cột đôi ly tâm dọc tuyến CDK2D-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
118 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.725,04 m
119 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.041,64 m
120 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.488,22 m
121 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.090,38 m
122 Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 827,22 m
123 Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,96 m
124 Đầu cốt đồng nhôm, AM-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
125 Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
126 Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
127 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
128 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Bộ
129 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
130 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
131 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
132 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Bộ
133 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
134 Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
135 Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 Bộ
136 Kẹp hãm cáp KH4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 Bộ
137 Kẹp hãm cáp KH4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 143 Bộ
138 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 318 Bộ
139 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Bộ
140 Kẹp hãm cáp KH2x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Bộ
141 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 365 vị trí
142 Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 529 Cái
143 Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 529 Cái
144 Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 117 Hòm
145 Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 91 Hòm
146 Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 Hòm
147 Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.248 m
148 Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 408 m
149 Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.058 m
150 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 552 Cái
151 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 552 cái
152 Khóa đai KĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 552 cái
153 Băng dính cách điện BD Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 cuộn
154 Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25.392 m
155 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.645 m
156 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 529 Cái
157 Bảng điện BĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 529 Cái
158 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả kỹ thuật theo chương V 529 Cái
159 Sứ quả bàng SQB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.058 Quả
160 Dây văng thép F4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19.044 m
161 Dây thép buộc F1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.904,4 m
162 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117 cột
163 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 117 Móng
F Ghi chú: Đối với MBA nhà thầu nhận tại kho Công ty Điện lực Nghệ An thực hiện thí nghiệm và lắp đặt. Tiếp địa đường dây trung hạ thế và trạm biến áp, nhà thầu cung cấp vật tư lắp đặt và thí nghiệm.

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->