Gói thầu: Gói số 2: Xây dựng công trình (Bao gồm chi phí thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200841491-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Lộc |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Xây dựng công trình (Bao gồm chi phí thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200838884 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 17:28:00 đến ngày 2020-08-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,105,373,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,6921 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,6921 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,6921 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 362,4297 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 39.867,2714 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 398,6727 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 398,6727 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 398,6727 | 100m3 |
| B | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, máy đào, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6008 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,152 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,84 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,1984 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4172 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4722 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2003 | 100m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,5416 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,2076 | m3 |
| 10 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 238,4 | m |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 202,64 | m2 |
| 12 | Trát trụ dày 1 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 134,0675 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt hoa sắt vuông đặc 14x14 và 16x16, sắt vuông 20x20x1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 104 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Assyan 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 336,7075 | m2 |
| 15 | Đào móng, máy đào, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,0895 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 54,672 | m3 |
| 17 | Ván khuôn BT lót | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9112 | 100m2 |
| 18 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 669,732 | m3 |
| 19 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,0232 | m3 |
| 20 | Ván khuôn giằng móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9112 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1366 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8315 | tấn |
| 23 | Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,0298 | 100m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 64,1189 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <11cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 39,2565 | m3 |
| 26 | Xây tường trụ gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 38,697 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.337,236 | m2 |
| 28 | Trát trụ dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 393,9969 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 911,2 | m |
| 30 | Trát vẩy tường tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,055 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Assyan 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.739,2879 | m2 |
| C | ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI ĐỒNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy đào -đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,539 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 31,641 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,539 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,539 | 100m3/1km |
| 5 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3.480,51 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,8051 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,8051 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất 15 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,8051 | 100m3/1km |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5407 | 100m3 |
| 10 | Ni lông tái sinh lót | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,2711 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 184,88 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2325 | 100m2 |
| D | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,0833 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,4343 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9842 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào -đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5374 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6146 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,0833 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,0833 | 100m3/1km |
| 8 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 642,1091 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,4211 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,4211 | 100m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất 15 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,4211 | 100m3/1km |
| 12 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,5332 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,5332 | 100m2 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,68 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,816 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,15 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14 | m3 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,24 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11 | 1 đoạn ống |
| 20 | Vận chuyển ống cống D800 lên công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 21 | Bê tông chèn ống cống, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,38 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2599 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1169 | 100m2 |
| 24 | Tầng phòng nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22 | m2 |
| 25 | Đay phủ nhựa đường khe nối | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 60,29 | m |
| 26 | Đào móng cống bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9712 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,7336 | 100m3 |
| 28 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào -đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,3828 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,0753 | 100m3 |
| 30 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32,03 | m3 |
| 31 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32,03 | m3 |
| 32 | Ván khuôn đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,308 | 100m2 |
| 33 | Xây tường rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 93,51 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 446,6 | m2 |
| 35 | Bê tông tường mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,54 | m3 |
| 36 | Ván khuôn tường mũ rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6632 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 154 | 1cấu kiện |
| 38 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,19 | m3 |
| 39 | Cốt thép tấm đan F<10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,022 | tấn |
| 40 | Cốt thép tấm đan F>10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,3254 | tấn |
| 41 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2659 | 100m2 |
| 42 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào -đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8608 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30,72 | 100m3 |
| 44 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,68 | m3 |
| 45 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,04 | m3 |
| 46 | Ván khuôn đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,256 | 100m2 |
| 47 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 37,12 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9712 | 100m2 |
| 49 | Bê tông phủ mặt rãnh M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,42 | m3 |
| 50 | Lắp tấm đan KT 100*190*18 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32 | 1cấu kiện |
| 51 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,94 | m3 |
| 52 | Cốt thép tấm đan F<10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7613 | tấn |
| 53 | Cốt thép tấm đan F>10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9718 | tấn |
| 54 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3341 | 100m2 |
| 55 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8197 | 100m3 |
| 56 | Đắp trả móng ga bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3552 | 100m3 |
| 57 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | m3 |
| 58 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,49 | m3 |
| 59 | Ván khuôn đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0946 | 100m2 |
| 60 | Xây tường rãnh bằng gạch bê tông đặc 10,5x6*22cm, chiều dày tường 22cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,91 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 44,7 | m2 |
| 62 | Bê tông tường mũ rãnh M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,11 | m3 |
| 63 | Ván khuôn tường mũ rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1056 | 100m2 |
| 64 | Lắp tấm đan KT 200x63*15 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16 | 1cấu kiện |
| 65 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,02 | m3 |
| 66 | Cốt thép tấm đan F<10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1378 | tấn |
| 67 | Cốt thép tấm đan F>10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,189 | tấn |
| 68 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1262 | 100m2 |
| 69 | Thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0431 | tấn |
| E | ĐƯỜNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG + SINH HOẠT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-11kN thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cột |
| 2 | Lắp đặt tiếp địa RC-2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng: XRNL22-1LT-SĐ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo lệch 2 tầng cột đôi sứ đứng 22kV: XNL22-2TD | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Gông cột đôi 20m: GCĐ-20 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 765 | m |
| 7 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | quả |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông 25-150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 9 | Ca xe vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | ca |
| 10 | Cột điện PC 12-5.4kN Ngọn 190 x Gốc 350 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 11 | Lắp đặt hệ tiếp địa TBA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 12 | Xà hãm dây đầu trạm dọc tuyến 22kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Xà lắp cầu chì tự rơi & chống sét van | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Giá đỡ máy biến áp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Côlie chống trượt MBA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Công son ghế thao tác 22kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Sàn ghế và sàn đi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Thang trèo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16 | quả |
| 21 | Thanh cái đồng F8 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15 | m |
| 22 | Cáp mặt máy 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | m |
| 23 | Cầu chì tự rơi 22kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Dây nối đất Cu/PVC 1x70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | m |
| 25 | Hộp chống tổn thất MBA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | m |
| 26 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng S120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 28 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 29 | Khóa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Nắp chụp SI | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 31 | Nắp chụp chống sét van | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Nắp chụp cực cao thế máy biến áp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Ca xe vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | ca |
| 34 | Móng cột đôi MTK-8 cột 20m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | móng |
| 35 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC2-0,8 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 36 | Móng cột trạm MT-5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | móng |
| 37 | Đào rãnh hệ tiếp địa TBA (trạm treo) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 38 | Lắp đặt máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 39 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 40 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Thí nghiệm MBA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 42 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 43 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 44 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải <=35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 45 | Thí nghiệm chống sét van <=35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | pha |
| 46 | Thí nghiệm chống sét van <=35kV Pha thứ 2 trở đi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | pha |
| 47 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x95+1x70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 255,78 | m |
| 48 | Móng tủ nhà văn hóa thương mại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | móng |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F85/65 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 229 | m |
| 50 | Lắp đặt ống thép F76 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0 | m |
| 51 | Rãnh cáp trên vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 219 | m |
| 52 | Tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 53 | Rãnh cáp đi dưới lòng đường 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0 | m |
| 54 | Đầu cốt đồng M95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 55 | Đầu cốt đồng M70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 56 | Lưới báo hiệu cáp rộng 0,4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 229 | m |
| 57 | Ca vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | ca |
| 58 | Móng tủ điện chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | móng |
| 59 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x16 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 320 | m |
| 60 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | m |
| 61 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x2,5 đấu đèn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 66 | m |
| 62 | Móng cột đèn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | móng |
| 63 | Cột thép bát giác 9m cần rời đơn vươn 1,5m + bảng điện cửa cột + đèn cao áp 250W | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cột |
| 64 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | đầu |
| 65 | Đánh số cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cột |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa xoắn F65/50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 336 | m |
| 67 | Lắp đặt ống thép F65 mạ qua đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34 | m |
| 68 | Rãi dây dồng M16 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 320 | m |
| 69 | Đầu cốt đồng M25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 70 | Đầu cốt đồng M16 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 48 | cái |
| 71 | Tiếp địa RC1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 72 | Tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 73 | Rãnh cáp đi dưới lòng đường 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | m |
| 74 | Rãnh cáp trên vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 297 | m |
| 75 | Lưới báo hiệu cáp rộng 0,4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 305 | m |
| 76 | Lắp đặt tủ công tơ điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | tủ |
| 77 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 78 | Thí nghiệm cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | mẫu |
| 79 | Tủ công tơ nhà văn hóa thương mại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | tủ |
| 80 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi