Gói thầu: Thi công xây dựng khu dân cư nông thôn mới (Hạng mục: Phát triển quỹ đất thương mại dịch vụ, khu vực điểm 4C), đầu cầu Văn Phú
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200832768-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng khu dân cư nông thôn mới (Hạng mục: Phát triển quỹ đất thương mại dịch vụ, khu vực điểm 4C), đầu cầu Văn Phú |
| Số hiệu KHLCNT | 20200832695 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 15:13:00 đến ngày 2020-08-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,409,276,607 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đắp mặt bằng, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. E-HSMT | 180,977 | 100m3 |
| 2 | Đào mặt bằng đất C3, M = 100% | Chương V. E-HSMT | 5,7058 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 193,369 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất về đắp, L=6,3km | Chương V. E-HSMT | 193,369 | 100m3 đất nguyên thổ |
| B | KÈ | |||
| 1 | Đắp trả đất K95 bằng đầm cóc | Chương V. E-HSMT | 35,8549 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất sau mố K = 0,95 bằng máy | Chương V. E-HSMT | 22,3247 | 100m3 |
| 3 | Đào móng đất C2 M = 100% | Chương V. E-HSMT | 17,4259 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đắp mặt bằng, lõi đất bờ vây K = 0,85 | Chương V. E-HSMT | 2,1348 | 100m3 |
| 5 | Phá bỏ lõi đất bờ vây | Chương V. E-HSMT | 2,1348 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, L=6,3km | Chương V. E-HSMT | 19,5607 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 68,0272 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất về đắp, L=6,3km | Chương V. E-HSMT | 68,0272 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Máy bơm nước | Chương V. E-HSMT | 20 | ca |
| 10 | Đóng cọc thép hình phục vụ thi công ngập đất KH 1 tháng x 1,17% + 3,5% x 1 lần đóng nhổ | Chương V. E-HSMT | 3,84 | 100m |
| 11 | Đóng cọc thép hình phục vụ thi công không ngập đất KH 1 tháng x 1,17% + 3,5% x 1 lần đóng nhổ | Chương V. E-HSMT | 1,92 | 100m |
| 12 | Nhổ cọc thép hình | Chương V. E-HSMT | 5,76 | 100m |
| 13 | Đóng và nhổ thép tấm 5mm LC5 lần | Chương V. E-HSMT | 16.758,18 | kg |
| 14 | Bê tông móng kè, M200, PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 356,23 | m3 |
| 15 | Bê tông viên ốp mái, tấm bản M150 | Chương V. E-HSMT | 99,4 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm bản D<=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,3716 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 4,3429 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép tấm bản, viên bó vỉa | Chương V. E-HSMT | 10,042 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công P>50kg | Chương V. E-HSMT | 3.457 | cái |
| 20 | Đất sét đầm chặt | Chương V. E-HSMT | 25,37 | m3 |
| C | KÈ KHUNG BTCT | |||
| 1 | Móng CPĐ D loại 2 | Chương V. E-HSMT | 0,3524 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Chương V. E-HSMT | 18,75 | m3 |
| 3 | Bê tông thân kè M200, PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 300,18 | m3 |
| 4 | Bao tải tẩm nhựa nhét khe phòng lún | Chương V. E-HSMT | 46,32 | m2 |
| 5 | Bê tông sườn đứng, sườn ngang M200 | Chương V. E-HSMT | 13,5 | m3 |
| 6 | Bê tông dầm đỉnh, dầm chân M200 | Chương V. E-HSMT | 19,32 | m3 |
| 7 | Bê tông móng kè, M200, PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 36,37 | m3 |
| 8 | Bê tông ốp mái, khóa kè M150 | Chương V. E-HSMT | 5,27 | m3 |
| 9 | Bê tông lót M100 | Chương V. E-HSMT | 39,8 | m3 |
| 10 | Cốt thép sườn đứng, sườn ngang, mái kè ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 1,5208 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thân kè | Chương V. E-HSMT | 7,8281 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn dầm, sườn đứng | Chương V. E-HSMT | 0,6862 | 100m2 |
| 13 | Ống thoát nước D48 | Chương V. E-HSMT | 0,6943 | 100m |
| 14 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công | Chương V. E-HSMT | 248,75 | 100m |
| D | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Phí tài nguyên, thuế môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi