Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200834776-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200783915
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo kế hoạch ĐTXD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 22:05:00 đến ngày 2020-08-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,962,845,715 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây trung áp (22kV)
1 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-2 MT-2-12 2 Móng
2 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3-10 MT-3-10 1 Móng
3 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3-12 MT-3-12 4 Móng
4 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3 MT-3-14 14 Móng
5 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-4 MT-4-14 4 Móng
6 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐ-3-12 MTĐ-3-12 3 Móng
7 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐ-3-14 MTĐ-3-14 4 Móng
8 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-10-190-5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-10-190-5 1 Cột
9 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-4.3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-12-190-4.3 2 Cột
10 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-9 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-12-190-9 10 Cột
11 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-6.5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-14-190-6.5 14 Cột
12 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-11 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-14-190-11 12 Cột
13 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-3 LR-3 4 Bộ (ht)
14 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-4 LR-4 8 Bộ (ht)
15 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-6 LR-6 2 Bộ (ht)
16 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-10 LR-10 1 Bộ (ht)
17 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa chân cột CT-1 CT-1 20 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 CT-2 20 Bộ
19 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 CT-3 9 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT đơn ĐG-10T ĐG-10T 3 Bộ
21 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT đơn ĐGN-10T(14) ĐGN-10T(14) 1 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT đơn ĐT-10T ĐT-10T 1 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi mgamg tuyến NĐ-N-10T NĐ-N-10T 1 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến NĐ-D-10T NĐ-D-10T 3 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đơn NG-10T NG-10T 1 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột BTLT đơn NGN-10T NGN-10T 2 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột Pi NII-2,5 NII-2,5 1 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột BTLT đơn XCC XCC 1 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng hạ thế cột BTLT đơn XĐHT XĐHT 4 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng hạ thế cột BTLT đôi dọc tuyến XĐHTĐ-D XĐHTĐ-D 1 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT đơn ĐGN ĐGN 4 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT đôi ngang tuyến ĐTĐN-N-10T ĐTĐN-N-10T 1 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT đơn ĐTN ĐTN 14 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột BTLT đôi dọc tuyến NĐN-D NĐN-D 2 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột BTLT đôi ngang tuyến NĐN-N NĐN-N 1 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì nạnh cột BTLT đôi dọc tuyến RNCCN-ĐD RNCCNĐ-D 1 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Cụm chống rớt dây vị trí đỡ thẳng cho dây AC/XLPE-120 CCRDĐ-ACX-120 1 Cái
38 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên nhánh rẽ BT 4 Cái
39 Cung cấp và lắp đặt Cờ chỉ thị pha CTP 4 Cái
40 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 (cách điện bán phần) và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) XLPE/AC-70/11 3.192 Mét
41 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-70/11 và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-70/11 1.182 Mét
42 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV loại Polymer (kèm dây chảy 6K) FCO-22 6 Cái
43 Lắp đặt Cách điện đứng LinePost 22kV + ty SĐ-22L 97 Bộ
44 Lắp đặt Sứ buly hạ thế 0,4kV SBL-0,4 20 Bộ
45 Lắp đặt Cách điện néo 22kV loại Polymer CN-22 48 Chuỗi
46 Lắp đặt Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 KNE-70 12 Bộ
47 Lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-70 ĐCAM-70 12 Cái
48 Lắp đặt Chống sét van lưới 22kV LA-22 6 Cái
49 Thi công và hoàn thiện Rãnh cáp ngầm nền đất, đất cấp 2 - 3, cáp 1 pha RNH-3C1P(ĐCII) 144 Mét
50 Lắp đặt Cáp ngầm Cu(1x185)XLPE/DATA/PVC-12,7/22(24)kV Cu(1x185)XLPE/ DATA/PVC-12,7/22(24)kV 492 Mét
51 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE-(1x150)mm2 - 12,7kV Cu/XLPE-(1x150)mm2 - 12,7kV 12 Mét
52 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE-(1x50)mm2 - 12,7kV Cu/XLPE-(1x50)mm2 - 12,7kV 12 Mét
53 Lắp đặt Cáp MV-(1x35)mm2 - 0,6kV MV-(1x35)mm2 - 0,6kV 48 Mét
54 Lắp đặt Đầu cáp co nguội 24kV-đơn pha: 185mm2 loại ngoài trời + Đầu cốt Cu(1x185)/CN-NT 6 Bộ
55 Lắp đặt Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-35 ĐCM-35 16 Cái
56 Lắp đặt Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-50 ĐCM-50 6 Cái
57 Lắp đặt Cách điện đứng LinePost 22kV + ty SĐ-22L 6 Quả
58 Cung cấp và lắp đặt Ốp thép hình U 160x95x3mm bảo vệ cáp TU160x95x3 6 Mét
59 Cung cấp và lắp đặt Ống thép mạ kẽm fi 34/27 bảo vệ tiếp địa OT34/27 6 Mét
60 Cung cấp và lắp đặt Mốc báo cáp ngầm M-CN 29 Mốc
61 Cung cấp và lắp đặt Bảng chỉ danh cáp ngầm BCD 2 Bảng
62 Cung cấp và lắp đặt Băng cảnh báo cáp ngầm BCBCN 144 Mét
63 Cung cấp và lắp đặt Kẹp các chữ C bằng đồng C 50-70mm2 4 Cái
64 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ, chống sét van cột BTLT đôi XSĐ-CSV-2LT 1 Bộ
65 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ, chống sét van cột BTLT đơn XSĐ-CSV 1 Bộ
66 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3 cáp đơn pha cột BTLT đôi GĐ3C1P-2LT 1 Bộ
67 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3 cáp đơn pha cột BTLT đơn GĐ3C1P 1 Bộ
68 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-2-10 MT-2-10 39 Móng
69 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-2-12 MT-2-12 51 Móng
70 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3-12 MT-3-12 3 Móng
71 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3-14 MT-3-14 2 Móng
72 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-4-14 MT-4-14 3 Móng
73 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐ-3-14 MTĐ-3-14 2 Móng
74 Cung cấp và lắp đặt Móng néo 12-4 MN 12-4 9 Móng
75 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-3(hiện có) LR-3(hiện có) 14 Bộ (ht)
76 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-3 LR-3 17 Bộ (ht)
77 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-4(hiện có) LR-4(hiện có) 6 Bộ (ht)
78 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-4 LR-4 8 Bộ (ht)
79 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-10 LR-10 2 Bộ (ht)
80 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT đơn ĐG-10T ĐG-10T 2 Bộ
81 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT đơn ĐT-10T ĐT-10T 41 Bộ
82 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT đơn ĐTL ĐTL 39 Bộ
83 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến NĐ-D NĐ-D 2 Bộ
84 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đơn NG-10T NG-10T 8 Bộ
85 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng hạ thế cột BTLT đơn XĐHT XĐHT 15 Bộ
86 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột cột BTLT đơn CĐC-2.0 CĐC-2.0 1 Bộ
87 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột cột BTLT đơn CĐC-3.0 CĐC-3.0 2 Bộ
88 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột BTLT đơn ĐGL ĐGL 3 Bộ
89 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch lắp trên chụp đầu cột đơn ĐGL-CĐC ĐGL-CĐC 2 Bộ
90 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt cột BTLT đơn ĐV-10T ĐV-10T 7 Bộ
91 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đơn NG NG 3 Bộ
92 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến NĐ-N(14) NĐ-N(14) 2 Bộ
93 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì cột BTLT đơn RN-CC RN-CC 2 Bộ
94 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối CDC-100 CDC-100 1 Bộ
95 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề góc CDG-100 CDG-100 4 Bộ
96 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa chân cột CT-1 CT-1 48 Bộ
97 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 CT-2 48 Bộ
98 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 CT-3 38 Bộ
99 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-10-190-4.3 (kể cả số thứ tự cột) PC.I-10-190-4.3 23 Cột
100 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-10-190-5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-10-190-5 16 Cột
101 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-5.4 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-12-190-5.4 50 Cột
102 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-7.2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-12-190-7.2 1 Cột
103 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-9 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-12-190-9 3 Cột
104 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-6.5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-14-190-6.5 2 Cột
105 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-11 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-14-190-11 5 Cột
106 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-13 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-14-190-13 2 Cột
107 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-150/19 và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-150/19 15.123 Mét
108 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-150/19 (cách điện bán phần) và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) XLPE/AC-150/19 12.999 Mét
109 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV loại Polymer (kèm dây chảy) FCO-22 6 Cái
110 Lắp đặt Cách điện đứng LinePost 22kV + ty SĐ-22L 346 Bộ
111 Lắp đặt Sứ buly hạ thế 0,4kV SBL-0,4 60 Bộ
112 Lắp đặt Cách điện néo 22kV loại Polymer CN-22 210 Chuỗi
113 Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK 70-10, gồm cả sứ phân cách TK 70-10 5 Sợi
114 Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK 70-14, gồm cả sứ phân cách TK 70-14 4 Sợi
115 Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột BC 100 Cái
116 Lắp đặt Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-150/19 KNE-150 42 Bộ
117 Lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-150 ĐCAM-150 9 Cái
118 Lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-95 ĐCAM-95 6 Cái
119 Lắp đặt Đầu cốt nhôm cho dây nhôm Al-150 ĐCA-150 24 Cái
B Phần trạm biến áp
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV - 100kVA loại tổn hao thấp (Amorphous) 100KVA-22/0,4 kV 3 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 2 pha 22/2x0,23 kV - 25kVA loại tổn hao thấp (Amorphous) 25KVA-22/2x0,23 kV 1 Máy
3 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4Kv - 100kVA sử dụng lại 100KVA-22/0,4 KV(SDL) 1 Máy
4 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV - 100kVA loại tổn hao thấp (Amorphous) 100KVA-22/0,4 kV 1 Máy
5 Lắp đặt Chống sét van 22kV CSV-22 17 Cái
6 Lắp đặt Chống sét van 22kV thu hồi lắp đặt lại CSV-22(t/h) 3 Cái
7 Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-12.7/24KV-M(1x35) M35-24kV 132 Mét
8 Lắp đặt Cáp lực hạ áp CV-120-0.6/1kV M120-0,6kV 21 Mét
9 Lắp đặt Cáp lực hạ áp CV-95-0.6/1kV M95-0,6kV 90 Mét
10 Lắp đặt Cáp lực hạ áp CV-70-0.6/1kV M70-0,6kV 9 Mét
11 Lắp đặt Cáp lực hạ áp CV-50-0.6/1kV M50-0,6kV 54 Mét
12 Lắp đặt Cáp điều khiển XLPE/PVC-0,6 KV- M(4x4)mm2 M(4x4) 160 Mét
13 Lắp đặt Tủ điện hạ áp 1 ngăn loại compsite ngoài trời Tủ MCCB-1N 4 Tủ
14 Lắp đặt Tủ điện hạ áp 2 ngăn loại compsite ngoài trời Tủ MCCB-2N 3 Tủ
15 Lắp đặt Tủ phân phối TBA 1 pha 900x1000x400 Tủ phân phối 1P 1 Tủ
16 Lắp đặt Hộp công tơ 3 pha loại compsite ngoài trời; HCT-3F HCT-3f 7 Cái
17 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 250 A MCCB-3f-250A 1 Cái
18 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 160 A MCCB-3f-160A 6 Cái
19 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 100 A MCCB-3f-100A 13 Cái
20 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 240V - 60 A MCCB-3f-60A 1 Cái
21 Lắp đặt Aptomat 1 pha 5A MCCB-1f-5A 2 Cái
22 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV FCO-22 17 Cái
23 Lắp đặt Cách điện đứng 22kV kèm ty sứ (Line Post) SĐ-22L 27 Quả
24 Lắp đặt Ống nhựa vặn xoắn fi105/85 HDPE-105/85 48 Mét
25 Cung cấp và lắp đặt Móng nền TBA cột BTLT hình II; MNT-II MNT-II 1 Móng
26 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; NĐT-12 NĐT-12 6 HTg
27 Cung cấp và lắp đặt Biển cấm, Bảng tên trạm BC,BTT 12 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt Keo silicoll KSLC 12 Ống
29 Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện hạ áp BK04 12 Cuộn
30 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột đơn BTLT; XĐMBA-1LT XĐMBA-1LT 2 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột đôi BTLT; XĐMBA-2LT XĐMBA-2LT 3 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Giá treo máy biến áp 2 pha trụ BTLT GTMBA2P-1LT 1 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA treo trên cột BTLT đơn GGMBA-1LT 1 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện cột BTLT hình II; GĐTĐ-II GĐTĐ-II 3 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ giữ máy biến áp cột BTLT hình II; TĐMBA-II TĐMBA-II 1 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột đơn BTLT; XSĐ-1LT XSĐ-1LT 1 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột đôi BTLT; XSĐ-2LT-1 (tầng trên) XSĐ-2LT-1 3 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 2 cột đôi BTLT; XSĐ-2LT-2 (tầng dưới) XSĐ-2LT-2 3 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 1 cột BTLT hình II; XSĐ1-II XSĐ1-II 1 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 2 cột BTLT hình II; XSĐ2-II XSĐ2-II 1 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì, chống sét van cột BTLT đơn XCC+CSV-1LT 1 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì+ chống sét van cột đôi BTLT; XCC+CSV-2LT XCC+CSV-2LT 3 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì+chống sét van cột BTLT hình II; XCC+CSV-II XCC+CSV-II 1 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+TLV 2 pha cột BTLT XCC-TLV-2 1 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp TI 0,4kV ngoài trời trạm biến áp 3P ; GL-TI GL-TI 4 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đơn BTLT10,5m d_12-LT10,5 2 HTg
47 Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT12m d_12-2LT12 2 HTg
48 Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột II BTLT12m II_14-LT12 1 HTg
49 Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT14m d_12-2LT14 1 HTg
50 Lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-70 (loại 1 lỗ) phía trung áp MBA ĐC-A.70 60 Cái
51 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M120 ĐC-M120 12 Cái
52 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M95 ĐC-M95 66 Cái
53 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M70 ĐC-M70 14 Cái
54 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M50 ĐC-M50 88 Cái
55 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M35 ĐC-M35 70 Cái
C Phần đường dây hạ áp
1 Cung cấp và lắp đặt Móng cột đơn 7,5 mét - MT-1H MT-1H-7,5 23 Móng
2 Cung cấp và lắp đặt Móng cột đơn 8,5 mét - MT-0H MT-0H-8,5 51 Móng
3 Cung cấp và lắp đặt Móng cột đơn 8,5 mét - MT-1H MT-1H-8,5 29 Móng
4 Cung cấp và lắp đặt Móng cột đơn 10 mét - MT-1H MT-1H-10 8 Móng
5 Cung cấp và lắp đặt Móng cột đôi 7,5 mét - MTĐ-1H MTĐ-1H-7,5 9 Móng
6 Cung cấp và lắp đặt Móng cột đôi 8,5 mét - MTĐ-1H MTĐ-1H-8,5 25 Móng
7 Cung cấp và lắp đặt Móng cột đôi 10 mét - MT-1H MTĐ-1H-10 6 Móng
8 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(hiện có) LR-3(hiện có) 4 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3 LR-3 32 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-4(hiện có) LR-4(hiện có) 3 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-4 LR-4 17 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc CT-1 45 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-50 TĐN-GT-50 4 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-70 TĐN-GT-70 41 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-95 TĐN-GT-95 30 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-120 TĐN-GT-120 4 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn cuối tuyến: TĐN-CT-50 TĐN-CT-50 6 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn cuối tuyến: TĐN-CT-70 TĐN-CT-70 12 Bộ
19 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn cuối tuyến: TĐN-CT-95 TĐN-CT-95 27 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn cuối tuyến: TĐN-CT-120 TĐN-CT-120 1 Bộ
21 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT DƯL 7,5 mét (kể cả số thứ tự cột) PC.I-7,5-160-5,4 41 Cột
22 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT DƯL 8,5 mét (kể cả số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-3,0 49 Cột
23 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT DƯL 8,5 mét (kể cả số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-4,3 81 Cột
24 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT DƯL 10 mét (kể cả số thứ tự cột) PC.I-10-190-5,0 20 Cột
25 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế dây đơn cột BTLT XNHT 5 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh hạ thế dây đơn cột BTLT đôi ngang XNNHT-Đ-N 1 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cáp vặn xoắn cột BTLT XNN-ABC 1 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế cột II NII-1,0 1 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng hạ thế cột BTLT đơn XĐHT 1 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Biển tên cột BT 139 Cái
31 Lắp đặt Ống nhựa ruột gà luồn cáp fi 130/100 ONX130/100 200 Mét
32 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A3x50 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ABC-A3x50 455 Mét
33 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x50 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ABC-A4x50 476 Mét
34 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x70 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ABC-A4x70 4.367 Mét
35 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x95 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ABC-A4x95 4.650 Mét
36 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x120 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ABC-A4x120 605 Mét
37 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 50+mũ chụp ĐC-AM50 3 Cái
38 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 70+mũ chụp ĐC-AM70 16 Cái
39 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 95+mũ chụp ĐC-AM95 56 Cái
40 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 120+mũ chụp ĐC-AM120 4 Cái
41 Lắp đặt Sứ hạ thế 0,4kV+bulông M16x120 SBL-0,4 56 Cái
D Phần thiết bị đóng - cắt
1 Lắp đặt LBS loại kín trọn bộ - 630A (bao gồm giá lắp, tủ điều khiển, cáp nối, đầu cosse đấu dây…) LBS-22 1 Máy
2 Lắp đặt REC trọn bộ - 630A (bao gồm giá lắp, tủ điều khiển, cáp nối, đầu cosse đấu dây…) sử dụng lại REC-22(SDL) 1 Máy
3 Lắp đặt LBS loại kín trọn bộ - 630A (bao gồm giá lắp, tủ điều khiển, cáp nối, đầu cosse đấu dây…) sử dụng lại LBS-22(SDL) 1 Máy
4 Lắp đặt Chống sét van lưới 22kV LA-22 18 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt Xà gắn LBS đầu cột sắt XLBS-CS 1 Bộ
6 Cung cấp và lắp đặt Xà gắn biến áp nguồn cột sắt XBAN-CS 1 Bộ
7 Cung cấp và lắp đặt Xà gắn cầu chì 1 pha cột bê tông ly tâm XCC-1P-LT 1 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Xà gắn cầu chì nạnh 1 pha cột bê tông ly tâm XCCN-1P-LT 1 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Xà gắn cầu chì 1 pha cột sắt XCC-1P-CS 1 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đơn XSĐ 1 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm fi34/27 OT34/27 18 Mét
12 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE fi60/50 ONX60/50 36 Mét
13 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp chữ C 50-70mm2 C 50-70mm2 18 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên máy cắt BT 3 Bảng
15 Lắp đặt Xà gắn REC cột BTLT đơn sử dụng lại XREC(SDL) 1 Bộ
16 Lắp đặt Xà gắn LBS cột BTLT đơn sử dụng lại XLBS(SDL) 1 Bộ
17 Lắp đặt Xà biến áp nguồn sử dụng lại XBAN(SDL) 2 Bộ
18 Lắp đặt Cáp CU/XLPE-(1x150)mm2 - 12,7kV CU/XLPE-(1x150)mm2 - 12,7kV 54 Mét
19 Lắp đặt Cáp CU/XLPE-(1x35)mm2 - 12,7kV CU/XLPE-(1x35)mm2 - 12,7kV 18 Mét
20 Lắp đặt Cáp MV-(1x35)mm2 - 0,6kV MV-(1x35)mm2 - 0,6kV 108 Mét
21 Lắp đặt Dây đồng bọc 2 ruột (2x6,0)MV-0.6/1kV (2x6,0)MV-0.6/1kV 36 Mét
22 Lắp đặt Cách điện đứng LinePost 22kV + ty SĐ-22L 11 Bộ
23 Lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-150 ĐCAM-150 18 Cái
24 Lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây đồng Cu-150 ĐCM-150 36 Cái
25 Lắp đặt Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-35 ĐCM-35 66 Cái
E Phần tháo dỡ thu hồi nhập kho QNPC
1 Tháo dỡ Xà đỡ góc cột BTLT đơn thu hồi ĐG-10T(t/h) 3 Bộ
2 Tháo dỡ Xà đỡ thẳng cột BTLT đơn thu hồi ĐT-10T(t/h) 2 Bộ
3 Tháo dỡ Xà đỡ vượt cột BTLT đơn thu hồi ĐV-10T(t/h) 4 Bộ
4 Tháo dỡ Xà néo góc cột BTLT đơn thu hồi NG-10T(t/h) 4 Bộ
5 Tháo dỡ Xà đỡ thẳng hạ thế thu hồi XĐHT(t/h) 14 Bộ
6 Tháo dỡ Xà LBFCO thu hồi XLBFCO(t/h) 1 Bộ
7 Tháo dỡ Xà sứ đỡ thu hồi XSĐ(t/h) 1 Bộ
8 Tháo dỡ Dây néo thu hồi DN(t/h) 5 Bộ
9 Tháo dỡ Cột bê tông ly tâm 10,5 mét thu hồi, hoàn trả mặt bằng LT-10,5(t/h) 3 Cột
10 Tháo dỡ Cột bê tông ly tâm 7,5 mét thu hồi, hoàn trả mặt bằng LT-7,5(t/h) 14 Cột
11 Tháo dỡ Dây dẫn AC-70mm2(m) thu hồi AC-70(t/h) 27.783 Mét
12 Tháo dỡ Cầu chì tự rơi cắt có tải thu hồi LBFCO-22kV(t/h) 3 Bộ
13 Tháo dỡ Cầu chì tự rơi thu hồi FCO-22kV(t/h) 3 Bộ
14 Tháo dỡ Cách điện đứng 22kV thu hồi SĐ-22kV(t/h) 63 Cái
15 Tháo dỡ Sứ ống chỉ SĐ-0,4kV thu hồi SĐ-0,4kV(t/h) 56 Cái
16 Tháo dỡ Chuỗi néo 22kV thu hồi CN-22kV(t/h) 147 Chuỗi
17 Tháo dỡ Khoá néo hợp kim nhôm dây AC-70mm2 thu hồi KN-70(t/h) 138 Cái
18 Tháo dỡ Kẹp cáp 3 bulong thu hồi KC-(t/h) 66 Cái
19 Tháo dỡ Cụm đấu rẽ thu hồi CĐR-(t/h) 6 Cái
20 Tháo dỡ Kẹp quai thu hồi KQ-(t/h) 6 Cái
21 Tháo dỡ Kẹp rẽ nhánh thu hồi KRN-(t/h) 9 Cái
22 Tháo dỡ Dây đồng bọc trung thế CXV-35-12,7/24kV thu hồi CXV-35(t/h) 21 Mét
23 Tháo dỡ Cáp lực hạ áp CV-95-0.6/1kV thu hồi M95(t/h) 21 Mét
24 Tháo dỡ Cáp lực hạ áp CV-70-0.6/1kV thu hồi M70(t/h) 7 Mét
25 Tháo dỡ Cầu chì tự rơi 22kV thu hồi FCO-22(t/h) 3 Cái
26 Tháo dỡ Tủ điện hạ áp trọn bộ thu hồi TĐ-0,4 (t/h) 1 Tủ
27 Tháo dỡ Cách điện đứng 22kV kèm ty sứ thu hồi SĐ-22L(t/h) 3 Quả
28 Tháo dỡ Xà đỡ máy biến áp cột BTLT hình II; XĐMBA-II thu hồi XĐMBA-II(t/h) 1 Bộ
29 Tháo dỡ Xà sứ đỡ 1 cột BTLT hình II; XSĐ-II thu hồi XSĐ-II(t/h) 1 Bộ
30 Tháo dỡ Xà cầu chì+chống sét van cột BTLT hình II; XCC+CSV-II thu hồi XCC+CSV-II(t/h) 1 Bộ
31 Tháo dỡ Giá đỡ tủ điện cột BTLT hình II; GĐTĐ-II thu hồi GĐTĐ-II(t/h) 1 Bộ
32 Tháo dỡ Tăng đơ giữ máy biến áp cột BTLT hình II; TĐMBA-II thu hồi TĐMBA-II(t/h) 1 Bộ
33 Tháo dỡ Cột bê tông ly tâm 8,4m thu hồi, hoàn trả mặt bằng BTLT-8,4 t/h 4 Cột
34 Tháo dỡ Cột H thu hồi, hoàn trả mặt bằng H-7 t/h 3 Cột
35 Tháo dỡ Dây nhôm bọc AV70 thu hồi AV70 t/h 414 Mét
36 Tháo dỡ Dây nhôm bọc AV50 thu hồi AV50 t/h 138 Mét
37 Tháo dỡ Xà đỡ hạ thế thu hồi XĐHT t/h 8 Bộ
38 Tháo dỡ Xà néo hạ thế thu hồi XNHT t/h 2 Bộ
F Chi phí đấu nối Hotline
1 Chi phí đấu nối Hotline Hotline 9 Vị trí
G Yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chính: Nhà thầu nghiên cứu kỹ BCKT-KT ĐTXD kèm theo yêu cầu xây lắp tại chương V, bảng kê thiết kế để tính toán giá trọn gói cho từng hạng mục công việc được nêu ở cột “Mô tả công việc mời thầu”.
H Trường hợp nhà thầu phát hiện tiên lượng chưa chính xác so với thực tế khảo sát của nhà thầu hoặc sai khác so với thiết kế bản vẽ thi công kèm theo, nhà thầu thông báo cho bên mời thầu và lập một bảng riêng cho phần khối lượng sai khác này để chủ đầu tư xem xét. Nhà thầu không được tính toán phần khối lượng sai khác này vào giá đề xuất chào thầu.
I Phần vật tư, thiết bị thu hồi: Nhà thầu có trách nhiệm bảo quản chằng buộc và vận chuyển về kho và bàn giao Chủ tài sản.
J Đơn giá dự thầu đã bao gồm các chi phí được nêu chi tiết tại mục tương ứng trong E-HSMT đính kèm TBMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->