Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200834776-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200783915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo kế hoạch ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 22:05:00 đến ngày 2020-08-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,962,845,715 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung áp (22kV) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-2 | MT-2-12 | 2 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3-10 | MT-3-10 | 1 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3-12 | MT-3-12 | 4 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3 | MT-3-14 | 14 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-4 | MT-4-14 | 4 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐ-3-12 | MTĐ-3-12 | 3 | Móng |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐ-3-14 | MTĐ-3-14 | 4 | Móng |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-10-190-5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-10-190-5 | 1 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-4.3 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-12-190-4.3 | 2 | Cột |
| 10 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-9 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-12-190-9 | 10 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-6.5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-14-190-6.5 | 14 | Cột |
| 12 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-11 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-14-190-11 | 12 | Cột |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-3 | LR-3 | 4 | Bộ (ht) |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-4 | LR-4 | 8 | Bộ (ht) |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-6 | LR-6 | 2 | Bộ (ht) |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-10 | LR-10 | 1 | Bộ (ht) |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa chân cột CT-1 | CT-1 | 20 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | CT-2 | 20 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 | CT-3 | 9 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT đơn ĐG-10T | ĐG-10T | 3 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT đơn ĐGN-10T(14) | ĐGN-10T(14) | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT đơn ĐT-10T | ĐT-10T | 1 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi mgamg tuyến NĐ-N-10T | NĐ-N-10T | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến NĐ-D-10T | NĐ-D-10T | 3 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đơn NG-10T | NG-10T | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột BTLT đơn NGN-10T | NGN-10T | 2 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột Pi NII-2,5 | NII-2,5 | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột BTLT đơn XCC | XCC | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng hạ thế cột BTLT đơn XĐHT | XĐHT | 4 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng hạ thế cột BTLT đôi dọc tuyến XĐHTĐ-D | XĐHTĐ-D | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT đơn ĐGN | ĐGN | 4 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT đôi ngang tuyến ĐTĐN-N-10T | ĐTĐN-N-10T | 1 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT đơn ĐTN | ĐTN | 14 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột BTLT đôi dọc tuyến NĐN-D | NĐN-D | 2 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột BTLT đôi ngang tuyến NĐN-N | NĐN-N | 1 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì nạnh cột BTLT đôi dọc tuyến RNCCN-ĐD | RNCCNĐ-D | 1 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Cụm chống rớt dây vị trí đỡ thẳng cho dây AC/XLPE-120 | CCRDĐ-ACX-120 | 1 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên nhánh rẽ | BT | 4 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cờ chỉ thị pha | CTP | 4 | Cái |
| 40 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 (cách điện bán phần) và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | XLPE/AC-70/11 | 3.192 | Mét |
| 41 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-70/11 và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | AC-70/11 | 1.182 | Mét |
| 42 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV loại Polymer (kèm dây chảy 6K) | FCO-22 | 6 | Cái |
| 43 | Lắp đặt Cách điện đứng LinePost 22kV + ty | SĐ-22L | 97 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt Sứ buly hạ thế 0,4kV | SBL-0,4 | 20 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt Cách điện néo 22kV loại Polymer | CN-22 | 48 | Chuỗi |
| 46 | Lắp đặt Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 | KNE-70 | 12 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-70 | ĐCAM-70 | 12 | Cái |
| 48 | Lắp đặt Chống sét van lưới 22kV | LA-22 | 6 | Cái |
| 49 | Thi công và hoàn thiện Rãnh cáp ngầm nền đất, đất cấp 2 - 3, cáp 1 pha | RNH-3C1P(ĐCII) | 144 | Mét |
| 50 | Lắp đặt Cáp ngầm Cu(1x185)XLPE/DATA/PVC-12,7/22(24)kV | Cu(1x185)XLPE/ DATA/PVC-12,7/22(24)kV | 492 | Mét |
| 51 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE-(1x150)mm2 - 12,7kV | Cu/XLPE-(1x150)mm2 - 12,7kV | 12 | Mét |
| 52 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE-(1x50)mm2 - 12,7kV | Cu/XLPE-(1x50)mm2 - 12,7kV | 12 | Mét |
| 53 | Lắp đặt Cáp MV-(1x35)mm2 - 0,6kV | MV-(1x35)mm2 - 0,6kV | 48 | Mét |
| 54 | Lắp đặt Đầu cáp co nguội 24kV-đơn pha: 185mm2 loại ngoài trời + Đầu cốt | Cu(1x185)/CN-NT | 6 | Bộ |
| 55 | Lắp đặt Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-35 | ĐCM-35 | 16 | Cái |
| 56 | Lắp đặt Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-50 | ĐCM-50 | 6 | Cái |
| 57 | Lắp đặt Cách điện đứng LinePost 22kV + ty | SĐ-22L | 6 | Quả |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Ốp thép hình U 160x95x3mm bảo vệ cáp | TU160x95x3 | 6 | Mét |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép mạ kẽm fi 34/27 bảo vệ tiếp địa | OT34/27 | 6 | Mét |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Mốc báo cáp ngầm | M-CN | 29 | Mốc |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Bảng chỉ danh cáp ngầm | BCD | 2 | Bảng |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Băng cảnh báo cáp ngầm | BCBCN | 144 | Mét |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp các chữ C bằng đồng | C 50-70mm2 | 4 | Cái |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ, chống sét van cột BTLT đôi | XSĐ-CSV-2LT | 1 | Bộ |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ, chống sét van cột BTLT đơn | XSĐ-CSV | 1 | Bộ |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3 cáp đơn pha cột BTLT đôi | GĐ3C1P-2LT | 1 | Bộ |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3 cáp đơn pha cột BTLT đơn | GĐ3C1P | 1 | Bộ |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-2-10 | MT-2-10 | 39 | Móng |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-2-12 | MT-2-12 | 51 | Móng |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3-12 | MT-3-12 | 3 | Móng |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3-14 | MT-3-14 | 2 | Móng |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-4-14 | MT-4-14 | 3 | Móng |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐ-3-14 | MTĐ-3-14 | 2 | Móng |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Móng néo 12-4 | MN 12-4 | 9 | Móng |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-3(hiện có) | LR-3(hiện có) | 14 | Bộ (ht) |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-3 | LR-3 | 17 | Bộ (ht) |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-4(hiện có) | LR-4(hiện có) | 6 | Bộ (ht) |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-4 | LR-4 | 8 | Bộ (ht) |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột trung áp LR-10 | LR-10 | 2 | Bộ (ht) |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT đơn ĐG-10T | ĐG-10T | 2 | Bộ |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT đơn ĐT-10T | ĐT-10T | 41 | Bộ |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT đơn ĐTL | ĐTL | 39 | Bộ |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến NĐ-D | NĐ-D | 2 | Bộ |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đơn NG-10T | NG-10T | 8 | Bộ |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng hạ thế cột BTLT đơn XĐHT | XĐHT | 15 | Bộ |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột cột BTLT đơn CĐC-2.0 | CĐC-2.0 | 1 | Bộ |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột cột BTLT đơn CĐC-3.0 | CĐC-3.0 | 2 | Bộ |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột BTLT đơn ĐGL | ĐGL | 3 | Bộ |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch lắp trên chụp đầu cột đơn ĐGL-CĐC | ĐGL-CĐC | 2 | Bộ |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt cột BTLT đơn ĐV-10T | ĐV-10T | 7 | Bộ |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đơn NG | NG | 3 | Bộ |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến NĐ-N(14) | NĐ-N(14) | 2 | Bộ |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì cột BTLT đơn RN-CC | RN-CC | 2 | Bộ |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối CDC-100 | CDC-100 | 1 | Bộ |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề góc CDG-100 | CDG-100 | 4 | Bộ |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa chân cột CT-1 | CT-1 | 48 | Bộ |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | CT-2 | 48 | Bộ |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 | CT-3 | 38 | Bộ |
| 99 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-10-190-4.3 (kể cả số thứ tự cột) | PC.I-10-190-4.3 | 23 | Cột |
| 100 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-10-190-5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-10-190-5 | 16 | Cột |
| 101 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-5.4 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-12-190-5.4 | 50 | Cột |
| 102 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-7.2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-12-190-7.2 | 1 | Cột |
| 103 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-9 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-12-190-9 | 3 | Cột |
| 104 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-6.5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-14-190-6.5 | 2 | Cột |
| 105 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-11 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-14-190-11 | 5 | Cột |
| 106 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-13 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-14-190-13 | 2 | Cột |
| 107 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-150/19 và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | AC-150/19 | 15.123 | Mét |
| 108 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-150/19 (cách điện bán phần) và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | XLPE/AC-150/19 | 12.999 | Mét |
| 109 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV loại Polymer (kèm dây chảy) | FCO-22 | 6 | Cái |
| 110 | Lắp đặt Cách điện đứng LinePost 22kV + ty | SĐ-22L | 346 | Bộ |
| 111 | Lắp đặt Sứ buly hạ thế 0,4kV | SBL-0,4 | 60 | Bộ |
| 112 | Lắp đặt Cách điện néo 22kV loại Polymer | CN-22 | 210 | Chuỗi |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK 70-10, gồm cả sứ phân cách | TK 70-10 | 5 | Sợi |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK 70-14, gồm cả sứ phân cách | TK 70-14 | 4 | Sợi |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột | BC | 100 | Cái |
| 116 | Lắp đặt Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-150/19 | KNE-150 | 42 | Bộ |
| 117 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-150 | ĐCAM-150 | 9 | Cái |
| 118 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-95 | ĐCAM-95 | 6 | Cái |
| 119 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm cho dây nhôm Al-150 | ĐCA-150 | 24 | Cái |
| B | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV - 100kVA loại tổn hao thấp (Amorphous) | 100KVA-22/0,4 kV | 3 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 2 pha 22/2x0,23 kV - 25kVA loại tổn hao thấp (Amorphous) | 25KVA-22/2x0,23 kV | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4Kv - 100kVA sử dụng lại | 100KVA-22/0,4 KV(SDL) | 1 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV - 100kVA loại tổn hao thấp (Amorphous) | 100KVA-22/0,4 kV | 1 | Máy |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | CSV-22 | 17 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Chống sét van 22kV thu hồi lắp đặt lại | CSV-22(t/h) | 3 | Cái |
| 7 | Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-12.7/24KV-M(1x35) | M35-24kV | 132 | Mét |
| 8 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CV-120-0.6/1kV | M120-0,6kV | 21 | Mét |
| 9 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CV-95-0.6/1kV | M95-0,6kV | 90 | Mét |
| 10 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CV-70-0.6/1kV | M70-0,6kV | 9 | Mét |
| 11 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CV-50-0.6/1kV | M50-0,6kV | 54 | Mét |
| 12 | Lắp đặt Cáp điều khiển XLPE/PVC-0,6 KV- M(4x4)mm2 | M(4x4) | 160 | Mét |
| 13 | Lắp đặt Tủ điện hạ áp 1 ngăn loại compsite ngoài trời | Tủ MCCB-1N | 4 | Tủ |
| 14 | Lắp đặt Tủ điện hạ áp 2 ngăn loại compsite ngoài trời | Tủ MCCB-2N | 3 | Tủ |
| 15 | Lắp đặt Tủ phân phối TBA 1 pha 900x1000x400 | Tủ phân phối 1P | 1 | Tủ |
| 16 | Lắp đặt Hộp công tơ 3 pha loại compsite ngoài trời; HCT-3F | HCT-3f | 7 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 250 A | MCCB-3f-250A | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 160 A | MCCB-3f-160A | 6 | Cái |
| 19 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 100 A | MCCB-3f-100A | 13 | Cái |
| 20 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 240V - 60 A | MCCB-3f-60A | 1 | Cái |
| 21 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 5A | MCCB-1f-5A | 2 | Cái |
| 22 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV | FCO-22 | 17 | Cái |
| 23 | Lắp đặt Cách điện đứng 22kV kèm ty sứ (Line Post) | SĐ-22L | 27 | Quả |
| 24 | Lắp đặt Ống nhựa vặn xoắn fi105/85 | HDPE-105/85 | 48 | Mét |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Móng nền TBA cột BTLT hình II; MNT-II | MNT-II | 1 | Móng |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; NĐT-12 | NĐT-12 | 6 | HTg |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm, Bảng tên trạm | BC,BTT | 12 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Keo silicoll | KSLC | 12 | Ống |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện hạ áp | BK04 | 12 | Cuộn |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột đơn BTLT; XĐMBA-1LT | XĐMBA-1LT | 2 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột đôi BTLT; XĐMBA-2LT | XĐMBA-2LT | 3 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo máy biến áp 2 pha trụ BTLT | GTMBA2P-1LT | 1 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA treo trên cột BTLT đơn | GGMBA-1LT | 1 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện cột BTLT hình II; GĐTĐ-II | GĐTĐ-II | 3 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ giữ máy biến áp cột BTLT hình II; TĐMBA-II | TĐMBA-II | 1 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột đơn BTLT; XSĐ-1LT | XSĐ-1LT | 1 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột đôi BTLT; XSĐ-2LT-1 (tầng trên) | XSĐ-2LT-1 | 3 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 2 cột đôi BTLT; XSĐ-2LT-2 (tầng dưới) | XSĐ-2LT-2 | 3 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 1 cột BTLT hình II; XSĐ1-II | XSĐ1-II | 1 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 2 cột BTLT hình II; XSĐ2-II | XSĐ2-II | 1 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì, chống sét van cột BTLT đơn | XCC+CSV-1LT | 1 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì+ chống sét van cột đôi BTLT; XCC+CSV-2LT | XCC+CSV-2LT | 3 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì+chống sét van cột BTLT hình II; XCC+CSV-II | XCC+CSV-II | 1 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+TLV 2 pha cột BTLT | XCC-TLV-2 | 1 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp TI 0,4kV ngoài trời trạm biến áp 3P ; GL-TI | GL-TI | 4 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đơn BTLT10,5m | d_12-LT10,5 | 2 | HTg |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT12m | d_12-2LT12 | 2 | HTg |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột II BTLT12m | II_14-LT12 | 1 | HTg |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT14m | d_12-2LT14 | 1 | HTg |
| 50 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-70 (loại 1 lỗ) phía trung áp MBA | ĐC-A.70 | 60 | Cái |
| 51 | Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M120 | ĐC-M120 | 12 | Cái |
| 52 | Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M95 | ĐC-M95 | 66 | Cái |
| 53 | Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M70 | ĐC-M70 | 14 | Cái |
| 54 | Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M50 | ĐC-M50 | 88 | Cái |
| 55 | Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M35 | ĐC-M35 | 70 | Cái |
| C | Phần đường dây hạ áp | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột đơn 7,5 mét - MT-1H | MT-1H-7,5 | 23 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột đơn 8,5 mét - MT-0H | MT-0H-8,5 | 51 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột đơn 8,5 mét - MT-1H | MT-1H-8,5 | 29 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột đơn 10 mét - MT-1H | MT-1H-10 | 8 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột đôi 7,5 mét - MTĐ-1H | MTĐ-1H-7,5 | 9 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột đôi 8,5 mét - MTĐ-1H | MTĐ-1H-8,5 | 25 | Móng |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột đôi 10 mét - MT-1H | MTĐ-1H-10 | 6 | Móng |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(hiện có) | LR-3(hiện có) | 4 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3 | LR-3 | 32 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-4(hiện có) | LR-4(hiện có) | 3 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-4 | LR-4 | 17 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc | CT-1 | 45 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-50 | TĐN-GT-50 | 4 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-70 | TĐN-GT-70 | 41 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-95 | TĐN-GT-95 | 30 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-120 | TĐN-GT-120 | 4 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn cuối tuyến: TĐN-CT-50 | TĐN-CT-50 | 6 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn cuối tuyến: TĐN-CT-70 | TĐN-CT-70 | 12 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn cuối tuyến: TĐN-CT-95 | TĐN-CT-95 | 27 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn cuối tuyến: TĐN-CT-120 | TĐN-CT-120 | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT DƯL 7,5 mét (kể cả số thứ tự cột) | PC.I-7,5-160-5,4 | 41 | Cột |
| 22 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT DƯL 8,5 mét (kể cả số thứ tự cột) | PC.I-8,5-160-3,0 | 49 | Cột |
| 23 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT DƯL 8,5 mét (kể cả số thứ tự cột) | PC.I-8,5-160-4,3 | 81 | Cột |
| 24 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT DƯL 10 mét (kể cả số thứ tự cột) | PC.I-10-190-5,0 | 20 | Cột |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế dây đơn cột BTLT | XNHT | 5 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh hạ thế dây đơn cột BTLT đôi ngang | XNNHT-Đ-N | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cáp vặn xoắn cột BTLT | XNN-ABC | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế cột II | NII-1,0 | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng hạ thế cột BTLT đơn | XĐHT | 1 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên cột | BT | 139 | Cái |
| 31 | Lắp đặt Ống nhựa ruột gà luồn cáp fi 130/100 | ONX130/100 | 200 | Mét |
| 32 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A3x50 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | ABC-A3x50 | 455 | Mét |
| 33 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x50 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | ABC-A4x50 | 476 | Mét |
| 34 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x70 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | ABC-A4x70 | 4.367 | Mét |
| 35 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x95 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | ABC-A4x95 | 4.650 | Mét |
| 36 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x120 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | ABC-A4x120 | 605 | Mét |
| 37 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 50+mũ chụp | ĐC-AM50 | 3 | Cái |
| 38 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 70+mũ chụp | ĐC-AM70 | 16 | Cái |
| 39 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 95+mũ chụp | ĐC-AM95 | 56 | Cái |
| 40 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 120+mũ chụp | ĐC-AM120 | 4 | Cái |
| 41 | Lắp đặt Sứ hạ thế 0,4kV+bulông M16x120 | SBL-0,4 | 56 | Cái |
| D | Phần thiết bị đóng - cắt | |||
| 1 | Lắp đặt LBS loại kín trọn bộ - 630A (bao gồm giá lắp, tủ điều khiển, cáp nối, đầu cosse đấu dây…) | LBS-22 | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt REC trọn bộ - 630A (bao gồm giá lắp, tủ điều khiển, cáp nối, đầu cosse đấu dây…) sử dụng lại | REC-22(SDL) | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt LBS loại kín trọn bộ - 630A (bao gồm giá lắp, tủ điều khiển, cáp nối, đầu cosse đấu dây…) sử dụng lại | LBS-22(SDL) | 1 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van lưới 22kV | LA-22 | 18 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà gắn LBS đầu cột sắt | XLBS-CS | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà gắn biến áp nguồn cột sắt | XBAN-CS | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà gắn cầu chì 1 pha cột bê tông ly tâm | XCC-1P-LT | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà gắn cầu chì nạnh 1 pha cột bê tông ly tâm | XCCN-1P-LT | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà gắn cầu chì 1 pha cột sắt | XCC-1P-CS | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đơn | XSĐ | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm fi34/27 | OT34/27 | 18 | Mét |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE fi60/50 | ONX60/50 | 36 | Mét |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp chữ C 50-70mm2 | C 50-70mm2 | 18 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên máy cắt | BT | 3 | Bảng |
| 15 | Lắp đặt Xà gắn REC cột BTLT đơn sử dụng lại | XREC(SDL) | 1 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt Xà gắn LBS cột BTLT đơn sử dụng lại | XLBS(SDL) | 1 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt Xà biến áp nguồn sử dụng lại | XBAN(SDL) | 2 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE-(1x150)mm2 - 12,7kV | CU/XLPE-(1x150)mm2 - 12,7kV | 54 | Mét |
| 19 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE-(1x35)mm2 - 12,7kV | CU/XLPE-(1x35)mm2 - 12,7kV | 18 | Mét |
| 20 | Lắp đặt Cáp MV-(1x35)mm2 - 0,6kV | MV-(1x35)mm2 - 0,6kV | 108 | Mét |
| 21 | Lắp đặt Dây đồng bọc 2 ruột (2x6,0)MV-0.6/1kV | (2x6,0)MV-0.6/1kV | 36 | Mét |
| 22 | Lắp đặt Cách điện đứng LinePost 22kV + ty | SĐ-22L | 11 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-150 | ĐCAM-150 | 18 | Cái |
| 24 | Lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây đồng Cu-150 | ĐCM-150 | 36 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-35 | ĐCM-35 | 66 | Cái |
| E | Phần tháo dỡ thu hồi nhập kho QNPC | |||
| 1 | Tháo dỡ Xà đỡ góc cột BTLT đơn thu hồi | ĐG-10T(t/h) | 3 | Bộ |
| 2 | Tháo dỡ Xà đỡ thẳng cột BTLT đơn thu hồi | ĐT-10T(t/h) | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo dỡ Xà đỡ vượt cột BTLT đơn thu hồi | ĐV-10T(t/h) | 4 | Bộ |
| 4 | Tháo dỡ Xà néo góc cột BTLT đơn thu hồi | NG-10T(t/h) | 4 | Bộ |
| 5 | Tháo dỡ Xà đỡ thẳng hạ thế thu hồi | XĐHT(t/h) | 14 | Bộ |
| 6 | Tháo dỡ Xà LBFCO thu hồi | XLBFCO(t/h) | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ Xà sứ đỡ thu hồi | XSĐ(t/h) | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo dỡ Dây néo thu hồi | DN(t/h) | 5 | Bộ |
| 9 | Tháo dỡ Cột bê tông ly tâm 10,5 mét thu hồi, hoàn trả mặt bằng | LT-10,5(t/h) | 3 | Cột |
| 10 | Tháo dỡ Cột bê tông ly tâm 7,5 mét thu hồi, hoàn trả mặt bằng | LT-7,5(t/h) | 14 | Cột |
| 11 | Tháo dỡ Dây dẫn AC-70mm2(m) thu hồi | AC-70(t/h) | 27.783 | Mét |
| 12 | Tháo dỡ Cầu chì tự rơi cắt có tải thu hồi | LBFCO-22kV(t/h) | 3 | Bộ |
| 13 | Tháo dỡ Cầu chì tự rơi thu hồi | FCO-22kV(t/h) | 3 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ Cách điện đứng 22kV thu hồi | SĐ-22kV(t/h) | 63 | Cái |
| 15 | Tháo dỡ Sứ ống chỉ SĐ-0,4kV thu hồi | SĐ-0,4kV(t/h) | 56 | Cái |
| 16 | Tháo dỡ Chuỗi néo 22kV thu hồi | CN-22kV(t/h) | 147 | Chuỗi |
| 17 | Tháo dỡ Khoá néo hợp kim nhôm dây AC-70mm2 thu hồi | KN-70(t/h) | 138 | Cái |
| 18 | Tháo dỡ Kẹp cáp 3 bulong thu hồi | KC-(t/h) | 66 | Cái |
| 19 | Tháo dỡ Cụm đấu rẽ thu hồi | CĐR-(t/h) | 6 | Cái |
| 20 | Tháo dỡ Kẹp quai thu hồi | KQ-(t/h) | 6 | Cái |
| 21 | Tháo dỡ Kẹp rẽ nhánh thu hồi | KRN-(t/h) | 9 | Cái |
| 22 | Tháo dỡ Dây đồng bọc trung thế CXV-35-12,7/24kV thu hồi | CXV-35(t/h) | 21 | Mét |
| 23 | Tháo dỡ Cáp lực hạ áp CV-95-0.6/1kV thu hồi | M95(t/h) | 21 | Mét |
| 24 | Tháo dỡ Cáp lực hạ áp CV-70-0.6/1kV thu hồi | M70(t/h) | 7 | Mét |
| 25 | Tháo dỡ Cầu chì tự rơi 22kV thu hồi | FCO-22(t/h) | 3 | Cái |
| 26 | Tháo dỡ Tủ điện hạ áp trọn bộ thu hồi | TĐ-0,4 (t/h) | 1 | Tủ |
| 27 | Tháo dỡ Cách điện đứng 22kV kèm ty sứ thu hồi | SĐ-22L(t/h) | 3 | Quả |
| 28 | Tháo dỡ Xà đỡ máy biến áp cột BTLT hình II; XĐMBA-II thu hồi | XĐMBA-II(t/h) | 1 | Bộ |
| 29 | Tháo dỡ Xà sứ đỡ 1 cột BTLT hình II; XSĐ-II thu hồi | XSĐ-II(t/h) | 1 | Bộ |
| 30 | Tháo dỡ Xà cầu chì+chống sét van cột BTLT hình II; XCC+CSV-II thu hồi | XCC+CSV-II(t/h) | 1 | Bộ |
| 31 | Tháo dỡ Giá đỡ tủ điện cột BTLT hình II; GĐTĐ-II thu hồi | GĐTĐ-II(t/h) | 1 | Bộ |
| 32 | Tháo dỡ Tăng đơ giữ máy biến áp cột BTLT hình II; TĐMBA-II thu hồi | TĐMBA-II(t/h) | 1 | Bộ |
| 33 | Tháo dỡ Cột bê tông ly tâm 8,4m thu hồi, hoàn trả mặt bằng | BTLT-8,4 t/h | 4 | Cột |
| 34 | Tháo dỡ Cột H thu hồi, hoàn trả mặt bằng | H-7 t/h | 3 | Cột |
| 35 | Tháo dỡ Dây nhôm bọc AV70 thu hồi | AV70 t/h | 414 | Mét |
| 36 | Tháo dỡ Dây nhôm bọc AV50 thu hồi | AV50 t/h | 138 | Mét |
| 37 | Tháo dỡ Xà đỡ hạ thế thu hồi | XĐHT t/h | 8 | Bộ |
| 38 | Tháo dỡ Xà néo hạ thế thu hồi | XNHT t/h | 2 | Bộ |
| F | Chi phí đấu nối Hotline | |||
| 1 | Chi phí đấu nối Hotline | Hotline | 9 | Vị trí |
| G | Yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chính: Nhà thầu nghiên cứu kỹ BCKT-KT ĐTXD kèm theo yêu cầu xây lắp tại chương V, bảng kê thiết kế để tính toán giá trọn gói cho từng hạng mục công việc được nêu ở cột “Mô tả công việc mời thầu”. | |||
| H | Trường hợp nhà thầu phát hiện tiên lượng chưa chính xác so với thực tế khảo sát của nhà thầu hoặc sai khác so với thiết kế bản vẽ thi công kèm theo, nhà thầu thông báo cho bên mời thầu và lập một bảng riêng cho phần khối lượng sai khác này để chủ đầu tư xem xét. Nhà thầu không được tính toán phần khối lượng sai khác này vào giá đề xuất chào thầu. | |||
| I | Phần vật tư, thiết bị thu hồi: Nhà thầu có trách nhiệm bảo quản chằng buộc và vận chuyển về kho và bàn giao Chủ tài sản. | |||
| J | Đơn giá dự thầu đã bao gồm các chi phí được nêu chi tiết tại mục tương ứng trong E-HSMT đính kèm TBMT | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi