Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 09-ĐTXD 2020-XL
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200843201-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 09-ĐTXD 2020-XL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200829219 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 16:42:00 đến ngày 2020-08-25 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,600,716,848 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần A cấp-B thực hiện phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | chương V | 17 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải ngoài trời 22kV-630A-16kA/s | chương V | 10 | bộ |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m chịu lực 8,5-(G4+N10)- (M) | chương V | 14 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14chịu lực 13.0 -(G4+N10)- (M) | chương V | 10 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16 chịu lực13.0 -(G6+N10)-(M) | chương V | 5 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 14 chịu lực 8,5 -(G4+N10)-(TC) | chương V | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 14 chịu lực 13.0-(G4+N10)- (TC) | chương V | 6 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16 chịu lực 13.0 -(G6+N10)-(TC) | chương V | 2 | Cột |
| 9 | Dây ACSR/XLPE/HDPE-1x70-22kV | chương V | 6.023 | m |
| 10 | Dây ACSR/XLPE/HDPE-1x120-22kV | chương V | 5.970 | m |
| 11 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-22kV-3x70mm2 | chương V | 368 | m |
| 12 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-22kV-3x240mm2 | chương V | 1.056 | m |
| 13 | Cáp 22kV-Cu/XLPE/PVC 1*50mm2 | chương V | 69 | m |
| 14 | Cáp 22kV-Cu/XLPE/PVC 1*70mm2 | chương V | 9 | m |
| 15 | Cách điện chuỗi néo thủy tinh 22kV-120kN + phụ kiện | chương V | 126 | chuỗi |
| 16 | Cách điện chuỗi néo kép polime 22kV-120kN+ phụ kiện | chương V | 39 | chuỗi |
| 17 | Sứ cách điện 22kV | chương V | 375 | quả |
| 18 | Cầu chì 22kV-100-10 kA/s | chương V | 1 | bộ |
| 19 | Đầu cáp ngoài trời 22kV-3x240mm2 | chương V | 6 | bộ |
| 20 | Đầu cáp ngoài trời 22kV-3x70mm2 | chương V | 7 | bộ |
| 21 | Dây buộc định hình | chương V | 338 | sợi |
| 22 | Ghíp bọc trung thế 2 bu long GB2BL 70-120 | chương V | 135 | cái |
| 23 | Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc 120 | chương V | 81 | bộ |
| 24 | Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc 70 | chương V | 72 | bộ |
| B | Phần A cấp B thực hiện Phần trạm Biến áp | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12-9000 (TBA) | chương V | 4 | cột |
| 2 | Cáp lực (Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV) (TBA) | chương V | 56 | m |
| 3 | Cáp 22kV CU/XLPE/PVC -1x50mm2 (TBA) | chương V | 54 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC4x120 (TBA) | chương V | 160 | m |
| 5 | Sứ cách điện 22kV (TBA) | chương V | 36 | quả |
| 6 | Dây buộc định hình (TBA) | chương V | 36 | sợi |
| 7 | Cầu chì tự rơi 22kV-10-10kA/s | chương V | 2 | Bộ |
| C | Phần B cấp-B thực hiện phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Rãnh cáp ngầm R1 | chương V | 267 | m |
| 2 | Rãnh cáp ngầm R2 | chương V | 541 | m |
| 3 | Rãnh cáp ngầm R3 | chương V | 376 | m |
| 4 | Ống thép tráng kẽm F200(luồn cáp ngầm) 4mm | chương V | 25 | m |
| 5 | Dây đồng mềm M35 | chương V | 54 | m |
| 6 | Xà néo cột đơn | chương V | 9 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 pha dọc xuyên tâm | chương V | 16 | bộ |
| 8 | Xà néo đón dây đến dọc tuyên | chương V | 21 | bộ |
| 9 | Xà néo đón dây đến ngang tuyến | chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo kép ngang tuyến | chương V | 5 | bộ |
| 11 | Xà néo kép dọc tuyến | chương V | 4 | bộ |
| 12 | Xà néo dọc tuyến | chương V | 6 | bộ |
| 13 | Xà néo ngang tuyến | chương V | 2 | bộ |
| 14 | Xà cầu dao kèm chống sét van | chương V | 7 | bộ |
| 15 | Xà cầu dao cột đôi (lắp đỉnh cột) | chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà cầu dao cột đôi (lắp đỉnh đơn) | chương V | 2 | bộ |
| 17 | Xà cầu chì | chương V | 1 | bộ |
| 18 | Xà rẽ nhánh cột đơn | chương V | 4 | bộ |
| 19 | Xà néo kép 3 pha nạnh dọc tuyến | chương V | 1 | bộ |
| 20 | Xà rẽ cột ly tâm đúp dọc | chương V | 1 | bộ |
| 21 | Xà chống sét van | chương V | 8 | bộ |
| 22 | Xà phụ 1 pha | chương V | 1 | bộ |
| 23 | Xà phụ 2 pha | chương V | 1 | bộ |
| 24 | Xà phụ 3 pha | chương V | 15 | bộ |
| 25 | Xà phụ 3 pha lệch cột đúp | chương V | 1 | bộ |
| 26 | Ghế thao tác | chương V | 9 | bộ |
| 27 | Sàn thao tác | chương V | 2 | bộ |
| 28 | Thang trèo | chương V | 9 | bộ |
| 29 | Gông cột đúp | chương V | 8 | bộ |
| 30 | Cô liê ôm cáp ngầm CD-14F | chương V | 10 | bộ |
| 31 | Cô liê ôm cáp ngầm CD-18F | chương V | 2 | bộ |
| 32 | Tiếp địa RC2 | chương V | 43 | bộ |
| 33 | Dây leo tiếp địa cột 14 | chương V | 34 | bộ |
| 34 | Dây leo tiếp địa cột 16 | chương V | 4 | bộ |
| 35 | Dây leo tiếp địa cáp ngầm | chương V | 12 | bộ |
| 36 | Dây leo tiếp địa CSV-14 | chương V | 15 | bộ |
| 37 | Dây leo tiếp địa CSV-18 | chương V | 2 | bộ |
| 38 | Xà néo lệch 2 pha cột đơn | chương V | 1 | bộ |
| 39 | Xà néo nạnh cột đôi dọc tuyến | chương V | 1 | bộ |
| 40 | Mỏ phóng | chương V | 24 | bộ |
| 41 | Thanh lai đồng M50x5 | chương V | 42 | cái |
| 42 | Ghíp nhôm 3 bulong AL120 | chương V | 54 | cái |
| 43 | Ghíp nhôm 3 bulong AL70 | chương V | 54 | cái |
| 44 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | chương V | 57 | cái |
| 45 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | chương V | 9 | cái |
| 46 | Đầu cốt đồng M-70 | chương V | 6 | cái |
| 47 | Đầu cốt đồng M-50 | chương V | 93 | cái |
| 48 | Đầu cốt đồng M-35 | chương V | 144 | cái |
| 49 | Biển tên cột | chương V | 35 | cái |
| 50 | Biển báo an toàn | chương V | 10 | cái |
| 51 | Biển tên cầu dao | chương V | 15 | cái |
| 52 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-4 (ĐM) | chương V | 18 | móng |
| 53 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-6 (ĐM) | chương V | 3 | móng |
| 54 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-6(ĐM) | chương V | 1 | móng |
| 55 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-4(ĐM) | chương V | 6 | móng |
| 56 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MTKL-4A(ĐTC) | chương V | 1 | móng |
| 57 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-6(ĐTC) | chương V | 1 | móng |
| 58 | Phá dỡ móng cột bằng thủ công | chương V | 16 | móng |
| 59 | Kè móng cột K-MT-4 | chương V | 1 | móng |
| D | Phần B cấp B thực hiện hoàn trả mặt bằng | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè bê tông xi măng | chương V | 324,6 | m2 |
| 2 | Hoàn trả mặt hè gạch Terazzo | chương V | 225,6 | m2 |
| E | Phần B cấp B thực hiện Phần trạm Biến áp | |||
| 1 | Dây đồng mềm M35 (TBA) | chương V | 12 | m |
| 2 | Xà néo đón dây đến dọc tuyến (TBA) | chương V | 4 | Bộ |
| 3 | Xà cầu chì tự rơi (TBA) | chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian (TBA) | chương V | 5 | Bộ |
| 5 | Công son đỡ ghế thao tác và dầm MBA (TBA) | chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Dầm MBA (TBA) | chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Ghế thao tác (TBA) | chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Thang trèo (TBA) | chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Cổ dề chống trượt (TBA) | chương V | 4 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp hạ thế (TBA) | chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ tủ điện hạ thế (TBA) | chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Tiếp địa trạm và dây nối đất phần nổi (TBA) | chương V | 2 | HT |
| 13 | Dây chảy cầu chì tự rơi Idc=8A (TBA) | chương V | 1 | bộ |
| 14 | Dây chảy cầu chì tự rơi Idc=15A (TBA) | chương V | 1 | bộ |
| 15 | Đai thép không rĩ + Khóa đai (TBA) | chương V | 10 | Bộ |
| 16 | Biển an toàn | chương V | 2 | Cái |
| 17 | Biển tên TBA | chương V | 2 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M35 (TBA) | chương V | 16 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M50 (TBA) | chương V | 30 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M95 (TBA) | chương V | 6 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M150 (TBA) | chương V | 8 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M240 (TBA) | chương V | 6 | Cái |
| 23 | Kẹp quai đồng nhôm (TBA) | chương V | 6 | Bộ |
| 24 | Kẹp hotline đồng (TBA) | chương V | 6 | Bộ |
| 25 | Móc đồng lắp tiếp địa (TBA) | chương V | 1,8 | m |
| 26 | Ống khoá đồng (TBA) | chương V | 4 | Cái |
| 27 | Chụp đầu trên FCO-24 (TBA) | chương V | 6 | Cái |
| 28 | Chụp đầu dưới FCO-24 (TBA) | chương V | 6 | Cái |
| 29 | Chụp đầu cực phía cao thế máy biến áp (TBA) | chương V | 6 | bộ |
| 30 | Chụp đầu sứ máy biến áp (TBA) | chương V | 8 | bộ |
| 31 | Chụp đầu cực chống sét van (TBA) | chương V | 6 | Cái |
| 32 | Khóa néo cáp hạ áp 120 | chương V | 6 | Cái |
| 33 | Giá móc khóa néo cáp vào cột | chương V | 6 | Cái |
| 34 | Móng cột và nền trạm MC&NT | chương V | 2 | HT |
| F | Phần B cấp B thực hiện Tháo ra - lắp lại trung thế | |||
| 1 | Tháo lắp ghế thao tác | chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo lắp thang trèo | chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo lắp xà cầu chì | chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo lắp xà tụ bù | chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo lắp xà đỡ sứ + chống sét van | chương V | 1 | bộ |
| G | Phần B cấp B thực hiện Tháo ra - lắp lại Trạm Biến áp | |||
| 1 | Tháo lắp cáp tổng Cu/XLPE/PVC(3x150+1x95) | chương V | 7 | m |
| 2 | Tháo lắp cách điện đứng -VHD 22kV (TBA) | chương V | 8 | quả |
| 3 | Tháo lắp thanh đỡ chống sét van | chương V | 2 | Bộ |
| H | Phần B cấp B thực hiện Phần thu hồi - Đường dây Trung thế | |||
| 1 | Cột BTLT 10 | chương V | 23 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 12 | chương V | 4 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 14 | chương V | 10 | Cột |
| 4 | Dây nhôm lõi thép AC-70 | chương V | 13.809 | m |
| 5 | Cáp bọc CXV3*50 | chương V | 72 | m |
| 6 | Cáp ngầm CXV/DSTA 3*70 | chương V | 52 | m |
| 7 | Xà đỡ thẳng | chương V | 17 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ góc, rẽ lệch | chương V | 25 | Bộ |
| 9 | Xà néo cột đơn | chương V | 6 | Bộ |
| 10 | Xà néo cột kép | chương V | 17 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ chống sét van | chương V | 9 | Bộ |
| 12 | Xà tụ bù | chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà cầu chì +sứ đỡ | chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Chụp đầu cột kép 3m | chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Ghế thao tác+thang trèo | chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Sứ đứng 22kV | chương V | 283 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi polime 22kV | chương V | 147 | Chuỗi |
| 18 | Chống sét van 22kV | chương V | 24 | Quả |
| I | Phần B cấp B thực hiện Phần thu hồi -Trạm Biến áp | |||
| 1 | Cột BTLT 10m (TBA) | chương V | 4 | Cột |
| 2 | Xà néo đón dây đến trạm ngang tuyến (TBA) | chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xà néo đón dây đến trạm dọc tuyến (TBA) | chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Xà cầu chì tự rơi (TBA) | chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian (TBA) | chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Công son đỡ ghế thao tác và dầm MBA (TBA) | chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Ghế thao tác (TBA) | chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Thang trèo (TBA) | chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Cổ dề đỡ chống trượt (TBA) | chương V | 4 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp hạ thế (TBA) | chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ tủ điện hạ thế (TBA) | chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Sứ đứng 24kV (TBA) | chương V | 24 | Quả |
| 13 | Cầu chì tự rơi 22kV (TBA) | chương V | 6 | Cái |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC -0,6/1kV M1x120 | chương V | 6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi