Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200851031-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835557 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 15:50:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,815,602,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,528 | 100m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 101,12 | m3 | |
| 3 | Lát gạch đất nung kích terazo 400x400, vữa XM mác 75 | 1.011,2 | m2 | |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 10,524 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,579 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,069 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,069 | 100m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,007 | m3 | |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 9,45 | m3 | |
| 10 | Ốp gạch thẻ vào tường | 36,895 | m2 | |
| 11 | Đất màu trồng cây | 16,355 | m3 | |
| 12 | Cây Muỗng Hoa Đào đường kính 20cm | 10 | cây | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 3,3 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 16,225 | m3 | |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 0,195 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 19,525 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | 19,525 | m3 | |
| 18 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 79,515 | m3 | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,178 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,617 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,617 | 100m3 | |
| 22 | Đệm cát tạo phẳng | 8,263 | m3 | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 16,525 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,352 | 100m2 | |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 50,279 | m3 | |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 70,32 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 210,96 | m2 | |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 10,56 | m3 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,563 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,957 | tấn | |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 176 | cấu kiện | |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 12,685 | m3 | |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,096 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,031 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,031 | 100m3 | |
| 36 | Đắp cát nền móng công trình | 1,153 | m3 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 2,306 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,074 | 100m2 | |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 6,494 | m3 | |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 21,6 | m2 | |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 5,4 | m2 | |
| 42 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,622 | m3 | |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,062 | 100m2 | |
| 44 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,186 | tấn | |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 15 | cấu kiện | |
| 46 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 15,865 | m2 | |
| 47 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 7,26 | m2 | |
| 48 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 1,285 | m3 | |
| 49 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 6,293 | m3 | |
| 50 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 0,551 | m3 | |
| 51 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 3,5 | m3 | |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,776 | m3 | |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,568 | m3 | |
| 54 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 71,593 | m2 | |
| 55 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 7,14 | m2 | |
| 56 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 179,809 | m2 | |
| 57 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 86,872 | m2 | |
| 58 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 86,859 | m2 | |
| 59 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 17,991 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | 17,991 | m3 | |
| 61 | Lát nền gạch 600x600, vữa XM mác 75 | 71,593 | m2 | |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 86,872 | m2 | |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 137,677 | m2 | |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 86,859 | m2 | |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 266,668 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 86,872 | m2 | |
| 67 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 42,132 | m2 | |
| 68 | Cửa đi 2 cánh, cửa kính khung nhômm kính an toàn 6.38mm | 7,56 | m2 | |
| 69 | Cửa đi 1 cánh, cửa kính khung nhômm kính an toàn 6.38mm | 1,89 | m2 | |
| 70 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa kính khung nhômm kính an toàn 6.38mm | 11,904 | m2 | |
| 71 | Vách kính khung nhôm kính an toàn 6.38mm | 7,536 | m2 | |
| 72 | Hoa sắt cửa sổ bằng tổ hợp thép hộp 30x60+thép tròn D14 | 16,74 | m2 | |
| 73 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 74,074 | m2 | |
| 74 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 0,453 | tấn | |
| 75 | Gia công xà gồ thép | 0,453 | tấn | |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 38,48 | m2 | |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,741 | 100m2 | |
| 78 | Tôn úp nóc +hồi | 25,02 | ||
| 79 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 18,804 | m2 | |
| 80 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,282 | m3 | |
| 81 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | 0,282 | m3 | |
| 82 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 7,016 | m2 | |
| 83 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 11,788 | m2 | |
| 84 | Chống thấm 3 lớp sika topdeal | 18,804 | m2 | |
| 85 | Lắp đặt vòi nóng lạnh | 2 | bộ | |
| 86 | ống nhựa PVC D42 | 0,1 | 100m | |
| 87 | ống nhựa PVC D90 | 0,4 | 100m | |
| 88 | Phễu thu sàn | 2 | cái | |
| 89 | ống nhựa PPR D25 | 0,42 | 100m | |
| 90 | ống nhựa PPR D20 | 0,42 | 100m | |
| 91 | Kép ren trong D20 | 8 | cái | |
| 92 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 2 | bể | |
| 93 | Bình nóng lạnh 30l | 1 | bộ | |
| 94 | Đèn led đôi 1.2m 2x18w | 7 | bộ | |
| 95 | Công tắc đơn 10a | 1 | cái | |
| 96 | Công tắc đôi 10a | 1 | cái | |
| 97 | Công tắc ba 10a | 1 | cái | |
| 98 | Công tắc đơn 2 chiều | 1 | cái | |
| 99 | Ổ cắm đôi 16a | 10 | cái | |
| 100 | Tủ điện 10 modul | 1 | hộp | |
| 101 | Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 50 | m | |
| 102 | Cu/PVC 2x4mm2 | 50 | m | |
| 103 | Cu/PVC 2x2.5mm2 | 250 | m | |
| 104 | Cu/PVC 2x1.5mm2 | 200 | m | |
| 105 | MCB-2P-40a-10ka | 1 | cái | |
| 106 | RCBO-2P-20a-30ma | 1 | cái | |
| 107 | MCB-1P-16a-4.5ka | 4 | cái | |
| 108 | MCB-1P-10a-4.5ka | 1 | cái | |
| 109 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 1,115 | tấn | |
| 110 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 6,66 | m2 | |
| 111 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 36,332 | m3 | |
| 112 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 17,129 | m3 | |
| 113 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 53,461 | m3 | |
| 114 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | 53,461 | m3 | |
| 115 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 12,069 | m3 | |
| 116 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 0,655 | m3 | |
| 117 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,09 | m3 | |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,037 | 100m3 | |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,037 | 100m3 | |
| 120 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,187 | m3 | |
| 121 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2,464 | m3 | |
| 122 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,054 | 100m2 | |
| 123 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,049 | 100m2 | |
| 124 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,016 | tấn | |
| 125 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,194 | tấn | |
| 126 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 0,651 | m3 | |
| 127 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,118 | 100m2 | |
| 128 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,016 | tấn | |
| 129 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,106 | tấn | |
| 130 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,553 | m3 | |
| 131 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,145 | 100m2 | |
| 132 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,099 | tấn | |
| 133 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,069 | tấn | |
| 134 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,176 | tấn | |
| 135 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 1,42 | m3 | |
| 136 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,168 | 100m2 | |
| 137 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,227 | tấn | |
| 138 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 4,308 | m3 | |
| 139 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,428 | m3 | |
| 140 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 32,12 | m2 | |
| 141 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 14,5 | m2 | |
| 142 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 16,8 | m2 | |
| 143 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 10,619 | m2 | |
| 144 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 74,039 | m2 | |
| 145 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 12,981 | m2 | |
| 146 | Gia công cổng sắt mạ kẽm | 0,341 | tấn | |
| 147 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16,1 | m2 | |
| 148 | Bánh xe | 6 | cái | |
| 149 | Biển tên trường (Chữ nổi, inox 304 dày 1mm) | 4,95 | m2 | |
| 150 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 68,301 | m3 | |
| 151 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,28 | 100m3 | |
| 152 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,403 | 100m3 | |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,403 | 100m3 | |
| 154 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 8,17 | m3 | |
| 155 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 7,45 | m3 | |
| 156 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 19,264 | m3 | |
| 157 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 5,375 | m3 | |
| 158 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,43 | 100m2 | |
| 159 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,094 | tấn | |
| 160 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,477 | tấn | |
| 161 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 1,394 | m3 | |
| 162 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,253 | 100m2 | |
| 163 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,031 | tấn | |
| 164 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,115 | tấn | |
| 165 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 5,25 | m3 | |
| 166 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 18,888 | m3 | |
| 167 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 358,478 | m2 | |
| 168 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 92,733 | m2 | |
| 169 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 451,211 | m2 | |
| 170 | Tranh trang trí mầm non | 162,97 | m2 | |
| 171 | Gia công hàng rào hoa sắt vuông rỗng | 0,788 | tấn | |
| 172 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,408 | m2 | |
| 173 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 32 | m2 | |
| 174 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 40 | m | |
| 175 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 8,64 | m3 | |
| 176 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 5,775 | m3 | |
| 177 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,048 | 100m3 | |
| 178 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,096 | 100m3 | |
| 179 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,096 | 100m3 | |
| 180 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,442 | m3 | |
| 181 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2,87 | m3 | |
| 182 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 3,448 | m3 | |
| 183 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,125 | m3 | |
| 184 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,096 | 100m2 | |
| 185 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,076 | 100m2 | |
| 186 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,027 | tấn | |
| 187 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,222 | tấn | |
| 188 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 0,871 | m3 | |
| 189 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,158 | 100m2 | |
| 190 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,019 | tấn | |
| 191 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,121 | tấn | |
| 192 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,146 | m3 | |
| 193 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,107 | 100m2 | |
| 194 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,027 | tấn | |
| 195 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,132 | tấn | |
| 196 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 2,382 | m3 | |
| 197 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,259 | 100m2 | |
| 198 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,17 | tấn | |
| 199 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 1,005 | m3 | |
| 200 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,141 | 100m2 | |
| 201 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,042 | tấn | |
| 202 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,03 | tấn | |
| 203 | Gia công xà gồ thép | 0,137 | tấn | |
| 204 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,137 | tấn | |
| 205 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 14,28 | m2 | |
| 206 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 6,448 | m3 | |
| 207 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,961 | m3 | |
| 208 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 66,146 | m2 | |
| 209 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 37,098 | m2 | |
| 210 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10,032 | m2 | |
| 211 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 22,038 | m2 | |
| 212 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 25,9 | m2 | |
| 213 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 66,146 | m2 | |
| 214 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 95,068 | m2 | |
| 215 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,501 | m3 | |
| 216 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,25 | m3 | |
| 217 | Lát nền gạch 600x600, vữa XM mác 75 | 14,59 | m2 | |
| 218 | Chống thấm sê nô | 11,064 | m2 | |
| 219 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 24,246 | m2 | |
| 220 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 42,56 | m | |
| 221 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | 0,204 | 100m2 | |
| 222 | Tôn úp nóc | 13,898 | m | |
| 223 | ống PVC D90 thoát mái | 0,08 | 100m | |
| 224 | ống PVC D32 thoát tràn mái | 0,02 | 100m | |
| 225 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,115 | m3 | |
| 226 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,311 | m3 | |
| 227 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 1,728 | m2 | |
| 228 | Chỉ lõm thân cột | 13,2 | m | |
| 229 | Cửa đi 1 cánh, cửa kính khung nhôm, kính an toàn 6.38mm2 | 3,96 | m2 | |
| 230 | Cửa sổ 2 cánh trượt, cửa kính khung nhôm, kính an toàn 6.38mm2 | 7,8 | m2 | |
| 231 | Vách kính khung nhôm, kính an toàn 6.38mm2 | 3,9 | m2 | |
| 232 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông 14x14 | 0,152 | tấn | |
| 233 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 10,8 | m2 | |
| 234 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,533 | m2 | |
| 235 | Đèn led đôi 1.2m 2x18w | 2 | bộ | |
| 236 | Công tắc đơn 10a | 2 | cái | |
| 237 | Ổ cắm đôi 16a | 5 | cái | |
| 238 | Tủ điện 4 modul | 1 | hộp | |
| 239 | Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | 50 | m | |
| 240 | Cu/PVC 2x2.5mm2 | 150 | m | |
| 241 | Cu/PVC 2x1.5mm2 | 150 | m | |
| 242 | MCB-2P-24a-4.5ka | 1 | cái | |
| 243 | MCB-1P-16a-4.5ka | 1 | cái | |
| 244 | MCB-1P-10a-4.5ka | 1 | cái | |
| 245 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 7,02 | m3 | |
| 246 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 4,584 | m3 | |
| 247 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,039 | 100m3 | |
| 248 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,077 | 100m3 | |
| 249 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,077 | 100m3 | |
| 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,158 | m3 | |
| 251 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2,435 | m3 | |
| 252 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,099 | 100m2 | |
| 253 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,042 | tấn | |
| 254 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,017 | tấn | |
| 255 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 3,46 | m3 | |
| 256 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,055 | tấn | |
| 257 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | 0,231 | tấn | |
| 258 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,231 | tấn | |
| 259 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,118 | tấn | |
| 260 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,118 | tấn | |
| 261 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m mạ kẽm | 0,113 | tấn | |
| 262 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,113 | tấn | |
| 263 | Bu lông móng M18x550 | 6 | cụm | |
| 264 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | 0,777 | 100m2 | |
| 265 | Diềm úp đầu mái + hồi + máng tôn | 40,406 | m | |
| 266 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 6,776 | m3 | |
| 267 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 7,465 | m3 | |
| 268 | ống nhựa PVC D90 | 0,024 | 100m | |
| 269 | Hộp điện 4 modul | 1 | hộp | |
| 270 | Công tắc đơn 10a | 1 | cái | |
| 271 | MCB-1P-10a-6ka | 1 | cái | |
| 272 | Cu/PVC 2x(1x1.5)mm2 | 100 | m | |
| 273 | Đèn compact 18w | 3 | bộ | |
| 274 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 4,397 | m3 | |
| 275 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,584 | 100m3 | |
| 276 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,044 | 100m3 | |
| 277 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,044 | 100m3 | |
| 278 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 2,664 | m3 | |
| 279 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 9,147 | m3 | |
| 280 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 3,21 | m3 | |
| 281 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,09 | 100m2 | |
| 282 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 4,289 | m3 | |
| 283 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,12 | 100m3 | |
| 284 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 4,834 | m2 | |
| 285 | ốp gạch thẻ vào tường | 66,131 | m2 | |
| 286 | ốp gạch ceramic 200x200 màu xanh nước biển | 25,56 | m2 | |
| 287 | Thảm cỏ nhân tạo: (Sợi tổng hợp, chiều cao 3cm, cự ly hàng 3/8, 160 mũi khâu/1m, 16800 mũi/1m2,đế thảm 3 lớp, xanh lá) | 47,723 | m2 | |
| 288 | ống nhựa PPR D25 | 0,4 | 100m | |
| 289 | ống nhựa PVC D90 | 0,002 | 100m | |
| 290 | Lắp đặt van khóa PPR đường kính van <= 25mm | 1 | cái | |
| 291 | Lắp đặt van khóa PVC đường kính van 89mm | 1 | cái | |
| 292 | Ga thoát nước bằng inox | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi