Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200851031-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200835557
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 15:50:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,815,602,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,528 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 101,12 m3
3 Lát gạch đất nung kích terazo 400x400, vữa XM mác 75 1.011,2 m2
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 10,524 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,579 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,069 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,069 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,007 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 9,45 m3
10 Ốp gạch thẻ vào tường 36,895 m2
11 Đất màu trồng cây 16,355 m3
12 Cây Muỗng Hoa Đào đường kính 20cm 10 cây
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 3,3 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 16,225 m3
15 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV 0,195 100m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 19,525 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T 19,525 m3
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 79,515 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,178 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,617 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,617 100m3
22 Đệm cát tạo phẳng 8,263 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 16,525 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,352 100m2
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 50,279 m3
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 70,32 m2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 210,96 m2
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 10,56 m3
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,563 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,957 tấn
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 176 cấu kiện
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 12,685 m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,096 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,031 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,031 100m3
36 Đắp cát nền móng công trình 1,153 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 2,306 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,074 100m2
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 6,494 m3
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 21,6 m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 5,4 m2
42 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,622 m3
43 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,062 100m2
44 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,186 tấn
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 15 cấu kiện
46 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 15,865 m2
47 Tháo dỡ hoa sắt cửa 7,26 m2
48 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm 1,285 m3
49 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 6,293 m3
50 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay 0,551 m3
51 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 3,5 m3
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,776 m3
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,568 m3
54 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 71,593 m2
55 Tháo dỡ gạch ốp tường 7,14 m2
56 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 179,809 m2
57 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 86,872 m2
58 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 86,859 m2
59 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 17,991 m3
60 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T 17,991 m3
61 Lát nền gạch 600x600, vữa XM mác 75 71,593 m2
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 86,872 m2
63 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 137,677 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 86,859 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 266,668 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 86,872 m2
67 Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 42,132 m2
68 Cửa đi 2 cánh, cửa kính khung nhômm kính an toàn 6.38mm 7,56 m2
69 Cửa đi 1 cánh, cửa kính khung nhômm kính an toàn 6.38mm 1,89 m2
70 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa kính khung nhômm kính an toàn 6.38mm 11,904 m2
71 Vách kính khung nhôm kính an toàn 6.38mm 7,536 m2
72 Hoa sắt cửa sổ bằng tổ hợp thép hộp 30x60+thép tròn D14 16,74 m2
73 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m 74,074 m2
74 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m 0,453 tấn
75 Gia công xà gồ thép 0,453 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 38,48 m2
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,741 100m2
78 Tôn úp nóc +hồi 25,02
79 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 18,804 m2
80 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,282 m3
81 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T 0,282 m3
82 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 7,016 m2
83 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 11,788 m2
84 Chống thấm 3 lớp sika topdeal 18,804 m2
85 Lắp đặt vòi nóng lạnh 2 bộ
86 ống nhựa PVC D42 0,1 100m
87 ống nhựa PVC D90 0,4 100m
88 Phễu thu sàn 2 cái
89 ống nhựa PPR D25 0,42 100m
90 ống nhựa PPR D20 0,42 100m
91 Kép ren trong D20 8 cái
92 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 2 bể
93 Bình nóng lạnh 30l 1 bộ
94 Đèn led đôi 1.2m 2x18w 7 bộ
95 Công tắc đơn 10a 1 cái
96 Công tắc đôi 10a 1 cái
97 Công tắc ba 10a 1 cái
98 Công tắc đơn 2 chiều 1 cái
99 Ổ cắm đôi 16a 10 cái
100 Tủ điện 10 modul 1 hộp
101 Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 50 m
102 Cu/PVC 2x4mm2 50 m
103 Cu/PVC 2x2.5mm2 250 m
104 Cu/PVC 2x1.5mm2 200 m
105 MCB-2P-40a-10ka 1 cái
106 RCBO-2P-20a-30ma 1 cái
107 MCB-1P-16a-4.5ka 4 cái
108 MCB-1P-10a-4.5ka 1 cái
109 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m 1,115 tấn
110 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 6,66 m2
111 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 36,332 m3
112 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 17,129 m3
113 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 53,461 m3
114 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T 53,461 m3
115 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 12,069 m3
116 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 0,655 m3
117 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,09 m3
118 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,037 100m3
119 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,037 100m3
120 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,187 m3
121 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 2,464 m3
122 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,054 100m2
123 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,049 100m2
124 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,016 tấn
125 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,194 tấn
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,651 m3
127 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,118 100m2
128 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,016 tấn
129 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,106 tấn
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,553 m3
131 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,145 100m2
132 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,099 tấn
133 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,069 tấn
134 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,176 tấn
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 1,42 m3
136 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,168 100m2
137 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,227 tấn
138 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 4,308 m3
139 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,428 m3
140 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 32,12 m2
141 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 14,5 m2
142 Trát trần, vữa XM mác 75 16,8 m2
143 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 10,619 m2
144 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 74,039 m2
145 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 12,981 m2
146 Gia công cổng sắt mạ kẽm 0,341 tấn
147 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 16,1 m2
148 Bánh xe 6 cái
149 Biển tên trường (Chữ nổi, inox 304 dày 1mm) 4,95 m2
150 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 68,301 m3
151 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,28 100m3
152 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,403 100m3
153 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,403 100m3
154 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 8,17 m3
155 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 7,45 m3
156 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 19,264 m3
157 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 5,375 m3
158 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,43 100m2
159 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,094 tấn
160 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,477 tấn
161 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 1,394 m3
162 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,253 100m2
163 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,031 tấn
164 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,115 tấn
165 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 5,25 m3
166 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 18,888 m3
167 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 358,478 m2
168 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 92,733 m2
169 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 451,211 m2
170 Tranh trang trí mầm non 162,97 m2
171 Gia công hàng rào hoa sắt vuông rỗng 0,788 tấn
172 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 53,408 m2
173 Lắp dựng hoa sắt cửa 32 m2
174 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 40 m
175 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 8,64 m3
176 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 5,775 m3
177 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,048 100m3
178 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,096 100m3
179 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,096 100m3
180 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,442 m3
181 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 2,87 m3
182 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 3,448 m3
183 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 1,125 m3
184 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,096 100m2
185 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,076 100m2
186 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,027 tấn
187 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,222 tấn
188 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,871 m3
189 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,158 100m2
190 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,019 tấn
191 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,121 tấn
192 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,146 m3
193 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,107 100m2
194 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,027 tấn
195 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,132 tấn
196 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,382 m3
197 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,259 100m2
198 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,17 tấn
199 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 1,005 m3
200 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,141 100m2
201 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,042 tấn
202 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,03 tấn
203 Gia công xà gồ thép 0,137 tấn
204 Lắp dựng xà gồ thép 0,137 tấn
205 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 14,28 m2
206 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 6,448 m3
207 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,961 m3
208 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 66,146 m2
209 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 37,098 m2
210 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 10,032 m2
211 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 22,038 m2
212 Trát trần, vữa XM mác 75 25,9 m2
213 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 66,146 m2
214 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 95,068 m2
215 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,501 m3
216 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,25 m3
217 Lát nền gạch 600x600, vữa XM mác 75 14,59 m2
218 Chống thấm sê nô 11,064 m2
219 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 24,246 m2
220 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 42,56 m
221 Lợp mái tôn dày 0.45mm 0,204 100m2
222 Tôn úp nóc 13,898 m
223 ống PVC D90 thoát mái 0,08 100m
224 ống PVC D32 thoát tràn mái 0,02 100m
225 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,115 m3
226 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,311 m3
227 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 1,728 m2
228 Chỉ lõm thân cột 13,2 m
229 Cửa đi 1 cánh, cửa kính khung nhôm, kính an toàn 6.38mm2 3,96 m2
230 Cửa sổ 2 cánh trượt, cửa kính khung nhôm, kính an toàn 6.38mm2 7,8 m2
231 Vách kính khung nhôm, kính an toàn 6.38mm2 3,9 m2
232 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông 14x14 0,152 tấn
233 Lắp dựng hoa sắt cửa 10,8 m2
234 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,533 m2
235 Đèn led đôi 1.2m 2x18w 2 bộ
236 Công tắc đơn 10a 2 cái
237 Ổ cắm đôi 16a 5 cái
238 Tủ điện 4 modul 1 hộp
239 Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 50 m
240 Cu/PVC 2x2.5mm2 150 m
241 Cu/PVC 2x1.5mm2 150 m
242 MCB-2P-24a-4.5ka 1 cái
243 MCB-1P-16a-4.5ka 1 cái
244 MCB-1P-10a-4.5ka 1 cái
245 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 7,02 m3
246 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 4,584 m3
247 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,039 100m3
248 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,077 100m3
249 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,077 100m3
250 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 2,158 m3
251 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 2,435 m3
252 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,099 100m2
253 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,042 tấn
254 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,017 tấn
255 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 3,46 m3
256 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg 0,055 tấn
257 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm 0,231 tấn
258 Lắp dựng cột thép các loại 0,231 tấn
259 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 0,118 tấn
260 Lắp dựng xà gồ thép 0,118 tấn
261 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m mạ kẽm 0,113 tấn
262 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,113 tấn
263 Bu lông móng M18x550 6 cụm
264 Lợp mái tôn dày 0.45mm 0,777 100m2
265 Diềm úp đầu mái + hồi + máng tôn 40,406 m
266 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 6,776 m3
267 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 7,465 m3
268 ống nhựa PVC D90 0,024 100m
269 Hộp điện 4 modul 1 hộp
270 Công tắc đơn 10a 1 cái
271 MCB-1P-10a-6ka 1 cái
272 Cu/PVC 2x(1x1.5)mm2 100 m
273 Đèn compact 18w 3 bộ
274 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 4,397 m3
275 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,584 100m3
276 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,044 100m3
277 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,044 100m3
278 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 2,664 m3
279 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 9,147 m3
280 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 3,21 m3
281 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,09 100m2
282 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 4,289 m3
283 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,12 100m3
284 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 4,834 m2
285 ốp gạch thẻ vào tường 66,131 m2
286 ốp gạch ceramic 200x200 màu xanh nước biển 25,56 m2
287 Thảm cỏ nhân tạo: (Sợi tổng hợp, chiều cao 3cm, cự ly hàng 3/8, 160 mũi khâu/1m, 16800 mũi/1m2,đế thảm 3 lớp, xanh lá) 47,723 m2
288 ống nhựa PPR D25 0,4 100m
289 ống nhựa PVC D90 0,002 100m
290 Lắp đặt van khóa PPR đường kính van <= 25mm 1 cái
291 Lắp đặt van khóa PVC đường kính van 89mm 1 cái
292 Ga thoát nước bằng inox 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->