Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200850532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834512 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 15:11:00 đến ngày 2020-08-25 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,670,980,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG MẦM NON NGHĨA HƯƠNG - KHU VĂN QUANG | |||
| B | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| C | Sơn lại tường | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 1.864,927 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 80,109 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 450,309 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.494,727 | m2 | |
| 5 | Vệ sinh lại nền nhà | 5 | công | |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 14,629 | 100m2 | |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 36 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 24 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ vòi hoa sen | 24 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt chậu xí bệt | 36 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 36 | cái | |
| 12 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 24 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 24 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt gương soi | 24 | cái | |
| 15 | Vòi hoa sen nóng lạnh | 24 | bộ | |
| 16 | Phá lớp vữa láng nền | 167,414 | m2 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 3,348 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô | 3,348 | m3 | |
| 19 | Vệ sinh nền trước khi chống thấm | 167,414 | m2 | |
| 20 | Chống thấm 3 lớp sika | 167,414 | m2 | |
| 21 | Chống thấm cổ ống | 12 | cái | |
| 22 | Lưới sắt mắt cáo | 167,414 | m2 | |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 167,414 | m2 | |
| 24 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 580,277 | m2 | |
| 25 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | 5,8028 | 100m2 | |
| 26 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 3,05 | tấn | |
| 27 | Gia công xà gồ thép | 3,05 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,05 | tấn | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 259 | m2 | |
| 30 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | 5,803 | 100m2 | |
| 31 | Tôn úp nóc + hồi | 120,593 | m | |
| D | Phần điện | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn tuýp đôi 2x18w | 68 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ công tắc đôi | 10 | cái | |
| 3 | Tháo dỡ công tắc ba | 10 | cái | |
| 4 | Lắp đặt đèn máng thả 2 bóng T8-36w 1.2m | 68 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt công tắc đôi 10a | 10 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc ba 10a | 10 | cái | |
| 7 | Cu/PVC 2x1.5mm2 | 200 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy D16 | 70 | m | |
| E | TRƯỜNG MẦM NON NGHĨA HƯƠNG - KHU THẾ TRỤ | |||
| F | Cải tạo nhà bếp + nhà bộ môn | |||
| G | Sơn tường | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 886,733 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 247,992 | m2 | |
| 3 | Vệ sinh nền nhà | 2 | công | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 750,822 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 383,903 | m2 | |
| H | Lát sân trường | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,763 | 100m3 | |
| 2 | Lát terazo 400x400, vữa XM mác 75 | 881,5 | m2 | |
| I | Xây rãnh mới | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,229 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,038 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,191 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,191 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,191 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,598 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 3,196 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,068 | 100m2 | |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 9,724 | m3 | |
| 10 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 13,6 | m2 | |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 40,8 | m2 | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 2,04 | m3 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,109 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,183 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 34 | cấu kiện | |
| J | Hố ga | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,011 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,328 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,008 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,008 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,008 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 0,077 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,154 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,005 | 100m2 | |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,433 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,44 | m2 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 0,36 | m2 | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,108 | m3 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,004 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,013 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | cấu kiện | |
| K | Bồn cây | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 8,89 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 8,89 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | 8,89 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,547 | m3 | |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,246 | m3 | |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 6,457 | m3 | |
| 7 | ốp gạch thẻ vào tường | 29,92 | m2 | |
| 8 | Đất màu trồng cây | 23,028 | m3 | |
| 9 | Phá lớp vữa láng nền | 92,523 | m2 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 1,85 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô | 1,85 | m3 | |
| 12 | Vệ sinh nền trước khi chống thấm | 92,523 | m2 | |
| 13 | Chống thấm 3 lớp sika topdeal | 92,523 | m2 | |
| 14 | Chống thấm cổ ống | 6 | cái | |
| 15 | Lưới sắt mắt cáo | 92,523 | m2 | |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 92,523 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 286,491 | m2 | |
| 18 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | 2,8649 | 100m2 | |
| 19 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 1,642 | tấn | |
| 20 | Gia công xà gồ thép | 1,642 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,642 | tấn | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 139,44 | m2 | |
| 23 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | 2,865 | 100m2 | |
| 24 | Tôn úp nóc + hồi | 48,774 | m | |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 38,716 | m2 | |
| 26 | Tháo dỡ hoa sắt | 26,286 | m2 | |
| 27 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 3,8716 | 10m2 | |
| 28 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ dày 1.4, kính an toàn 6.38mm | 1,87 | m2 | |
| 29 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ dày 1.4, kính an toàn 6.38mm | 10,56 | m2 | |
| 30 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ dày 1.4, kính an toàn 6.38mm | 26,286 | m2 | |
| 31 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 13,872 | m2 | |
| 32 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,872 | 1m2 | |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 26,286 | m2 | |
| L | TRƯỜNG MẦM NON NGHĨA HƯƠNG - KHU VĂN KHÊ | |||
| M | Cải tạo nhà lớp học 2 tầng đối diện cổng chính | |||
| N | Sơn tường | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 558,039 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 1.536,278 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 674,215 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.210,493 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 558,039 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 6,731 | 100m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa láng nền | 126,874 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 2,537 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô | 2,537 | m3 | |
| 10 | Vệ sinh nền trước khi chống thấm | 126,874 | m2 | |
| 11 | Chống thấm 3 lớp sika topdeal | 126,874 | m2 | |
| 12 | Chống thấm cổ ống | 6 | cái | |
| 13 | Lưới sắt mắt cáo | 126,874 | m2 | |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 126,874 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 377,086 | m2 | |
| 16 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | 3,7709 | 100m2 | |
| 17 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 1,916 | tấn | |
| 18 | Gia công xà gồ thép | 1,916 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,916 | tấn | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 162,68 | m2 | |
| 21 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | 3,775 | 100m2 | |
| 22 | Tôn úp nóc + hồi | 55,038 | m | |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 109,62 | m2 | |
| 24 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10,962 | 10m2 | |
| 25 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 60,06 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 60,06 | m2 | |
| 27 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ dày 1.4, kính an toàn 6.38mm | 45,084 | m2 | |
| 28 | Cửa nhôm kính, cửa sổ, kính an toàn 6.38mm | 43,68 | m2 | |
| 29 | Vách nhôm kính, kính an toàn 6.38mm | 22,476 | m2 | |
| 30 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 0,297 | tấn | |
| 31 | Gia công hoa sắt thép rỗng 14x14 | 0,359 | tấn | |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 38,089 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 56,16 | m2 | |
| O | Cải tạo khu vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 8,343 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 156,948 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch | 58,211 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 12,6462 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô | 12,6462 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 18 | bộ | |
| 7 | Lát nền gạch ceramic 300x300 | 61,61 | m2 | |
| 8 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 161,304 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 160,706 | m2 | |
| 10 | Bàn đá chậu rửa | 16,2 | m2 | |
| 11 | Hệ khung đỡ bàn đá | 12 | bộ | |
| 12 | Vách ngăn compact dày 18mm | 24,84 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt chậu xí bệt | 36 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 36 | cái | |
| 15 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 36 | cái | |
| 16 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 24 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 24 | bộ | |
| 18 | ống PPR D32 PN10 | 0,6 | 100m | |
| 19 | ống PPR D25 PN10 | 1,2 | 100m | |
| 20 | ống PPR D20 PN20 | 1,2 | 100m | |
| 21 | Van khóa PPR D25 | 6 | cái | |
| 22 | Cút PPR D25 | 12 | cái | |
| 23 | Cút PPR D20 | 12 | cái | |
| 24 | Cút PPR D20 ren trong | 24 | cái | |
| 25 | Tê PPR D25/20 | 12 | cái | |
| 26 | Tê PPR D32/25 | 6 | cái | |
| 27 | Côn PPR D32/25 | 12 | cái | |
| 28 | ống nhựa PVC D110 | 1,2 | 100m | |
| 29 | ống nhựa PVC D60 | 1,5 | 100m | |
| 30 | ống nhựa PVC D42 | 0,6 | 100m | |
| 31 | Tê chéo PVC D110/60 | 12 | cái | |
| 32 | Tê chéo PVC D60/42 | 12 | cái | |
| 33 | Cút 135 độ PVC D110 | 12 | cái | |
| 34 | Cút 135 độ PVC D60 | 12 | cái | |
| 35 | Cút 135 độ PVC D42 | 24 | cái | |
| 36 | Phễu thu inox D110x110 | 6 | cái | |
| 37 | Đèn ốp trần 18w | 6 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt công tắc đơn 10a | 6 | cái | |
| 39 | MCB-2P-20a-6ka | 6 | cái | |
| 40 | Cu/PVC 2x1.5mm2 | 120 | m | |
| 41 | Cu/PVC 2x2.5mm2 | 120 | m | |
| 42 | ống nhựa luồn dây PVC D16 | 60 | m | |
| 43 | Bình nóng lạnh 30l | 6 | bộ | |
| P | Chiếu sáng lớp học | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn tuýp đôi 2x18w | 36 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ công tắc đôi | 6 | cái | |
| 3 | Tháo dỡ công tắc ba | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt đèn máng thả 2 bóng T8-36w 1.2m | 36 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt công tắc đôi 10a | 6 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc ba 10a | 6 | cái | |
| 7 | Cu/PVC 2x1.5mm2 | 200 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy D16 | 40 | m | |
| Q | Bổ sung đường điện chạy điều hòa | |||
| 1 | Cu/PVC 2x2.5mm2 | 600 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy D16 | 120 | m | |
| 3 | MCB-1P-20a-6ka | 12 | cái | |
| R | TRƯỜNG MẦM NON PHÚ MÃN (KHU TRUNG TÂM) | |||
| S | Lát sàn | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 335,029 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 10,051 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô | 10,051 | m3 | |
| 4 | Vệ sinh nền trước lát | 335,029 | m2 | |
| 5 | Lát nền gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | 335,028 | m2 | |
| T | Sân trường | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch | 845,5 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 25,365 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô | 25,365 | m3 | |
| 4 | Vệ sinh nền trước lát | 845,5 | m2 | |
| 5 | Lát gạch terazo 400x400, vữa XM mác 75 | 845,5 | m2 | |
| U | Cải tạo bếp ăn | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 2,94 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 2,527 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 2,265 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 42,393 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch | 16,843 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 0,066 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô | 0,066 | m3 | |
| 8 | Lát nền gạch ceramic 300x300 | 15,974 | m2 | |
| 9 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 42,393 | m2 | |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,162 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 2,94 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,631 | m2 | |
| 13 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ dày 1.4, kính an toàn 6.38mm | 2,652 | m2 | |
| 14 | Vách nhôm kính, nhôm dày 1.4, kính an toàn 6.38mm | 6,393 | m2 | |
| 15 | ống nhựa PVC D110 | 0,3 | 100m | |
| 16 | ống nhựa PVC D60 | 0,1 | 100m | |
| 17 | ống nhựa PVC D42 | 0,2 | 100m | |
| 18 | Tê chéo PVC D110 | 2 | cái | |
| 19 | Tê PVC D60/42 | 2 | cái | |
| 20 | Cút 135 độ PVC D110 | 2 | cái | |
| 21 | Cút 135 độ PVC D60 | 2 | cái | |
| 22 | Cút 135 độ PVC D42 | 3 | cái | |
| 23 | Phễu thu inox D110x110 | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 25 | ống PPR D25 PN10 | 0,5 | 100m | |
| 26 | Van khóa PPR D25 | 1 | cái | |
| 27 | Cút PPR D25 | 6 | cái | |
| 28 | Cút PPR D25 ren ngoài | 6 | cái | |
| 29 | Tê PPR D25/20 | 3 | cái | |
| 30 | Côn PPR D32/25 | 3 | cái | |
| 31 | MCB-3P-20a-10ka | 1 | cái | |
| 32 | Công tắc đơn | 1 | cái | |
| 33 | Đèn tuýp led đôi 2x18w | 2 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 1 | cái | |
| 35 | ống luồn dây chống cháy D16 | 20 | m | |
| 36 | Cu/PVC 2x1.5mm2 | 100 | m | |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16a | 5 | cái | |
| 38 | Phá lớp vữa láng nền | 124,49 | m2 | |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 2,49 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô | 2,49 | m3 | |
| 41 | Vệ sinh nền trước khi chống thấm | 124,49 | m2 | |
| 42 | Chống thấm 3 lớp sika | 124,49 | m2 | |
| 43 | Chống thấm cổ ống | 6 | cái | |
| 44 | Lưới sắt mắt cáo | 124,49 | m2 | |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 124,49 | m2 | |
| 46 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 491,158 | m2 | |
| 47 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | 4,9116 | 100m2 | |
| 48 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 2,781 | tấn | |
| 49 | Gia công xà gồ thép | 2,781 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,781 | tấn | |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 236,15 | m2 | |
| 52 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | 4,912 | 100m2 | |
| 53 | Tôn úp nóc + hồi | 60,512 | m | |
| V | Phần điện nhà lớp học | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn tuýp đôi 2x18w | 40 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ công tắc đơn | 20 | cái | |
| 3 | Tháo dỡ công tắc đôi | 20 | cái | |
| 4 | Lắp đặt đèn máng thả 2 bóng T8-36w 1.2m | 40 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt công tắc đơn 10a | 20 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc đôi 10a | 20 | cái | |
| 7 | Tủ điện tổng 600x400x250 | 2 | hộp | |
| 8 | Tủ điện phòng 300x200x100 | 10 | hộp | |
| 9 | MCCB-3P-100a-18ka | 1 | cái | |
| 10 | MCB-2P-80a-18ka | 1 | cái | |
| 11 | MCB-2P-32a-10ka | 10 | cái | |
| 12 | MCB-2P-20a-10ka | 30 | cái | |
| 13 | MCB-2P-63a-18ka | 1 | cái | |
| 14 | CU/XLPE/PVC 4x25mm2+E25 | 100 | m | |
| 15 | CU/XLPE/PVC 2x10mm2+E10 | 20 | m | |
| 16 | Cu/PVC 2x(1x6)mm2+E6 | 400 | m | |
| 17 | Cu/PVC 2x(1x2.5)mm2+E2.5 | 1.200 | m | |
| 18 | ống luồn dây PVC D32 | 50 | m | |
| 19 | ống luồn dây PVC D25 | 100 | m | |
| 20 | ống luồn dây PVC D20 | 300 | m | |
| W | TRƯỜNG MẦM NON PHÚ MÃN (KHU TRÁN VOI) | |||
| X | Cải tạo khu bếp | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn tuýp đôi 2x18w | 4 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ công tắc đơn | 2 | cái | |
| 3 | Tháo dỡ quạt trần | 2 | cái | |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 3 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn máng thả 2 bóng T8-36w 1.2m | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt công tắc đơn 10a | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa inox 800x400x220 | 3 | bộ | |
| 9 | Cu/PVC 2x1.5mm2 | 80 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy D16 | 30 | m | |
| 11 | Máy hút mùi bếp | 1 | bộ | |
| Y | Cải tạo khu vệ sinh nhà lớp học | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 3,08 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 2,426 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 0,445 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 83,028 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch | 25,703 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 5,0456 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô | 5,0456 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 3 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 3 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vòi sen | 3 | bộ | |
| 11 | Lát nền gạch ceramic 300x300 | 26,029 | m2 | |
| 12 | Lát nền gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | 0,385 | m2 | |
| 13 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 84,084 | m2 | |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 1,903 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,903 | m2 | |
| 16 | Bàn đá chậu rửa | 4,05 | m2 | |
| 17 | Hệ khung đỡ bàn đá | 3 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt chậu xí bệt | 9 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 9 | cái | |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 9 | cái | |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 23 | Vòi tắm hoa sen nóng lạnh | 2 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt vòi nước | 2 | bộ | |
| 25 | ống PPR D32 PN10 | 0,3 | 100m | |
| 26 | ống PPR D25 PN10 | 1 | 100m | |
| 27 | ống PPR D20 PN20 | 1 | 100m | |
| 28 | Van khóa PPR D25 | 6 | cái | |
| 29 | Cút PPR D25 | 12 | cái | |
| 30 | Cút PPR D20 | 12 | cái | |
| 31 | Cút PPR D20 ren ngoài | 30 | cái | |
| 32 | Tê PPR D25/20 | 12 | cái | |
| 33 | Tê PPR D20/20 | 12 | cái | |
| 34 | Côn PPR D32/25 | 5 | cái | |
| 35 | Côn PPR D25/20 | 5 | cái | |
| 36 | ống nhựa PVC D110 | 0,6 | 100m | |
| 37 | ống nhựa PVC D60 | 0,3 | 100m | |
| 38 | ống nhựa PVC D42 | 0,2 | 100m | |
| 39 | Tê chéo PVC D110 | 3 | cái | |
| 40 | Tê chéo PVC D60 | 3 | cái | |
| 41 | Tê PVC D60 | 3 | cái | |
| 42 | Tê PVC D42 | 3 | cái | |
| 43 | Cút 135 độ PVC D110 | 3 | cái | |
| 44 | Cút 135 độ PVC D60 | 6 | cái | |
| 45 | Cút 135 độ PVC D42 | 6 | cái | |
| 46 | Phễu thu inox D110x110 | 3 | cái | |
| Z | Bổ sung đường điện cáp chờ điều hòa | |||
| 1 | Cu/PVC 2x2.5mm2 | 450 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy D16 | 60 | m | |
| 3 | MCB-1P-20a-6ka | 3 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi