Gói thầu: Gói thầu số 30: Thi công xây lắp hạng mục: Khối phòng học + 2 hội trường 120 chỗ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200759840-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 30: Thi công xây lắp hạng mục: Khối phòng học + 2 hội trường 120 chỗ
Số hiệu KHLCNT 20190833530
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 09:46:00 đến ngày 2020-08-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,772,367,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,389 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5927 100M3
3 Ép cọc BTDUL fi 300 chiều dài cọc > 4m (bao gồm cung cấp cọc, vận chuyển, bốc xếp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,52 100M
4 Nối cọc ống bê tông cốt thép Đường kính cọc <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 214 Mối nối
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8717 100M3
6 Rải vải tấm ni lông đen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8174 100M2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,8086 M3
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,2798 M3
9 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,1995 M3
10 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,098 M3
11 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 218,9546 M3
12 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 198,5733 M3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,4096 M3
14 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,1516 M3
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4949 M3
16 Sản xuất cột Bằng thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0336 Tấn
17 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3568 Tấn
18 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2355 Tấn
19 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0327 Tấn
20 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,099 Tấn
21 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3813 Tấn
22 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,7286 Tấn
23 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3528 Tấn
24 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7927 Tấn
25 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,68 Tấn
26 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2704 Tấn
27 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,5925 Tấn
28 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,0536 Tấn
29 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5911 Tấn
30 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9981 Tấn
31 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1823 Tấn
32 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9961 Tấn
33 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,8614 Tấn
34 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0861 Tấn
35 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4745 Tấn
36 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5077 Tấn
37 Sản xuất, LD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4135 Tấn
38 Sản xuất, LD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,523 Tấn
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1957 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5262 100M2
41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống cột cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,505 100M2
42 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống cột cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,3359 100M2
43 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2905 100M2
44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,0657 100M2
45 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9682 100M2
46 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,5029 100M2
47 SXLD, tháo dỡ Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1447 100m2
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,624 100m2
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 221 cái
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 1cấu kiện
51 Xây kết cấu phức tạp gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,936 m3
52 Xây kết cấu phức tạp gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,2963 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3808 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9576 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,474 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,501 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9067 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,5296 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,638 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,5826 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,5229 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 129,9348 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,7736 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,746 m3
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 317,948 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.308,5286 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.119,6189 m2
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 227,16 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.233,07 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.328,427 m2
71 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.481,29 m2
72 Kẻ gon rong 20mm âm 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,85 M
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,9 m
74 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,45 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,45 m2
76 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,0836 m2
77 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,74 M2
78 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,7125 M2
79 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 189,24 M2
80 Ốp tường, trụ, cột, đá chẻ tụ nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,05 M2
81 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 287,01 M2
82 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 185,89 M2
83 Lát nền, sàn, Gạch Granít vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,74 M2
84 Lát nền, sàn, Gạch Granít vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.072,191 M2
85 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4595 Tấn
86 Sản xuất giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1244 Tấn
87 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0323 Tấn
88 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ >18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4595 Tấn
89 Lắp dựng giằng thép Bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1244 Tấn
90 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0323 Tấn
91 CC& Lắp đặt bu long fi 25, L = 900, cấp độ bền 8.8. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 Con
92 CC& Lắp đặt bu long fi 18, L = 100, cấp độ bền 8.8. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144 Con
93 CC& Lắp đặt bulong fi 14 L = 500, cấp độ bền 8.8. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144 Cái
94 CC& Lắp đặt bulong fi 10 L = 100, cấp độ bền 8.8. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126 Cái
95 CC& Lắp đặt giằng cáp fi 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 280,8 Mét
96 CC& Lắp đặt tăng đơ + khóa cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92 Cái
97 CC& Lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 857,34 M2
98 CC& Lắp đặt Logo Inox mạ màu bóng mờ dày 1mm (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
99 CC& Lắp dựng lan can inox (giá thành phẩm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,76 M2
100 CC& Lắp dựng cửa sắt kéo không lá + đường ray kéo nổi (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,04 M2
101 CC& Lắp dựng tấm Compact dày 12mm ngăn vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 M2
102 CC& Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 lambri nhôm 2 mặt, sơn tĩnh điện + kính dày 5mm bao gồm bản lề, chốt chống va đập, ron cao su, tay, nắm, ổ khóa bấm … (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,39 M2
103 CC& Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện + kính dày 5mm bao gồm bản lề, chốt chống va đập, ron cao su, tay, nắm, ổ khóa bấm … (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 176,26 M2
104 CC&Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa thép đặt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 213,496 M2
105 CC&Lắp dựng lam nhôm (giá thành phẩm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 186,425 M2
106 CC&Lắp dựng trần bằng tấm trần thạch cao chống ẩm hoa văn 600x600 dày 9mm + khung nổi chuyên dụng (giá thành phẩm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 199 m2
107 CC&Lắp dựng trần C300 làm từ tấm hợp kim nhôm sơn tĩnh điện dày 0,9mm + khung mạ kẽm chuyên dụng (giá thành phẩm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 480 m2
108 CC&Lắp dựng Lợp mái che tường bằng Tôn mạ kẻm dày 0,47mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4095 100M2
109 Cung cấp, lắp đặt tấm cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm (giá thành phẩm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 640,953 M2
110 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.346,7789 m2
111 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.308,5286 m2
112 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.243,257 m2
113 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.351,3156 m2
114 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.346,7789 m2
115 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 639,612 1m2
B HỆ THỐNG NƯỚC
1 CC& Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 21mm dày 1,6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,75 100m
2 CC& Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 34mm dày 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,87 100m
3 CC& Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 42mm dày 2,1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
4 CC& Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 49mm dày 2,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
5 CC& Lắp đặt ống nhựa uPVC, đ.kính ống 90mm dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,92 100m
6 CC& Lắp đặt ống nhựa uPVC, đ.kính ống 114mm dày 3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 100m
7 CC& Lắp đặt ống nhựa uPVC, đ.kính ống 168mm dày 4,3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
8 CC& Lắp đặt cầu chắn rác fi 120 (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
9 CC& Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
10 CC& Lắp đặt chậu xí bệt + thùng dội + Vòi rửa + phụ kiện (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
11 CC& Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện (cho người khuyết tật) (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 CC& Lắp đặt Lavabo + vòi + gương + phụ kiện (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
13 CC& Lắp đặt Lavabo có chân + gương + phụ kiện (Cho người khuyết tật) (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 CC& Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
15 CC& Lắp đặt vòi nước inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
16 CC& Lắp đặt phễu thu Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
17 CC& Lắp đặt van khóa uPVC fi 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
18 CC& Lắp đặt van khóa uPVC fi 49mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
19 CC& Lắp đặt co, tê, rút, cút, ren nhựa các loại,….. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trọn gói
20 CC& Lắp đặt kính tháng thủy 700x1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
21 CC& Lắp đặt kính tháng thủy 700x1500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
22 CC& Lắp đặt van phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
23 CC& Lắp đặt ren trong fi 21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 cái
C HỆ THỐNG ĐIỆN
1 CC& Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tĩnh điện (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Bộ
2 CC& Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đôi 2x18W máng nổi sơn tỉnh điện (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 Bộ
3 CC& Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng ba 3x18W âm trần chóa tán quang (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Bộ
4 CC& Lắp đặt đèn LED Buld bóng 1x5W (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
5 CC& Lắp đặt đèn Downlight, bóng Led Bulb 5W (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 Bộ
6 CC& Lắp đặt đèn LED ốp trần bóng 1x12W, chụp tròn fi 270 (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 Bộ
7 CC& Lắp đặt quạt trần + hộp số (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 Cái
8 CC& Lắp đặt quạt treo tường (giá trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
9 CC& Lắp đặt Automat MCCB-3P- 100A, dòng cắt Icu = 25KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
10 CC& Lắp đặt Automat MCB-3P- 40A, dòng cắt Icu = 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
11 CC& Lắp đặt Automat MCB-3P- 32A, dòng cắt Icu = 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
12 CC& Lắp đặt Automat MCB-3P- 20A, dòng cắt Icu = 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
13 CC& Lắp đặt Automat MCB-2P- 20A, dòng cắt Icu = 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
14 CC& Lắp đặt Automat MCB-1P- 20A, dòng cắt Icu = 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
15 CC& Lắp đặt Automat MCB-1P- 16A, dòng cắt Icu = 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
16 CC& Lắp đặt Automat MCB-1P- 10A, dòng cắt Icu = 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
17 CC& Lắp đặt công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
18 CC& Lắp đặt công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại hộp 2 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
19 CC& Lắp đặt công tắc điện ba 1 chiều 10A, loại hộp 3 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
20 CC& Lắp đặt công tắc điện đơn 2 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
21 CC& Lắp đặt ổ cắm điện đôi loại 3 cực 16A, loại ba Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81 cái
22 CC& Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.970 m
23 CC& Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.286 m
24 CC& Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 4,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 195 m
25 CC& Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 6,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m
26 CC& Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 520 m
27 CC& Kéo rải cáp Quadruplex 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
28 CC& Lắp đặt ống luồn dây điện tròn PVC fi 20, SP Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220 Mét
29 CC& Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.195 Mét
30 CC& Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220 Mét
31 CC& Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Mét
32 CC& Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE Þ40/30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Mét
33 CC& Lắp đặt tủ điện, kích thước 500x400x210mm sơn tỉnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
34 CC& Lắp đặt tủ điện, kích thước 400x325x58mm sơn tỉnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 hộp
35 CC& Lắp đặt tủ điện, kích thước 160x200x65mm sơn tỉnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 hộp
36 CC& Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
37 CC& Lắp cầu chì 3x2A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->