Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200610563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443989 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 16:01:00 đến ngày 2020-08-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,493,575,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C4 | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 19,8 | m3 |
| 2 | Đào khuôn, rãnh dọc, đất C4 | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 2.020,5473 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt K95 | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 283 | m3 |
| 4 | Xáo xới, lu lèn, độ chặt K98 | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 855,2 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Kết cấu 1: Móng đá dăm nước, lớp dưới, dày 18cm | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 2.896,7 | m2 |
| 2 | Kết cấu 1: Móng đá dăm nước lớp trên, chiều dày 12cm | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 2.896,7 | m2 |
| 3 | Kết cấu 1: Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, TCN 4,5 kg/m2 | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 2.896,7 | m2 |
| 4 | Kết cấu 2: Bù vênh móng đá dăm nước, lớp dưới, dày TB 8 cm | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 1.486,3 | m2 |
| 5 | Kết cấu 2: Móng đường đá dăm nước lớp trên, dày 12cm | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 1.486,3 | m2 |
| 6 | Kết cấu 2: Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, TCN 4,5 kg/m2 | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 1.486,3 | m2 |
| 7 | Kết cấu 3: Bù vênh móng đá dăm nước lớp trên, chiều dày TB 3,6cm | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 3.368,7 | m2 |
| 8 | Kết cấu 3: Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, TCN 4,5 kg/m2 | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 3.368,7 | m2 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh hộp BTCT loại 1: Đá dăm đệm móng | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 109,26 | m3 |
| 2 | Rãnh hộp BTCT loại 1: bê tông thân rãnh đá 1x2 M200, đổ tại chỗ | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 400,62 | m3 |
| 3 | Rãnh hộp BTCT loại 1: Cốt thép thân rãnh | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 30,593 | tấn |
| 4 | Rãnh hộp BTCT loại 1: Ván khuôn rãnh | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 3.617,7 | m2 |
| 5 | Rãnh hộp BTCT loại 2: Đá dăm đệm móng | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 3,69 | m3 |
| 6 | Rãnh hộp BTCT loại 2: bê tông thân rãnh đá 1x2 M200, đổ tại chỗ | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 18,45 | m3 |
| 7 | Rãnh hộp BTCT loại 2: Cốt thép thân rãnh | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 1,3285 | tấn |
| 8 | Rãnh hộp BTCT loại 2: Ván khuôn rãnh | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 192,7 | m2 |
| 9 | Rãnh hộp BTCT: Sản xuất, lắp đặt tấm đan đậy rãnh BTCT M250# đá 1x2, đúc sẵn | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 1.255 | cấu kiện |
| 10 | Cống ngầm D800: Đá dăm đệm móng cống | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 18,37 | m3 |
| 11 | Cống ngầm D800: Sản xuất, lắp đặt ống cống BTCT M250 D80cm, đốt cống dài 2,5m (bao gồm cả mối nối, lớp phòng nước) | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 38 | ống |
| 12 | Hố ga: đá dăm đệm móng hồ ga | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 1,28 | m3 |
| 13 | Hố ga: Bê tông hố ga M200# đá 1x2, đổ tại chỗ | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 10,72 | m3 |
| 14 | Hố ga: Bê tông tấm đan M250#, đá 1x2, Đúc sẵn | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 0,76 | m3 |
| 15 | Hố ga: Cốt thép hố ga, tấm đan đk <=10 mm | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 0,8582 | tấn |
| 16 | Hố ga: Cốt thép hố ga, tấm đan, đk >10 mm | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 0,0651 | tấn |
| 17 | Hố ga: Lắp đặt tấm đan đậy nắp | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 8 | cấu kiện |
| 18 | Hố ga: Ván khuôn | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 102,66 | m2 |
| 19 | Gờ chắn bánh: Bê tông gờ chắn, M200# đá 1x2, đổ tại chỗ | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 36,25 | m3 |
| 20 | Gờ chắn bánh: Ván khuôn | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 258,9 | m2 |
| 21 | Nạo vét đất lòng cống | Hồ sơ báo cáo KT-KT và Chương V | 8,28 | m3 |
| D | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Công tác đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công trên đường đang khai thác (Bao gồm: nhân công đảm bảo giao thông, biển báo, còi cờ hiệu, đèn… theo TCCS14:2016/TCĐBVN) | Theo quy định | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi