Gói thầu: gói thầu số 08 Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200853831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Rang Tháp Chàm |
| Tên gói thầu | gói thầu số 08 Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200817337 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tăng thu sử dụng đất thành phố năm 2020 (theo quyết định số 2258/QĐ-UBND ngày 30/6/2020 của Chủ tịch UBND thành phố) và các nguồn vốn hợp pháp khác; |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 13:42:00 đến ngày 2020-08-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,711,177,682 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: XÂY MỚI NHÀ LÀM VIỆC ĐOÀN THỂ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 37,569 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,031 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ lan can | Theo HSTK được phê duyệt | 20,7 | m |
| 4 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,512 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo HSTK được phê duyệt | 3,426 | m3 |
| 6 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 6,816 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,068 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Hệ số Máy TC:4;) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,068 | 100m3 |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,642 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 6,76 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,561 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 16,17 | m3 |
| 13 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,111 | m3 |
| 14 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,74 | m3 |
| 15 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,291 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,928 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,902 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,796 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,453 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,232 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,185 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,77 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 1,347 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,033 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,574 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,269 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,877 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,305 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,18 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,064 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,257 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,113 | tấn |
| 35 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,394 | m3 |
| 36 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,823 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,917 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 52,931 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài gạch block bê tông rỗng, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 240,186 | m2 |
| 40 | Trát tường trong gạch block bê tông rỗng, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 315,504 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 86,78 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 51,08 | m2 |
| 43 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 120,54 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 500,69 | m2 |
| 45 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 258,4 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 240,186 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 518,904 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 44,72 | m2 |
| 49 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 44,72 | m2 |
| 50 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,104 | m3 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 115,646 | m |
| 52 | Kẻ roon tường | Theo HSTK được phê duyệt | 96 | m |
| 53 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10,18 | m2 |
| 54 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được phê duyệt | 9,4 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 132,04 | m2 |
| 56 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK được phê duyệt | 14,715 | m2 |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực 8ly | Theo HSTK được phê duyệt | 52,69 | m2 |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt Vách nhựa lõi thép kính cường lực 8ly | Theo HSTK được phê duyệt | 12,18 | m2 |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,6 | m2 |
| 60 | Cung cấp Hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được phê duyệt | 12,6 | m2 |
| 61 | Sản xuất lan can | Theo HSTK được phê duyệt | 0,21 | tấn |
| 62 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,99 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 34,908 | m2 |
| 64 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,182 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,397 | tấn |
| 66 | Cung cấp xà gồ hộp 50x100x1,4 | Theo HSTK được phê duyệt | 112,904 | m |
| 67 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 0,236 | tấn |
| 68 | Cung cấp, lắp đặttăng đơ treo trần | Theo HSTK được phê duyệt | 68 | cái |
| 69 | Đóng trần tôn lạnh dày 0,4mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,533 | 100m2 |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp nhôm quanh trần | Theo HSTK được phê duyệt | 50,6 | m |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,769 | 100m2 |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt đèn HQ led 1x1,2m 18W | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | bộ |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 1 nút bật + đế âm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 2 nút bật + đế âm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 3 nút bật + đế âm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần + hộp số | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt dimer 1 chiều mặt 1 nút bật | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt dimer 1 chiều mặt 2 nút bật | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối - domino | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | hộp |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi + đế âm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn đồng bọc CV 1x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.500 | m |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn đồng bọc CV 1x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 860 | m |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn đồng bọc CV 2x16mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt cáp 1x1C-4 + 1Ex2,5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 250 | m |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt ống ruột gà luồn dây điện d27 | Theo HSTK được phê duyệt | 650 | m |
| 86 | Băng keo | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cuộn |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2 pha 50A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1 pha 30A, 20A, 10A | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy MZF4 + phụ kiện treo bình | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy CO2 + phụ kiện treo bình | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt Bảng tiêu lệnh | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm mạng | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt hộp chia mạng data | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt bộ wifi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 96 | Băng keo | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cuộn |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp mạng máy tính | Theo HSTK được phê duyệt | 200 | m |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D20 dây cáp mạng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D42 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt CO PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác inox | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| B | HM: XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 10,941 | m2 |
| 2 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Theo HSTK được phê duyệt | 8,233 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,426 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo HSTK được phê duyệt | 1,26 | m3 |
| 5 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 10,466 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,105 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Hệ số Máy TC:1;) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,105 | 100m3 |
| 8 | Chi phí hút hầm tự hoại (tạm tính) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 6,09 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,015 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 2,164 | m3 |
| 12 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,145 | m3 |
| 13 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,005 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,154 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,158 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,434 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,062 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,088 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,099 | tấn |
| 20 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,054 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,234 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài gạch block bê tông rỗng, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 52,12 | m2 |
| 23 | Trát tường trong gạch block bê tông rỗng, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 40,63 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,048 | m2 |
| 25 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,67 | m2 |
| 26 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 86,93 | m2 |
| 27 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 13,718 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 52,12 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 48,528 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,286 | m2 |
| 31 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 5,286 | m2 |
| 32 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,942 | m3 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,4 | m |
| 34 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 29,7 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 18,72 | m2 |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực 8ly | Theo HSTK được phê duyệt | 6,32 | m2 |
| 37 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,095 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,05 | tấn |
| 39 | Cung cấp xà gồ thép hộp 40x80x1,4 | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | m |
| 40 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 0,038 | tấn |
| 41 | Đóng trần tôn lạnh dày 0,4mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,079 | 100m2 |
| 42 | Cung cấp, lắp đặtNẹp nhôm quanh trần | Theo HSTK được phê duyệt | 20,4 | m |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1 pha 15A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | m |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt đèn HQ led 1x0,6m | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đèn 5A | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt cầu chì 5A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt dây điện 2x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt dây điện 2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt dây điện 2x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt rack sứ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | sứ |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt Trụ sắt L50x5; L=2,5m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt Bulon D14; L200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt ống ruột gà D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 55 | Cung cắp, lắp đặt ống PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 56 | Cung cắp, lắp đặt ống PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 57 | Cung cắp, lắp đặt ống PVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 58 | Cung cắp, lắp đặt ống PVC D34 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 59 | Cung cắp, lắp đặt ống PVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 60 | Cung cắp, lắp đặt ống PVC D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 61 | Cung cắp, lắp đặt co, tê PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 62 | Cung cắp, lắp đặt co, tê PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | Cái |
| 63 | Cung cắp, lắp đặt co PVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Cái |
| 64 | Cung cắp, lắp đặt co PVC D34 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | Cái |
| 65 | Cung cắp, lắp đặt co, tê PVC D27,D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | Cái |
| 66 | Cung cắp, lắp đặt van 1 chiều PVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 67 | Cung cắp, lắp đặt vòi đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu inox | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 70 | Cung cắp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt bồn tiểu nam | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt lavabo + vòi rửa | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa dung tích 0,5m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bể |
| 75 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 17,68 | m3 |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,893 | m3 |
| 77 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,016 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,627 | m3 |
| 79 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,488 | m3 |
| 80 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,605 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,044 | tấn |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 83 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 84 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 61,64 | m2 |
| 85 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,021 | 100m3 |
| C | HM: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC 02 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 16,701 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 17,391 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,391 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 334,02 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường để ốp gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 27,28 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 27,28 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 18,186 | m3 |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK được phê duyệt | 36,222 | m2 |
| 9 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.337,489 | m2 |
| 10 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 244,15 | m2 |
| 11 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1.337,489 | m2 |
| 12 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 183,03 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 608,117 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 922,542 | m2 |
| 15 | Đục lớp láng chống thấm sê nô mái | Theo HSTK được phê duyệt | 121,42 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 121,42 | m2 |
| 17 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 121,42 | m2 |
| 18 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,048 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 153,5 | m2 |
| 20 | Đóng trần tôn | Theo HSTK được phê duyệt | 1,535 | 100m2 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp nhôm quanh trần | Theo HSTK được phê duyệt | 167 | m |
| 22 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 0,593 | tấn |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt tăng đơ treo trần | Theo HSTK được phê duyệt | 179 | cái |
| 24 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 162,225 | m2 |
| 25 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 150,228 | 1m2 |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 11,997 | m2 |
| 27 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 38,571 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,386 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,386 | 100m3 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 5,324 | 100m2 |
| D | HM: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ | |||
| 1 | Đóng trần tôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,214 | 100m2 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp nhôm quanh trần | Theo HSTK được phê duyệt | 26,4 | m |
| 3 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | tấn |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt tăng đơ treo trần | Theo HSTK được phê duyệt | 26 | cái |
| 5 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 260,5 | m2 |
| 6 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m2 |
| 7 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 260,5 | m2 |
| 8 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 124,24 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 151,26 | m2 |
| 11 | Đục lớp láng chống thấm sê nô mái | Theo HSTK được phê duyệt | 28,68 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 28,68 | m2 |
| 13 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 28,68 | m2 |
| 14 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi