Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Chỉnh trang lưới điện các tuyến phố Giỗ, phố Cuối, thị trấn Gia Lộc – huyện Gia Lộc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200839114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Chỉnh trang lưới điện các tuyến phố Giỗ, phố Cuối, thị trấn Gia Lộc – huyện Gia Lộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 07:03:00 đến ngày 2020-08-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 630,729,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP (A1+A2+A3+A4+A5+A6+A7) | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng M3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Móng |
| 2 | Móng M2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 3 | Phá vỡ bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | m3 |
| 4 | Tiếp địa lặp lại cột CS (phần xây dựng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại cột LT trọn bộ (phần xây dựng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| C | PHẦN LẮP ĐẶT (A2.1+A2.2) | |||
| D | PHẦN VẬT TƯ LẮP MỚI | |||
| 1 | Cột PC (NPC) -8,5-160-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 2 | Cột PC (NPC) -8,5-160-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 3 | Cột PC (NPC) -7,5-160- 5.4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cột |
| 4 | Cột PC (NPC) -7,5-160- 3.0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 330,6 | m |
| 6 | Lèo cáp VX 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2 | m |
| 7 | Nhân công kéo rải cáp VX Al/XLPE 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 324,1 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170,8 | m |
| 9 | Nhân công kéo rải cáp VX Al/XLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167,4 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 (HCĐ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216,5 | m |
| 11 | Hộp chia dây compozit loại 6 đầu ra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43 | Hộp |
| 12 | Kẹp siết 4x50-120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | Cái |
| 13 | Kẹp siết 4x35-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 14 | Kẹp treo 4x50-120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 15 | Ghíp A25-150 hộp CĐ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104 | Cái |
| 16 | Ghíp A25-70 hộp CĐ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Cái |
| 17 | Ghíp A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88 | Cái |
| 18 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 383,5 | m |
| 19 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | m |
| 20 | Cáp AL/XLPE/PVC 3x35 + 1x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132 | m |
| 21 | Dây Cu/PVC 1x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 977,32 | m |
| 22 | Dây Cu/PVC 1x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | m |
| 23 | Dây Cu/PVC 1x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,6 | m |
| 24 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 25 | ATM 3 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 26 | ATM 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 502 | Cái |
| 27 | Vỏ hộp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Hộp |
| 28 | Vỏ hộp 4 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | Hộp |
| 29 | Vỏ hộp 2 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Hộp |
| 30 | Cầu đấu hộp công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83 | Cái |
| 31 | Cầu đấu hộp công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | Cái |
| 32 | Đầu cốt AM 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172 | Cái |
| 33 | Đầu cốt AM 35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | Cái |
| 34 | Đầu cốt AM 16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | Cái |
| 35 | Đầu cốt M 25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Cái |
| 36 | Ghíp GN2 hộp chia điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88 | Bộ |
| 37 | Ghíp GN2 hộp công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 143 | Bộ |
| 38 | Ghíp GN4 hộp công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | Bộ |
| 39 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,3 | kg |
| 40 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 382 | Cái |
| 41 | Xà X2L-1m (LT10) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | Bộ |
| 42 | Xà X2L-1m (LT8.5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 43 | Xà X2L-1m (H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 44 | Tiếp địa lặp lại cột CS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 45 | Tiếp địa lặp lại cột LT trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 46 | Ốp cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 47 | Móc treo chữ J | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 48 | Dây thit nhựa 500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145 | Cái |
| 49 | Dây thit nhựa 300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109 | Cái |
| 50 | Vòng tròn ốp cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | Bộ |
| 51 | Kẹp siết cáp 2x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94 | Bộ |
| 52 | Băng dính màu "đen" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280 | Cuộn |
| 53 | Sơn hộp đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,83 | kg |
| 54 | Chổi quét loại nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 55 | Vệ sinh cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | Cột |
| 56 | Sơn lại số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | Cột |
| 57 | Sơn màu số cột (sơn số cột- định mức 0.1kg/cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5 | Kg |
| 58 | Bàn chải sắt (0.15cái/cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,85 | Cái |
| 59 | Biển tên Lộ 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 60 | Biển tên Lộ 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cái |
| 61 | Biển tên Lộ 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 62 | Biển báo 2 nguồn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| E | PHẦN VẬT TƯ PHỤC VỤ THÍ NGHIỆM MẪU | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 3 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 4 | Cáp AL/XLPE/PVC 3x35 + 1x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 5 | Dây Cu/PVC 1x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| F | PHẦN LẮP ĐẶT VẬT TƯ TẬN DỤNG LẠI (A3.1+A3.2) | |||
| G | Phần hòm hộp công tơ tận dụng | |||
| 1 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H2/1 (có thay dây nhị thứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | Hộp |
| 2 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H2/2 (có thay dây nhị thứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Hộp |
| 3 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H4/3 (có thay dây nhị thứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Hộp |
| 4 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H4/4 (có thay dây nhị thứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | Hộp |
| 5 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ 3 pha (có thay dây nhị thứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Hộp |
| 6 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ 3 pha (không thay dây nhị thứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Hộp |
| 7 | Vỏ hộp công thay mới H3fa (Tận dụng lại công tơ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Hộp |
| 8 | Vỏ hộp công thay mới H4 (Tận dụng lại công tơ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | Hộp |
| 9 | Vỏ hộp công thay mới H2 (Tận dụng lại công tơ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Hộp |
| H | Phần ĐZ 0,4kV tận dụng | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,5 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 tháo hạ lấy lại độ võng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 407 | mét |
| I | PHÀN VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Xà X1L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 2 | Xà X1-4Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xà X2-8Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Xà XV (H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp VX2x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,8 | Mét |
| 6 | Cáp VX4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,4 | Mét |
| 7 | Cáp VX4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,5 | Mét |
| 8 | Dây 3AV70 + 1AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126 | Mét |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 325,9 | Mét |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,5 | Mét |
| 11 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,5 | Mét |
| 12 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,5 | Mét |
| 13 | Cáp AL/XLPE/PVC 3x25 + 1x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,5 | Mét |
| 14 | Vỏ hộp công tơ H3fa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Hộp |
| 15 | Vỏ hộp công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | Hộp |
| 16 | Vỏ hộp công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Hộp |
| 17 | Dây Cu/PVC 1x2.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 977,3 | Cột |
| 18 | Dây Cu/PVC 1x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | mét |
| 19 | Dây Cu/PVC 1x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,6 | mét |
| 20 | Cầu đấu Hộp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112 | mét |
| 21 | Cầu đấu Hộp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Cái |
| 22 | CD 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | Cái |
| 23 | CD 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| J | PHẦN VẬT TƯ THANH LÝ TẠI CHỖ | |||
| 1 | Cột H7.5m chặt gốc thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cột |
| K | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Ca xe ô tô vận tải thùng 2 tấn (chở dây cấp mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| 2 | Ca xe ô tô vận tải thùng 2 tấn (chở vật tư thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | ca |
| L | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM (A7.1+A7.2) | |||
| M | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ LẮP MỚI | |||
| 1 | Tiếp địa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 2 | ATM 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 502 | cái |
| 3 | ATM 3 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| N | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM MẪU | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 2 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 3 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 4 | Cáp AL/XLPE/PVC 3x35+1x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 5 | Dây Cu/PVC 1x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi