Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854511-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200804186 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 09:46:00 đến ngày 2020-08-31 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,043,344,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG THCS LIÊN QUAN | |||
| 1 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 8,9 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 17,8 | m3 | |
| 3 | Lát gạch sân terrazzo vữa XM mác 75 | 178 | m2 | |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 11,8135 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đồi san nền | 1.890,69 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch | 662,7048 | m2 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải | 19,8811 | m3 | |
| 8 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | 662,7048 | m2 | |
| 9 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 8,109 | m2 | |
| 10 | Đào đất móng công trình, đất cấp II (bồn hoa) | 11,6147 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 4,1481 | m3 | |
| 12 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | 17,422 | m3 | |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0387 | 100m3 | |
| 14 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | 71,649 | m2 | |
| B | TRƯỜNG THCS PHÚ KIM | |||
| 1 | Bơm nước ao phục vụ thi công | 3 | ca | |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp II | 0,1521 | 100m3 | |
| 3 | Đào đất móng, đất cấp II | 1,6896 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0563 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,1126 | 100m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | 11,264 | 100m | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,0282 | 100m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | 14,08 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | 15,554 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,089 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng bè, bệ máy | 0,066 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1345 | tấn | |
| 13 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | 4,84 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 48,84 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 48,84 | m2 | |
| 16 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,0048 | 100m3 | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,28 | 100m | |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,0112 | 100m2 | |
| 19 | Đào móng , đất cấp II (nhà xe 1) | 2,3625 | m3 | |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0079 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,0158 | 100m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | 0,315 | m3 | |
| 23 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,74 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,049 | 100m2 | |
| 25 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,014 | tấn | |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | 3,465 | m3 | |
| 27 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 8,778 | m3 | |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 87,78 | m2 | |
| 29 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | 0,3248 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ <=18m | 0,3248 | tấn | |
| 31 | Gia công xà gồ thép | 0,4512 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4512 | tấn | |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,8478 | 100m2 | |
| 34 | Máng tôn thoát nước | 23,1 | m | |
| 35 | Sản xuất lắp dựng bu lông đai ốc M20 dài 0.8m | 30 | cái | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 27,5841 | m2 | |
| 37 | Đào móng, đất cấp II (nhà xe 2) | 1,4135 | m3 | |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0047 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,0094 | 100m3 | |
| 40 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | 0,189 | m3 | |
| 41 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,44 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0294 | 100m2 | |
| 43 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0084 | tấn | |
| 44 | Đắp cát nền móng công trình | 1,845 | m3 | |
| 45 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 4,674 | m3 | |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 46,74 | m2 | |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | 0,2249 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng vì kèo thép hình | 0,2249 | tấn | |
| 49 | Gia công xà gồ thép | 0,237 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,237 | tấn | |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,4514 | 100m2 | |
| 52 | Máng tôn thoát nước | 12,3 | m | |
| 53 | Sản xuất lắp dựng bu lông đai ốc M20 dài 0.8m | 18 | cái | |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 14,6806 | m2 | |
| C | TRƯỜNG THCS HỮU BẰNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 849,6192 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải các loại | 25,4886 | m3 | |
| 3 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | 849,6192 | m2 | |
| 4 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 48,078 | m2 | |
| D | TRƯỜNG THCS CẨM YÊN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 495,8288 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải các loại | 14,8749 | m3 | |
| 3 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | 495,8288 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa | 112,8 | m2 | |
| 5 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 225,6 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 70,56 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 70,56 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 1.723,2148 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 499,1248 | m2 | |
| 10 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 854,9948 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 1.367,3448 | m2 | |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | 499,1248 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 868,22 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 854,9948 | m2 | |
| E | TRƯỜNG THCS TÂN XÁ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 119,42 | m2 | |
| 2 | Cửa đi 2 cánh kính 6,38ly mở quay-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 24,2 | m2 | |
| 3 | Cửa sổ 2 cánh kính 6,38ly mở quay-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 95,22 | m2 | |
| 4 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 119,42 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 9,8313 | m3 | |
| 6 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | 9,8313 | m3 | |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 81,928 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 81,928 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ mái (nhà lớp học lý thuyết) | 286,5187 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 6,435 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải | 6,435 | m3 | |
| 12 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | 12,5773 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,8235 | m3 | |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,0845 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1498 | 100m2 | |
| 16 | Gia công xà gồ thép | 1,4827 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,4827 | tấn | |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 4,3675 | 100m2 | |
| 19 | Tôn úp mái | 55,58 | md | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 151,104 | m2 | |
| 21 | Máng thu nước mưa | 97,4 | m2 | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm | 0,576 | 100m | |
| F | TRƯỜNG THCS ĐỒNG TRÚC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 833,3308 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải | 24,9999 | m3 | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 23,5325 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 23,5325 | m3 | |
| 5 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | 833,3308 | m2 | |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 12,12 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa (nhà vệ sinh giáo viên) | 7,36 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 73,086 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 18,1864 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | cái | |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | 4 | cái | |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | 108,0444 | m2 | |
| 13 | Nilon chống mất nước | 18,1864 | m2 | |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 20,14 | m2 | |
| 15 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | 7,7 | m2 | |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 7,7 | m2 | |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | 18,1864 | m2 | |
| 18 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 30x30, vữa XM mác 75 | 20,14 | m2 | |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | 109,372 | m2 | |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 23 | Bàn đá chậu rửa + lắp dựng | 0,96 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 82,8164 | m2 | |
| 25 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép mở quay + phụ kiện đồng bộ, kính 6,38mm | 7,36 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,36 | m2 | |
| 27 | Tháo dỡ cửa (nhà vệ sinh học sinh 1) | 9,64 | m2 | |
| 28 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 109,404 | m2 | |
| 29 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 27,6336 | m2 | |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 0,7459 | m3 | |
| 31 | Tháo dỡ chậu xí bệt | 6 | bộ | |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 140,4796 | m2 | |
| 33 | Nilong chống mất nước | 27,6336 | m2 | |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 60,1336 | m2 | |
| 35 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | 16,9 | m2 | |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 49,4 | m2 | |
| 37 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | 27,6336 | m2 | |
| 38 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 30x30, vữa XM mác 75 | 32,5 | m2 | |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | 140,1 | m2 | |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đặt chậu xí bệt | 6 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 4 | bộ | |
| 45 | Bàn đá chậu rửa+lắp dựng | 0,96 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 107,0836 | m2 | |
| 47 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép mở quay + phụ kiện đồng bộ, kính 6,38mm | 9,64 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,64 | m2 | |
| 49 | Vách ngăn compact chịu nước+lắp dựng dày 12mm | 6,48 | m2 | |
| 50 | Tháo dỡ cửa (nhà vệ sinh học sinh 2) | 5,94 | m2 | |
| 51 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 0,837 | m3 | |
| 52 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 1 | bộ | |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 174,566 | m2 | |
| 54 | Đào móng, đất cấp II (bể phốt) | 13,225 | m3 | |
| 55 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0719 | 100m3 | |
| 56 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,093 | 100m3 | |
| 57 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,7801 | m3 | |
| 58 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0142 | 100m2 | |
| 59 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0537 | tấn | |
| 60 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,7267 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn móng bè, bệ máy | 0,0219 | 100m2 | |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,1634 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0165 | 100m2 | |
| 64 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 3,1007 | m3 | |
| 65 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0139 | tấn | |
| 66 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,6472 | m3 | |
| 67 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | 0,37 | 100kg | |
| 68 | Ván khuôn tấm đan | 0,0247 | 100m2 | |
| 69 | Lắp dựng tấm đan | 5 | cái | |
| 70 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 20,114 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 20,114 | m2 | |
| 72 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 4,0168 | m2 | |
| 73 | Ngâm nước xi măng bể phốt | 1 | công | |
| 74 | Quét nước xi măng 2 nước | 24,13 | m2 | |
| 75 | Nilong chống mất nước | 27,9 | m2 | |
| 76 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | 27,9 | m2 | |
| 77 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | 1,7908 | m3 | |
| 78 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | 155,1 | m2 | |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 81 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 6 | bộ | |
| 84 | Bàn đá chậu rửa+lắp dựng | 0,96 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 24,126 | m2 | |
| 86 | Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép mở quay + phụ kiện đồng bộ, kính 6,38mm | 4,18 | m2 | |
| 87 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép mở quay + phụ kiện đồng bộ, kính 6,38mm | 4,56 | m2 | |
| 88 | Cửa sổ 2 cánh kính 6.38ly mở quay –Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 1,76 | m2 | |
| 89 | Vách kính cố định 5 ly | 0,88 | m2 | |
| 90 | Vách ngăn compact chịu nước+lắp dựng | 9,72 | m2 | |
| 91 | Thi công trần bằng tấm nhựa | 27,9 | m2 | |
| 92 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | 1 | hộp | |
| 93 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác – Đèn trang trí ốp trần 9W | 2 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác – Đèn trang trí ốp trần 7W | 8 | bộ | |
| 95 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 5 | cái | |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 97 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 65 | m | |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 100 | m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 15 | m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | 0,08 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | 0,1 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | 0,16 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn d=25mm | 13 | cái | |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=25mm | 30 | cái | |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=20mm | 90 | cái | |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=32mm | 2 | cái | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 28 | cái | |
| 109 | Lắp đặt đai treo ống, đai ôm ống cấp nước PPR bằng thép L50x5 | 10 | kg | |
| 110 | Tê nhựa chếch 45 độ D110 | 12 | cái | |
| 111 | Tê nhựa chếch 45 độ D76 | 20 | cái | |
| 112 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | 16 | cái | |
| 113 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | 1 | cái | |
| 114 | Cút nhựa chếch 45 độ D76 | 6 | cái | |
| 115 | Cút nhựa chếch 135 độ D110 | 10 | cái | |
| 116 | Cút nhựa chếch 135 độ D76 | 8 | cái | |
| 117 | Cút nhựa chếch 135 độ D60 | 2 | cái | |
| 118 | Côn thu D110/76 | 2 | cái | |
| 119 | Côn thu D76/42 | 16 | cái | |
| 120 | Côn thu D110/60 | 10 | cái | |
| 121 | Côn thu D90/60 | 10 | cái | |
| 122 | Nối nhựa ren trong D42 | 16 | cái | |
| 123 | Thông tắc D110 | 4 | cái | |
| 124 | Thông tắc D76 | 8 | cái | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,18 | 100m | |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | 0,22 | 100m | |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa , đoạn ống dài 6m, đường kính ống 67mm | 0,12 | 100m | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | 0,2 | 100m | |
| 129 | Thép L50x5 đỡ trục đứng | 20 | kg | |
| 130 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp I | 0,0455 | m3 | |
| 131 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | 0,3036 | m3 | |
| 132 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 3,0636 | m2 | |
| 133 | Đắp cát nền móng công trình | 24,3 | m3 | |
| 134 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 8,1 | m3 | |
| 135 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | 81 | m2 | |
| 136 | Lợp bằng tấm nhựa | 0,3828 | 100m2 | |
| 137 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II (mái che khu vệ sinh) | 3,52 | m3 | |
| 138 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0117 | 100m3 | |
| 139 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,0235 | 100m3 | |
| 140 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,44 | m3 | |
| 141 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,032 | m3 | |
| 142 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1344 | 100m2 | |
| 143 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,043 | tấn | |
| 144 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0773 | tấn | |
| 145 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | 0,2488 | tấn | |
| 146 | Gia công cột bằng thép hình | 0,5496 | tấn | |
| 147 | Lắp dựng cột bằng thép hình | 0,5496 | tấn | |
| 148 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,2488 | tấn | |
| 149 | Gia công xà gồ thép | 0,3875 | tấn | |
| 150 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3875 | tấn | |
| 151 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,8061 | 100m2 | |
| 152 | Sản xuất lắp dựng bu lông đai ốc M18 dài 0.3m | 56 | cái | |
| 153 | Sản xuất lắp dựng máng tôn thu nước | 4,05 | md | |
| 154 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,414 | m2 | |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm | 0,025 | 100m | |
| G | TRƯỜNG THCS YÊN TRUNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 279,24 | m2 | |
| 2 | Cửa đi 2 cánh kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 33,66 | m2 | |
| 3 | Cửa đi 1 cánh kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 12,555 | m2 | |
| 4 | Cửa sổ 2 cánh kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 233,025 | m2 | |
| 5 | Lắp dựng cửa khung nhựa, khung nhôm | 279,24 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 22,1416 | m3 | |
| 7 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | 22,1416 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 187,154 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 187,154 | m2 | |
| H | TRƯỜNG THCS THẠCH THẤT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 1,3471 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng, đất cấp III | 3,9125 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,0296 | m3 | |
| 4 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | 4,187 | m3 | |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | 1,3 | m3 | |
| 6 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 151,293 | m2 | |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | 13,5 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 40,5 | m3 | |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | 3,12 | m3 | |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0104 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,0208 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,128 | m3 | |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0162 | tấn | |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0193 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0326 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,5207 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,0804 | 100m2 | |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0054 | tấn | |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0324 | tấn | |
| 20 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 100 | 1,2027 | m3 | |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 21,6 | m | |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 15,656 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 15,656 | m2 | |
| 24 | Cánh cổng+phụ kiện | 9,17 | m2 | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,17 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,17 | m2 | |
| 27 | Khóa cổng | 1 | bộ | |
| 28 | Đào móng, đất cấp II (nhà xe) | 17,575 | m3 | |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0963 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,1926 | 100m3 | |
| 31 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,89 | m3 | |
| 32 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 4,44 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,294 | 100m2 | |
| 34 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,084 | tấn | |
| 35 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 100 | 7,124 | m3 | |
| 36 | Đắp cát nền móng công trình | 23,13 | m3 | |
| 37 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 69,39 | m3 | |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 524,28 | m2 | |
| 39 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | 1,9897 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 1,9897 | tấn | |
| 41 | Gia công xà gồ thép | 2,4122 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,4122 | tấn | |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 5,212 | 100m2 | |
| 44 | Sản xuất lắp dựng bu lông đai ốc M20 dài 0.8m | 180 | cái | |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 151,5535 | m2 | |
| 46 | Đào đất móng, đất cấp II (bờ bó ngăn phía ruộng) | 72,4561 | m3 | |
| 47 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0242 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,0483 | 100m3 | |
| 49 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,1208 | 100m3 | |
| 50 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | 60,384 | m3 | |
| 51 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | 66,7055 | m3 | |
| 52 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 4,6703 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2831 | 100m2 | |
| 54 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,4278 | tấn | |
| 55 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 100 | 11,0603 | m3 | |
| 56 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 100 | 2,0909 | m3 | |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 118,9818 | m2 | |
| 58 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 20,3808 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 195,3816 | m2 | |
| 60 | Tháo dỡ vách ngăn khung sắt | 94,35 | m2 | |
| 61 | Lắp dựng vách ngăn khung sắt | 94,35 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi