Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200854511-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200804186
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 09:46:00 đến ngày 2020-08-31 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,043,344,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG THCS LIÊN QUAN
1 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình 8,9 m3
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 17,8 m3
3 Lát gạch sân terrazzo vữa XM mác 75 178 m2
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 11,8135 100m3
5 Mua đất đồi san nền 1.890,69 m3
6 Phá dỡ nền gạch 662,7048 m2
7 Vận chuyển phế thải 19,8811 m3
8 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 662,7048 m2
9 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 8,109 m2
10 Đào đất móng công trình, đất cấp II (bồn hoa) 11,6147 m3
11 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 4,1481 m3
12 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 17,422 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0387 100m3
14 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột 71,649 m2
B TRƯỜNG THCS PHÚ KIM
1 Bơm nước ao phục vụ thi công 3 ca
2 Đào móng công trình, đất cấp II 0,1521 100m3
3 Đào đất móng, đất cấp II 1,6896 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0563 100m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,1126 100m3
6 Đóng cọc tre vào đất cấp II 11,264 100m
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,0282 100m3
8 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 14,08 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 15,554 m3
10 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 1,089 m3
11 Ván khuôn móng bè, bệ máy 0,066 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1345 tấn
13 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 4,84 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 48,84 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 48,84 m2
16 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 0,0048 100m3
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm 0,28 100m
18 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,0112 100m2
19 Đào móng , đất cấp II (nhà xe 1) 2,3625 m3
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0079 100m3
21 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,0158 100m3
22 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 0,315 m3
23 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 0,74 m3
24 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,049 100m2
25 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,014 tấn
26 Đắp cát nền móng công trình 3,465 m3
27 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 8,778 m3
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 87,78 m2
29 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m 0,3248 tấn
30 Lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ <=18m 0,3248 tấn
31 Gia công xà gồ thép 0,4512 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép 0,4512 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,8478 100m2
34 Máng tôn thoát nước 23,1 m
35 Sản xuất lắp dựng bu lông đai ốc M20 dài 0.8m 30 cái
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 27,5841 m2
37 Đào móng, đất cấp II (nhà xe 2) 1,4135 m3
38 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0047 100m3
39 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,0094 100m3
40 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 0,189 m3
41 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,44 m3
42 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0294 100m2
43 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0084 tấn
44 Đắp cát nền móng công trình 1,845 m3
45 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 4,674 m3
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 46,74 m2
47 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ 0,2249 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép hình 0,2249 tấn
49 Gia công xà gồ thép 0,237 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép 0,237 tấn
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4514 100m2
52 Máng tôn thoát nước 12,3 m
53 Sản xuất lắp dựng bu lông đai ốc M20 dài 0.8m 18 cái
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 14,6806 m2
C TRƯỜNG THCS HỮU BẰNG
1 Phá dỡ nền gạch lá nem 849,6192 m2
2 Vận chuyển phế thải các loại 25,4886 m3
3 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 849,6192 m2
4 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 48,078 m2
D TRƯỜNG THCS CẨM YÊN
1 Phá dỡ nền gạch lá nem 495,8288 m2
2 Vận chuyển phế thải các loại 14,8749 m3
3 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 495,8288 m2
4 Tháo dỡ cửa 112,8 m2
5 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 225,6 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 70,56 m2
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 70,56 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 1.723,2148 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 499,1248 m2
10 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ 854,9948 m2
11 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ 1.367,3448 m2
12 Trát trần, vữa XM M75 499,1248 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 868,22 m2
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 854,9948 m2
E TRƯỜNG THCS TÂN XÁ
1 Tháo dỡ cửa 119,42 m2
2 Cửa đi 2 cánh kính 6,38ly mở quay-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện 24,2 m2
3 Cửa sổ 2 cánh kính 6,38ly mở quay-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện 95,22 m2
4 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 119,42 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 9,8313 m3
6 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 9,8313 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 81,928 m2
8 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ 81,928 m2
9 Tháo dỡ mái (nhà lớp học lý thuyết) 286,5187 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm 6,435 m3
11 Vận chuyển phế thải 6,435 m3
12 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 12,5773 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,8235 m3
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,0845 tấn
15 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1498 100m2
16 Gia công xà gồ thép 1,4827 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép 1,4827 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi 4,3675 100m2
19 Tôn úp mái 55,58 md
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 151,104 m2
21 Máng thu nước mưa 97,4 m2
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm 0,576 100m
F TRƯỜNG THCS ĐỒNG TRÚC
1 Phá dỡ nền gạch lá nem 833,3308 m2
2 Vận chuyển phế thải 24,9999 m3
3 Đắp cát nền móng công trình 23,5325 m3
4 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 23,5325 m3
5 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 833,3308 m2
6 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 12,12 m2
7 Tháo dỡ cửa (nhà vệ sinh giáo viên) 7,36 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường 73,086 m2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem 18,1864 m2
10 Tháo dỡ chậu rửa 2 cái
11 Tháo dỡ bệ xí 4 cái
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ 108,0444 m2
13 Nilon chống mất nước 18,1864 m2
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 20,14 m2
15 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 7,7 m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 7,7 m2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 18,1864 m2
18 Lát gạch đất nung kích thước gạch 30x30, vữa XM mác 75 20,14 m2
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 109,372 m2
20 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
21 Lắp đặt gương soi 2 cái
22 Lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
23 Bàn đá chậu rửa + lắp dựng 0,96 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 82,8164 m2
25 Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép mở quay + phụ kiện đồng bộ, kính 6,38mm 7,36 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 7,36 m2
27 Tháo dỡ cửa (nhà vệ sinh học sinh 1) 9,64 m2
28 Tháo dỡ gạch ốp tường 109,404 m2
29 Phá dỡ nền gạch lá nem 27,6336 m2
30 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 0,7459 m3
31 Tháo dỡ chậu xí bệt 6 bộ
32 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 140,4796 m2
33 Nilong chống mất nước 27,6336 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 60,1336 m2
35 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 16,9 m2
36 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 49,4 m2
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 27,6336 m2
38 Lát gạch đất nung kích thước gạch 30x30, vữa XM mác 75 32,5 m2
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 140,1 m2
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
41 Lắp đặt gương soi 2 cái
42 Lắp đặt chậu xí bệt 6 bộ
43 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
44 Lắp đặt chậu tiểu nữ 4 bộ
45 Bàn đá chậu rửa+lắp dựng 0,96 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 107,0836 m2
47 Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép mở quay + phụ kiện đồng bộ, kính 6,38mm 9,64 m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 9,64 m2
49 Vách ngăn compact chịu nước+lắp dựng dày 12mm 6,48 m2
50 Tháo dỡ cửa (nhà vệ sinh học sinh 2) 5,94 m2
51 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 0,837 m3
52 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa 1 bộ
53 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 174,566 m2
54 Đào móng, đất cấp II (bể phốt) 13,225 m3
55 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0719 100m3
56 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,093 100m3
57 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,7801 m3
58 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0142 100m2
59 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0537 tấn
60 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 0,7267 m3
61 Ván khuôn móng bè, bệ máy 0,0219 100m2
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,1634 m3
63 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0165 100m2
64 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 3,1007 m3
65 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0139 tấn
66 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 0,6472 m3
67 Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm 0,37 100kg
68 Ván khuôn tấm đan 0,0247 100m2
69 Lắp dựng tấm đan 5 cái
70 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 20,114 m2
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 20,114 m2
72 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 4,0168 m2
73 Ngâm nước xi măng bể phốt 1 công
74 Quét nước xi măng 2 nước 24,13 m2
75 Nilong chống mất nước 27,9 m2
76 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 27,9 m2
77 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 1,7908 m3
78 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 155,1 m2
79 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
80 Lắp đặt gương soi 4 cái
81 Lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
82 Lắp đặt chậu tiểu nam 6 bộ
83 Lắp đặt chậu tiểu nữ 6 bộ
84 Bàn đá chậu rửa+lắp dựng 0,96 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 24,126 m2
86 Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép mở quay + phụ kiện đồng bộ, kính 6,38mm 4,18 m2
87 Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép mở quay + phụ kiện đồng bộ, kính 6,38mm 4,56 m2
88 Cửa sổ 2 cánh kính 6.38ly mở quay –Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện 1,76 m2
89 Vách kính cố định 5 ly 0,88 m2
90 Vách ngăn compact chịu nước+lắp dựng 9,72 m2
91 Thi công trần bằng tấm nhựa 27,9 m2
92 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 1 hộp
93 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác – Đèn trang trí ốp trần 9W 2 bộ
94 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác – Đèn trang trí ốp trần 7W 8 bộ
95 Lắp đặt ổ cắm đơn 5 cái
96 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cái
97 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 1 cái
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 65 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 100 m
100 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 15 m
101 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm 0,08 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm 0,1 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm 0,16 100m
104 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn d=25mm 13 cái
105 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=25mm 30 cái
106 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=20mm 90 cái
107 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=32mm 2 cái
108 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm 28 cái
109 Lắp đặt đai treo ống, đai ôm ống cấp nước PPR bằng thép L50x5 10 kg
110 Tê nhựa chếch 45 độ D110 12 cái
111 Tê nhựa chếch 45 độ D76 20 cái
112 Cút nhựa chếch 45 độ D42 16 cái
113 Cút nhựa chếch 45 độ D110 1 cái
114 Cút nhựa chếch 45 độ D76 6 cái
115 Cút nhựa chếch 135 độ D110 10 cái
116 Cút nhựa chếch 135 độ D76 8 cái
117 Cút nhựa chếch 135 độ D60 2 cái
118 Côn thu D110/76 2 cái
119 Côn thu D76/42 16 cái
120 Côn thu D110/60 10 cái
121 Côn thu D90/60 10 cái
122 Nối nhựa ren trong D42 16 cái
123 Thông tắc D110 4 cái
124 Thông tắc D76 8 cái
125 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,18 100m
126 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm 0,22 100m
127 Lắp đặt ống nhựa , đoạn ống dài 6m, đường kính ống 67mm 0,12 100m
128 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm 0,2 100m
129 Thép L50x5 đỡ trục đứng 20 kg
130 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp I 0,0455 m3
131 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 0,3036 m3
132 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 3,0636 m2
133 Đắp cát nền móng công trình 24,3 m3
134 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 8,1 m3
135 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 81 m2
136 Lợp bằng tấm nhựa 0,3828 100m2
137 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II (mái che khu vệ sinh) 3,52 m3
138 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0117 100m3
139 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,0235 100m3
140 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,44 m3
141 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 1,032 m3
142 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1344 100m2
143 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,043 tấn
144 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0773 tấn
145 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m 0,2488 tấn
146 Gia công cột bằng thép hình 0,5496 tấn
147 Lắp dựng cột bằng thép hình 0,5496 tấn
148 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m 0,2488 tấn
149 Gia công xà gồ thép 0,3875 tấn
150 Lắp dựng xà gồ thép 0,3875 tấn
151 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,8061 100m2
152 Sản xuất lắp dựng bu lông đai ốc M18 dài 0.3m 56 cái
153 Sản xuất lắp dựng máng tôn thu nước 4,05 md
154 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 53,414 m2
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm 0,025 100m
G TRƯỜNG THCS YÊN TRUNG
1 Tháo dỡ cửa 279,24 m2
2 Cửa đi 2 cánh kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện 33,66 m2
3 Cửa đi 1 cánh kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện 12,555 m2
4 Cửa sổ 2 cánh kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện 233,025 m2
5 Lắp dựng cửa khung nhựa, khung nhôm 279,24 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 22,1416 m3
7 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 22,1416 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 187,154 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 187,154 m2
H TRƯỜNG THCS THẠCH THẤT
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá 1,3471 m3
2 Đào đất móng, đất cấp III 3,9125 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 1,0296 m3
4 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 4,187 m3
5 Đắp cát nền móng công trình 1,3 m3
6 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 151,293 m2
7 Đắp cát nền móng công trình 13,5 m3
8 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 40,5 m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II 3,12 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0104 100m3
11 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,0208 100m3
12 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,128 m3
13 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0162 tấn
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0193 tấn
15 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0326 100m2
16 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 0,5207 m3
17 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,0804 100m2
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0054 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0324 tấn
20 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 100 1,2027 m3
21 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 21,6 m
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 15,656 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 15,656 m2
24 Cánh cổng+phụ kiện 9,17 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 9,17 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 9,17 m2
27 Khóa cổng 1 bộ
28 Đào móng, đất cấp II (nhà xe) 17,575 m3
29 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0963 100m3
30 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,1926 100m3
31 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 1,89 m3
32 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 4,44 m3
33 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,294 100m2
34 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,084 tấn
35 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 100 7,124 m3
36 Đắp cát nền móng công trình 23,13 m3
37 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 69,39 m3
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 524,28 m2
39 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m 1,9897 tấn
40 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m 1,9897 tấn
41 Gia công xà gồ thép 2,4122 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép 2,4122 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi 5,212 100m2
44 Sản xuất lắp dựng bu lông đai ốc M20 dài 0.8m 180 cái
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 151,5535 m2
46 Đào đất móng, đất cấp II (bờ bó ngăn phía ruộng) 72,4561 m3
47 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0242 100m3
48 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,0483 100m3
49 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,1208 100m3
50 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 60,384 m3
51 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 66,7055 m3
52 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 4,6703 m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2831 100m2
54 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,4278 tấn
55 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 100 11,0603 m3
56 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 100 2,0909 m3
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 118,9818 m2
58 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 20,3808 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 195,3816 m2
60 Tháo dỡ vách ngăn khung sắt 94,35 m2
61 Lắp dựng vách ngăn khung sắt 94,35 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->