Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847371 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 14:46:00 đến ngày 2020-08-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,868,201,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 163,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Giao thông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III Chương V | 62,5 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Như trên | 316,31 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, | Như trên | 173,91 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất C4 | Như trên | 5,5272 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất C4 | Như trên | 5,5272 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường đất C1 | Như trên | 28,9006 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường đất C3 | Như trên | 12,923 | 100m3 |
| 8 | Mua đất cấp 3 đắp nền đường K98 | Như trên | 47,7038 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp 3 đắp nền đường K95 | Như trên | 119,9413 | 100m3 |
| 10 | Mua đất cấp 3 san nền | Như trên | 163,9004 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất C3 | Như trên | 331,5455 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 106,1427 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Như trên | 151,0347 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 41,124 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 5,6441 | 100m3 |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Như trên | 15,8391 | 100m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Như trên | 2,4957 | 100m3 |
| 18 | Bê tông móng, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | Như trên | 65,5833 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Như trên | 5,0366 | 100m2 |
| 20 | Bó vỉa thẳng hè đường 26x23x100cm | Như trên | 834,59 | m |
| 21 | Bó vỉa thẳng hè đường 26x23x50cm | Như trên | 123,24 | m |
| 22 | Bó vỉa thẳng hè đường 53x18x100cm | Như trên | 1.546,3 | m |
| 23 | Bó vỉa thẳng hè đường 53x18x25cm | Như trên | 14,16 | m |
| B | Hạng mục 2: San nền | |||
| 1 | San đầm đất tận dụng độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 23,2565 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất cấp 3 độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 351,7424 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp 3 | Như trên | 350,3932 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất C3 | Như trên | 350,3932 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Thoát nước mưa | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Như trên | 14,26 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 14,26 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất Cấp đất IV | Như trên | 0,1426 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Như trên | 21,61 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 0,3206 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Như trên | 329 | cái |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Như trên | 489 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm, tải trọng HL93 | Như trên | 153 | 1 đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm, tải trọng VH | Như trên | 11,5 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Như trên | 165 | mối nối |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm, tải trọng HL93 | Như trên | 10 | 1 đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm, tải trọng VH | Như trên | 234,5 | 1 đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Như trên | 245 | mối nối |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,4925 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 9,8706 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 2,4827 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Như trên | 67,7 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 2,9019 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Như trên | 161,7 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 297,39 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 2,6018 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Như trên | 36,56 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Như trên | 9,6012 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Như trên | 543 | 1cấu kiện |
| 25 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Như trên | 6,3805 | 100m3 |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Như trên | 26,02 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 2,913 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 52,03 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 16,74 | m3 |
| 30 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Như trên | 1,3464 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Như trên | 1,3464 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,255 | tấn |
| 33 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 153,55 | m3 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 453,38 | m2 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,5656 | 100m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Như trên | 14,576 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Như trên | 1,5249 | tấn |
| 38 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Như trên | 1,6942 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Như trên | 1,6942 | tấn |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 130 | 1cấu kiện |
| 41 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 2,566 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1121 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 1,91 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 2,276 | m3 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 8,941 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 4,877 | m2 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,0921 | 100m2 |
| 48 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Như trên | 1,5648 | m3 |
| 49 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Như trên | 0,2103 | tấn |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Như trên | 38 | 1cấu kiện |
| D | Hạng mục 4: Thoát nước thải | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Như trên | 6,72 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Như trên | 0,0287 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Như trên | 0,0154 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, vữa mác 300, đá 1x2 | Như trên | 6,72 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất, đất C4 | Như trên | 0,0672 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất C4 | Như trên | 0,0672 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Như trên | 3,7447 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 400mm, SN4 | Như trên | 7,125 | 100 m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 400mm, SN8 | Như trên | 0,708 | 100 m |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 1,3495 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,0975 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,663 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 0,3638 | 100m3 |
| 14 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Như trên | 2,577 | 100m3 |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Như trên | 16,61 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Như trên | 49,91 | m3 |
| 17 | Bê tông hố van, hố ga, vữa mác 200, đá 1x2 | Như trên | 21,47 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Như trên | 4,5993 | 100m2 |
| 19 | Xây hố van, hố ga, gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 tường dày 22cm | Như trên | 73,19 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Như trên | 269,63 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m | Như trên | 0,8643 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Như trên | 2,2917 | tấn |
| 23 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Như trên | 0,1275 | tấn |
| 24 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Như trên | 0,1275 | tấn |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 | Như trên | 10,656 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,5328 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Như trên | 1,4045 | tấn |
| 28 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Như trên | 1,631 | tấn |
| 29 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Như trên | 1,631 | tấn |
| 30 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, trọng lượng 180kg | Như trên | 148 | cái |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 1,2597 | 100m3 |
| 32 | Ôngs nhựa PVC D110 (PN4) | Như trên | 208 | m |
| 33 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Như trên | 520 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi