Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trường THCS Nguyễn Du, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Nhà lớp học 3 tầng 18 phòng học

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200854792-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Trường THCS Nguyễn Du, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Nhà lớp học 3 tầng 18 phòng học
Số hiệu KHLCNT 20200472268
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 16:21:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,030,703,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng thủ công,-đất cấp II, hệ số mái đào 1,2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26,0442 m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,067 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,952 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0118 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0535 tấn
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1045 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,1705 m3
8 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,1443 m3
9 Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0433 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4437 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,567 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,567 m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung rỗng 22x11x10cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,6873 m3
14 Ván khuôn cho bê tông giằng tường Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0771 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0084 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0645 tấn
17 Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4238 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,139 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1127 tấn
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 50,842 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,3803 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 37,6 m
23 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,8368 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,71 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 250x400 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 66,0633 m2
26 Lát nền, sàn gạch chống trơn 250 x 250 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 22,7195 m2
27 Láng nền sàn mái, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,9764 m2
28 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1078 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1078 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,104 m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2302 100m2
32 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 74,9 m2
33 Sản xuất cửa đi Pano gỗ nhóm 3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,2 m2
34 Sản xuất ô thoáng nhôm kính Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,25 m2
35 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,45 1m2 CK
36 Đào bể phốt,đất cấp II, hệ số đào 1,2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19,584 m3
37 ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0198 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0418 tấn
39 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3015 m3
40 Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,8881 m3
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 48,6686 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,6419 m2
43 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 48,6686 m2
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0236 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0574 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,78 m3
47 Lắp dựng tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
48 Lắp đặt ống nhựa PVC Đ 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,18 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,172 100m
50 Lắp đặt cút + tê D 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11 cái
51 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 cái
52 Nắp chắn rác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 cái
53 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bể
54 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 bộ
55 Lắp đặt xí xổm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 bộ
56 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
57 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
58 Lắp đặt giá treo kính Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
59 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
60 Lắp đặt ống nhựa PVC D 48mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,25 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PVC D 34 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,224 100m
62 Lắp đặt cút + tê D 50mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
63 Lắp đặt cút + tê D 34mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19 cái
64 Lắp đặt khóa mở, ĐK 34mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
65 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 34mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
66 Máy bơm nước Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
67 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 bộ
68 Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
70 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loiaj 2x6mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x16mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 45 m
75 Lắp đặt bảng điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 bảng
76 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
77 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 78 m
78 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6168 m3
79 Giấy dầu tẩm nhựa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20,56 m2
80 Bê tông mặt sân , M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,056 m3
81 Phá dỡ tường gạch Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,903 m3
82 Phá dỡ nền bê tông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36 m3
B NÉN TĨNH
1 Thí nghiệm ngoài trời đo modun đàn hối bằng tấm ép cứng, ĐK bàn nén D = 76cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 điểm
C NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 18 PHÒNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤10m bằng máy đào 1,6m3, ,đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21,9847 100m3
2 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,9659 100m2
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,3886 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 74,2324 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 195,6573 m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,2636 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,479 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,1929 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,4916 tấn
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,097 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8925 100m2
12 Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 85,1016 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25,7929 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,251 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5011 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,1886 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1196 tấn
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,3283 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,6565 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 69,563 m3
21 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện, gạch 120x300mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 98,3138 m2
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 37 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 38,045 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 50,2432 m3
25 Ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,608 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3807 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,7966 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,323 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 114,9426 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,4494 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,7489 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,8076 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,2298 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 221,9776 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 22,7042 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21,031 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0558 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 43,727 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4004 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3631 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4683 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,6273 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2959 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3698 tấn
45 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,7754 m3
46 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,0338 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2664 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,6313 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,338 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1067 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6136 tấn
52 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông không nung rỗng 22x11x10cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 505,1719 m3
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.381,1306 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.096,6597 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 836,5624 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.078,74 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.491,61 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 280,16 m
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5.563,6297 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.217,693 m2
61 Lát nền, sàn gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.917,9559 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm vữa Xm cát mịn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 33,4419 m2
63 Ốp gach tường trụ, cột gạch 200x250 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23,4 m2
64 Ốp gạch vào tường trụ, cột, gạch 300x600 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 141,614 m2
65 Vách ngăn vệ sinh Compact Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,88 m2
66 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 96,1857 m2
67 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch 120x300 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 235,2525 m2
68 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,7085 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,71 tấn
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,3097 100m2
71 Ke chống bão Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.500 cái
72 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 166,9944 m2
73 Quét dung dịch Flinkote, chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 166,9944 m2
74 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 45,54 m2
75 Thi công màng khò nhiệt chống thấm mái Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 45,54 m2
76 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 45,54 m2
77 Láng granitô cầu thang, bậc tam cấp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 100,8368 m2
78 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông không nung rỗng kích thước 22x11x1-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,0982 m3
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,96 m2
80 Láng granitô cầu thang Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 117,715 m2
81 Tay vịn + lan can (hoàn thiện+ lắp dựng) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 48,69 m
82 Sản xuất lắp đặt thang lên mái Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
83 Sản xuất lắp dựng lan can sắt hộp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 137,85 md
84 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí), kính trắng dán an toàn 6,38mm thêm 225.000đ/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 171,9 m2
85 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí), kính trắng dán an toàn 6,38mm thêm 225.000đ/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 210,6 m2
86 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở hất(bao gồm cả phụ kiện kim khí), kính trắng dán an toàn 6,38mm thêm 225.000đ/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,48 m2
87 Sản xuất vách kính khung sắt hộp 60*120*1.2mm sơn tĩnh điện, kính màu dán an toán 6.38mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 35,742 m2
88 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 207,36 m2
89 Gia công, lắp dựng hệ lam sắt hộp 60*120*1.2mm sơn tĩnh điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 657,69 kg
90 Sản xuất lắp đặt bộ chữ inox CNC Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
91 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,1451 100m2
92 MÁI SẢNH Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 BỘ
93 Tủ điện tổng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
94 Tủ điện các loại Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 27 cái
95 Lắp đặt các automat 3 pha, cường độ dòng điện 150A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện 75A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha cường độ dòng điện 32A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha cường độ dòng điện 20A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha cường độ dòng điện 16A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 63 cái
100 Lắp đặt ampe kế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 Cái
101 Lắp đặt các loại thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
102 Công tơ 3 pha Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
103 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 75 cái
104 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 150 bộ
105 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 84 bộ
106 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 72 cái
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36 cái
108 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 54 cái
109 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 cái
110 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 156 cái
111 Kéo rải các loại dây dẫn. Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 200 m
112 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20 m
113 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 500 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 1 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 500 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.000 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.000 m
118 Lắp đặt dây đơn 1x1,5 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.000 m
119 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 75mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 200 m
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 500 m
121 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.000 m
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.000 m
123 Lắp đặt điều hòa 1200BTU Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 Bộ
124 Băng dính Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 100 cuộn
125 Vit nở Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.000 cái
126 modem internet + dây chờ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
127 Dây HDMI Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 270 m
128 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 270 m
129 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cọc
130 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cái
131 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cái
132 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 60 m
133 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 33 m
134 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 60 m
135 Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 17,1725 m3
136 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2636 100m3
137 Bu lông đai ốc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
138 Kẹp kiểm tra Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
139 Đệm trì lá Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 tấm
140 Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
141 Thí nghiệm kiểm tra điện trở tiếp địa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 lần
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3 100m
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4 100m
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2 100m
148 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34 cái
149 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 70 cái
150 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 150 cái
151 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 40 cái
152 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 22 cái
153 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 47 cái
154 Bạc thu 140-110 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 cái
155 Bạc thu 110-90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20 cái
156 Côn thu 90-60 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
157 Côn thu 90-34 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 cái
158 Bịt trơn 110 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 cái
159 Bịt trơn 90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 30 cái
160 Bịt trơn 60 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5 cái
161 Bịt trơn 48 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5 cái
162 Bịt trơn 34 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 cái
163 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20 cái
164 Đai vít neo giữ ống các cỡ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 120 cái
165 Keo dán ống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20 hộp
166 Phụ kiện thoát nước Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
167 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2 100m
168 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5 100m
169 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7 100m
170 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2 100m
171 Phụ kiện cấp nước Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
172 Lắp đặt máy bơm nước Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
173 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bể
174 Lắp đặt chậu bệ xí Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 27 100m
175 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 bộ
176 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 bộ
177 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15 bộ
178 Lắp đặt giá treo Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18 cái
179 ga thoát sàn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 cái
180 vòi rửa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15 cái
181 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15,2 m3
182 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,1722 100m3
183 Đắp đất bằng đầm cóc độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,448 100m3
184 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19,1144 m3
185 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8464 m3
186 Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 41,3424 m3
187 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 182,4 m2
188 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,9624 m3
189 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,1672 100m2
190 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7325 tấn
191 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 256 1cấu kiện
D PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 238,8572 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 543,932 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,3028 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 256,3573 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15 ca
6 Vận chuyển đất phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,8211 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất C4 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,8211 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất C3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,464 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,464 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất C3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,464 100m3
11 Nhân công dọn dẹp mặt bằng (NC bậc 3/7) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 50 công
12 Lưới chắn bụi công trình Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.995,6 m2
E HỆ THỐNG CHỮA CHÁY - PHẦN THIẾT BỊ
1 Lắp đặt Trung tâm báo cháy 5 kênh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 chiếc
2 Lắp đặt biến áp cho trung tâm báo cháy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
3 Lắp đặt dây cấp nguồn trung tâm báo cháy, loại dây 2x2,5 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,5 m
4 Lắp đặt đầu báo khói Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 39 bộ
5 Chuông báo cháy khẩn cấp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 bộ
6 Đèn báo cháy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 bộ
7 Nút ấn báo cháy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 bộ
8 Thiết bị kiểm soát cuối đường dây 10KOHM-1/2W Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 bộ
9 Lắp đặt đèn Exit chỉ dẫn thoát nạn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 bộ
10 Lắp đặt đèn báo sáng sự cố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 bộ
11 Dây tín hiệu báo cháy PVC/VCmod, tiết diện 2 x 0,75 mm-VN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 680 m
12 Dây tín hiệu báo cháy PVC/VCmod, tiết diện 2 x 1 mm-VN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 320 m
13 ống nhựa chống báo cháy bảo hộ dây dẫn đường kính D20 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.000 m
14 Măng sông ống luồn dây D20 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 500 cái
15 Kẹp đỡ ống luồn dây D20 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.000 cái
16 Tê, côn, cút nhựa D20 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 250 cái
17 Hộp chia 3,4 ngã D20 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 40 cái
18 Hộp nối dây kỹ thuật D20 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 hộp
19 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cái
20 Lắp đặt hộp đựng aptomat Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 hộp
21 Lắp đặt nội quy PCCC Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 bộ
22 Lắp đặt tiêu lệnh PCCC Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 bộ
23 Dàn giáo trong thi công Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 bộ
24 Vật liệu phụ lắp đặt hệ thống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 HT
25 Hiệu chỉnh toàn bộ hệ thống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 Công
F HỆ THỐNG CHỮA CHÁY - PHẦN ĐƯỜNG ỐNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,24 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,24 m3
3 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,72 100m
4 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,42 100m
5 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cái
6 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cái
7 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 cái
8 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
9 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê 100mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
10 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê 65mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
11 Lắp bích thép, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cặp bích
12 Lắp bích thép, ĐK 65mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cặp bích
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 75 1m2
14 Lắp đặt hộp chữa cháy họng nước vách tường 650x500x180mm tôn dầy 1mm, sơn tĩnh điện. Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 hộp
15 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cuộn
16 Lắp đặt khớp nối đầu cuộn vòi chữa cháy D50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 khớp nối
17 Ren trong D50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 cái
18 Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
19 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
20 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy trong nhà, tôn dầy 1mm, sơn tĩnh điện. 650x500x180mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
21 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 4 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 bình
22 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - MT3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 bình
23 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Trụ
24 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 Trụ
25 Lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy ngoài nhà nhà 800x600x200mm tôn dầy 1mm, sơn tĩnh điện. Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 hộp
26 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cuộn
27 Lắp đặt khớp nối đầu cuộn vòi chữa cháy D65 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 khớp nối
28 Ren trong D65 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
29 Lắp đặt lăng phun chữa cháy D65 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
30 Vật liệu phụ lắp đặt hệ thống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 HT
G HỆ THỐNG PHÒNG BƠM CC
1 Lắp đặt máy bơm chữa cháy, máy bơm điện có thông số: Q => 17,5 L/S; H => 40 M.C.N Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
2 Lắp đặt máy bơm chữa cháy, máy bơm DIEZEL có thông số: Q => 17,5 L/S; H => 40 M.C.N Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
3 Lắp đặt tủ trung tâm điều khiển bơm cc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
4 Bê tông bệ máy bơm cc , bê tông đá 1x2 mác 300 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5 m3
5 Bu lông chân máy, bu lông bắt bích Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24 bộ
6 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm, van 1 chiều Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
7 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm, van 2 chiều Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
8 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
9 Lắp đặt van một chiều, ĐK ≤25mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
10 Lắp đặt van khóa, ĐK ≤25mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
11 Lắp đặt Rọ bơm D100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
12 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
13 Lắp đặt van cho đồng hồ đo áp lực Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
14 Lắp đặt cáp ngầm cấp điện cho máy bơm chữa cháy 3x10+1x6 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 80 m
15 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D34mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0 m
16 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2 100m
17 Chi phí xây dựng phòng đặt bơm chữa cháy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 HT
18 Vật liệu phụ, Cài đặt, chạy thử, hướng dẫn sử dụng, chuyển giao công nghệ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 HT
H BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 50,4202 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,9604 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2001 100m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,021 100m2
5 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,004 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,5816 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,203 tấn
8 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34,4568 m3
9 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 80 m2
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36,036 m2
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16,184 m2
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2364 100m2
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,6112 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20 1cấu kiện
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6003 100m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,188 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0722 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0135 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1492 tấn
I CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Chi phí mua sắm thiết bị Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->