Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trường THCS Nguyễn Du, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Nhà lớp học 3 tầng 18 phòng học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854792-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Trường THCS Nguyễn Du, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Nhà lớp học 3 tầng 18 phòng học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200472268 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 16:21:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,030,703,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công,-đất cấp II, hệ số mái đào 1,2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26,0442 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,067 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,952 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0118 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0535 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1045 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1705 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1443 | m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0433 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4437 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,567 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,567 | m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung rỗng 22x11x10cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,6873 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông giằng tường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0771 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0084 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0645 | tấn |
| 17 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4238 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,139 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1127 | tấn |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50,842 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,3803 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 37,6 | m |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,8368 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,71 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 250x400 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 66,0633 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 250 x 250 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22,7195 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn mái, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,9764 | m2 |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1078 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1078 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,104 | m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2302 | 100m2 |
| 32 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 74,9 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa đi Pano gỗ nhóm 3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,2 | m2 |
| 34 | Sản xuất ô thoáng nhôm kính | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,25 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,45 | 1m2 CK |
| 36 | Đào bể phốt,đất cấp II, hệ số đào 1,2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,584 | m3 |
| 37 | ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0198 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0418 | tấn |
| 39 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3015 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,8881 | m3 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 48,6686 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,6419 | m2 |
| 43 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 48,6686 | m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0236 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0574 | tấn |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,78 | m3 |
| 47 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC Đ 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,18 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,172 | 100m |
| 50 | Lắp đặt cút + tê D 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 52 | Nắp chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bể |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt giá treo kính | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC D 48mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,25 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC D 34 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,224 | 100m |
| 62 | Lắp đặt cút + tê D 50mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút + tê D 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19 | cái |
| 64 | Lắp đặt khóa mở, ĐK 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 65 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 66 | Máy bơm nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loiaj 2x6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 45 | m |
| 75 | Lắp đặt bảng điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bảng |
| 76 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 78 | m |
| 78 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6168 | m3 |
| 79 | Giấy dầu tẩm nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20,56 | m2 |
| 80 | Bê tông mặt sân , M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,056 | m3 |
| 81 | Phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,903 | m3 |
| 82 | Phá dỡ nền bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36 | m3 |
| B | NÉN TĨNH | |||
| 1 | Thí nghiệm ngoài trời đo modun đàn hối bằng tấm ép cứng, ĐK bàn nén D = 76cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | điểm |
| C | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 18 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤10m bằng máy đào 1,6m3, ,đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21,9847 | 100m3 |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,9659 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,3886 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 74,2324 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 195,6573 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,2636 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,479 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,1929 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,4916 | tấn |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,097 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8925 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 85,1016 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25,7929 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,251 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5011 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,1886 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1196 | tấn |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,3283 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,6565 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 69,563 | m3 |
| 21 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện, gạch 120x300mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 98,3138 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 37 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38,045 | m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50,2432 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,608 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3807 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,7966 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,323 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 114,9426 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,4494 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,7489 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,8076 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,2298 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 221,9776 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22,7042 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21,031 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0558 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 43,727 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4004 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3631 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4683 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,6273 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2959 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3698 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,7754 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,0338 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2664 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,6313 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,338 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1067 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6136 | tấn |
| 52 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông không nung rỗng 22x11x10cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 505,1719 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.381,1306 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.096,6597 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 836,5624 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.078,74 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.491,61 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 280,16 | m |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5.563,6297 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.217,693 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.917,9559 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm vữa Xm cát mịn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 33,4419 | m2 |
| 63 | Ốp gach tường trụ, cột gạch 200x250 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23,4 | m2 |
| 64 | Ốp gạch vào tường trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 141,614 | m2 |
| 65 | Vách ngăn vệ sinh Compact | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,88 | m2 |
| 66 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 96,1857 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch 120x300 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 235,2525 | m2 |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,7085 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,71 | tấn |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,3097 | 100m2 |
| 71 | Ke chống bão | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.500 | cái |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 166,9944 | m2 |
| 73 | Quét dung dịch Flinkote, chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 166,9944 | m2 |
| 74 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 45,54 | m2 |
| 75 | Thi công màng khò nhiệt chống thấm mái | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 45,54 | m2 |
| 76 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 45,54 | m2 |
| 77 | Láng granitô cầu thang, bậc tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 100,8368 | m2 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông không nung rỗng kích thước 22x11x1-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,0982 | m3 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,96 | m2 |
| 80 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 117,715 | m2 |
| 81 | Tay vịn + lan can (hoàn thiện+ lắp dựng) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 48,69 | m |
| 82 | Sản xuất lắp đặt thang lên mái | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 83 | Sản xuất lắp dựng lan can sắt hộp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 137,85 | md |
| 84 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí), kính trắng dán an toàn 6,38mm thêm 225.000đ/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 171,9 | m2 |
| 85 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí), kính trắng dán an toàn 6,38mm thêm 225.000đ/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 210,6 | m2 |
| 86 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở hất(bao gồm cả phụ kiện kim khí), kính trắng dán an toàn 6,38mm thêm 225.000đ/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,48 | m2 |
| 87 | Sản xuất vách kính khung sắt hộp 60*120*1.2mm sơn tĩnh điện, kính màu dán an toán 6.38mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 35,742 | m2 |
| 88 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 207,36 | m2 |
| 89 | Gia công, lắp dựng hệ lam sắt hộp 60*120*1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 657,69 | kg |
| 90 | Sản xuất lắp đặt bộ chữ inox CNC | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,1451 | 100m2 |
| 92 | MÁI SẢNH | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | BỘ |
| 93 | Tủ điện tổng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 94 | Tủ điện các loại | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 3 pha, cường độ dòng điện 150A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện 75A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha cường độ dòng điện 32A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha cường độ dòng điện 16A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 63 | cái |
| 100 | Lắp đặt ampe kế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | Cái |
| 101 | Lắp đặt các loại thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 102 | Công tơ 3 pha | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 75 | cái |
| 104 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 150 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 84 | bộ |
| 106 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 72 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 54 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 156 | cái |
| 111 | Kéo rải các loại dây dẫn. Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 200 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | m |
| 113 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 500 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 1 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 500 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.000 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.000 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.000 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 75mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 200 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 500 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.000 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.000 | m |
| 123 | Lắp đặt điều hòa 1200BTU | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | Bộ |
| 124 | Băng dính | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 100 | cuộn |
| 125 | Vit nở | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.000 | cái |
| 126 | modem internet + dây chờ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 127 | Dây HDMI | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 270 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 270 | m |
| 129 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cọc |
| 130 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 132 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 60 | m |
| 133 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 33 | m |
| 134 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 60 | m |
| 135 | Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,1725 | m3 |
| 136 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2636 | 100m3 |
| 137 | Bu lông đai ốc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 138 | Kẹp kiểm tra | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 139 | Đệm trì lá | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | tấm |
| 140 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 141 | Thí nghiệm kiểm tra điện trở tiếp địa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | lần |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2 | 100m |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 34 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 70 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 150 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 40 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 47 | cái |
| 154 | Bạc thu 140-110 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 155 | Bạc thu 110-90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 156 | Côn thu 90-60 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 157 | Côn thu 90-34 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 158 | Bịt trơn 110 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 159 | Bịt trơn 90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 30 | cái |
| 160 | Bịt trơn 60 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 161 | Bịt trơn 48 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 162 | Bịt trơn 34 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 163 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 164 | Đai vít neo giữ ống các cỡ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 120 | cái |
| 165 | Keo dán ống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | hộp |
| 166 | Phụ kiện thoát nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2 | 100m |
| 171 | Phụ kiện cấp nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 172 | Lắp đặt máy bơm nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bể |
| 174 | Lắp đặt chậu bệ xí | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27 | 100m |
| 175 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | bộ |
| 176 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | bộ |
| 177 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | bộ |
| 178 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | cái |
| 179 | ga thoát sàn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | cái |
| 180 | vòi rửa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | cái |
| 181 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,2 | m3 |
| 182 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,1722 | 100m3 |
| 183 | Đắp đất bằng đầm cóc độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,448 | 100m3 |
| 184 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,1144 | m3 |
| 185 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8464 | m3 |
| 186 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 41,3424 | m3 |
| 187 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 182,4 | m2 |
| 188 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,9624 | m3 |
| 189 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1672 | 100m2 |
| 190 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7325 | tấn |
| 191 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 256 | 1cấu kiện |
| D | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 238,8572 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 543,932 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,3028 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 256,3573 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | ca |
| 6 | Vận chuyển đất phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,8211 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất C4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,8211 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,464 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,464 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,464 | 100m3 |
| 11 | Nhân công dọn dẹp mặt bằng (NC bậc 3/7) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50 | công |
| 12 | Lưới chắn bụi công trình | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.995,6 | m2 |
| E | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY - PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | chiếc |
| 2 | Lắp đặt biến áp cho trung tâm báo cháy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây cấp nguồn trung tâm báo cháy, loại dây 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,5 | m |
| 4 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39 | bộ |
| 5 | Chuông báo cháy khẩn cấp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 6 | Đèn báo cháy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 7 | Nút ấn báo cháy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 8 | Thiết bị kiểm soát cuối đường dây 10KOHM-1/2W | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn Exit chỉ dẫn thoát nạn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn báo sáng sự cố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | bộ |
| 11 | Dây tín hiệu báo cháy PVC/VCmod, tiết diện 2 x 0,75 mm-VN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 680 | m |
| 12 | Dây tín hiệu báo cháy PVC/VCmod, tiết diện 2 x 1 mm-VN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 320 | m |
| 13 | ống nhựa chống báo cháy bảo hộ dây dẫn đường kính D20 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.000 | m |
| 14 | Măng sông ống luồn dây D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 500 | cái |
| 15 | Kẹp đỡ ống luồn dây D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.000 | cái |
| 16 | Tê, côn, cút nhựa D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 250 | cái |
| 17 | Hộp chia 3,4 ngã D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 40 | cái |
| 18 | Hộp nối dây kỹ thuật D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | hộp |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng aptomat | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | hộp |
| 21 | Lắp đặt nội quy PCCC | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 22 | Lắp đặt tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 23 | Dàn giáo trong thi công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Vật liệu phụ lắp đặt hệ thống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | HT |
| 25 | Hiệu chỉnh toàn bộ hệ thống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | Công |
| F | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY - PHẦN ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,24 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,24 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,72 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,42 | 100m |
| 5 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê 65mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 11 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cặp bích |
| 12 | Lắp bích thép, ĐK 65mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cặp bích |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 75 | 1m2 |
| 14 | Lắp đặt hộp chữa cháy họng nước vách tường 650x500x180mm tôn dầy 1mm, sơn tĩnh điện. | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | hộp |
| 15 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cuộn |
| 16 | Lắp đặt khớp nối đầu cuộn vòi chữa cháy D50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | khớp nối |
| 17 | Ren trong D50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy trong nhà, tôn dầy 1mm, sơn tĩnh điện. 650x500x180mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | bình |
| 22 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - MT3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | bình |
| 23 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Trụ |
| 24 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | Trụ |
| 25 | Lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy ngoài nhà nhà 800x600x200mm tôn dầy 1mm, sơn tĩnh điện. | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | hộp |
| 26 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cuộn |
| 27 | Lắp đặt khớp nối đầu cuộn vòi chữa cháy D65 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | khớp nối |
| 28 | Ren trong D65 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D65 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Vật liệu phụ lắp đặt hệ thống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | HT |
| G | HỆ THỐNG PHÒNG BƠM CC | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy, máy bơm điện có thông số: Q => 17,5 L/S; H => 40 M.C.N | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy, máy bơm DIEZEL có thông số: Q => 17,5 L/S; H => 40 M.C.N | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt tủ trung tâm điều khiển bơm cc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Bê tông bệ máy bơm cc , bê tông đá 1x2 mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5 | m3 |
| 5 | Bu lông chân máy, bu lông bắt bích | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24 | bộ |
| 6 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm, van 1 chiều | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm, van 2 chiều | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt van một chiều, ĐK ≤25mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt van khóa, ĐK ≤25mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Rọ bơm D100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van cho đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cáp ngầm cấp điện cho máy bơm chữa cháy 3x10+1x6 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 80 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D34mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0 | m |
| 16 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2 | 100m |
| 17 | Chi phí xây dựng phòng đặt bơm chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | HT |
| 18 | Vật liệu phụ, Cài đặt, chạy thử, hướng dẫn sử dụng, chuyển giao công nghệ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | HT |
| H | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50,4202 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9604 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2001 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,021 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,004 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5816 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,203 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 34,4568 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 80 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36,036 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16,184 | m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2364 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,6112 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6003 | 100m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,188 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0722 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0135 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1492 | tấn |
| I | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chi phí mua sắm thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi