Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200858849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án bảo trì đường bộ |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200858792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 15:58:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,154,088,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác đất rãnh hộp BTCT | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3158 | 100m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2762 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ thải cự ly trung bình 500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0396 | 100m3 |
| B | Hố ga rãnh hộp BTCT | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | m3 |
| 2 | Bê tông móng hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,38 | m3 |
| 3 | Bê tông tường hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,04 | m3 |
| 4 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,564 | 100m2 |
| 5 | Thép bậc thang hố ga D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,7 | kg |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,04 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1293 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4404 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1cấu kiện |
| C | Rãnh hộp BTCT | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,38 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,78 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,9832 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép thân rãnh D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7925 | tấn |
| 5 | Cốt thép thân rãnh D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2143 | tấn |
| 6 | Lắp đặt rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 526 | 1cấu kiện |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,48 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8918 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8309 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 526 | 1cấu kiện |
| D | Hoàn trả phạm vi rãnh hộp BTCT | |||
| 1 | Bê tông hoàn trả đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,8 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,79 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax 25, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7902 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax 37,5 đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất độ chặt yêu cầu K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,79 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt lại cổng chào bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| E | Gia cố mương thoát nước: | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,74 | m3 |
| 2 | Bê tông thành mương đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,74 | m3 |
| 3 | Vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,861 | 100m3 |
| 4 | Đào móng rãnh đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4592 | 100m3 |
| 5 | Phá bê tông hố thu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| F | Cống bản | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0841 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,59 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,15 | m3 |
| 4 | Bê tông thành cống đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,25 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,608 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất hoàn trả hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5828 | 100m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,29 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6259 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1cấu kiện |
| 10 | Bê tông đá 0,5x1 M300 phủ mặt cống + mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,48 | m3 |
| 11 | Cắt mặt đường BTN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 12 | Cắt mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 100m |
| G | Hoàn trả mặt đường phạm vi đào móng cống: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,784 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax 25, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0839 | 100m3 |
| H | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | Đảm bảo giao thông trên đường bộ đang khai thác | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi