Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200857015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thái Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200815078 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách xã Trung Nghĩa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 07:49:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,620,394,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào bùn, đào xử lý đất yếu | Chương V E-HSMT | 3.031,244 | m3 |
| 2 | Đào cấp, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,997 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 90,386 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 3.049,3 | m3 |
| 5 | Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 2.913,1 | m3 |
| 6 | Đắp lớp cát đen dày 30cm , độ chặt yêu cầu k=0,98 | Chương V E-HSMT | 712,3 | m3 |
| 7 | Làm lớp cát vàng tạo phẳng dày TB 3cm | Chương V E-HSMT | 71,229 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II, dày 15cm | Chương V E-HSMT | 356,1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương V E-HSMT | 171,5 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường dày 20cm, M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 474,863 | m3 |
| 11 | Đắp đất lề đường | Chương V E-HSMT | 2.167,624 | m3 |
| 12 | Mua đất đắp lề | Chương V E-HSMT | 2.099,701 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre, dài 2,5m, đường kính cọc 6÷8cm, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 382,5 | m |
| 14 | Phên nứa | Chương V E-HSMT | 51 | m2 |
| 15 | Chân cột biển báo D89 | Chương V E-HSMT | 12 | md |
| 16 | Mặt biển báo tam giác 70x70x70cm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Mặt biển báo tròn D70cm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Đào đất móng biển báo, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 19 | Bê tông móng biển báo, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 22,044 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 317,968 | m2 |
| 22 | Ống nhựa thoát nước PVC D60 (mm) | Chương V E-HSMT | 8,25 | m |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh thoát nước, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 316,739 | m3 |
| 2 | Đắp đất kênh thoát nước, độ chặt K=0,90 | Chương V E-HSMT | 66,88 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng cống D600, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 5,12 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng cống | 19,2 | m2 | |
| 5 | Bê tông móng cống, M150#, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 10,24 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông ĐK600mm | Chương V E-HSMT | 64 | đoạn |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, ĐK 600mm | Chương V E-HSMT | 63 | mối nối |
| 8 | Đóng cọc tre, dài 2,5m, đường kính cọc 6÷8cm, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2.340 | m |
| 9 | Đá dăm đệm móng đáy kênh B=0,8M | Chương V E-HSMT | 54,35 | m3 |
| 10 | Bê tông móng đáy kênh, M150#, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 110,292 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông móng đáy kênh | Chương V E-HSMT | 139,4 | m2 |
| 12 | Xây kênh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 276,761 | m3 |
| 13 | Trát lòng kênh dày 1,5cm, vữa XM M75# | Chương V E-HSMT | 1.253,72 | m2 |
| 14 | Ván khuôn bê tông giằng | Chương V E-HSMT | 201,7 | m2 |
| 15 | Bê tông giằng M200# đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 21,217 | m3 |
| 16 | Cốt thép giằng d<=10mm | Chương V E-HSMT | 1,413 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V E-HSMT | 12,1 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan M250#, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,419 | m3 |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Chương V E-HSMT | 24 | 1cấu kiện |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 54,74 | m2 |
| 23 | Đệm đá dăm 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,267 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 25 | Bê tông móng M150# đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 2,534 | m3 |
| 26 | Lắp dựng ống cống BTCT đúc sẵn đường kính D600 | Chương V E-HSMT | 18 | đoạn |
| 27 | Mối nối cống | Chương V E-HSMT | 15 | mối nối |
| 28 | Đệm đá dăm 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,239 | m3 |
| 29 | Bê tông móng M150# đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 12,608 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V E-HSMT | 5,6 | m2 |
| 31 | Xây gạch không nung VXM M75 | Chương V E-HSMT | 6,976 | m3 |
| 32 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 20,36 | m2 |
| 33 | Ván khuôn bê tông xà mũ hố ga | Chương V E-HSMT | 8,2 | m2 |
| 34 | Bê tông xà mũ M200# đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,628 | m3 |
| 35 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 4 | m2 |
| 36 | Cốt thép tấm đan d>10mm | Chương V E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 37 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Chương V E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan M250# đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,806 | m3 |
| 39 | Lắp dựng tấm đan | Chương V E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi