Gói thầu: Đào đường, xây dựng mương cáp, tái lập mặt đường phục vụ ngầm hóa lưới điện và cáp viễn thông trên đường Lãnh Binh Thăng, quận 11, TP.HCM
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM |
| Tên gói thầu | Đào đường, xây dựng mương cáp, tái lập mặt đường phục vụ ngầm hóa lưới điện và cáp viễn thông trên đường Lãnh Binh Thăng, quận 11, TP.HCM |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822904 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vốn vay tín dụng thương mại, có tham gia chương trình hỗ trợ lãi suất của Thành phố Hồ Chí Minh Vốn Chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 14:04:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,677,119,802 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 175,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp-hạng mục đào mương cáp (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm,…) thuộc dự án Ngầm hóa lưới điện trung hạ thế trên đường Lãnh Binh Thăng (Lô 01) | |||
| 1 | Cắt bê tông hai mép mương | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 464,2 | 10m |
| 2 | Cào bóc mặt đường BTNN dày 5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24,176 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 101,112 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu nền gạch con sâu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 156,72 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông xi măng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 37,14 | m3 |
| 6 | Đào lớp đá dăm mương cáp (bằng máy thi công) dưới lòng đường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,6343 | 100m3 |
| 7 | Đào lớp mương cáp (bằng máy thi công) dưới lòng đường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,5044 | 100m3 |
| 8 | Đào lớp đá dăm mương cáp (bằng thủ công) trên vỉa hè | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 74,28 | m3 |
| 9 | Đào lớp mương cáp (bằng thủ công) trên vỉa hè | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.294,03 | m3 |
| 10 | Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch không nung) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.620,13 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45,84 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 101,72 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 67,39 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa thẳng chịu lực HDPE D50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26,7 | 100m |
| B | Phần xây lắp-hạng mục tái lập mương cáp (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm,…) thuộc dự án Ngầm hóa lưới điện trung hạ thế trên đường Lãnh Binh Thăng (Lô 01) | |||
| 1 | Lấp cát đầm chặt k=0.98 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11,9545 | 100m3 |
| 2 | Lấp cát đầm chặt k=0.95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,5664 | 100m3 |
| 3 | Trải băng báo hiệu cáp ngầm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8.527 | m |
| 4 | Trải vải địa kỹ thuật | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30,555 | 100m2 |
| 5 | Trải cán đá 0x4 lớp dưới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,5278 | 100m3 |
| 6 | Trải cán đá 0x4 lớp trên | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,8493 | 100m3 |
| 7 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,426 | 100m2 |
| 8 | Trải cán BTNN hạt trung dày 7cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,426 | 100m2 |
| 9 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24,176 | 100m2 |
| 10 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32,602 | 100m2 |
| 11 | Lát gạch bê tông tự chèn (gạch con sâu) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.576,8 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông đá 1x2 M300 mương cáp (độ sụt 6-8cm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 37,14 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cột mốc cáp ngầm điện lực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 260 | Cái |
| C | Phần xây lắp-hạng mục tấm dalle(bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm,…) thuộc dự ánNgầm hóa lưới điện trung hạ thế trên đường Lãnh Binh Thăng (Lô 01) | |||
| 1 | Đổ bê tông tấm dalle đá 1x2 M200 (độ sụt 2-4cm) (AG.11413) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 93,86 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép tấm dalle, đường kính <= 10mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12,1276 | tấn |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm dalle | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24,4516 | 100m2 |
| D | Phần xây lắp-bệ tủ hạ thế (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm,…) thuộc dự án Ngầm hóa lưới điện trung hạ thế trên đường Lãnh Binh Thăng (Lô 01) | |||
| 1 | Cắt bê tông hai mép mương | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17,16 | 10m |
| 2 | Phá vỡ kết gạch con sâu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,772 | m3 |
| 3 | Đào lớp đất cấp 3 mương cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11,088 | m3 |
| 4 | Lấp cát đầm chặt K=0,98 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,0436 | 100m3 |
| 5 | Lát gạch con sâu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14,52 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông đá 4x6 M150 lót móng tủ (độ sụt 2-4cm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,772 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông đá 1x2 M250 móng tủ (độ sụt 2-4cm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7,3117 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép móng tủ, đường kính <= 10mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,5524 | tấn |
| 9 | SX cấu kiện thép gia cố mặt móng tủ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,2798 | tấn |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng tủ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,7075 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt bệ tủ điện HT (trọng lượng >250kg) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 66 | cái |
| E | Phần xây lắp-hạng mục móng trạm 1 cột (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm,…) thuộc dự án Ngầm hóa lưới điện trung hạ thế trên đường Lãnh Binh Thăng (Lô 01) | |||
| 1 | Cắt bê tông hai mép mương | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,6 | 10m |
| 2 | Phá vỡ kết cấu gạch con sâu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18,69 | m3 |
| 3 | Đào lớp đất cấp 3 mương cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45,36 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải cự ly 1km bằng ô tô 5 tấn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,4838 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=7km bằng ô tô 5 tấn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,4838 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,36 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,44 | 100m |
| 8 | Lấp cát đầm chặt K=0,98 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,2121 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông lót đá 4x6 M150 móng (độ sụt 2-4 cm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,024 | m3 |
| 10 | Lát gạch con sâu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18,69 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông đá 1x2 M250 móng tủ (độ sụt 2-4cm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9,6 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông cột 1x2 M250, (độ sụt 2-4 cm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12,863 | m3 |
| 13 | Đục nhám bề mặt móng tủ để ốp đá | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9,9 | m2 |
| 14 | Ốp đá tự nhiên 220mm x 70mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9,9 | m2 |
| 15 | SXLD cốt thép móng trụ đk 12mm ( <= 18mm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,5012 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép móng trụ đk 8mm (<= 10mm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,1302 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép cột đk 16mm (<= 18mm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,6498 | tấn |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,3597 | 100m2 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột móng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,5868 | 100m2 |
| F | Phần xây lắp-phần bệ tủ RMU (móng bê tông) (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm,…) thuộc dự án Ngầm hóa lưới điện trung hạ thế trên đường Lãnh Binh Thăng (Lô 01) | |||
| 1 | Cắt bê tông hai mép mương | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,136 | 10m |
| 2 | Phá vỡ kết cấu gạch con sâu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,016 | m3 |
| 3 | Đào lớp đất mương cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,118 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,11 | 100m |
| 5 | Lấp cát đầm chặt K=0,98 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,0181 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông đá 4x6 M150 lót móng tủ (độ sụt 2-4 cm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,8118 | m3 |
| 7 | Lát gạch con sâu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,016 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đá 1x2 M250 móng tủ (độ sụt 2-4cm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,247 | m3 |
| 9 | Đục nhám bề mặt móng tủ để ốp đá | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,78 | m2 |
| 10 | Ốp đá tự nhiên 220mmx70mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,78 | m2 |
| 11 | SXLD cốt thép móng tủ, đường kính <= 10mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,4401 | tấn |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng tủ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,4994 | 100m2 |
| G | Phần xây lắp- phần bệ tủ RMU (móng bằng sắt) (bao gồm vật tư B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm,…) thuộc dự án Ngầm hóa lưới điện trung hạ thế trên đường Lãnh Binh Thăng (Lô 01) | |||
| 1 | Xây tường gạch thẻ 40x80x190mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,204 | m3 |
| 2 | Trát vữa tường ngoài dày 1,5cm M75 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,04 | m3 |
| 3 | SX khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bằng thép hình | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,1493 | tấn |
| 4 | LD khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bằng thép hình | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,1493 | tấn |
| 5 | Sơn chống sét sắt thép (2 nước) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,16 | m2 |
| H | Phần mua ống (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm,…) thuộc dự án Ngầm hóa lưới điện trung hạ thế trên đường Lãnh Binh Thăng (Lô 01) | |||
| 1 | Ống nhựa thẳng chịu lực HDPE d50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.683,35 | m |
| I | Phần chi phí bảo hiểm xây dựng công trình thuộc dự án Ngầm hóa lưới điện trung hạ thế trên đường Lãnh Binh Thăng (Lô 01) | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Không quá 0,35% gXD (trong đó gXD= A + B + C + D + E + F + G + H ) | 1 | khoán |
| J | Phần xây dựng tuyến cống bể cáp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm,…) thuộc dự án Ngầm hóa mạng cáp viễn thông trên đường Lãnh Binh Thăng (Lô 02) | |||
| K | Cắt, phá dỡ mặt hè đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28,966 | 100m |
| 2 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48,187 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31,973 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 95,735 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34,799 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 919,876 | m2 |
| L | ĐÀO, LẤP, LẮP ĐẶT ỐNG NHỰA | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 466,786 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 123,578 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất IV (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 223,517 | m3 |
| 4 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất IV (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 258,872 | m3 |
| 5 | Lắp ống dẫn cáp loại F <= 114 nong một đầu. Số lượng ống (F<=114 nong 1 đầu) <= 3 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,233 | 100 m/1ống |
| 6 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 6 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 100,984 | 100 m/1ống |
| 7 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 9 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,123 | 100 m/1ống |
| 8 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 12 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,725 | 100 m/1ống |
| 9 | Lắp ống dẫn cáp loại F <= 60 nong một đầu .Số lượng ống (F<= 60 nong 1 đầu) <= 3 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30,02 | 100 m/1ống |
| 10 | Lắp đặt cút cong D110 tại các điểm ngoi vào ngõ và từ tuyến chính lên Ganivo | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 75 | cây |
| 11 | Cút cong D110 lên cột | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 52 | cây |
| 12 | Lắp đặt cút cong, ống PVC D110 lên cột treo cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 156 | m |
| 13 | Lắp đặt cút cong D56 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 352 | cây |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D56 lên tường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 324 | m |
| 15 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 546,714 | m3 |
| M | SẢN XUẤT, LẮP ĐẶT TẤM ĐAN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,105 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,285 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54,75 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Trọng lượng 100 kg) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.190 | cái |
| N | XÂY BỂ CÁP, GANIVO | |||
| 1 | Xây bể cáp thông tin (bể 4TG) bằng bê tông dưới hè 2 tầng ống | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | bể |
| 2 | Xây bể cáp thông tin (bể 4TG) bằng bê tông dưới hè 3 tầng ống | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | bể |
| 3 | Xây bể cáp thông tin (bể 2TG) bằng bê tông dưới hè 1 tầng ống | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | bể |
| 4 | Xây bể cáp thông tin (bể 4TG) bằng bê tông cốt thép dưới đường, 3 tầng ống | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | bể |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm, cốt thép bể đường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,482 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm, cốt thép bể đường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,577 | tấn |
| 7 | Xây lắp Ganivo nắp bê tông, loại 400x400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 8 | Xây lắp Ganivo nắp bê tông dán gạch, loại 400x400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | cái |
| O | SẢN XUẤT, LẮP ĐẶT CẤU KIỆN BỂ CÁP CÁC LOẠI | |||
| 1 | Sản xuất ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 4TG | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | bể |
| 2 | Lắp đặt nắp gang cầu cho bể cáp bằng thủ công. loại nắp 2T | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | nắp |
| 3 | Lắp đặt nắp gang cầu cho bể cáp bằng thủ công. loại nắp 4T | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | nắp |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 và 3 tầng cống. Loại bể 4TG (lắp đặt ke đỡ cáp) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | bể |
| P | VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA RÃNH CÁP, BỂ CÁP | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,904 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III, vận chuyển 4km | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,904 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III, vận chuyển 10km tiếp theo | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,904 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,84 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV, vận chuyển 4km | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,84 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV, vận chuyển 10km tiếp theo | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,84 | 100m3 |
| Q | VẬT TƯ CHÍNH | |||
| 1 | Ống nhựa PVC D110x5 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8.139 | m |
| 2 | Ống nhựa PVC D110x7 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3.890 | m |
| 3 | Ống nhựa PVC D56x3.5 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3.393 | m |
| 4 | Khung, nắp bể cáp gang cầu dưới hè, loại 2TG-12.5T (KT945x872) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | bộ |
| 5 | Khung, nắp bể cáp gang cầu dưới hè, loại 4TG-12.5T (KT950x1660) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | bộ |
| 6 | Khung, nắp bể cáp gang cầu dưới đường, loại 4TG-40T (KT950x1660) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | bộ |
| R | Phần hoàn trả mặt đường (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm,…) thuộc dự án Ngầm hóa mạng cáp viễn thông trên đường Lãnh Binh Thăng (Lô 02) | |||
| S | Hoàn trả mặt đường bê tông Asphalt | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,232 | 100m2 |
| 2 | Trải cán cấp phối đá 0-4cm loại II lớp dưới dày 30cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 66,945 | m3 |
| 3 | Trải cán cấp phối đá 0-4cm loại I lớp trên dày 25cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 55,788 | m3 |
| 4 | Tưới nhũ tương nhựa lót tiêu chuẩn 1,1kg/m2 thi công - nhũ tương nhựa - tưới thủ công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22,315 | 10m2 |
| 5 | Thảm mặt đường bằng bê tông atphan hạt trung rải nóng, thủ công kết hợp cơ giới chiều dày 7cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22,315 | 10m2 |
| 6 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhũ tương nhựa - tưới thủ công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22,315 | 10m2 |
| 7 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22,315 | 10m2 |
| 8 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhũ tương nhựa - tưới thủ công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22,315 | 10m2 |
| 9 | Thảm bù lún mặt đường bằng bê tông atphan hạt mịn rải nóng, thủ công kết hợp cơ giới chiều dày 1cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22,315 | 10m2 |
| T | Hoàn trả mặt đường bê tông xi măng | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,946 | 100m2 |
| 2 | Trải cán cấp phối đá 0-4cm loại I lớp trên dày 20cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18,929 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9,464 | m3 |
| U | Hoàn trả mặt hè bê tông xi măng | |||
| 1 | Trải cán cấp phối đá 0-4cm loại II dày 10cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,844 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,844 | m3 |
| V | Hoàn trả mặt hè gạch Terrazzo | |||
| 1 | Trải cán cấp phối đá 0-4cm loại II dày 10cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,769 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,385 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 47,692 | m2 |
| 4 | Lát gạch terrazzo, gạch mới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 47,692 | m2 |
| W | Hoàn trả mặt hè gạch block | |||
| 1 | Sửa nền, móng đường bằng cát thủ công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 223,07 | 1m3 |
| 2 | Lát gạch block, gạch mới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 743,565 | m2 |
| X | Cào bóc, thảm lại mặt đường bê tông Asphan | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,169 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương nhựa lót tiêu chuẩn 1,1kg/m2 thi công - nhũ tương nhựa - tưới thủ công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 51,685 | 10m2 |
| 3 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 51,685 | 10m2 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, phế thải cào bóc | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,258 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, phế thải cào bóc, vận chuyển 4km | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,258 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải cào bóc, vận chuyển 10km tiếp theo | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,258 | 100m3 |
| Y | Phần chi phí bảo hiểm xây dựng công trình thuộc dự án Ngầm hóa cáp viễn thông trên đường Lãnh Binh Thăng (Lô 02) | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | 1 | khoán | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi