Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200858375-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200858324
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam và Vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 15:35:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,976,572,135 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng trụ 14M 1 đà cản 1,2m (M14-a)
1 Bulon ven răng suốt Ø16x650 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 236 Cây
2 Đà cản 1,2m Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 236 Cái
3 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmØ24 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 472 Cái
4 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu ≤2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 351,64 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 273,76 m3
6 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 236 cái
B Móng trụ 14m 2 đà cản 1,2m (M14-2a)
1 Bulon ven răng suốt Ø16x850 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 18 Cây
2 Đà cản 1,2m Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 36 Cái
3 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmØ24 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 36 Cái
4 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu ≤2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 31,5 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 24,66 m3
6 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 36 cái
C Móng trụ ghép 14M 2 đà cản 1,2m (MG14-2a)
1 Bulon ven răng suốt Ø16x850 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cây
2 Đà cản 1,2m Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cái
3 Longden vuông 50x50 dày 2,5mm Ø24 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 4 Cái
4 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu ≤ 2m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2,5 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1,84 m3
6 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 cái
D Móng trụ bê tông trụ Pi 14m (MBTPi-14)
1 Bê tông đá 1x2 Mac 200 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 69,16 m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 246,42 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 164,28 m3
E Móng trụ bê tông trụ 18m (MBT-18)
1 Bê tông đá 1x2 Mac 200 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 0,91 m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1,66 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 0,416 m3
F Tiếp đất lặp lại trung áp trụ 14m
1 Nối ép nhôm WR909 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 56 Cái
2 C25 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 87,92 Kg
3 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 168 Cái
4 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 168 Sợi
5 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 56 Sợi
6 Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 56 Bộ
7 Bulon 10x40 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 56 Cây
8 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 224 Cái
9 Que hàn Ø2,5 dài 350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 168 Cây
10 Sơn chống rỉ Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 11,2 Kg
11 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 224 Mét
12 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 280 Bộ
13 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 168 Cái
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 91 m3
15 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 91 m3
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 168 01 mét
17 ÉP đầu cốt ≤50mm2 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 56 01đầu cốt
18 Lắp bộ tiếp địa cột điện Ø8÷10 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 436,8 kg
19 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 168 cọc
G Trụ BTLT 14m
1 Trụ BTLT 14m ( K=2) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 327 Trụ
2 Dựng cột beton ≤ 14m bằng thủ công + cẩu Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 327 cột
H Trụ BTLT 14m ghép đôi
1 Trụ BTLT 14m ( K=2) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Trụ
2 Bulon ven răng suốt Ø16x600 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cây
3 Bulon ven răng suốt Ø16x850 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cây
4 Bulon ven răng suốt Ø22x850 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cây
5 Longden vuông 50x50 dày 2,5mm Ø22 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cái
6 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmØ18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Cái
7 Dựng cột beton ≤ 14m bằng thủ công + cẩu Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 cột
I Trụ BTLT 18m
1 Trụ BTLT 18m Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Trụ
2 Dựng cột beton ≤18m bằng thủ công + cẩu Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 cột
J Hình thức trụ đỡ thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (I-2,4)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 236 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 472 Cây
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 708 Cái
4 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 708 Sợi
5 Uclevis Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 236 Cái
6 Sứ ống chỉ Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 236 Cái
7 Bulon 16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 708 Cây
8 Bulon 16x40 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 472 Cây
9 Longden vuông 50x50 dày 2,5mm Ø18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2.360 Cái
10 Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang (31,58kg) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 236 bộ
11 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 708 sứ
12 Lắp đặt sứ hạ thế Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 236 sứ
K Hình thức trụ ghép đỡ góc 3 pha 1mạch đà 2,4m (Gg-2,4)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 34 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 68 Cây
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 102 Cái
4 Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 51 Bộ
5 Uclevis Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 17 Cái
6 Sứ ống chỉ Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 17 Cái
7 Bulon 16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 51 Cây
8 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 34 Cây
9 Bulon 16x40 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 68 Cây
10 Longden vuông 50x50 dày 2,5mm Ø18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 306 Cái
11 Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(62,07kg) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 17 bộ
12 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 102 sứ
13 Lắp đặt sứ hạ thế Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 17 sứ
L Hình thức trụ Pi đỡ góc 3 pha 1 mạch đà 2,4m (Pi-G-2,4)
1 Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 16 Cây
2 Thanh chống gió V8x75x75x2150 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 32 Cây
3 Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 32 Cái
4 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 48 Cái
5 Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 24 Bộ
6 Uclevis Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 8 Cái
7 Sứ ống chỉ Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 8 Cái
8 Bulon ven răng suốt Ø16x100 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 64 Cây
9 Bulon 16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 24 Cây
10 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 16 Cây
11 Bulon 16x40 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 32 Cây
12 Longden vuông 50x50 dày 2,5mm Ø18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 144 Cái
13 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 8 bộ
14 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 48 sứ
15 Lắp đặt sứ hạ thế Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 8 sứ
M Hình thức trụ Pi ngưng dây thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (Pi-T-2,4)
1 Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 28 Cây
2 Thanh chống gió V8x75x75x2150 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 28 Cây
3 Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 56 Cái
4 Sứ treo polymer 24 KV Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 84 Chuỗi
5 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 28 Cái
6 Bulon mắt 16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 28 Cây
7 Bulon 16x250 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 28 Cây
8 Bulon 16x40 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 14 Cây
9 Bulon ven răng suốt Ø16x250 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 42 Cây
10 Bulon ven răng suốt Ø16x100 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 112 Cây
11 Longden vuông 50x50 dày 2,5mm Ø18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 448 Cái
12 Nối ép nhôm WR929 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 112 Cái
13 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 84 Bộ
14 Khoen neo Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 168 Cái
15 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 14 bộ
16 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 84 sứ
N Hình thức trụ Pi ngưng dây 2,4m (Pi-DT-2,4)
1 Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cây
2 Sứ treo polymer 24 KV Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Chuỗi
3 Bulon mắt 16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cây
4 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cái
5 Bulon 16x250 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cây
6 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Cây
7 Longden vuông 50x50 dày 2,5mm Ø18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 10 Cái
8 Nối ép nhôm WR929 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 8 Cái
9 Khoen neo Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 12 Cái
10 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang (63,15kg) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 bộ
11 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 bộ
12 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 sứ
O Hình thức trụ Pi ngưng dây chuyển góc 3 pha 1 mạch đà 2,4m (Pi-2DT-2,4)
1 Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 56 Cây
2 Thanh chống gió V8x75x75x2150 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 56 Cây
3 Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 112 Cái
4 Sứ treo polymer 24 KV Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 84 Chuỗi
5 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 56 Cái
6 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 84 Bộ
7 Giáp buộc cổ sứ đơn sử dụng dây ACX 240 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 56 Sợi
8 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 28 Cái
9 Bulon mắt 16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 28 Cây
10 Bulon 16x250 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 112 Cây
11 Bulon 16x40 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 56 Cây
12 Bulon ven răng suốt Ø16x250 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 168 Cây
13 Bulon ven răng suốt Ø16x100 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 448 Cây
14 Longden vuông 50x50 dày 2,5mm Ø18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 616 Cái
15 Nối ép nhôm WR929 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 112 Cái
16 Khoen neo Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 168 Cái
17 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 56 sứ
18 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 84 bộ
19 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 56 bộ
P Hình thức trụ đỡ thẳng đà 2m rẽ nhánh 3 pha (I+DT)
1 Đà sắt L8x75x75x2000 2 ốp Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cây
2 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cây
3 Chống dẹt 6x60x920 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Cây
4 Sứ treo polymer 24 KV Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Chuỗi
5 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 5 Cái
6 Chân sứ đỉnh linepost 24 KV (đà sắt L6x75x75x800 1 ốp) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cái
7 Uclevis Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cái
8 Sứ ống chỉ Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cái
9 Bulon 16x300 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Cây
10 Bulon 16x250 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 4 Cây
11 Bulon 16x40 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Cây
12 Bulon ven răng suốt Ø16x250 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cây
13 Kẹp căng dây 3 U-4 mm (50 - 70 mm2) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Cái
14 Kẹp nhôm 3 bu lon (KN-AL 50-70) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cái
15 Nối ép nhôm WR279 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 8 Cái
16 Khoen neo Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Cái
17 Longden vuông 50x50 dày 2,5mm Ø18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 18 Cái
18 Longden tròn 18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 12 Cái
19 Lắp bộ đà đỡ thẳng rẽ nhánh 3 pha 2m(88,23kg) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 bộ
20 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 bộ
21 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 5 sứ
22 Lắp đặt sứ hạ thế Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 sứ
Q Hình thức trụ ngưng dây thẳng 3 pha đà 2,4m có lắp 3 DS và Recloser (T-2,4+3DS+RC)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cây
3 Sứ treo polymer 24 KV Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Chuỗi
4 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Cái
5 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 5 Bộ
6 Bulon mắt 16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cây
7 Bulon 16x400 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cây
8 Bulon 16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cây
9 Bulon 16x40 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Cây
10 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 4 Cây
11 Nối ép nhôm WR909 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Cái
12 Kẹp nhôm 3 bu lon (KN-AL 150) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cái
13 Longden vuông 50x50 dày 2,5mm Ø18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Cái
14 Longden tròn 18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cái
15 Khoen neo Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 8 Cái
16 Lắp bộ đà néo dừng góc 3 pha 2,4m (125,42kg) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 bộ
17 Lắp bộ đà 0,8m, 2,4m ( LA,FCO; dưới 15kg) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 bộ
18 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 5 bộ
19 Lắp rack 3 sứ+ sứ ống chỉ Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 BỘ
R Chằng xuống trung áp đơn trụ 14m (CXTA-14)
1 Bulon mắt 16x300 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 132 Cây
2 Cáp thép chằng TK 70 (2.2m/1kg) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1.135,2 kg
3 Sứ chằng Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 132 Cái
4 Kẹp chằng 3 bulon Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1.056 Cái
5 Yếm cáp Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 264 Cái
6 Ty neo Ø16x2400 + Neo xòe 8000lbs Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 132 Cái
7 Ống che dây chằng D42x2,1mm dài 2m màu vàng cam Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 132 Ống
8 Longden vuông 50x50 dày 2,5mm Ø18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 264 Cái
9 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu ≤2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 40,92 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 40,92 m3
11 Lắp dây néo cột Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 132 bộ
S Chằng xuống trung áp đôi trụ 14m (CXĐ-TA-18)
1 Bulon mắt 16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 16 Cây
2 Cáp thép chằng TK 70 (2.2m/1kg) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 138,16 kg
3 Sứ chằng Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 16 Cái
4 Kẹp chằng 3 bulon Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 128 Cái
5 Yếm cáp Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 24 Cái
6 Ty neo Ø22x2400 + Neo xòe 8000lbs Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 8 Cái
7 Ống che dây chằng D42x2,1mm dài 2m màu vàng cam Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 16 Ống
8 Longden vuông 50x50 dày 2,5mm Ø18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 48 Cái
9 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu ≤2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2,48 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2,48 m3
11 Lắp dây néo cột Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 16 bộ
T PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 AC 185/29 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 8.495 Kg
2 ACXH 240/32 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 35.055 Mét
3 CX 240 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 30 Mét
4 Ống nối nhôm AC240 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 15 Cái
5 Ống nối nhôm AC185 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 5 Cái
6 Bảng tôn Nguy hiểm Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 327 cái
7 Dán decal số trụ Trung, Hạ áp Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 327 Cái
8 Bảng tên rẽ nhánh Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cái
9 Thẻ thứ tự pha Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Cái
10 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 981 Bộ
11 Lắp dây dẫn ở vị trí bẻ góp tiết diện cỡ 240 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Vị trí
12 Kéo rải dây AC ≤185 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 11,46 Km
13 Kéo rải dây ACX ≤240 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 34,37 Km
U PHẦN THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
1 Máy cắt Recloser 3P-27KV 630A trọn bộ bao gồm: MBA cấp nguồn, Tủ ĐK, cáp ĐK, giá lắp và phụ kiện Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Bộ
2 FCO 27KV 100A cách điện polymer Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Bộ
3 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực FCO Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Bộ
4 LA 18KV cách điện composite Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Cái
5 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Bộ
6 Bass L + I Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Bộ
7 DS 1P 24KV cách điện polymer Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Bộ
8 Lắp đặt chống sét van điện áp ≤35KV Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 bộ(1p)
9 Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp ≤35KV Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 bộ(1p)
10 Lắp đặt dao cách ly tiếp đất 1 phía 1 pha ngoài trời Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 8 bộ(1p)
11 Lắp máy cắt LBS, Recloser ≤35KV Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 bộ(3p)
V PHẦN VẬT LIỆU ĐÓNG CẮT
1 CX 240 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 15 Mét
2 CX 25 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Mét
3 Nối ép nhôm WR909 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Cái
4 Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cây
5 Chống dẹt 6x60x920 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cây
6 Ốc siết 2/0 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cái
7 Giá lắp DS 3 pha Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Bộ
8 C25 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2,24 Kg
9 Bulon 16x350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cây
10 Bulon 16x150 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Cây
11 Bulon 16x250 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Cây
12 Bulon 16x40 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cây
13 Bulon 16x300 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Cây
14 Longden vuông 50x50 dày 2,5mm Ø18 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 28 Cái
15 Bảng tên LBS Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cái
16 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Bộ
17 Ổ khoá Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cái
18 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 bộ
19 Lắp bộ đà 0,8m, 2,4m ( LA,FCO; dưới 15kg) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 bộ
20 Kéo rải dây đồng trần ≤35mm2 (Tiếp địa) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 1mét
21 Lắp đặt kẹp Quai Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Cái
22 Lắp đặt dây cáp đồng tiết diện ≤240mm2 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 15 1mét
W BỘ TIẾP ĐỊA THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
1 C25 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1,12 Kg
2 Nối ép nhôm WR279 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Cái
3 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 10 Cái
4 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 4 Sợi
5 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 1 Sợi
6 Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Bộ
7 Bulon 10x40 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Cây
8 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 6 Cái
9 Que hàn Ø2,5 dài 350 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 11 Cây
10 Sơn chống rỉ Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 0,35 Kg
11 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 Mét
12 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 2 Bộ
13 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 10 Cái
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 4,625 m3
15 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 4,625 m3
16 Kéo rải dây đồng trần ≤35mm2 (Tiếp địa) Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 5 1mét
17 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 3 01 mét
18 Lắp bộ tiếp địa cột điện Ø 8÷10 Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 15,54 kg
19 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Theo tiêu chuẩn của E-HSMT 10 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->