Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200859750-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740039 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Theo Quyết định 1760/QĐ-UBND ngày 20/3/2020 của UBND huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 09:19:00 đến ngày 2020-08-31 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,713,089,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ | Chương V | 29,556 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất hữu cơ lên PTVC | Chương V | 29,556 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường xúc lên PTVC đổ đi | Chương V | 0,746 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước | Chương V | 2,688 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 32,99 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp đất đổ đi | Chương V | 32,99 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường v/c TD đắp | Chương V | 1,74 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp nền đường lên PTVC | Chương V | 36,621 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp nền đường | Chương V | 36,621 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp để đắp nền đường | Chương V | 36,621 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường K > 0,95 | Chương V | 34,148 | 100m3 |
| 12 | Lu tăng cường nền đường đào K > 0,95 | Chương V | 10,142 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng đường bằng CPĐD loại II dày 16 cm | Chương V | 13,442 | 100m3 |
| 2 | Giấy dầu cách ly mặt đường BTXM | Chương V | 73,1199 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép thi công MĐ BTXM | Chương V | 8,548 | 100m2 |
| 4 | Làm mặt đường BTXM đá 1*2 M250 dày 22cm | Chương V | 1.605,78 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất lên PTVC để đắp lề đường | Chương V | 21,988 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất để đắp lề đường | Chương V | 21,988 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp để đắp lề đường | Chương V | 21,988 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường K > 0,95 | Chương V | 19,458 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | Chương V | 1 | cái |
| C | CỐNG BẢN Lo = 80 CM | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn bản, đá 1*2M 200# | Chương V | 6,592 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản CT 5 Þ < 18 mm | Chương V | 0,5905 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản + mối nối, CT3 Þ < 10 mm | Chương V | 0,1709 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống + chân khay | Chương V | 39,52 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh | Chương V | 43,21 | m3 |
| 6 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | Chương V | 17,7 | m3 |
| 7 | Bê tông gia cố sân cống đá 2*4 mác 150 | Chương V | 14,98 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản | Chương V | 0,4381 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng, tường cánh | Chương V | 2,7408 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản BTCT Lo = 80cm | Chương V | 38 | Tấm |
| 11 | Bê tông mối nối tấm bản đá 0.5*1 M250 | Chương V | 0,215 | m3 |
| 12 | BT phủ mặt bản đá 05*1 M250 | Chương V | 4,74 | m3 |
| 13 | Đào móng cống bằng máy | Chương V | 2,2556 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cống bằng thủ công | Chương V | 96,669 | m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống K > 0,95 | Chương V | 1,5953 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi