Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200856726-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200712425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 08:35:00 đến ngày 2020-09-03 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,734,152,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0283 100m3
2 Đào hữu cơ, đánh cấp, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6458 100m3
3 Vận chuyển đất ra ngoài bãi thải, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6458 100m3
4 Mua đất để đắp, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2928 100m3
5 Đào xúc đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1883 100m3
6 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,3429 10m³/1km
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,2245 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,459 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1486 100m3
10 Đắp cát tạo phẳng nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 100m3
11 Mua và rải Nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.584,65 m2
12 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0187 100m2
13 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 717,23 m3
14 Mua gỗ khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 m3
15 Mua nhựa khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 760,23 kg
B TƯỜNG CHẮN
1 Bơm nước thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,68 ca
2 Đắp bờ bao thi công, dung trọng ≤1,65T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,2 100m3
3 Đào phá tường bao thi công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,2 100m3
4 Đóng cọc tre D(8-10)cm, dài ≤2,5m, Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,5 100m
5 Đệm đá dăm đầu cọc và tầng lộc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,32 m3
6 Bịt vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 100m2
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 413,6 m3
8 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 435,6 m3
9 Mua và lắp đặt ống nhựa PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 231 m
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,9 m2
11 Ván khuôn móng và gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0695 100m2
12 Bê tông móng và gờ chắn bánh, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,13 m3
13 Cấy cốt thép mũ tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0388 tấn
14 Sơn gờ chắn bánh không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 284,95 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->