Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200861642-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200861511
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 11:07:00 đến ngày 2020-08-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,189,963,726 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN ỦI MẶT BẰNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,476 100m3
2 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 127,9784 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 127,9784 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 383,9352 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,4544 100m3
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4841 100m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,4618 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,4058 m3
C KÈ BÊ TÔNG (K)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,1875 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,355 m3
3 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,419 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,7 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 340,5 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 426,6 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,332 100m2
8 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,204 100m
9 Ống thép thoát nước kè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
D MẶT ĐƯỜNG
1 Làm mặt đường đá cấp phối 0-4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,3 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 149,4 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1268 100m2
E CỔNG + HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,5375 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 96,12 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,503 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0298 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0586 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0864 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,359 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,4 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,534 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4048 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0972 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0103 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0648 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,729 m3
15 Xây gạch block không nung 9x6x21, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,8 m3
16 Xây gạch block không nung 9x6x21, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,972 m3
17 Xây gạch block không nung 9x6x21, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,73 m3
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 203 m2
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 481,76 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 148 m
21 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 684,76 m2
22 Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,72 m2
23 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,95 m2
24 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 146,88 m2
25 Sản xuất cổng sắt đẩy vận hành bằng mô tơ điện (cổng chính) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m2
26 Sản xuất cổng sắt (cổng phụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,15 m2
27 Hoa sắt hàng rào thép đặc 14x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 146,88 m2
28 Bóng đèn đầu trụ cổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
29 Gai sắt trên tường rào gạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 756 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->