Gói thầu: Gói thầu số: 05 XL ĐTXD-2020 thi công xây lắp công trình: Xây dựng mạch vòng 477E1.1 với 472E1.1 nhánh tập thể Lương Quy, cải tạo đường dây lộ 472E1.1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854000-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐÔNG ANH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số: 05 XL ĐTXD-2020 thi công xây lắp công trình: Xây dựng mạch vòng 477E1.1 với 472E1.1 nhánh tập thể Lương Quy, cải tạo đường dây lộ 472E1.1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846578 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 10:21:00 đến ngày 2020-09-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,529,270,043 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 116,000,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP NGẦM | |||
| B | Phần thiết bị | |||
| C | Phần A cấp | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV | 7 | Bộ/3 pha | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 20 | Bộ/3 pha | |
| D | Phần vật liệu | |||
| E | Phần A cấp | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi SI-22kV loại 200A-12kA/s (kèm dây chì 10A) | 1 | Bộ/3 pha | |
| F | Phần B cấp | |||
| G | Cột bê tông | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm 12m (190) lực đầu cột 9kN (loại cột lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm 14m (190 - G6+N8) lực đầu cột 13kN (loại cột lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm 14m (190 - G6+N8) lực đầu cột 11kN (loại cột lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm 16m (190 - G6+N10) lực đầu cột 13kN (loại cột lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm 16m (190 - G6+N10) lực đầu cột 11kN (loại cột lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm 18m (190 - G8+N10) lực đầu cột 13kN (loại cột lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm 18m (190 - G8+N10) lực đầu cột 11kN (loại cột lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| H | Xà, giá và cấu kiện thép | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng 3 tầng XĐT-3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ vượt X2-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt X2-22K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ lệch 2 tầng XĐL-2T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ thằng 2 tầng XĐT-2T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | Bộ |
| 6 | Xà néo bằng cột đơn XN-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo bằng cột kép dọc XN-22KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 8 | Xà néo bằng cột kép ngang XN-22KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Xà néo cột II tim 2,0m XNII-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Xà néo 2 tầng cột kép dọc XN-2T-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 11 | Xà néo 2 tầng cột kép ngang XN-2T-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 12 | Xà néo lệch 2 tầng cột kép ngang XNL-2T-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo 3 tầng cột kép ngang XN-3T-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Xà néo 3 tầng cột kép ngang XN-3T-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà rẽ cột đơn sứ chuỗi XR-22C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Xà cầu dao cột kép ngang XCD-22KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà cầu dao 22kV XCD-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ chống sét van X-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ chống sét van và cáp X-CSV2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 20 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 21 | Xà phụ XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà phụ XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 23 | Xà phụ XPK-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ cáp ngầm GĐC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ cáp ngầm GĐC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ cáp ngầm GĐC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 27 | Giá bắt tay dao GBTD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 28 | Ghế cách điện cột cầu dao GCĐ-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 29 | Ghế cách điện cột cầu chì GCĐ-SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Gông cột kép GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 31 | Gông cột kép GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 32 | Gông cột kép GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 33 | Gông cột kép GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ cầu chì tự rơi X-SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ recloser X-RE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ cầu dao X-SOG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ biến điện áp X-TU2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ biến điện áp X-TU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Chụp cột CH-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 40 | Thang trèo TT-2.5-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 41 | Thang trèo TT-2.5-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 42 | Thang trèo TT-2.5-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| I | Cách điện, cặp cáp, đầu cốt và ống nối: | |||
| 1 | Cách điện đứng gốm 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237 | Quả |
| 2 | Chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi néo kép polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Chuỗi |
| 5 | Chuỗi néo kép polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Chuỗi |
| 6 | Chuỗi đỡ đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | Chuỗi |
| 7 | Chuỗi đỡ đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Chuỗi |
| 8 | Hộp đầu cáp HĐC-240-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Hộp |
| 9 | Hộp nối cáp HN-240-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Hộp |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | Cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | Cái |
| 18 | Ghíp nhôm bọc trung áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 19 | Dây buộc định hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151 | Cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cuộn |
| 21 | Đai thép+ khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Cái |
| 22 | Ống HDPE-190 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 971 | m |
| 23 | Biển cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 24 | Biển tên đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| J | Dây cáp, cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc đấu nối thiết bị Cu/XLPE 1x240-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc đấu nối thiết bị Cu/XLPE 1x70-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc nhiều sợi nối đất chống sét van Cu/PVC1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | m |
| 4 | Cáp nhôm bọc đấu nối thiết bị ACSR/XLPE 1x70 - 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m |
| 5 | Cáp nhị thứ Cu/pVC 2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 6 | Cáp nhôm trần AC-240 (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18.120 | m |
| 7 | Cáp nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE 1x240-22kV (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.979 | m |
| 8 | Cáp nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE 1x150-22kV (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.153 | m |
| 9 | Cáp ngầm Cu/DSTA/XLPE/PVC-W 3x240 - 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.017 | m |
| K | Phần xây dựng | |||
| L | Tiếp địa: | |||
| 1 | Tiếp địa đường dây RC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa đường dây RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| M | Vật liệu xây dựng hào cáp: | |||
| 1 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,8318 | m3 |
| 2 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 951 | m |
| 3 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.559 | viên |
| 4 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Cái |
| N | PHẦN NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT NHÀ THẦU THỰC HIỆN | |||
| O | LẮP ĐẶT THEO ĐM 4970 | |||
| P | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| Q | lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 22kV | 7 | bộ 3 pha | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 22kV | 20 | bộ 3 pha | |
| R | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| S | lắp đặt | |||
| 1 | Lắp dựng cột bê tông PC-12-9,0 | 9 | cột | |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông PC-14-13,0 | 32 | cột | |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông PC-14-11,0 | 62 | cột | |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông PC-16-13,0 | 20 | cột | |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông PC-16-11,0 | 17 | cột | |
| 6 | Lắp dựng cột bê tông PC-18-13,0 | 4 | cột | |
| 7 | Lắp dựng cột bê tông PC-18-11,0 | 2 | cột | |
| 8 | Lắp đặt xà đỡ thẳng 3 tầng XĐT-3T | 2 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt xà đỡ vượt X2-22 | 2 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt xà đỡ vượt X2-22K | 2 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ lệch 2 tầng XĐL-2T | 7 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt xà đỡ thằng 2 tầng XĐT-2T-A | 3 | Bộ | |
| 13 | Lắp đặt xà đỡ thằng 2 tầng XĐT-2T | 71 | Bộ | |
| 14 | Lắp đặt xà néo bằng cột đơn XN-22 | 2 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt xà néo bằng cột kép dọc XN-22KD | 7 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt xà néo bằng cột kép ngang XN-22KN | 4 | Bộ | |
| 17 | Lắp đặt xà néo cột II tim 2,0m XNII-2,0 | 2 | Bộ | |
| 18 | Lắp đặt xà néo 2 tầng cột kép dọc XN-2T-KD | 17 | Bộ | |
| 19 | Lắp đặt xà néo 2 tầng cột kép ngang XN-2T-KN | 4 | Bộ | |
| 20 | Lắp đặt xà néo lệch 2 tầng cột kép ngang XNL-2T-KN | 2 | Bộ | |
| 21 | Lắp đặt xà néo 3 tầng cột kép ngang XN-3T-KN | 2 | Bộ | |
| 22 | Lắp đặt xà néo 3 tầng cột kép ngang XN-3T-KD | 1 | Bộ | |
| 23 | Lắp đặt xà rẽ cột đơn sứ chuỗi XR-22C | 1 | Bộ | |
| 24 | Lắp đặt xà cầu dao cột kép ngang XCD-22KN | 1 | Bộ | |
| 25 | Lắp đặt xà cầu dao 22kV XCD-22 | 5 | Bộ | |
| 26 | Lắp đặt xà đỡ chống sét van X-CSV | 11 | Bộ | |
| 27 | Xà đỡ chống sét van và cáp X-CSV2 | 8 | Bộ | |
| 28 | Lắp đặt xà phụ XP-1 | 24 | Bộ | |
| 29 | Lắp đặt xà phụ XP-2 | 1 | Bộ | |
| 30 | Lắp đặt xà phụ XP-3 | 7 | Bộ | |
| 31 | Lắp đặt xà phụ XPK-3 | 1 | Bộ | |
| 32 | Lắp đặt giá đỡ cáp ngầm GĐC-12 | 2 | Bộ | |
| 33 | Lắp đặt giá đỡ cáp ngầm GĐC-14 | 3 | Bộ | |
| 34 | Lắp đặt giá đỡ cáp ngầm GĐC-16 | 2 | Bộ | |
| 35 | Lắp đặt giá bắt tay dao GBTD | 3 | Bộ | |
| 36 | Lắp đặt ghế cách điện cột cầu dao GCĐ-CD | 7 | Bộ | |
| 37 | Lắp đặt ghế cách điện cột cầu chì GCĐ-SI | 1 | Bộ | |
| 38 | Lắp đặt gông cột kép GC-12 | 4 | Bộ | |
| 39 | Lắp đặt gông cột kép GC-14 | 16 | Bộ | |
| 40 | Lắp đặt gông cột kép GC-16 | 10 | Bộ | |
| 41 | Lắp đặt gông cột kép GC-18 | 2 | Bộ | |
| 42 | Lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi X-SI | 1 | Bộ | |
| 43 | Lắp đặt xà đỡ recloser X-RE | 1 | Bộ | |
| 44 | Lắp đặt xà đỡ cầu dao X-SOG | 1 | Bộ | |
| 45 | Lắp đặt xà đỡ biến điện áp X-TU2 | 1 | Bộ | |
| 46 | Lắp đặt xà đỡ biến điện áp X-TU | 1 | Bộ | |
| 47 | Lắp đặt chụp cột CH-2,5 | 3 | Bộ | |
| 48 | Lắp đặt thang trèo TT-2.5-12 | 2 | Bộ | |
| 49 | Lắp đặt thang trèo TT-2.5-14 | 3 | Bộ | |
| 50 | Lắp đặt thang trèo TT-2.5-16 | 3 | Bộ | |
| 51 | Lắp đặt cầu chì tự rơi SI-22 | 1 | Bộ | |
| 52 | Lắp đặt cách điện đứng gốm 22kV | 23,7 | 10 Quả | |
| 53 | Lắp đặt chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần | 183 | Chuỗi | |
| 54 | Lắp đặt chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc | 90 | Chuỗi | |
| 55 | Lắp đặt chuỗi néo kép polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần | 9 | Chuỗi | |
| 56 | Lắp đặt chuỗi néo kép polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc | 12 | Chuỗi | |
| 57 | Lắp đặt chuỗi đỡ đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) | 195 | Chuỗi | |
| 58 | Lắp đặt chuỗi đỡ đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc | 33 | Chuỗi | |
| 59 | Làm và lắp đặt hộp đầu cáp ngoài trời cáp ngầm 3x240 - 22kV | 6 | Hộp | |
| 60 | Làm và lắp đặt hộp nối cáp ngầm 3x240 - 22kV | 3 | Hộp | |
| 61 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM240 | 3,3 | 10 cái | |
| 62 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM150 | 0,9 | 10 cái | |
| 63 | Ếp đầu cốt đồng nhôm AM70 | 7,4 | 10 cái | |
| 64 | Ếp đầu cốt đồng M240 | 3,6 | 10 cái | |
| 65 | Ép đầu cốt đồng M70 | 6,6 | 10 cái | |
| 66 | Ép đầu cốt đồng M50 | 15,6 | 10 cái | |
| 67 | Lắp đặt biển cầu dao | 10 | Cái | |
| 68 | Lắp đặt biển tên đầu cáp | 9 | Cái | |
| 69 | Lắp đặt cáp đồng bọc đấu nối thiết bị Cu/XLPE 1x240-22kV | 36 | m | |
| 70 | Lắp đặt cáp đồng bọc đấu nối thiết bị Cu/XLPE 1x70-22kV | 45 | m | |
| 71 | Lắp đặt cáp đồng bọc nhiều sợi nối đất chống sét van Cu/PVC1x50 | 156 | m | |
| 72 | Lắp đặt cáp nhôm bọc đấu nối thiết bị ACSR/XLPE 1x70 - 22kV | 144 | m | |
| 73 | Kép rải và lấy độ võng cáp nhôm trần AC-240 | 18,12 | Km | |
| 74 | Kéo rải, lấy độ võng cáp nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE 1x240-22kV (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) | 5,979 | Km | |
| 75 | Ké rải, lấy độ võng cáp nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE 1x150-22kV (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) | 1,153 | Km | |
| 76 | Kéo rải cáp ngầm Cu/DSTA/XLPE/PVC-W 3x240 - 22kV trong ống bảo vệ | 10,17 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-1 | 93 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-2 | 21 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt vật liệu hào cáp nền đất HC-1A | 92 | m | |
| 80 | Lắp đặt vật liệu hào cáp vỉa hè gạch block HC-1 | 829 | m | |
| 81 | Lắp đặt vật liệu hào cáp đường bê tông xi măng HC-2 | 18 | m | |
| 82 | Lắp đặt vật liệu hào cáp đường bê tông áp phan HC-3 | 12 | m | |
| T | LẮP ĐẶT THEO ĐM 228 | |||
| U | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo dỡ lắp đặt lại chống sét van 22kV | 4 | Bộ/3 pha | |
| 2 | Tháo dỡ lắp đặt lại biến điện áp 22kV | 2 | Quả | |
| 3 | Tháo dỡ lắp đặt lại recloser 22kV | 1 | Bộ | |
| 4 | Tháo dỡ lắp đặt lại tụ bù 300kVAr | 1 | Bộ | |
| 5 | Tháo dỡ lắp tủ điều khiển recloser | 1 | Tủ | |
| 6 | Tháo dỡ lắp đặt lại cầu dao SOG-22kV | 1 | Bộ | |
| V | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi cầu dao phụ tải CDPT-22 | 3 | Bộ/3 pha | |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cầu dao SOG-22kV | 1 | Bộ | |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi chống sét van 22kV | 6 | Bộ/3 pha | |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi biến điện áp 22kV | 1 | Quả | |
| W | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| X | Tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo dỡ lắp đặt lại cầu chì tự rơi 22kV | 1 | Bộ/3pha | |
| 2 | Tháo dỡ lắp đặt lại sứ đứng 22kV | 31 | Quả | |
| 3 | Tháo dỡ lắp đặt lại chuỗi néo 22kV | 18 | chuỗi | |
| 4 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà néo cột đơn XN-22(td) | 1 | Bộ | |
| 5 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà rẽ cột đơn XR-22(td) | 3 | Bộ | |
| 6 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ cầu chì tự rơi X-SI(td) | 1 | Bộ | |
| 7 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ chống sét van và sứ trung gian XCSV-TG | 1 | Bộ | |
| 8 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ chống sét van X-CSV | 1 | Bộ | |
| 9 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ tụ bù X-TB(td) | 1 | Bộ | |
| 10 | Tháo dỡ lắp đặt lại ghế thao tác cầu dao GCĐ-CD(td) | 1 | Bộ | |
| 11 | Tháo dỡ lắp đặt lại ghế thao tác cầu chì GCĐ-SI(td) | 1 | Bộ | |
| 12 | Tháo dỡ lắp đặt lại thang trèo TT-2,5 | 2 | Bộ | |
| 13 | Tháo dỡ lắp đặt lại cáp nhôm trần AC-240 | 1,386 | km | |
| Y | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi cột LT10 | 97 | cột | |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cột LT12 | 10 | cột | |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi cột LT14 | 9 | cột | |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi cột K11,5 | 1 | cột | |
| 5 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ X1-22 | 13 | Bộ | |
| 6 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ X2-22 | 29 | Bộ | |
| 7 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐ-2M | 39 | Bộ | |
| 8 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐV-2M | 2 | Bộ | |
| 9 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐL-2T | 4 | Bộ | |
| 10 | Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-II | 10 | Bộ | |
| 11 | Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-22 | 3 | Bộ | |
| 12 | Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-22KN | 7 | Bộ | |
| 13 | Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-22KD | 2 | Bộ | |
| 14 | Tháo dỡ thu hồi xà néo XNL-2T-KN | 1 | Bộ | |
| 15 | Tháo dỡ thu hồi xà rẽ XR-22 | 1 | Bộ | |
| 16 | Tháo dỡ thu hồi xà rẽ XR-22C | 1 | Bộ | |
| 17 | Tháo dỡ thu hồi xà rẽ XR-22KN | 1 | Bộ | |
| 18 | Tháo dỡ thu hồi xà rẽ XR-22KD | 1 | Bộ | |
| 19 | Tháo dỡ thu hồi xà rẽ XR-22KN-C | 1 | Bộ | |
| 20 | Tháo dỡ thu hồi xà cầu dao XCD-22 | 1 | Bộ | |
| 21 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ cầu dao X-SOG | 1 | Bộ | |
| 22 | Tháo đỡ thu hồi xà biến điện áp X-TU | 2 | Bộ | |
| 23 | Tháo dỡ thu hồi xà cầu chì tự rơi X-SI | 1 | Bộ | |
| 24 | Tháo dỡ thu hồi xà chống sét van X-CSV | 3 | Bộ | |
| 25 | Tháo dỡ thu hồi xà phụ XP-2 | 1 | Bộ | |
| 26 | Tháo dỡ thu hồi xà phụ XP-3 | 2 | Bộ | |
| 27 | Tháo dỡ thu hồi ghế cách điện GCĐ-CD | 4 | Bộ | |
| 28 | Tháo dỡ thu hồi ghế cách điện GCĐ-SI | 1 | Bộ | |
| 29 | Tháo dỡ thu hồi thang trèo TT-2,5 | 5 | Bộ | |
| 30 | Tháo dỡ thu hồi cầu chì tự rơi SI-22 | 1 | Bộ/3pha | |
| 31 | Thu hồi sứ đứng gốm SĐ-22 | 633 | Quả | |
| 32 | Thu hồi chuỗi néo đơn polymer CN-22P | 168 | chuỗi | |
| 33 | Thu hồi chuỗi néo đơn thủy tinh CN-22 | 21 | chuỗi | |
| 34 | Tháo dỡ thu hồi cáp nhôm trần AC-95 | 5,757 | km | |
| 35 | Tháo dỡ thu hồi cáp nhôm trần AC-120 | 7,602 | km | |
| 36 | Tháo dỡ thu hồi cáp nhôm bọc ASVX-240-3.6kV(th) | 12,237 | km | |
| 37 | Tháo dỡ thu hồi cáp nhôm bọc ASVX-150-3.6kV(th) | 0,654 | km | |
| Z | XÂY DỰNG THEO ĐM 1776 | |||
| AA | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-1 | 93 | Bộ | |
| 2 | Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-2 | 21 | Bộ | |
| 3 | Công tác xây dựng hào cáp nền đất HC-1A | 92 | m | |
| 4 | Công tác xây dựng hào cáp vỉa hè gạch block HC-1 | 829 | m | |
| 5 | Công tác xây dựng hào cáp đường bê tông xi măng HC-2 | 18 | m | |
| 6 | Công tác xây dựng hào cáp đường bê tông áp phan HC-3 | 12 | m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE-190 | 9,71 | 100m | |
| 8 | Móng cột đơn MT-12 | 1 | Móng | |
| 9 | Móng cột đơn MT-14 | 62 | Móng | |
| 10 | Móng cột đơn MT-16 | 17 | Móng | |
| 11 | Móng cột đơn MT-18 | 2 | Móng | |
| 12 | Móng cột đơn MTK-12 | 4 | Móng | |
| 13 | Móng cột đơn MTK-14 | 16 | Móng | |
| 14 | Móng cột đơn MTK-16 | 10 | Móng | |
| 15 | Móng cột đơn MTK-18 | 2 | Móng | |
| AB | PHẦN HOÀN TRẢ MẶT BẰNG NHÀ THẦU THỰC HIỆN | |||
| AC | ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG ÁP | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt đường cho BT ASFALT | 6 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả 1m2 dường BTXM | 9 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Block | 331,6 | m2 | |
| AD | PHẦN VẬN CHUYỂN NHÀ THẦU THỰC HIỆN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn | 0,5 | ca |
| AE | Vận chuyển nội tuyến | |||
| 1 | Vận chuyển nội tuyến cột bê tông các loại cự ly <100m | 323,295 | tấn/100m | |
| 2 | Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại cự ly <100m | 58,4829 | tấn/100m | |
| 3 | Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | 58,4829 | Tấn | |
| 4 | Vận chuyển nội tuyến xà giá, tiếp địa các loại cự ly <100m | 32,3911 | tấn/100m | |
| 5 | Bốc dỡ xà giá, tiếp địa các loại | 32,3911 | tấn | |
| 6 | Vận chuyển nội tuyến cách điện các loại cự ly <100m | 8,334 | tấn/100m | |
| 7 | Bốc dỡ cách điện các loại bằng thủ công | 8,334 | tấn | |
| 8 | Vận chuyển phụ kiện các loại cự ly<100m | 3,9554 | tấn/100m | |
| 9 | Bốc dỡ phụ kiện các loại bằng thủ công | 3,9554 | Tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi