Gói thầu: Gói thầu số: 05 XL ĐTXD-2020 thi công xây lắp công trình: Xây dựng mạch vòng 477E1.1 với 472E1.1 nhánh tập thể Lương Quy, cải tạo đường dây lộ 472E1.1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200854000-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐÔNG ANH
Tên gói thầu Gói thầu số: 05 XL ĐTXD-2020 thi công xây lắp công trình: Xây dựng mạch vòng 477E1.1 với 472E1.1 nhánh tập thể Lương Quy, cải tạo đường dây lộ 472E1.1
Số hiệu KHLCNT 20200846578
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 10:21:00 đến ngày 2020-09-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,529,270,043 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 116,000,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP NGẦM
B Phần thiết bị
C Phần A cấp
1 Cầu dao phụ tải 22kV 7 Bộ/3 pha
2 Chống sét van 22kV 20 Bộ/3 pha
D Phần vật liệu
E Phần A cấp
1 Cầu chì tự rơi SI-22kV loại 200A-12kA/s (kèm dây chì 10A) 1 Bộ/3 pha
F Phần B cấp
G Cột bê tông
1 Cột bê tông li tâm 12m (190) lực đầu cột 9kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cột
2 Cột bê tông li tâm 14m (190 - G6+N8) lực đầu cột 13kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Cột
3 Cột bê tông li tâm 14m (190 - G6+N8) lực đầu cột 11kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 Cột
4 Cột bê tông li tâm 16m (190 - G6+N10) lực đầu cột 13kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cột
5 Cột bê tông li tâm 16m (190 - G6+N10) lực đầu cột 11kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cột
6 Cột bê tông li tâm 18m (190 - G8+N10) lực đầu cột 13kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
7 Cột bê tông li tâm 18m (190 - G8+N10) lực đầu cột 11kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
H Xà, giá và cấu kiện thép
1 Xà đỡ thẳng 3 tầng XĐT-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Xà đỡ vượt X2-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Xà đỡ vượt X2-22K Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Xà đỡ lệch 2 tầng XĐL-2T Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
5 Xà đỡ thằng 2 tầng XĐT-2T Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 Bộ
6 Xà néo bằng cột đơn XN-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Xà néo bằng cột kép dọc XN-22KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
8 Xà néo bằng cột kép ngang XN-22KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
9 Xà néo cột II tim 2,0m XNII-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Xà néo 2 tầng cột kép dọc XN-2T-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
11 Xà néo 2 tầng cột kép ngang XN-2T-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
12 Xà néo lệch 2 tầng cột kép ngang XNL-2T-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
13 Xà néo 3 tầng cột kép ngang XN-3T-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
14 Xà néo 3 tầng cột kép ngang XN-3T-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Xà rẽ cột đơn sứ chuỗi XR-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Xà cầu dao cột kép ngang XCD-22KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Xà cầu dao 22kV XCD-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
18 Xà đỡ chống sét van X-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
19 Xà đỡ chống sét van và cáp X-CSV2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
20 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
21 Xà phụ XP-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
22 Xà phụ XP-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
23 Xà phụ XPK-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Giá đỡ cáp ngầm GĐC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
25 Giá đỡ cáp ngầm GĐC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
26 Giá đỡ cáp ngầm GĐC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
27 Giá bắt tay dao GBTD Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
28 Ghế cách điện cột cầu dao GCĐ-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
29 Ghế cách điện cột cầu chì GCĐ-SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Gông cột kép GC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
31 Gông cột kép GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
32 Gông cột kép GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
33 Gông cột kép GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
34 Xà đỡ cầu chì tự rơi X-SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
35 Xà đỡ recloser X-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
36 Xà đỡ cầu dao X-SOG Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
37 Xà đỡ biến điện áp X-TU2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
38 Xà đỡ biến điện áp X-TU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
39 Chụp cột CH-2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
40 Thang trèo TT-2.5-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
41 Thang trèo TT-2.5-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
42 Thang trèo TT-2.5-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
I Cách điện, cặp cáp, đầu cốt và ống nối:
1 Cách điện đứng gốm 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 237 Quả
2 Chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 183 Chuỗi
3 Chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 Chuỗi
4 Chuỗi néo kép polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Chuỗi
5 Chuỗi néo kép polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Chuỗi
6 Chuỗi đỡ đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 195 Chuỗi
7 Chuỗi đỡ đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 Chuỗi
8 Hộp đầu cáp HĐC-240-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Hộp
9 Hộp nối cáp HN-240-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Hộp
10 Đầu cốt đồng nhôm AM240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 Cái
11 Đầu cốt đồng nhôm AM150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
12 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
13 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 Cái
14 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
15 Đầu cốt đồng M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Cái
16 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 Cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 Cái
18 Ghíp nhôm bọc trung áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Cái
19 Dây buộc định hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 151 Cái
20 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Cuộn
21 Đai thép+ khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 Cái
22 Ống HDPE-190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 971 m
23 Biển cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
24 Biển tên đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
J Dây cáp, cáp ngầm
1 Cáp đồng bọc đấu nối thiết bị Cu/XLPE 1x240-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
2 Cáp đồng bọc đấu nối thiết bị Cu/XLPE 1x70-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
3 Cáp đồng bọc nhiều sợi nối đất chống sét van Cu/PVC1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 m
4 Cáp nhôm bọc đấu nối thiết bị ACSR/XLPE 1x70 - 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 m
5 Cáp nhị thứ Cu/pVC 2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
6 Cáp nhôm trần AC-240 (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18.120 m
7 Cáp nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE 1x240-22kV (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.979 m
8 Cáp nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE 1x150-22kV (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.153 m
9 Cáp ngầm Cu/DSTA/XLPE/PVC-W 3x240 - 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.017 m
K Phần xây dựng
L Tiếp địa:
1 Tiếp địa đường dây RC-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 Bộ
2 Tiếp địa đường dây RC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
M Vật liệu xây dựng hào cáp:
1 Cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 245,8318 m3
2 Băng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 951 m
3 Gạch chỉ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.559 viên
4 Mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Cái
N PHẦN NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT NHÀ THẦU THỰC HIỆN
O LẮP ĐẶT THEO ĐM 4970
P PHẦN THIẾT BỊ
Q lắp đặt
1 Lắp đặt cầu dao phụ tải 22kV 7 bộ 3 pha
2 Lắp đặt chống sét van 22kV 20 bộ 3 pha
R PHẦN VẬT LIỆU
S lắp đặt
1 Lắp dựng cột bê tông PC-12-9,0 9 cột
2 Lắp dựng cột bê tông PC-14-13,0 32 cột
3 Lắp dựng cột bê tông PC-14-11,0 62 cột
4 Lắp dựng cột bê tông PC-16-13,0 20 cột
5 Lắp dựng cột bê tông PC-16-11,0 17 cột
6 Lắp dựng cột bê tông PC-18-13,0 4 cột
7 Lắp dựng cột bê tông PC-18-11,0 2 cột
8 Lắp đặt xà đỡ thẳng 3 tầng XĐT-3T 2 bộ
9 Lắp đặt xà đỡ vượt X2-22 2 bộ
10 Lắp đặt xà đỡ vượt X2-22K 2 bộ
11 Xà đỡ lệch 2 tầng XĐL-2T 7 bộ
12 Lắp đặt xà đỡ thằng 2 tầng XĐT-2T-A 3 Bộ
13 Lắp đặt xà đỡ thằng 2 tầng XĐT-2T 71 Bộ
14 Lắp đặt xà néo bằng cột đơn XN-22 2 bộ
15 Lắp đặt xà néo bằng cột kép dọc XN-22KD 7 bộ
16 Lắp đặt xà néo bằng cột kép ngang XN-22KN 4 Bộ
17 Lắp đặt xà néo cột II tim 2,0m XNII-2,0 2 Bộ
18 Lắp đặt xà néo 2 tầng cột kép dọc XN-2T-KD 17 Bộ
19 Lắp đặt xà néo 2 tầng cột kép ngang XN-2T-KN 4 Bộ
20 Lắp đặt xà néo lệch 2 tầng cột kép ngang XNL-2T-KN 2 Bộ
21 Lắp đặt xà néo 3 tầng cột kép ngang XN-3T-KN 2 Bộ
22 Lắp đặt xà néo 3 tầng cột kép ngang XN-3T-KD 1 Bộ
23 Lắp đặt xà rẽ cột đơn sứ chuỗi XR-22C 1 Bộ
24 Lắp đặt xà cầu dao cột kép ngang XCD-22KN 1 Bộ
25 Lắp đặt xà cầu dao 22kV XCD-22 5 Bộ
26 Lắp đặt xà đỡ chống sét van X-CSV 11 Bộ
27 Xà đỡ chống sét van và cáp X-CSV2 8 Bộ
28 Lắp đặt xà phụ XP-1 24 Bộ
29 Lắp đặt xà phụ XP-2 1 Bộ
30 Lắp đặt xà phụ XP-3 7 Bộ
31 Lắp đặt xà phụ XPK-3 1 Bộ
32 Lắp đặt giá đỡ cáp ngầm GĐC-12 2 Bộ
33 Lắp đặt giá đỡ cáp ngầm GĐC-14 3 Bộ
34 Lắp đặt giá đỡ cáp ngầm GĐC-16 2 Bộ
35 Lắp đặt giá bắt tay dao GBTD 3 Bộ
36 Lắp đặt ghế cách điện cột cầu dao GCĐ-CD 7 Bộ
37 Lắp đặt ghế cách điện cột cầu chì GCĐ-SI 1 Bộ
38 Lắp đặt gông cột kép GC-12 4 Bộ
39 Lắp đặt gông cột kép GC-14 16 Bộ
40 Lắp đặt gông cột kép GC-16 10 Bộ
41 Lắp đặt gông cột kép GC-18 2 Bộ
42 Lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi X-SI 1 Bộ
43 Lắp đặt xà đỡ recloser X-RE 1 Bộ
44 Lắp đặt xà đỡ cầu dao X-SOG 1 Bộ
45 Lắp đặt xà đỡ biến điện áp X-TU2 1 Bộ
46 Lắp đặt xà đỡ biến điện áp X-TU 1 Bộ
47 Lắp đặt chụp cột CH-2,5 3 Bộ
48 Lắp đặt thang trèo TT-2.5-12 2 Bộ
49 Lắp đặt thang trèo TT-2.5-14 3 Bộ
50 Lắp đặt thang trèo TT-2.5-16 3 Bộ
51 Lắp đặt cầu chì tự rơi SI-22 1 Bộ
52 Lắp đặt cách điện đứng gốm 22kV 23,7 10 Quả
53 Lắp đặt chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần 183 Chuỗi
54 Lắp đặt chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc 90 Chuỗi
55 Lắp đặt chuỗi néo kép polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần 9 Chuỗi
56 Lắp đặt chuỗi néo kép polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc 12 Chuỗi
57 Lắp đặt chuỗi đỡ đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) 195 Chuỗi
58 Lắp đặt chuỗi đỡ đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc 33 Chuỗi
59 Làm và lắp đặt hộp đầu cáp ngoài trời cáp ngầm 3x240 - 22kV 6 Hộp
60 Làm và lắp đặt hộp nối cáp ngầm 3x240 - 22kV 3 Hộp
61 Ép đầu cốt đồng nhôm AM240 3,3 10 cái
62 Ép đầu cốt đồng nhôm AM150 0,9 10 cái
63 Ếp đầu cốt đồng nhôm AM70 7,4 10 cái
64 Ếp đầu cốt đồng M240 3,6 10 cái
65 Ép đầu cốt đồng M70 6,6 10 cái
66 Ép đầu cốt đồng M50 15,6 10 cái
67 Lắp đặt biển cầu dao 10 Cái
68 Lắp đặt biển tên đầu cáp 9 Cái
69 Lắp đặt cáp đồng bọc đấu nối thiết bị Cu/XLPE 1x240-22kV 36 m
70 Lắp đặt cáp đồng bọc đấu nối thiết bị Cu/XLPE 1x70-22kV 45 m
71 Lắp đặt cáp đồng bọc nhiều sợi nối đất chống sét van Cu/PVC1x50 156 m
72 Lắp đặt cáp nhôm bọc đấu nối thiết bị ACSR/XLPE 1x70 - 22kV 144 m
73 Kép rải và lấy độ võng cáp nhôm trần AC-240 18,12 Km
74 Kéo rải, lấy độ võng cáp nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE 1x240-22kV (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) 5,979 Km
75 Ké rải, lấy độ võng cáp nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE 1x150-22kV (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) 1,153 Km
76 Kéo rải cáp ngầm Cu/DSTA/XLPE/PVC-W 3x240 - 22kV trong ống bảo vệ 10,17 100m
77 Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-1 93 bộ
78 Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-2 21 bộ
79 Lắp đặt vật liệu hào cáp nền đất HC-1A 92 m
80 Lắp đặt vật liệu hào cáp vỉa hè gạch block HC-1 829 m
81 Lắp đặt vật liệu hào cáp đường bê tông xi măng HC-2 18 m
82 Lắp đặt vật liệu hào cáp đường bê tông áp phan HC-3 12 m
T LẮP ĐẶT THEO ĐM 228
U PHẦN THIẾT BỊ
1 Tháo dỡ lắp đặt lại chống sét van 22kV 4 Bộ/3 pha
2 Tháo dỡ lắp đặt lại biến điện áp 22kV 2 Quả
3 Tháo dỡ lắp đặt lại recloser 22kV 1 Bộ
4 Tháo dỡ lắp đặt lại tụ bù 300kVAr 1 Bộ
5 Tháo dỡ lắp tủ điều khiển recloser 1 Tủ
6 Tháo dỡ lắp đặt lại cầu dao SOG-22kV 1 Bộ
V Tháo dỡ thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi cầu dao phụ tải CDPT-22 3 Bộ/3 pha
2 Tháo dỡ thu hồi cầu dao SOG-22kV 1 Bộ
3 Tháo dỡ thu hồi chống sét van 22kV 6 Bộ/3 pha
4 Tháo dỡ thu hồi biến điện áp 22kV 1 Quả
W PHẦN VẬT LIỆU
X Tháo dỡ lắp đặt lại
1 Tháo dỡ lắp đặt lại cầu chì tự rơi 22kV 1 Bộ/3pha
2 Tháo dỡ lắp đặt lại sứ đứng 22kV 31 Quả
3 Tháo dỡ lắp đặt lại chuỗi néo 22kV 18 chuỗi
4 Tháo dỡ lắp đặt lại xà néo cột đơn XN-22(td) 1 Bộ
5 Tháo dỡ lắp đặt lại xà rẽ cột đơn XR-22(td) 3 Bộ
6 Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ cầu chì tự rơi X-SI(td) 1 Bộ
7 Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ chống sét van và sứ trung gian XCSV-TG 1 Bộ
8 Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ chống sét van X-CSV 1 Bộ
9 Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ tụ bù X-TB(td) 1 Bộ
10 Tháo dỡ lắp đặt lại ghế thao tác cầu dao GCĐ-CD(td) 1 Bộ
11 Tháo dỡ lắp đặt lại ghế thao tác cầu chì GCĐ-SI(td) 1 Bộ
12 Tháo dỡ lắp đặt lại thang trèo TT-2,5 2 Bộ
13 Tháo dỡ lắp đặt lại cáp nhôm trần AC-240 1,386 km
Y Tháo dỡ thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi cột LT10 97 cột
2 Tháo dỡ thu hồi cột LT12 10 cột
3 Tháo dỡ thu hồi cột LT14 9 cột
4 Tháo dỡ thu hồi cột K11,5 1 cột
5 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ X1-22 13 Bộ
6 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ X2-22 29 Bộ
7 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐ-2M 39 Bộ
8 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐV-2M 2 Bộ
9 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐL-2T 4 Bộ
10 Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-II 10 Bộ
11 Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-22 3 Bộ
12 Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-22KN 7 Bộ
13 Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-22KD 2 Bộ
14 Tháo dỡ thu hồi xà néo XNL-2T-KN 1 Bộ
15 Tháo dỡ thu hồi xà rẽ XR-22 1 Bộ
16 Tháo dỡ thu hồi xà rẽ XR-22C 1 Bộ
17 Tháo dỡ thu hồi xà rẽ XR-22KN 1 Bộ
18 Tháo dỡ thu hồi xà rẽ XR-22KD 1 Bộ
19 Tháo dỡ thu hồi xà rẽ XR-22KN-C 1 Bộ
20 Tháo dỡ thu hồi xà cầu dao XCD-22 1 Bộ
21 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ cầu dao X-SOG 1 Bộ
22 Tháo đỡ thu hồi xà biến điện áp X-TU 2 Bộ
23 Tháo dỡ thu hồi xà cầu chì tự rơi X-SI 1 Bộ
24 Tháo dỡ thu hồi xà chống sét van X-CSV 3 Bộ
25 Tháo dỡ thu hồi xà phụ XP-2 1 Bộ
26 Tháo dỡ thu hồi xà phụ XP-3 2 Bộ
27 Tháo dỡ thu hồi ghế cách điện GCĐ-CD 4 Bộ
28 Tháo dỡ thu hồi ghế cách điện GCĐ-SI 1 Bộ
29 Tháo dỡ thu hồi thang trèo TT-2,5 5 Bộ
30 Tháo dỡ thu hồi cầu chì tự rơi SI-22 1 Bộ/3pha
31 Thu hồi sứ đứng gốm SĐ-22 633 Quả
32 Thu hồi chuỗi néo đơn polymer CN-22P 168 chuỗi
33 Thu hồi chuỗi néo đơn thủy tinh CN-22 21 chuỗi
34 Tháo dỡ thu hồi cáp nhôm trần AC-95 5,757 km
35 Tháo dỡ thu hồi cáp nhôm trần AC-120 7,602 km
36 Tháo dỡ thu hồi cáp nhôm bọc ASVX-240-3.6kV(th) 12,237 km
37 Tháo dỡ thu hồi cáp nhôm bọc ASVX-150-3.6kV(th) 0,654 km
Z XÂY DỰNG THEO ĐM 1776
AA PHẦN XÂY DỰNG
1 Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-1 93 Bộ
2 Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-2 21 Bộ
3 Công tác xây dựng hào cáp nền đất HC-1A 92 m
4 Công tác xây dựng hào cáp vỉa hè gạch block HC-1 829 m
5 Công tác xây dựng hào cáp đường bê tông xi măng HC-2 18 m
6 Công tác xây dựng hào cáp đường bê tông áp phan HC-3 12 m
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE-190 9,71 100m
8 Móng cột đơn MT-12 1 Móng
9 Móng cột đơn MT-14 62 Móng
10 Móng cột đơn MT-16 17 Móng
11 Móng cột đơn MT-18 2 Móng
12 Móng cột đơn MTK-12 4 Móng
13 Móng cột đơn MTK-14 16 Móng
14 Móng cột đơn MTK-16 10 Móng
15 Móng cột đơn MTK-18 2 Móng
AB PHẦN HOÀN TRẢ MẶT BẰNG NHÀ THẦU THỰC HIỆN
AC ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG ÁP
1 Hoàn trả 1m2 mặt đường cho BT ASFALT 6 m2
2 Hoàn trả 1m2 dường BTXM 9 m2
3 Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Block 331,6 m2
AD PHẦN VẬN CHUYỂN NHÀ THẦU THỰC HIỆN
1 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn 0,5 ca
AE Vận chuyển nội tuyến
1 Vận chuyển nội tuyến cột bê tông các loại cự ly <100m 323,295 tấn/100m
2 Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại cự ly <100m 58,4829 tấn/100m
3 Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công 58,4829 Tấn
4 Vận chuyển nội tuyến xà giá, tiếp địa các loại cự ly <100m 32,3911 tấn/100m
5 Bốc dỡ xà giá, tiếp địa các loại 32,3911 tấn
6 Vận chuyển nội tuyến cách điện các loại cự ly <100m 8,334 tấn/100m
7 Bốc dỡ cách điện các loại bằng thủ công 8,334 tấn
8 Vận chuyển phụ kiện các loại cự ly<100m 3,9554 tấn/100m
9 Bốc dỡ phụ kiện các loại bằng thủ công 3,9554 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->